[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Gel Dưỡng Da Melano CC Brightening Gel Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Gel Dưỡng Da Melano CC Brightening Gel có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
gel-duong-da-melano-cc-brightening-gel-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: MELANO CC

Giá: 360,000 VNĐ

Khối lượng: 100g

Vài Nét về Thương Hiệu Gel Dưỡng Da Melano CC Brightening Gel

p Kem dưỡng trắng da CC Melano Brightening Gel với công thức vitamin C, E và chiết xuất độc đáo giúp kìm hãm sự xuất hiện của melanin, giúp làm mờ thâm, nám, tàn nhang, dưỡng da trắng mịn, rạng rỡ.
– Chất gel mỏng mướt, thẩm thấu nhanh vào da, không gây bết rít, mùi cam quýt dễ chịu. Sản phẩm mới đang làm mưa làm gió trên thị trường.

4 Chức năng nổi bật của Gel Dưỡng Da Melano CC Brightening Gel

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống lão hoá

32 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Glyceryl Stearates
  • Disodium EDTA
  • Pentylene Glycol
  • Ascorbyl Glucoside
  • Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate
  • Phenoxyethanol
  • Methylparaben
  • Alpinia Katsumadai Seed Extract
  • C13-14 Isoparaffin
  • Fragrance
  • Laureth-2
  • Dipotassium Glycyrrhizate
  • Biosaccharide Gum-1
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Ammonium Acrylates Copolymer
  • Polyquaternium-59
  • Xanthan Gum
  • Diethoxyethyl Succinate
  • Ascorbic Acid
  • Water
  • Behenyl Alcohol
  • Dimethicone
  • Polyacrylamide
  • PEG-20 Sorbitan Isostearate
  • Tocopheryl Acetate
  • PPG-17-Buteth-17
  • Potassium Hydroxide
  • Carbomer
  • PPG-24-Glycereth-24
  • Cornus Officinalis Fruit Extract
  • Citrus Limon (Lemon) Fruit Extract

Chú thích các thành phần chính của Gel Dưỡng Da Melano CC Brightening Gel

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Ascorbyl Glucoside: Antioxidant

Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate: Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate là một ester có nguồn gốc thực vật, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như chất kết dính, chất tăng độ nhớt, chất giữ ẩm, làm mềm da. Không có trường hợp nào phản ứng với thành phần này được ghi nhận. Cosmetics Database đánh giá chất này an toàn 100%.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Nuôi Dưỡng Da Sulwhasoo Herblinic Intensive Infusion Ampoules Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Methylparaben: Fragrance Ingredient; Preservative

Alpinia Katsumadai Seed Extract:

C13-14 Isoparaffin: C13-14 Isoparaffin là hỗn hợp các hydrocarbon no mạch nhánh có 13 đến 14 carbon trong cấu trúc, được sử dụng như dung môi, chất làm mềm, kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm trang điểm cũng như các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Chưa có nghiên cứu nào cho thấy thành phần này có thể gây độc cho cơ thể. Theo CIR, thành phần này an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân.

Fragrance:

Laureth-2: Laureth-2 thuộc nhóm các Laureth, là ether của lauryl alcohol với ethylene glycol, được ứng dụng như một chất nhũ hóa, làm sạch trong một số sản phẩm tắm và chất nhuộm tóc. Các Laureth được CIR công bố an toàn cho mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Dipotassium Glycyrrhizate: Hóa chất có nguồn gốc từ rễ cây cam thảo. Nhờ tác dụng chống viêm và hoạt động bề mặt, chất này thường được sử dụng như chất điều hòa da, chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da hay trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng thường thấy của chất này trong mĩ phẩm thường không quá 1% – an toàn với sức khỏe con người.

Biosaccharide Gum-1: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Ammonium Acrylates Copolymer: Polymer đồng trùng hợp của muối ammonium của acrylic acid, methacrylic acid, thường được dùng như một loại chất kết dính, chất tạo màng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân và trang điểm như kẻ mắt, mascara, …. Theo IJT, thành phần này nhìn chung an toàn với sức khỏe con người.

