[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Dầu Dưỡng Da Laneige Water Bank Double Layering Oil Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Dầu Dưỡng Da Laneige Water Bank Double Layering Oil có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
dau-duong-da-laneige-water-bank-double-layering-oil-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: LANEIGE

Giá: 679,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Dầu Dưỡng Da Laneige Water Bank Double Layering Oil

Sản phẩm không thể thiếu để có làn da căng mọng (được dùng như bước chăm sóc da cuối cùng hoặc kết hợp với kem nền để có lớp nền căng bóng
– Sản phẩm mới được Laneige cho ra mắt thuộc dòng dưỡng da WaterBank, có chứa Hydro nước khoáng bổ sung dưỡng chất cho da đồng thời tạo ra một lớp dưỡng ẩm mịn trên da, thấm sâu tái tạo da, chữa tổn thương da.
– Công thức cung cấp độ ẩm cường độ sâu vào da trong khi các màng dầu tạo thành một rào cản ngăn ngừa dầu trên bề mặt da.
– Dầu có nguồn gốc từ Hạt Passion Flower, giàu axit béo tạo màng chắn tự nhiên cho da.
– Chứa nước khoáng Hydro Ion (có trong dòng Laneige Water Bank EX) cấp nước nhanh vào 20 lớp da đảm bảo cho làn da bạn luôn được uống đủ nước, hạn chế tình trang da thiếu nước bị tiết quá nhiều dầu.
– Dầu Passion Flower (Hoa chùm bao) chứa acid linoleic – loại dầu phù hợp cho làn da bị mụn và có dầu giúp giảm độ nhạy cảm, mẫn đỏ.
– Dầu hoa chùm bao còn có chứa chất làm chậm quá trình lão hoá của các tế bào.
– Dầu hạt nho (Grape seed oil ) với nguồn gốc từ thành phần vitamin E giúp bảo vệ và giữ ẩm hiệu quả.

Cách Dùng:
Bước 1: Lắc đều cho phần nước và phần dầu hòa lẫn vào nhau (khoảng 10 lần)
Bước 2: Cho 3-4 giọt Laneige Water Bank Double Layering Oil ra lòng bàn tay massage nhẹ để làm ấm sản phẩm.
Bước 3: Áp tay lên mặt, ấn nhẹ, vỗ đều để sản phẩm thấm sâu vào da.

5 Chức năng nổi bật của Dầu Dưỡng Da Laneige Water Bank Double Layering Oil

  • Phục hồi tổn thương
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá

23 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Magnesium Sulfate
  • Disodium EDTA
  • Ascorbyl Glucoside
  • Chenopodium Quinoa Seed Extract
  • Squalane
  • Phenoxyethanol
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Fragrance
  • Glycerin
  • Decyl Cocoate
  • Manganese Sulfate
  • Calcium Chloride
  • Xanthan Gum
  • Sodium Chloride
  • Triethylhexanoin
  • Water
  • Ethylhexylglycerin
  • Zinc Sulfate
  • Macadamia Integrifolia Seed Oil
  • Alcohol
  • Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil
  • Passiflora Incarnata Seed Oil
  • Dicaprylyl Carbonate

Chú thích các thành phần chính của Dầu Dưỡng Da Laneige Water Bank Double Layering Oil

Magnesium Sulfate: Muối của magnesium và sulfuric acid, thường được dùng làm chất đệm, chất kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm tắm, kem chống nắng, mĩ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo tài liệu của NEB, chất này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa có thể gây rối loạn đường tiêu hóa.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Dưỡng Da Innisfree Jeju Pomegranate Revitalizing Serum Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Ascorbyl Glucoside: Antioxidant

Chenopodium Quinoa Seed Extract: Chiết xuất hạt diêm mạch, chứa các hợp chất hỗ trợ phục hồi da tổn thương, thành phần của một số sản phẩm tắm, sản phẩm chăm sóc em bé. Thành phần này an toàn cho sức khỏe con người.

Squalane: Squalane là một hydrocacbon no dạng lỏng, là một chất dưỡng ẩm, chống mất nước hiệu quả cho da. Theo đánh giá của CIR, chất này ít độc tố, hầu như không gây kích ứng cho da.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Fragrance:

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Decyl Cocoate: skin-conditioning agent-occlusive; emollient;Skin-Conditioning

Manganese Sulfate: Muối của magan và sulfuric acid, có tác dụng như một chất điều hòa da, giảm bong tróc, được ứng dụng trong một số sản phẩm nhuộm tóc, serum, bronzer, … Theo EPA, chất này có thể gây độc qua đường hô hấp khi tiếp xúc ở nồng độ cao.

