[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Gel Dưỡng Ẩm Tony Moly Pure Eco Snail Moisture Gel Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Gel Dưỡng Ẩm Tony Moly Pure Eco Snail Moisture Gel có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
gel-duong-am-tony-moly-pure-eco-snail-moisture-gel-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: TONY MOLY

Giá: 171,000 VNĐ

Khối lượng: 300ml

Vài Nét về Thương Hiệu Gel Dưỡng Ẩm Tony Moly Pure Eco Snail Moisture Gel

– Gel Dưỡng Ẩm Tonymoly Pure Eco Snail Moisture Gel được đặc chế 90% từ ốc sên với độ cô đặc vừa phải cùng chất kem mềm mịn, tác dụng của gel giữ ẩm chiết xuất ốc sên Tonymoly Pure Eco Snail Moisture Gel được nhắc đến với khả năng nhanh chóng làm dịu làn da cháy nắng, làn da bị kích ứng đồng thời cung cấp đầy đủ lượng nước và duy trì độ ẩm cho làn da của bạn suốt cả ngày.
– Những dưỡng chất quý báu từ ốc sên còn đem đến khả năng tăng cường bảo vệ da khỏi những dấu hiệu lão hóa, duy trì làn da săn chắc căng mịn và tươi trẻ suốt cả ngày.
– Sản phẩm với chất kem mềm mịn và khả năng thẩm thấu nhanh chóng vào da giúp cho các chị em có được làn da mềm mịn ngay sau khi sử dụng mà không hề cảm thấy nhờn hay bết dính khó chịu.
– Đặc biệt, sản phẩm có thể được dùng như một loại mặt nạ dưỡng ẩm giúp làm dịu làn da do cháy nắng hoặc ngay sau khi tẩy tế bào chết.

Hướng dẫn sử dụng Gel Dưỡng Ẩm Tony Moly Pure Eco Snail Moisture Gel

– Dùng như mặt nạ để làm dịu vùng da bị cháy nắng. Bạn có thể thoa một lượng kem vừa đủ trên da sau đó nằm thư giãn trong 15 phút sau đó rửa lại mặt với nước ấm để cảm nhận hiệu quả.
– Dùng như một loại mặt nạ giúp cân bằng và bình ổn da. Trước tiên bạn dùng một miếng bông tẩy trang dao đó cho vào tủ lạnh bảo quản. Đến khi nào bạn cảm thấy da có cảm giác mệt mỏi và cần phải bình ổn da thì bạn lấy sản phẩm trong tủ lạnh ra rồi đắp lên vùng da đó là được.

7 Chức năng nổi bật của Gel Dưỡng Ẩm Tony Moly Pure Eco Snail Moisture Gel

  • AHA
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

23 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Disodium EDTA
  • Citrus Unshiu Pericarp Extract
  • Sodium Polyacrylate
  • Phenoxyethanol
  • Sodium Carbomer
  • Fragrance
  • Tromethamine
  • Glycerin
  • Snail Secretion Filtrate
  • Caprylyl Glycol
  • Chlorphenesin
  • Citrus Unshiu Fruit Extract
  • Citric Acid
  • Benzoic Acid
  • Alcohol Denat.
  • Water
  • Bacillus/Citrus Unshiu Peel Extract Ferment Filtrate
  • Styrene/Acrylates Copolymer
  • Ethylhexylglycerin
  • Coco-glucoside
  • Citrus Unshiu Peel Extract
  • PEG-60 Hydrogenated Castor Oil
  • Carbomer

Chú thích các thành phần chính của Gel Dưỡng Ẩm Tony Moly Pure Eco Snail Moisture Gel

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Citrus Unshiu Pericarp Extract:

Sodium Polyacrylate: Muối natri của polyacrylic acid. Nhờ khả năng hấp thụ nước mạnh mẽ, sodium polyacrylate được ứng dụng như chất hấp thụ nước, chất tạo màng, tạo kiểu tóc, tăng độ nhớt, điều hòa da, … Chất này được CIR cho phép sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Dưỡng Da 9Wishes Miracle White Ampule Serum Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Sodium Carbomer: Sodium Carbomer là một polymer thường được sử dụng nhiều sản phẩm chăm sóc da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất tăng độ nhớt và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Sodium Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Fragrance:

Tromethamine: Tromethamine hay còn gọi là Tris, THAM, thường được sử dụng như dung dịch đệm trong các thí nghiệm sinh hóa. Chất này cũng được sử dụng trong các dung dịch mĩ phẩm như chất ổn định pH, được Cosmetics Database công bố là ít độc hại với cơ thể con người.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Snail Secretion Filtrate: Dịch lọc từ chất nhầy của ốc sên trong quá trình di chuyển, chứa nhiều chất dinh dưỡng, hỗ trợ làm dịu da, trị mụn và mẩn đỏ, chống lão hóa,… EWG xếp thành phần này vào nhóm an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Chlorphenesin: Chlorphenesin là chất bảo quản thường được dùng cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, có tác dụng diệt khuẩn cũng như ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Nhờ tác dụng diệt khuẩn mà chất này còn được dùng như một thành phần khử mùi. Theo công bố của CIR, tác dụng không mong muốn thường thấy của chất này là dị ứng khi tiếp xúc ngoài da.