Polyquaternium-59:

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Diethoxyethyl Succinate: Solvent

Ascorbic Acid: Vitamin C, hay ascorbic acid, được thêm vào các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm như một loại chất bảo quản, hay chất kiểm soát độ pH. Theo CIR, thành phần này an toàn với cơ thể người khi tiếp xúc ngoài da.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Skin 1004 Madagascar Centella Ampoule Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Behenyl Alcohol: Hay còn gọi là Docosanol, là một alcohol béo, được ứng dụng như chất kết dính, chất tạo độ nhớt, chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, nhìn chung chất này an toàn, dù có thể gây ra một số tác dụng phụ như mẩn đỏ, mụn, ngứa, kích ứng da, …

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Polyacrylamide: Polyacrylamide là một polymer nhân tạo, có tác dụng như một chất kết dính, chất tạo màng, tạo kiểu tóc. Theo báo cáo an toàn của polyacrylamide trên International Journal of Toxicology, chất này không bị hấp thụ qua da, được coi là thành phần có độc tính trung bình.

PEG-20 Sorbitan Isostearate: Surfactant – Cleansing Agent; Surfactant – Emulsifying Agent; Surfactant – Solubilizing Agent

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

PPG-17-Buteth-17:

Potassium Hydroxide: Hydroxide của kali, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Potassium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

PPG-24-Glycereth-24:

Cornus Officinalis Fruit Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Citrus Limon (Lemon) Fruit Extract: Chiết xuất từ quả chanh, chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, hàm lượng cao nhất của thành phần này được sử dụng trong các sản phẩm là 1,2%, an toàn với sức khỏe con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Gel Dưỡng Da Melano CC Brightening Gel.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


gel-duong-da-melano-cc-brightening-gel-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Gel Dưỡng Da Melano CC Brightening Gel Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 18 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    kết cấu màu trắng trong hơi mờ, bôi lên thích, mình khá thích mùi này vì ngửi được chút chanh
    dưỡng ẩm thì em này làm tốt nhưng trắng da thì vẫn chưa thấy rõ

    Trả lời
  2. 28 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Mình dùng không thấy thay đổi gì. Lâu thấm vào da một chút.
    Bị nổi mụn ẩn ở trán và mũi với mụn viêm, mụn li ti quanh miệng.
    Không biết do dùng em này hay do uống collagen nữa.
    ( sản phẩm tự nhập, tự bán, tự dùng ????)

    Trả lời
  3. 27 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Sản phẩm dạng gel nên thấm nhanh ko nhờn rít, cung cấp độ ẩm tốt, mình dùng cả serum lẫn gel này thấy da có sáng hơn 1 chút. Mình hay trang điểm mà da không hề bị khô hay bị cakey.

    Trả lời
  4. 27 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    E này mùi hương liệu hơi nồng quá. Khó thấm với da dầu. Dưỡng ẩm tương đối còn làm sáng da thì chưa rõ vì mình mới dùng hơn tuần thôi. Da hỗn hợp thiên khô sẽ thích hơn.

    Trả lời
  5. 17 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    khi sử dụng mình thấy chất kem kiểu dạng gel á , sau một hồi bôi vào thì thấy nó kiểu bết dính ,kiểu không thấm nhanh ý. mình dùng hết một lọ rồi thấy da cũng không sáng lên là bao chắc phải kiên trì dùng mới có hiệu quả
    nói chung cho 7/10

    Trả lời
  6. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Về phần bao bì: hộp nhựa chắc chắc màu vàng- màu chủ đạo của hãng melano cc
    Về chất, kết cấu: dạng gel màu trắng khi apply vào da nhanh thấm kho ráo và sờ lên thấy mướt da mịn
    Về công dụng: mình mới sử dụng nên chưa thấy được sự trắng da lắm nhưng có thấy làm sáng da sau mỗi buổi tối sử dụng, sáng hôm sau mình rửa mặt thì thấy vẫn có độ ẩm, da mềm hơn. Nếu kết họp với serum vitaminc của hãng thì sẽ đẩy nhanh công dụng làm trắng và mờ thâm hơn

    Trả lời
  7. 20 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Chất kem lỏng, thẩm thấu nhăn khi thoa lên da cảm giác da mềm mịn mà không gây bết dính

    Trả lời

Viết một bình luận