[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Gel Dưỡng Da Trị Mụn Madecassoside Cica Gel Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Gel Dưỡng Da Trị Mụn Madecassoside Cica Gel có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
gel-duong-da-tri-mun-madecassoside-cica-gel-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: A’pieu

Giá: 220,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Gel Dưỡng Da Trị Mụn Madecassoside Cica Gel

– Gel Dưỡng Da Trị Mụn Madecassoside Cica Gel là gel dưỡng chứa Madecassoside giúp làm lành những tổn thương trên làn da đã yếu đi và đánh mất sức sống vì quá khô, đồng thời mang lại hiệu quả cải thiện nếp nhăn, làm trắng da và làm dịu da.
– Không gây kích ứng da
– Cải thiện “bức tường” da bị tổn thương
– Madecassoside là hoạt chất có trong “Thảo dược trị Hổ” rau má rất nổi tiếng nhờ tác dụng tuyệt vời với việc chăm sóc da tổn thương vì tình trạng khô.
– Madecassoside giúp làm dịu da, có hiệu quả rất tốt khi chăm sóc da mẫn cảm.
– Làm lành làn da bị tổn thương.
– Giảm thiểu kích ứng.
– Củng cố bức tường bảo vệ da.
– Làm trắng da.
– Cải thiện nếp nhăn.

Hướng dẫn sử dụng Gel Dưỡng Da Trị Mụn Madecassoside Cica Gel

– Lấy ra một lượng vừa đủ và nhẹ nhàng thoa đều lên khắp mặt, dùng hai lòng bàn tay áp lên mặt để dưỡng chất thấm sâu vào da.

6 Chức năng nổi bật của Gel Dưỡng Da Trị Mụn Madecassoside Cica Gel

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

26 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Madecassoside
  • Echium Plantagineum Seed Oil
  • Simethicone
  • Disodium EDTA
  • Panthenol
  • Pentylene Glycol
  • Allantoin
  • Silica
  • Octyldodecanol
  • Tromethamine
  • Tocopherol
  • Glycerin
  • Cardiospermum Halicacabum Seed Extract
  • Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
  • Hydroxyethyl Acrylate/Methoxyethyl Acrylate Copolymer
  • Caprylyl Glycol
  • Xanthan Gum
  • Polyglyceryl-6 Behenate
  • Caprylyl Methicone
  • Polymethylsilsesquioxane
  • Adenosine
  • Hydroxyacetophenone
  • Asiaticoside
  • Niacinamide
  • Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil
  • Centella Asiatica Leaf Extract

Chú thích các thành phần chính của Gel Dưỡng Da Trị Mụn Madecassoside Cica Gel

Madecassoside: Madecassoside là một hợp chất thiên nhiên có trong một số loại rau xanh, thường được phân lập từ rau má, thường được dùng như một chất điều hòa da, chống lão hóa, thích hợp với da khô, da nhạy cảm. Chưa có trường hợp dị ứng ngoài da nào với chất này được ghi nhận. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này được sử dụng trong các sản phẩm thường nhỏ, an toàn với sức khỏe con người.

Echium Plantagineum Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt cây Echium Plantagineum (họ Mồ hôi), chủ yếu là các acid béo, có tác dụng làm dịu, giảm bong tróc cho da, được ứng dụng trong một số sản phẩm dưỡng ẩm. Thành phần này được EWG đánh giá là an toàn cho làn da.

Simethicone: Simethicone, hay simeticone, là một silicone có ứng dụng dược phẩm nổi bật là chữa đầy hơi, chướng bụng. Thành phần này là chất chống tạo bọt cho một số sản phẩm làm đẹp và chăm sóc cá nhân. Theo CIR, simethicone an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Da S+Miracle Snail Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Octyldodecanol: Octyldodecanol là một alcohol có nguồn gốc từ chất béo tự nhiên, có tác dụng như chất nhũ hóa, chất giảm bọt trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp bề mặt da mềm mại và mịn màng. Theo CIR, hàm lượng chất này trong các sản phẩm an toàn cho con người, dù tiếp xúc với nồng độ cao octyldodecanol có thể gây kích ứng.

Tromethamine: Tromethamine hay còn gọi là Tris, THAM, thường được sử dụng như dung dịch đệm trong các thí nghiệm sinh hóa. Chất này cũng được sử dụng trong các dung dịch mĩ phẩm như chất ổn định pH, được Cosmetics Database công bố là ít độc hại với cơ thể con người.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Cardiospermum Halicacabum Seed Extract:

Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer: Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (hay AACP) là một polymer. Nhờ phân tử chứa cả thành phần ưa nước lẫn kị nước mà chất này thường được ứng dụng như chất kết dính hai pha nước và dầu, chất ổn định để tăng độ nhớt của sản phẩm. AACP thường được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm, kem chống nắng, sữa rửa mặt và chăm sóc da chống lão hóa nói chung. AACP trong mĩ phẩm được CIR công bố là an toàn với con người.

