[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Xịt Khoáng Laneige Water Bank Mineral Skin Mist Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Xịt Khoáng Laneige Water Bank Mineral Skin Mist có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
it-khoang-laneige-water-bank-mineral-skin-mist-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: LANEIGE

Giá: 291,000 VNĐ

Khối lượng: 60ml

Vài Nét về Thương Hiệu Xịt Khoáng Laneige Water Bank Mineral Skin Mist

– Hệ thống cung cấp nước Water Pump System™ cải tiến mới cung cấp giải pháp dưỡng ẩm hoàn hảo.
– Thành phần nước khoáng chứa kẽm, magie, mangan nhanh chóng cung cấp độ ẩm, khoáng chất và năng lượng cho da.
– Chiết xuất từ Mùi Tây có tác dụng thanh lọc, làm sáng da và Cỏ Chanh Roi Ngựa làm mát và làm dịu da, giúp tiếp thêm sức sống cho làn da trở nên sảng khoái, căng tràn sức sống.
– Sản phẩm giúp làm dịu và giữ ẩm cho da trong thời tiết khắc nghiệt, bảo vệ da trước các tác hại của môi trường như khói bụi, tia UV.
– Đối với làn da nhạy cảm, sản phẩm giúp chống kích ứng và kháng viêm hiệu quả.
– Ngoài ra, độ PH của da được cân bằng giúp lỗ chân lông luôn được se khít, tránh tình trạng bóng dầu.
– Sản phẩm giúp củng cố và tăng cường khả năng tái tạo da, chống lại quá trình lão hóa.
– Sức đề kháng của da được cải thiện đáng kể, nhất là đối với làn da vốn mỏng, yếu, dễ bị tổn thương.
– Lớp sương mỏng nhẹ vừa cho bạn cảm giác mát lạnh, sảng khoái mà còn cố định lớp make up lâu trôi nữa nha.
– Với thiết kế màu xanh mướt mắt và vô cùng nhỏ gọn, tiện lợi cho các cô gái có thể mang theo bên mình xịt mọi lúc mọi nơi, bất cứ khi nào và bất kể nơi đâu.
– Dung tích: 30ml, 60ml

Hướng dẫn sử dụng Xịt Khoáng Laneige Water Bank Mineral Skin Mist

– Để cách xa khoảng 20cm và xịt đều khắp mặt.
– Vỗ nhẹ để dưỡng chất thấm nhanh vào da.
– Có thể sử dụng nhiều lần trong ngày.

7 Chức năng nổi bật của Xịt Khoáng Laneige Water Bank Mineral Skin Mist

  • Phục hồi tổn thương
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

41 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Salicornia Herbacea Extract
  • Serine
  • Magnesium Sulfate
  • Disodium EDTA
  • Trehalose
  • Sucrose
  • 1,2-Hexanediol
  • Althaea Officinalis Root Extract
  • Silica
  • Fragrance
  • Glycogen
  • Butylene Glycol
  • Beta-Glucan
  • Glycerin
  • Citrulline
  • PCA
  • Alanine
  • Glutamic Acid
  • Manganese Sulfate
  • Caprylyl Glycol
  • Lavandula Angustifolia (Lavender) Extract
  • Mannitol
  • Arginine
  • Threonine
  • Natto Gum
  • Water
  • Aloe Barbadensis Leaf Extract
  • Centella Asiatica Extract
  • Glacier Water
  • Ethylhexylglycerin
  • Histidine HCl
  • Carum Petroselinum (Parsley) Extract
  • Zinc Sulfate
  • Betaine
  • PEG-60 Hydrogenated Castor Oil
  • Calcium Pantetheine Sulfonate
  • Lysine HCL
  • Lippia Citriodora Leaf Extract
  • Propanediol
  • Anthemis Nobilis Flower Extract
  • Octyldodeceth-16

Chú thích các thành phần chính của Xịt Khoáng Laneige Water Bank Mineral Skin Mist

Salicornia Herbacea Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Serine: Serine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, serine ít gây độc, an toàn với cơ thể người.