Citrus Unshiu Fruit Extract:

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Benzoic Acid: Benzoic acid là một acid hữu cơ có vòng benzene, được sử dụng như một chất tạo hương, chất điều chỉnh pH và chất bảo quản cho nhiều sản phẩm như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem nền, sữa tắm, son môi, … Benzoic acid là thành phần có thể gây kích ứng, do đó hàm lượng chất này trong các sản phẩm ở châu Âu được kiểm soát ở mức không quá 0,5%.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Dưỡng Da Medik8 Super C30 Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Alcohol Denat.: Denatured alcohol – ethanol bổ sung phụ gia làm thay đổi mùi vị, không có mùi như rượu thông thường, được ứng dụng như làm dung môi, chất chống tạo bọt, chất làm se da, giảm độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc răng miệng, nước hoa, kem cạo râu,… Theo báo cáo của CIR, ượng tiếp xúc mỗi lần với các sản phẩm chứa chất này thường không nhiều, do đó không có ảnh hưởng đáng kể tới người sử dụng.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Bacillus/Citrus Unshiu Peel Extract Ferment Filtrate:

Styrene/Acrylates Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của acrylic acid, methacrylic acid với styrene, thường được dùng như một loại chất kết dính, chất tạo màng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như sơn móng tay, kem nền, son môi, mascara, …. Thành phần này nhìn chung an toàn với sức khỏe do không bị cơ thể hấp thụ (theo CIR), tuy nhiên các hóa chất chứa styrene được coi là tiềm ẩn nguy cơ gây ung thư.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Coco-glucoside: Surfactant – Cleansing Agent; FOAMING

Citrus Unshiu Peel Extract: Not Reported; MASKING

PEG-60 Hydrogenated Castor Oil: Dầu thầu dầu hydro hóa PEG-60 thường được dùng như chất hoạt động bề mặt trong các sản phẩm tắm, kem dưỡng sau cạo râu, sản phẩm chăm sóc da, sản phẩm làm sạch, khử mùi, nước hoa, trang điểm, dầu xả, dầu gội, sản phẩm chăm sóc tóc, sản phẩm làm sạch cá nhân, và sơn móng tay và men. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này thông thường trong các sản phẩm vào khoảng từ 0,5% đến 10%, được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Gel Dưỡng Ẩm Tony Moly Pure Eco Snail Moisture Gel.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


gel-duong-am-tony-moly-pure-eco-snail-moisture-gel-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Gel Dưỡng Ẩm Tony Moly Pure Eco Snail Moisture Gel Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 29 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Sản phẩm này khá tốt đó. Buổi tối chỉ cần thoa cái này rồi đi ngủ thôi là da bạn đã rất ẩm rồi

    Trả lời
  2. 27 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Thoa vào mỗi buổi sáng và tối sau đó đi ngủ. Cảm giác hơi bết dính một chút nhưng da trở nên mềm mịn ngay! Mình chỉ thoa mỗi cái này nhưng da trông mềm mại hơn rất nhiều so với trước đây????

    Trả lời
  3. 29 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Thỉnh thoảng khi trang điểm có thể sẽ bị dồn một cục nhưng nếu rửa mặt với nước mà không lau khô hẳn thì bôi vào cũng không sao hết… Nếu da khô thì không nên bôi vào vùng chữ T và bôi dày thêm một lớp nữa thì tuyệt vời luôn

    Trả lời
  4. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    So với Gel Aloe thì sản phẩm này ẩm hơn nhưng cũng bết dính hơn. Lần đầu tiên bôi đã cảm thấy nóng ran lên rồi. Mua Aloe vẫn là đỡ hơn.

    Trả lời
  5. 26 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Da mình không hợp với soothing gel dù thoa bất kì sản phẩm gì thì da cũng sẽ bị khô. Nhưng mình dùng sản phẩm này thì nó lại giữ được độ ẩm lâu dù cũng là soothing gel. Có một nhược điểm là sản phẩm khiến da bị bết dính quá mức.

    Trả lời
  6. 43 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    dưỡng toàn thân. thành phần 90% nhớt ốc sên hiệu quả bổ sung độ ẩm, cung cấp nước cho làn da bị cháy nắng, làn da bị tổn thương do hiện tượng khô da, lão hóa da.
    Sản phẩm có khả năng hấp thu nhanh vào da, đem lại cảm giác thư giãn khi sử dụng nên có thể dùng sau khi tẩy da chết. 

    Trả lời

Viết một bình luận