Hydroxyethyl Acrylate/Methoxyethyl Acrylate Copolymer:

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Pond's Skin Brightening Serum Mask Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Polyglyceryl-6 Behenate: Emulsion Stabilizer; Slip Modifier; Surface Modifier; EMULSION STABILISING

Caprylyl Methicone: Caprylyl Methicone là một polymer dựa trên silicone, có chức năng như một chất giữ ẩm, tạo cảm giác mềm mại cho da, là thành phần của một số loại son bóng, son môi, phấn mắt và các sản phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng ẩm, kem chống lão hóa. Theo CIR, thành phần này hầu như an toàn khi tiếp xúc với da.

Polymethylsilsesquioxane: Polymethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Hydroxyacetophenone:

Asiaticoside: Asiaticoside là một hoạt chất chiết xuất chủ yếu từ rau má, có chức năng điều hòa da, kháng viêm, chống oxi hóa và có hương thơm nhẹ dịu, được bổ sung vào thành phần của nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, chưa có nghiên cứu chỉ ra ảnh hưởng không mong muốn của asiaticoside lên da người.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil: Chiết xuất từ hạt cây hướng dương, chứa một số vitamin như A, C, D và carotenoid, acid béo, giúp giữ ẩm cho da, giảm bong tróc, giảm tác hại của tia UV, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, kem dưỡng da, sữa rửa mặt, sữa tắm, dầu gội đầu, kem chống nắng, sản phẩm dùng cho em bé, sản phẩm chăm sóc môi. Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Centella Asiatica Leaf Extract: Chiết xuất lá rau má: chứa asiaticoside, centelloside madecassoside, một số vitamin nhóm B, vitamin C, … giúp phục hồi, dưỡng ẩm và trẻ hóa da, ngăn ngừa lão hóa. Được FDA cấp phép lưu hành trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, an toàn với con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Gel Dưỡng Da Trị Mụn Madecassoside Cica Gel.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


gel-duong-da-tri-mun-madecassoside-cica-gel-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Gel Dưỡng Da Trị Mụn Madecassoside Cica Gel Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Bao bì mình mua là dạng tuýp 50ml, chất gel đặc nên dùng được khá lâu và tiết kiệm luôn vì mỗi lần dùng chỉ lấy một lượng nhỏ thui. Phải nói là em này cấp ẩm siêu đỉnh luôn nên là highly recommend cho các bạn da khô đến thường hoặc vào mùa đông, tuy nhiên da hh thiên dầu vẫn sử dụng được nhe, lưu ý là thoa một lượng ít và mỏng thui không thì sẽ hơi bí ???? nếu dùng hết thì sẽ cân nhắc mua lại

    Trả lời
  2. 23 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Dạng tuýp nhưng là nhựa, gọn nhẹ xinh xắn dễ mang theo, lỗ bóp kem ra hơi to nên bóp nhẹ nhẹ nếu không sẽ cho ra nhiều kem lắm đó. Chất kem màu vàng xanh nhạt, tuy là dạng gel nhưng không phải dạng gel lỏng toẹt đâu nha, vẫn hơi đặc chút, nên khi apply lên da sẽ tan dần ra và cho finish hơi bóng chút xíu nhưng thấm và không gây nhờn dính khó chịu. Dưỡng ẩm và làm diu da khá ổn đó nha.

    Trả lời
  3. 28 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Da mình cực kỳ nhạy cảm nên muốn sử dụng cái gì cũng đắn đo suy nghĩ lắm luôn… nhưng khi sử dụng thử em này thì thấy dịu nhẹ… k kích ứng da… mụn giảm đáng kể luôn

    Trả lời

Viết một bình luận

[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Gel Dưỡng Da Trị Mụn Madecassoside Cica Gel Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Gel Dưỡng Da Trị Mụn Madecassoside Cica Gel có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
gel-duong-da-tri-mun-madecassoside-cica-gel-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: A’pieu

Giá: 220,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Gel Dưỡng Da Trị Mụn Madecassoside Cica Gel