Magnesium Sulfate: Muối của magnesium và sulfuric acid, thường được dùng làm chất đệm, chất kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm tắm, kem chống nắng, mĩ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo tài liệu của NEB, chất này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa có thể gây rối loạn đường tiêu hóa.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Trehalose: Trehalose là một loại đường đôi, được tìm thấy trong cơ thể thực vật, nấm và động vật không xương sống. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như một chất tạo vị cũng như chất dưỡng ẩm. Trehalose còn là một phụ gia thực phẩm, an toàn với hệ tiêu hóa cũng như làn da, được FDA cũng như tiêu chuẩn của nhiều quốc gia công nhận.

Sucrose: Sucrose là một loại đường đôi, thực phẩm phổ biến của con người, có tác dụng như một chất tạo vị, chất dưỡng ẩm, tẩy da chết trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo FDA và CIR, chất này an toàn với cơ thể con người.

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Althaea Officinalis Root Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Xịt khoáng Espoir Face Prime Pink Shower Mist Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Fragrance:

Glycogen: Glycogen là một loại đường đa có trong cơ thể người, được bổ sung vào công thức một số loại mĩ phẩm và sữa dưỡng ẩm nhờ khả năng giảm bong tróc, tăng cường độ ẩm cho da. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Beta-Glucan: Một loại đường đa có nguồn gốc từ ngũ cốc. Nhờ khả năng làm dịu da và chống oxi hóa, có lợi cho da nhạy cảm. Theo EFSA, beta glucan an toàn với cơ thể người.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Citrulline: Citrulline là một amino acid, được thêm vào một số sản phẩm giúp điều hòa da, phục hồi tổn thương. Theo FDA, citrulline là một thành phần nhìn chung an toàn với sức khỏe con người.

PCA: Pyroglutamic acid (PCA), là dẫn xuất của acid glutamic, một amino acid có trong cơ thể người, được sử dụng như một thành phần tăng cường độ ẩm cho da và tóc. Theo CIR, thành phần này ít độc hại và không gây kích ứng da.

Alanine: Alanine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, Alanine an toàn với cơ thể người.

Glutamic Acid: Glutamic acid là một amino acid cấu trúc nên protein trong cơ thể người, thường được ứng dụng trong mĩ phẩm như một chất tạo hương, chất điều chỉnh pH, dưỡng ẩm da và tóc. Theo công bố của CIR, nồng độ glutamic acid thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân là không quá 2%, an toàn cho cơ thể người sử dụng.

Manganese Sulfate: Muối của magan và sulfuric acid, có tác dụng như một chất điều hòa da, giảm bong tróc, được ứng dụng trong một số sản phẩm nhuộm tóc, serum, bronzer, … Theo EPA, chất này có thể gây độc qua đường hô hấp khi tiếp xúc ở nồng độ cao.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Lavandula Angustifolia (Lavender) Extract: Chiết xuất từ cây oải hương. Ngoài công dụng từ xa xưa là tạo mùi hương thư giãn được ứng dụng trong các sản phẩm tắm, tinh dầu oải hương còn là thành phần của một số sản phẩm chăm sóc da nhờ khả năng hỗ trợ tái tạo da, dưỡng ẩm, chống viêm. Theo NCCIH, chiết xuất oải hương an toàn với sức khỏe con người khi được sử dụng với liều lượng phù hợp. Việc tiếp xúc với không khí có thể khiến các thành phần trong chiết xuất oải hương bị oxi hóa, có thể gây kích ứng khi tiếp xúc.

Mannitol: Mannitol là một alcohol có nguồn gốc thiên nhiên, có nhiều ứng dụng quan trọng trong thực phẩm và dược phẩm. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, mannitol được sử dụng như một chất kết dính các thành phần, chất duy trì độ ẩm cho da. Ảnh hưởng của mannitol lên cơ thể hầu hết chỉ được nghiên cứu như một loại thực phẩm. Chưa có nghiên cứu về tác động của mannitol lên da.

Arginine: Arginine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo công bố của CIR, hàm lượng tối đa an toàn của arginine trong các sản phẩm là 18%.

