[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Chống Nắng Garnier Skin Active Clearly Brighter Brightening & Smoothing Daily Moisturizer SPF15 Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Kem Dưỡng Chống Nắng Garnier Skin Active Clearly Brighter Brightening & Smoothing Daily Moisturizer SPF15 có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
kem-duong-chong-nang-garnier-skin-active-clearly-brighter-brightening-smoothing-daily-moisturize-review-thanh-phan-gia-cong-dung-71

Thương hiệu: Garnier

Giá: 250,000 VNĐ

Khối lượng: 75ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Dưỡng Chống Nắng Garnier Skin Active Clearly Brighter Brightening & Smoothing Daily Moisturizer SPF15

– Với công thức chứa các phức hợp chống oxy hóa của Vitamin C & E, tinh chất Pine Bark, và hợp chất Lipo-Hydroxyl Acid (LHA) giúp tẩy da chết nhẹ nhàng.
– Oil-free: sản phẩm không chứa dầu, dầu thực vật, khoáng chất hoặc chất lanolin, không làm bít chân lông và làm da khó chịu, nhất là đối với da dầu. Khi dùng không tạo nên cảm giác nhờn và bóng dầu.
– Dưỡng da, tăng cường độ ẩm cho da, chống nắng SPF 15+ bảo vệ da hằng ngày; công thức siêu mịn và mùi hương tốt không gây kích ứng da, không làm tắt nghẽn lỗ chân lông.
– Dùng cho mọi loại da, đặc biệt là da dầu, da mụn.
– Công thức thấm nhanh, không gây nhờn dính, chuyển đổi làn da xỉn màu và sần sùi sang làn da mềm mịn, rạng rỡ và đều màu hơn.
– Da sáng hơn, mềm mịn hơn chỉ trong một tuần.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Ẩm Fresh Rose Deep Hydration Face Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Hướng dẫn sử dụng

– Thoa đều lên da 15 phút trước khi ra ngoài nắng. Thoa lại sau mỗi 2 tiếng.
– Sử dụng kem chống nắng kháng nước khi bơi lội hay đổ mồ hôi.

7 Chức năng nổi bật của Kem Dưỡng Chống Nắng Garnier Skin Active Clearly Brighter Brightening & Smoothing Daily Moisturizer SPF15

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

38 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Citral
  • Phenylethyl Resorcinol
  • PEG-150 Stearate
  • Ascorbyl Glucoside
  • Phenoxyethanol
  • Dipropylene Glycol
  • Silica
  • Fragrance
  • Butylene Glycol
  • Linalool
  • Glycerin
  • Tocopherol
  • Sodium Hydroxide
  • Steareth-10
  • Caprylyl Glycol
  • Benzyl Salicylate
  • Nymphaea Alba Flower Extract
  • Sodium Hyaluronate
  • Xanthan Gum
  • Myristic Acid
  • Water
  • Ammonium Polyacryloyldimethyl Taurate
  • Dimethicone
  • Butyloctyl Salicylate
  • Capryloyl Salicylic Acid
  • Geraniol
  • Palmitic Acid
  • Benzyl Alcohol
  • Dicaprylyl Carbonate
  • n-Butyl Alcohol
  • D-limonene
  • Glyceryl Stearates
  • Stearic Acid
  • Sodium Palmitoyl Proline
  • Octocrylene
  • Homosalate
  • Disodium EDTA
  • Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer

Viết một bình luận