– Gel Dưỡng Da Trị Mụn Madecassoside Cica Gel là gel dưỡng chứa Madecassoside giúp làm lành những tổn thương trên làn da đã yếu đi và đánh mất sức sống vì quá khô, đồng thời mang lại hiệu quả cải thiện nếp nhăn, làm trắng da và làm dịu da.
– Không gây kích ứng da
– Cải thiện “bức tường” da bị tổn thương
– Madecassoside là hoạt chất có trong “Thảo dược trị Hổ” rau má rất nổi tiếng nhờ tác dụng tuyệt vời với việc chăm sóc da tổn thương vì tình trạng khô.
– Madecassoside giúp làm dịu da, có hiệu quả rất tốt khi chăm sóc da mẫn cảm.
– Làm lành làn da bị tổn thương.
– Giảm thiểu kích ứng.
– Củng cố bức tường bảo vệ da.
– Làm trắng da.
– Cải thiện nếp nhăn.

Hướng dẫn sử dụng Gel Dưỡng Da Trị Mụn Madecassoside Cica Gel

– Lấy ra một lượng vừa đủ và nhẹ nhàng thoa đều lên khắp mặt, dùng hai lòng bàn tay áp lên mặt để dưỡng chất thấm sâu vào da.

6 Chức năng nổi bật của Gel Dưỡng Da Trị Mụn Madecassoside Cica Gel

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

26 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Madecassoside
  • Echium Plantagineum Seed Oil
  • Simethicone
  • Disodium EDTA
  • Panthenol
  • Pentylene Glycol
  • Allantoin
  • Silica
  • Octyldodecanol
  • Tromethamine
  • Tocopherol
  • Glycerin
  • Cardiospermum Halicacabum Seed Extract
  • Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
  • Hydroxyethyl Acrylate/Methoxyethyl Acrylate Copolymer
  • Caprylyl Glycol
  • Xanthan Gum
  • Polyglyceryl-6 Behenate
  • Caprylyl Methicone
  • Polymethylsilsesquioxane
  • Adenosine
  • Hydroxyacetophenone
  • Asiaticoside
  • Niacinamide
  • Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil
  • Centella Asiatica Leaf Extract

Chú thích các thành phần chính của Gel Dưỡng Da Trị Mụn Madecassoside Cica Gel

Madecassoside: Madecassoside là một hợp chất thiên nhiên có trong một số loại rau xanh, thường được phân lập từ rau má, thường được dùng như một chất điều hòa da, chống lão hóa, thích hợp với da khô, da nhạy cảm. Chưa có trường hợp dị ứng ngoài da nào với chất này được ghi nhận. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này được sử dụng trong các sản phẩm thường nhỏ, an toàn với sức khỏe con người.

Echium Plantagineum Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt cây Echium Plantagineum (họ Mồ hôi), chủ yếu là các acid béo, có tác dụng làm dịu, giảm bong tróc cho da, được ứng dụng trong một số sản phẩm dưỡng ẩm. Thành phần này được EWG đánh giá là an toàn cho làn da.

Simethicone: Simethicone, hay simeticone, là một silicone có ứng dụng dược phẩm nổi bật là chữa đầy hơi, chướng bụng. Thành phần này là chất chống tạo bọt cho một số sản phẩm làm đẹp và chăm sóc cá nhân. Theo CIR, simethicone an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất The Face Shop Yehwadam Revitalizing Serum Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Octyldodecanol: Octyldodecanol là một alcohol có nguồn gốc từ chất béo tự nhiên, có tác dụng như chất nhũ hóa, chất giảm bọt trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp bề mặt da mềm mại và mịn màng. Theo CIR, hàm lượng chất này trong các sản phẩm an toàn cho con người, dù tiếp xúc với nồng độ cao octyldodecanol có thể gây kích ứng.

Tromethamine: Tromethamine hay còn gọi là Tris, THAM, thường được sử dụng như dung dịch đệm trong các thí nghiệm sinh hóa. Chất này cũng được sử dụng trong các dung dịch mĩ phẩm như chất ổn định pH, được Cosmetics Database công bố là ít độc hại với cơ thể con người.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Cardiospermum Halicacabum Seed Extract:

Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer: Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (hay AACP) là một polymer. Nhờ phân tử chứa cả thành phần ưa nước lẫn kị nước mà chất này thường được ứng dụng như chất kết dính hai pha nước và dầu, chất ổn định để tăng độ nhớt của sản phẩm. AACP thường được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm, kem chống nắng, sữa rửa mặt và chăm sóc da chống lão hóa nói chung. AACP trong mĩ phẩm được CIR công bố là an toàn với con người.