Threonine: Threonine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Chất này được sử dụng như chất điều hòa da và tóc, chất tạo hương trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetis Database, Threonine hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Origins Mega-Mushroom Relief & Resilience Advanced Face Serum Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Natto Gum: Sản phẩm lên men từ protein có nguồn gốc đậu nành, có công dụng duy trì độ ẩm cho da hiệu quả, thành phần của một số loại mặt nạ, serum, sữa dưỡng ẩm, … Theo CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với cơ thể người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Aloe Barbadensis Leaf Extract: Chiết xuất từ cây lô hội, nhờ chứa thành phần các chất kháng viêm tốt nên thường được sử dụng trong các sản phẩm trị mụn, dưỡng da, phục hồi da. Theo đánh giá của CIR, sản phẩm này hầu như an toàn khi sử dụng ngoài da. Tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa với liều lượng cao có thể dẫn đến nhiều tác hại cho hệ tiêu hóa, thận.

Centella Asiatica Extract: Chiết xuất rau má: chứa asiaticoside, centelloside madecassoside, một số vitamin nhóm B, vitamin C, … giúp phục hồi, dưỡng ẩm và trẻ hóa da, ngăn ngừa lão hóa. Được FDA cấp phép lưu hành trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, an toàn với con người.

Glacier Water:

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Histidine HCl: Histidine HCl là muối chloride của histitine, một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Carum Petroselinum (Parsley) Extract: Chiết xuất cây mùi tây, giàu beta-carotene, vitamin C, folic acid, … hỗ trợ làm đẹp da, giảm thâm nám, tàn nhang và đốm đen, tăng cường sức khỏe cho tóc. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn.

Zinc Sulfate: Zinc sulfate là một muối vô cơ, có tác dụng như một chất làm sạch, diệt khuẩn. Theo CIR, thành phần này khi được sử dụng với hàm lượng nhỏ sẽ đem lại hiệu quả làm sạch da, tuy nhiên hàm lượng thành phần này lớn có thể gây kích ứng da, mắt.

Betaine: Betaine hay còn gọi là trimethyl glycine, là một amine. Phân tử chất này có tính phân cực, nên nó dễ dàng tạo liên kết hydro với nước, do đó được sử dụng như một chất dưỡng ẩm trong mĩ phẩm. Betaine cũng được sử dụng như một thành phần chống kích ứng. Betaine được CIR công nhận là an toàn.

PEG-60 Hydrogenated Castor Oil: Dầu thầu dầu hydro hóa PEG-60 thường được dùng như chất hoạt động bề mặt trong các sản phẩm tắm, kem dưỡng sau cạo râu, sản phẩm chăm sóc da, sản phẩm làm sạch, khử mùi, nước hoa, trang điểm, dầu xả, dầu gội, sản phẩm chăm sóc tóc, sản phẩm làm sạch cá nhân, và sơn móng tay và men. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này thông thường trong các sản phẩm vào khoảng từ 0,5% đến 10%, được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Calcium Pantetheine Sulfonate: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING

Lysine HCL: Lysine HCl là muối chloride của lysine, một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, Lysine HCl hoàn toàn an toàn với cơ thể người.

Lippia Citriodora Leaf Extract: Cosmetic Astringent

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Anthemis Nobilis Flower Extract: Chiết xuất từ hoa cúc La Mã, chứa một số flavonoid có đặc tính kháng viêm nổi bật, làm dịu vùng da bị sưng, trị một số bệnh ngoài da, thích hợp với da nhạy cảm, thường dùng trong các loại mĩ phẩm, các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo công bố của CIR, thành phần này an toàn với người sử dụng khi tiếp xúc ngoài da.

Octyldodeceth-16: Surfactant – Emulsifying Agent

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Xịt Khoáng Laneige Water Bank Mineral Skin Mist.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


it-khoang-laneige-water-bank-mineral-skin-mist-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Xịt Khoáng Laneige Water Bank Mineral Skin Mist Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    ???? thiết kế nhỏ gọn có thể cho vào túi xách dễ dàng. Mình rát thích phần đầu xịt của em này tia xịt nhỏ, mịn, nhẹ, không làm hỏng lớp makeup của mình. Tuy nhiên phần nắp của sản phẩm lại bị lỏng sau một thời gian sử dụng

    ????sản phẩm này cực kì hiệu quả trong việc cấp ẩm và giữ ẩm, các bạn có làn da khô hoặc da hỗn hợp thiên khô nên sử sản phẩm này, với mình da mình là da dầu, sau khi xịt xong mình phải chờ khá lâu để sản phẩm có thể thấm cào da mình mặc dù mình xịt khá mỏng.