Calcium Chloride: Calcium chloride là một muối vô cơ, có tác dụng như một thành phần làm sạch, tăng độ nhớt cho một số sản phẩm dầu tắm, trang điểm và phấn mắt. Calcium chloride nguyên chất có thể gây kích ứng, khô da nếu tiếp xúc trực tiếp trong thời gian dài. Tuy nhiên, theo CIR, hàm lượng nhỏ thành phần này trong các sản phẩm an toàn với làn da.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Sodium Chloride: Hay muối ăn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng, dầu gội, nước hoa, da, tóc, móng tay, làm sạch, kem chống nắng, trang điểm và tắm như một chất diệt khuẩn, chất điều vị. Theo báo cáo an toàn của NEB, thành phần này hoàn toàn với cơ thể con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Dưỡng Da The Face Shop The Therapy Water Drop Anti Aging Moisturizing Serum Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Triethylhexanoin: Fragrance Ingredient; Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; ANTISTATIC; EMOLLIENT; MASKING; REFATTING; SKIN CONDITIONING; SOLVENT

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Zinc Sulfate: Zinc sulfate là một muối vô cơ, có tác dụng như một chất làm sạch, diệt khuẩn. Theo CIR, thành phần này khi được sử dụng với hàm lượng nhỏ sẽ đem lại hiệu quả làm sạch da, tuy nhiên hàm lượng thành phần này lớn có thể gây kích ứng da, mắt.

Macadamia Integrifolia Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất từ hạt macca, chứa các thành phần có tác dụng chống oxi hóa, dưỡng ẩm, bảo vệ và làm mịn da, được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất từ hạt nho, với các thành phần có chức năng dưỡng ẩm, làm mềm da, giảm mụn, giảm viêm, làm chậm quá trình lão hóa da, …. được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể. Theo công bố của CIR, thành phần này được công bố an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Passiflora Incarnata Seed Oil: Skin-Conditioning Agent – Occlusive

Dicaprylyl Carbonate: Dicaprylyl carbonate là một thành phần của chất béo động thực vật, có tác dụng như một chất làm mềm da hay thúc đẩy sự hấp thụ các thành phần khác trong sản phẩm lên da. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này trong một số sản phẩm có thể lên tới 34,5%, không gây kích ứng, hay mẫn cảm cho mắt và da.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Dầu Dưỡng Da Laneige Water Bank Double Layering Oil.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


dau-duong-da-laneige-water-bank-double-layering-oil-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Dầu Dưỡng Da Laneige Water Bank Double Layering Oil Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 37 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 5/5
    mùi thơm kiểu tinh tế thích lắm nha, thấm nhanh vào da để lại trên mặt cảm giác mềm mại, đầy đặn

    Trả lời
  2. 33 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Từng giọt tinh thể dưỡng ẩm và dầu mang lại hiệu quả dưỡng ẩm cao cho da bằng cách giúp da hấp thụ tinh chất dưỡng ẩm một cách nhanh chóng.

    Trả lời
  3. 23 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Dual Layer Face Oil là sự kết hợp giữa ampoule và dầu đi kèm trong một chai thủy tinh màu xanh khá mờ. Trước khi dùng mình lắc chai để nhũ hóa hoàn toàn sản phẩm, lớp dầu và lớp nước hoà lại cùng nhau. Sản phẩm không có vòi drop, nên mình dốc ngược chai và oil sẽ đi ra từng giọt để khi dùng có thể kiểm soát số lượng dùng trên da. Mình nhỏ một vài giọt vào lòng bàn tay, xoa đều rồi áp lên toàn bộ khuôn mặt. Oil được dùng tốt nhất được sử dụng sau khi tinh chất và kem dưỡng đã thấm hết.

    Oil có mùi thơm tinh tế và ngay lập tức thấm vào da, nhanh đến mức không thể nhìn thấy nó, nhưng khuôn mặt của sẽ cảm thấy đầy đặn và mềm mại. Vào buổi sáng, bạn có thể trang điểm ngay sau khi thoa dầu mặt. Với làn da dầu tự nhiên, sản phẩm không có tác dụng chống lại nó hoặc sản xuất bã nhờn dư thừa. Da mình cảm thấy tươi mát và ngậm nước vào mùa đông khi dùng.

    Trả lời

Viết một bình luận