[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Da Avene Triacneal Expert Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Kem Dưỡng Da Avene Triacneal Expert có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
kem-duong-da-avene-triacneal-epert-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: Avene

Giá: 905,000 VNĐ

Khối lượng: 30ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Dưỡng Da Avene Triacneal Expert

– Kem Dưỡng Da Avene Triacneal Expert là sản phẩm kem chăm sóc chuyên biệt cho da bị mụn trứng cá nặng để lại sẹo ở thiếu niên và người lớn.
– Giúp làm giảm mụn trứng cá, cải thiện tình trạng sẹo và thâm do mụn, giúp làn da láng mịn hơn, dành cho da bị mụn trứng cá nguy cơ để lại sẹo, thâm, mụn dai dẳng trên da.

3 Chức năng nổi bật của Kem Dưỡng Da Avene Triacneal Expert

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn

30 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Glyceryl Stearates
  • Potassium Sorbate
  • Disodium EDTA
  • Hydrogenated Polyisobutene
  • Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
  • Pentylene Glycol
  • Papain
  • Isodecyl Neopentanoate
  • PEG-150 Stearate
  • 1,2-Hexanediol
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Fragrance
  • Algin
  • PEG-7 Trimethylolpropane Coconut Ether
  • Glycerin
  • Sodium Hydroxide
  • Caprylyl Glycol
  • Arachidyl Alcohol
  • Water
  • Caprylyl Glycol Linseedate
  • Behenyl Alcohol
  • Isohexadecane
  • Polymethyl Methacrylate
  • Sorbitan Isostearate
  • CI 17200
  • Arachidyl Glucoside
  • Carbomer
  • BHT
  • Propylene Glycol
  • PEG-6 Trimethylolpropane Triacrylate

Chú thích các thành phần chính của Kem Dưỡng Da Avene Triacneal Expert

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Potassium Sorbate: Muối kali của sorbic acid, được dùng trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm (E202) như một loại chất bảo quản. Ở nồng độ cao, chất này có thể gây kích ứng mắt, da. Tuy nhiên, theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này thông thường được sử dụng là dưới 0,2% không gây kích ứng cho con người.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Hydrogenated Polyisobutene: Sản phẩm hydro hóa của một polymer có tên gọi polyisobutene, thường được ứng dụng như chất làm mềm da, tăng độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer: Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như một chất keo làm đặc, chất nhũ hóa, chất ổn định sản phẩm và dung dịch, giúp làm dịu da. Theo công bố của CIR, chất này ít độc hại, không gây kích ứng.

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Trilogy Vitamin C Booster Oil Treatment Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Papain: Papain là một enzyme chiết xuất từ quả đu đủ, được sử dụng như một thành phần điều hòa da và tóc, có trong một số sản phẩm làm sạch, dưỡng ẩm. Theo CPS&Q papain có thể gây kích ứng, dị ứng cho một số người. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn mức độ trung bình, tùy hàm lượng được sử dụng.

Isodecyl Neopentanoate: Isodecyl Neopentanoate là một ester có tác dụng tạo vẻ ngoài mềm mịn cho làn da, được ứng dụng trong một số sản phẩm son môi, kem nền, sữa dưỡng ẩm, … Theo báo cáo của CIR, thành phàn này được xác nhận là an toàn cho làn da, không gây kích ứng.

PEG-150 Stearate:

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Fragrance:

Algin: Algin hay alginic acid, một loại đường đa có nguồn gốc tảo nâu, được sử dụng như một chất kết dính, chất tăng độ nhớt, chất tạo hương trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân như serum, sữa dưỡng ẩm, mặt nạ, dầu tắm, … Thành phần này được Environment Canada Domestic Substance List đánh giá không độc hại, an toàn với cơ thể.