Hydroxyethyl Acrylate/Methoxyethyl Acrylate Copolymer:

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Dưỡng Da GSC+ Vitamin C Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Polyglyceryl-6 Behenate: Emulsion Stabilizer; Slip Modifier; Surface Modifier; EMULSION STABILISING

Caprylyl Methicone: Caprylyl Methicone là một polymer dựa trên silicone, có chức năng như một chất giữ ẩm, tạo cảm giác mềm mại cho da, là thành phần của một số loại son bóng, son môi, phấn mắt và các sản phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng ẩm, kem chống lão hóa. Theo CIR, thành phần này hầu như an toàn khi tiếp xúc với da.

Polymethylsilsesquioxane: Polymethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Hydroxyacetophenone:

Asiaticoside: Asiaticoside là một hoạt chất chiết xuất chủ yếu từ rau má, có chức năng điều hòa da, kháng viêm, chống oxi hóa và có hương thơm nhẹ dịu, được bổ sung vào thành phần của nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, chưa có nghiên cứu chỉ ra ảnh hưởng không mong muốn của asiaticoside lên da người.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil: Chiết xuất từ hạt cây hướng dương, chứa một số vitamin như A, C, D và carotenoid, acid béo, giúp giữ ẩm cho da, giảm bong tróc, giảm tác hại của tia UV, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, kem dưỡng da, sữa rửa mặt, sữa tắm, dầu gội đầu, kem chống nắng, sản phẩm dùng cho em bé, sản phẩm chăm sóc môi. Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Centella Asiatica Leaf Extract: Chiết xuất lá rau má: chứa asiaticoside, centelloside madecassoside, một số vitamin nhóm B, vitamin C, … giúp phục hồi, dưỡng ẩm và trẻ hóa da, ngăn ngừa lão hóa. Được FDA cấp phép lưu hành trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, an toàn với con người.

Video review Gel Dưỡng Da Trị Mụn Madecassoside Cica Gel

SẢN PHẨM SKINCARE XỊN CHO DA MỤN, NHẠY CẢM❤️CHĂM SÓC DA MỤN | BÌNH SOO

https://www.youtube.com/watch?v=pzR3h9W_c6c

CHU TRÌNH TRỊ THÂM MỤN CHO ANH EM DA KHÔ NHẠY CẢM DƯỚI 200K ❤ | SKINCARE FOR DRY SKIN UNDER 200K |

SẢN PHẨM THỰC SỰ TRỊ MỤN HAY LẠI LÀ MỘT CHIÊU TRÒ MARKETING?| // REVIEW AXIS-Y SKINCARE

TOP9 SẢN PHẨM HÀN QUỐC TỐT CHO DA MỤN! CÁC BẠN Ở ĐỘ TUỔI 10 VÀ 20 CHÚ Ý

APIEU’S MADECASSOSIDE LINE 4 PRODUCTS REVIEW! CALM AND MOISTURIZE YOUR SKIN????

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Gel Dưỡng Da Trị Mụn Madecassoside Cica Gel.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


gel-duong-da-tri-mun-madecassoside-cica-gel-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Gel Dưỡng Da Trị Mụn Madecassoside Cica Gel Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Bao bì mình mua là dạng tuýp 50ml, chất gel đặc nên dùng được khá lâu và tiết kiệm luôn vì mỗi lần dùng chỉ lấy một lượng nhỏ thui. Phải nói là em này cấp ẩm siêu đỉnh luôn nên là highly recommend cho các bạn da khô đến thường hoặc vào mùa đông, tuy nhiên da hh thiên dầu vẫn sử dụng được nhe, lưu ý là thoa một lượng ít và mỏng thui không thì sẽ hơi bí ???? nếu dùng hết thì sẽ cân nhắc mua lại

    Trả lời
  2. 23 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Dạng tuýp nhưng là nhựa, gọn nhẹ xinh xắn dễ mang theo, lỗ bóp kem ra hơi to nên bóp nhẹ nhẹ nếu không sẽ cho ra nhiều kem lắm đó. Chất kem màu vàng xanh nhạt, tuy là dạng gel nhưng không phải dạng gel lỏng toẹt đâu nha, vẫn hơi đặc chút, nên khi apply lên da sẽ tan dần ra và cho finish hơi bóng chút xíu nhưng thấm và không gây nhờn dính khó chịu. Dưỡng ẩm và làm diu da khá ổn đó nha.

    Trả lời
  3. 28 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Da mình cực kỳ nhạy cảm nên muốn sử dụng cái gì cũng đắn đo suy nghĩ lắm luôn… nhưng khi sử dụng thử em này thì thấy dịu nhẹ… k kích ứng da… mụn giảm đáng kể luôn

    Trả lời

Viết một bình luận