    ???? Những buổi sáng vội mà mình không có thời gian dưỡng da mình thường chr xịt sản phẩm này sau đó bôi kem chống nắng, và em này hoàn thành vô cùng tốt khả năng cấp ẩm cho da mình. Nếu bạn thích kiểu trang điểm căng bóng hàn quốc các bạn hãy thử meọ này của mình đó là xịt một lớp xịt khoáng này sau khi các bạn trang điểm phần nền xong, tin mình đi kết quả sẽ làm bạn bất ngờ đó, mình đã áp dụng công thức này để trang điểm phong cách hàn quốc và nhận được phản hồi rất tích cực.

    Trả lời
  2. 25 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Loại của mình là Hydro mist, khá phù hợp cho da thường đến dầu. Tia xịt mịn, tỏa đều. Thiết kế xanh, trong suốt đẹp mắt. mình thường xịt khoáng để cấp ẩm tức thời cho da sau khi rửa mặt, thường vào đầu giờ chiều. Bạn này không phải kiểu xịt khoáng chỉ có mỗi nước khoáng mà vẫn cung cấp độ ẩm nhất định cho da. Giá khoảng 300k 60ml, mình thấy không quá đặc biệt.

    Trả lời
  3. 17 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình dùng e này vào buổi trưa hoặc lúc dùng toner aha để làm dịu da cx như cấp ẩm nhẹ trc khi dùng serum nè, đợt trc m k biết dùng e này r dưỡng ẩm nhiều quá thì bị lên mụn ẩn nhưng h mình biết r thì k còn mụn ẩn da đủ ẩm thoáng rất thích, mùi cx thơm nữa nha, tia bắn ra thì nhỏ, mình rất ưng á

    Trả lời
  4. 28 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    mua e này về thì có thể đem theo e đi khắp thế gian… vì thiết kế nhỏ gọn… để đâu cũng được hết… tia xịt đều mạnh… nhưng đôi lúc cũng k đều lắm…

    Trả lời
  5. 32 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Đáng để trải nghiệm
    Xịt khoáng này của Laneige sử dụng vô cùng thích luôn . Nó cung cấp cho bạn độ ẩm ngay tức khắc , ngay cả khi da bạn đang khô nhất . Sau khi xịt và vỗ nhẹ nhàng lên mặt , dung dịch sẽ thấm và cho bạn làn da căng mướt , mịn màng . Mà nó giữ cho da ẩm rất lâu nha , không phải 1 chút là đã khô đâu .
    Chất lượng : rất tốt . Chỉ có 1 nhược điểm duy nhất của em này là hạt sương khi xịt không được nhỏ lắm , nên là không dùng để set lại lớp trang điểm của bạn được . Nó chỉ dùng trước khi trang điểm , trang điểm nhẹ nhàng hoặc khi xịt để thật xa mặt nha .
    Bao bì : rất đẹp và xịn

    Trả lời
  6. 18 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    bé này là chân ái luôn, chai nhỏ dễ thương dễ xịt đều cả khuôn mặt, mùi cực thơm, mát lắm luôn, cấp ẩm tốt lắm luôn nha bản thân mình thích ẻm hơn vichy, laroc luôn ý, thấm nhanh nữa, đã cái xịt lên là giảm dầu liền, nó như cứu tinh dị á độ cấp nước cấp ẩm siu thích có lúc mình thay thế tẩy trabg với toner luôn á, sẽ mua lại

    Trả lời
  7. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    -Thiết kế thanh lịch, đơn giản chuẩn phong cách nhà Laneige luôn nè
    -Tia xịt đôi lúc bị vón, phần vòi xịt luôn là điểm trừ của các dòng xịt khoáng của nhà Laneige
    -Bạn này có mùi thơm khá rõ, nhưng không gây khó chịu
    -Cấp ẩm tốt, mịn da, thấm nhanh và calming, nhẹ dịu
    -Mức giá trung bình, vì mình cũng là 1 tín đồ cuat hãng nên thấy khá ok nè

    Trả lời

Viết một bình luận