PEG-7 Trimethylolpropane Coconut Ether:

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Sodium Hydroxide: Hydroxide của natri, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Sodium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Arachidyl Alcohol: Arachidyl Alcohol là một alcohol béo dạng sáp có nguồn gốc từ củ lạc, có tác dụng như một chất làm mềm da, chất tăng độ nhớt, chất làm bền nhũ tương, được ứng dụng trong nhiều loại kem chống nắng, kem dưỡng ẩm, serum, kem mắt, … Thành phần này được Environment Canada Domestic Substance List công nhận là an toàn cho sức khỏe con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Dưỡng Da Rejuran Healer Turnover Ampoule Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Caprylyl Glycol Linseedate:

Behenyl Alcohol: Hay còn gọi là Docosanol, là một alcohol béo, được ứng dụng như chất kết dính, chất tạo độ nhớt, chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, nhìn chung chất này an toàn, dù có thể gây ra một số tác dụng phụ như mẩn đỏ, mụn, ngứa, kích ứng da, …

Isohexadecane: Isohexadecane là một loại hydrocarbon no dạng lỏng sáp, được ứng dụng trong các chế phẩm trang điểm mắt, bao gồm mascara, các chế phẩm trang điểm, làm móng, chăm sóc da và các sản phẩm chăm sóc tóc. Chất này được CIR công nhận là an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Polymethyl Methacrylate: Một polymer phổ biến, thường được viết tắt là PMMA, có tên thương mại là plexiglas hay acrylite, thường ứng dụng là chất tạo màng phim trong dược phẩm cũng như trong mĩ phẩm. Theo Cosmetics Database, chất này được đánh giá là ít độc tố, dù một số nhà khoa học lo ngại chất này có thể có hại cho sức khỏe con người như gây dị ứng, gây độc, nguy cơ gây ung thư.

Sorbitan Isostearate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với isostearic acid, một acid béo, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo CIR, Sorbitan isostearate an toàn với sức khỏe con người.

CI 17200: CI 17200 hay còn gọi là Acid red 33, là một chất tạo màu đỏ, thường được ứng dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc, được Environmental Working Group’s Skin Deep Cosmetic Safety Database coi là chất ít độc tố. Ở Hoa Kì, chất này được cấp phép trong hầu hết các loại mĩ phẩm trừ các sản phẩm dành cho mắt. Hàm lượng tối đa chất này trong son được cho phép là 3%.

Arachidyl Glucoside: Surfactant – Emulsifying Agent

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

PEG-6 Trimethylolpropane Triacrylate:

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Dưỡng Da Avene Triacneal Expert.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


kem-duong-da-avene-triacneal-epert-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Da Avene Triacneal Expert Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 29 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    sản phẩm thiết kế đẹp, gọn nhẹ. trong các sản phẩm mình từng dùng mình thích sản phẩm này nhất giảm mụn rõ rệt sau hai tháng. đấy là sản phẩm mình thấy có hiệu quả rõ rệt trên da nhất. chất kem lỏng dễ tán. lương dùng mỗi lần rất ít nên dùng đk lâu

    Trả lời
  2. 22 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Các nốt mụn viêm chỉ sau 1 đêm mình thấy xẹp hơn hẳn ý
    Có màu hơi vàng, mỗi lần dùng tầm bằng 1 hạt đầu, có mùi thơm nhẹ, siu ưng ạ

    Trả lời
  3. 28 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    bao bì xinh, chắc chắn.
    chất kem hơi đặc nhưng thẩm thấu nhanh.
    sản phẩm này đỉnh của trị mụn nhé

    Trả lời
  4. 28 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Loại này dùng cho mụn trứng cá hoặc mụn bọc tốt luôn, tuy nhiên do da mặt mình nó có cả mụn đầu đen rồi mụn ẩn nữa nhưng mà em này thì ko trị hết được

    Trả lời

Viết một bình luận

[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Da Avene Triacneal Expert Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Kem Dưỡng Da Avene Triacneal Expert có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
kem-duong-da-avene-triacneal-epert-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: Avene

Giá: 905,000 VNĐ

Khối lượng: 30ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Dưỡng Da Avene Triacneal Expert

– Kem Dưỡng Da Avene Triacneal Expert là sản phẩm kem chăm sóc chuyên biệt cho da bị mụn trứng cá nặng để lại sẹo ở thiếu niên và người lớn.
– Giúp làm giảm mụn trứng cá, cải thiện tình trạng sẹo và thâm do mụn, giúp làn da láng mịn hơn, dành cho da bị mụn trứng cá nguy cơ để lại sẹo, thâm, mụn dai dẳng trên da.

