Môn Ngữ Văn Lớp 6 tìm 1 từ đồng nghĩa với từ khỏe khoắn tìm 1 từ đồng nghĩa với từ mắng chửi

Question

Môn Ngữ Văn Lớp 6 tìm 1 từ đồng nghĩa với từ khỏe khoắn
tìm 1 từ đồng nghĩa với từ mắng chửi Giúp em bài này với ạ em cần gấp, đừng copy nguồn trên mạng nha. Em xin cảm ơn thầy cô và các bạn nhiều.

in progress 0
Mackenzie 5 ngày 2022-05-08T15:55:31+00:00 2 Answers 0 views 0

Trả lời ( )

    0
    2022-05-08T15:57:21+00:00

    từ đồng nghĩa với từ khỏa khoắc à cường tráng

    từ đồng nghĩa với từ mắng chửi là quát tháo

    0
    2022-05-08T15:57:22+00:00

    1 từ đồng nghĩa với từ khỏe khoắn: khỏe mạnh, cường tráng

    1 từ đồng nghĩa với từ mắng chửi: la mắng

Leave an answer

Browse

14:7-5x6+12:4 = ? ( )