3 Chức năng nổi bật của Kem Dưỡng Da Avene Triacneal Expert

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn

30 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Glyceryl Stearates
  • Potassium Sorbate
  • Disodium EDTA
  • Hydrogenated Polyisobutene
  • Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
  • Pentylene Glycol
  • Papain
  • Isodecyl Neopentanoate
  • PEG-150 Stearate
  • 1,2-Hexanediol
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Fragrance
  • Algin
  • PEG-7 Trimethylolpropane Coconut Ether
  • Glycerin
  • Sodium Hydroxide
  • Caprylyl Glycol
  • Arachidyl Alcohol
  • Water
  • Caprylyl Glycol Linseedate
  • Behenyl Alcohol
  • Isohexadecane
  • Polymethyl Methacrylate
  • Sorbitan Isostearate
  • CI 17200
  • Arachidyl Glucoside
  • Carbomer
  • BHT
  • Propylene Glycol
  • PEG-6 Trimethylolpropane Triacrylate

Chú thích các thành phần chính của Kem Dưỡng Da Avene Triacneal Expert

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Potassium Sorbate: Muối kali của sorbic acid, được dùng trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm (E202) như một loại chất bảo quản. Ở nồng độ cao, chất này có thể gây kích ứng mắt, da. Tuy nhiên, theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này thông thường được sử dụng là dưới 0,2% không gây kích ứng cho con người.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Hydrogenated Polyisobutene: Sản phẩm hydro hóa của một polymer có tên gọi polyisobutene, thường được ứng dụng như chất làm mềm da, tăng độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer: Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như một chất keo làm đặc, chất nhũ hóa, chất ổn định sản phẩm và dung dịch, giúp làm dịu da. Theo công bố của CIR, chất này ít độc hại, không gây kích ứng.

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Mediheal Vita Lightbeam Essential Mask EX Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Papain: Papain là một enzyme chiết xuất từ quả đu đủ, được sử dụng như một thành phần điều hòa da và tóc, có trong một số sản phẩm làm sạch, dưỡng ẩm. Theo CPS&Q papain có thể gây kích ứng, dị ứng cho một số người. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn mức độ trung bình, tùy hàm lượng được sử dụng.

Isodecyl Neopentanoate: Isodecyl Neopentanoate là một ester có tác dụng tạo vẻ ngoài mềm mịn cho làn da, được ứng dụng trong một số sản phẩm son môi, kem nền, sữa dưỡng ẩm, … Theo báo cáo của CIR, thành phàn này được xác nhận là an toàn cho làn da, không gây kích ứng.

PEG-150 Stearate:

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Fragrance:

Algin: Algin hay alginic acid, một loại đường đa có nguồn gốc tảo nâu, được sử dụng như một chất kết dính, chất tăng độ nhớt, chất tạo hương trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân như serum, sữa dưỡng ẩm, mặt nạ, dầu tắm, … Thành phần này được Environment Canada Domestic Substance List đánh giá không độc hại, an toàn với cơ thể.

PEG-7 Trimethylolpropane Coconut Ether:

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Sodium Hydroxide: Hydroxide của natri, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Sodium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Arachidyl Alcohol: Arachidyl Alcohol là một alcohol béo dạng sáp có nguồn gốc từ củ lạc, có tác dụng như một chất làm mềm da, chất tăng độ nhớt, chất làm bền nhũ tương, được ứng dụng trong nhiều loại kem chống nắng, kem dưỡng ẩm, serum, kem mắt, … Thành phần này được Environment Canada Domestic Substance List công nhận là an toàn cho sức khỏe con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Dưỡng Da Rejuran Healer Turnover Ampoule Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Caprylyl Glycol Linseedate:

Behenyl Alcohol: Hay còn gọi là Docosanol, là một alcohol béo, được ứng dụng như chất kết dính, chất tạo độ nhớt, chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, nhìn chung chất này an toàn, dù có thể gây ra một số tác dụng phụ như mẩn đỏ, mụn, ngứa, kích ứng da, …

Isohexadecane: Isohexadecane là một loại hydrocarbon no dạng lỏng sáp, được ứng dụng trong các chế phẩm trang điểm mắt, bao gồm mascara, các chế phẩm trang điểm, làm móng, chăm sóc da và các sản phẩm chăm sóc tóc. Chất này được CIR công nhận là an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Polymethyl Methacrylate: Một polymer phổ biến, thường được viết tắt là PMMA, có tên thương mại là plexiglas hay acrylite, thường ứng dụng là chất tạo màng phim trong dược phẩm cũng như trong mĩ phẩm. Theo Cosmetics Database, chất này được đánh giá là ít độc tố, dù một số nhà khoa học lo ngại chất này có thể có hại cho sức khỏe con người như gây dị ứng, gây độc, nguy cơ gây ung thư.

Sorbitan Isostearate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với isostearic acid, một acid béo, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo CIR, Sorbitan isostearate an toàn với sức khỏe con người.

CI 17200: CI 17200 hay còn gọi là Acid red 33, là một chất tạo màu đỏ, thường được ứng dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc, được Environmental Working Group’s Skin Deep Cosmetic Safety Database coi là chất ít độc tố. Ở Hoa Kì, chất này được cấp phép trong hầu hết các loại mĩ phẩm trừ các sản phẩm dành cho mắt. Hàm lượng tối đa chất này trong son được cho phép là 3%.

Arachidyl Glucoside: Surfactant – Emulsifying Agent

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

PEG-6 Trimethylolpropane Triacrylate:

Video review Kem Dưỡng Da Avene Triacneal Expert

REVIEW KEM DƯỠNG ẨM TRỊ THÂM AVENÉ CICALFATE CHO DA NHẠY CẢM .

"BÓC PHỐT" ???????????? ???? KEM DƯỠNG PHỤC HỒI BÁN CHẠY NHẤT SHOPEE

TRỊ MỤN, THÂM, SẸO | P.1 LÀM ĐẸP & CHUNG SỐNG HÒA BÌNH VỚI LÀN DA DẦU NHỜN

DƯỠNG ẨM PHỤC HỒI DA YẾU NỨT NẺ MÙA HANH KHÔ | REVIEW 4 SP DƯỢC MỸ PHẨM PHÁP AN TOÀN- HIỆU QUẢ!!

AVÈNE TRIACNEAL EXPERT EMULSION-AVÈNE TRIACNEAL EXPERT EMULSION-KEM HỖ TRỢ GIẢM MỤN TRỨNG CÁ

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Dưỡng Da Avene Triacneal Expert.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


kem-duong-da-avene-triacneal-epert-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Da Avene Triacneal Expert Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 28 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    bao bì xinh, chắc chắn.
    chất kem hơi đặc nhưng thẩm thấu nhanh.
    sản phẩm này đỉnh của trị mụn nhé

    Trả lời
  2. 14 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    – Tiêu còi mụn và giảm mụn khá nhanh ( mụn ẩn, mụn mủ, …)
    – Giá hơi cao
    Ncl rất tốt

    Trả lời
  3. 22 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Các nốt mụn viêm chỉ sau 1 đêm mình thấy xẹp hơn hẳn ý
    Có màu hơi vàng, mỗi lần dùng tầm bằng 1 hạt đầu, có mùi thơm nhẹ, siu ưng ạ

    Trả lời
  4. 29 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    sản phẩm thiết kế đẹp, gọn nhẹ. trong các sản phẩm mình từng dùng mình thích sản phẩm này nhất giảm mụn rõ rệt sau hai tháng. đấy là sản phẩm mình thấy có hiệu quả rõ rệt trên da nhất. chất kem lỏng dễ tán. lương dùng mỗi lần rất ít nên dùng đk lâu

    Trả lời
  5. 28 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Loại này dùng cho mụn trứng cá hoặc mụn bọc tốt luôn, tuy nhiên do da mặt mình nó có cả mụn đầu đen rồi mụn ẩn nữa nhưng mà em này thì ko trị hết được

    Trả lời

Viết một bình luận