[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Da Bielenda Super Power Mezo Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Kem Dưỡng Da Bielenda Super Power Mezo Cream có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
kem-duong-da-bielenda-super-power-mezo-cream-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: BIELENDA

Giá: 465,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Dưỡng Da Bielenda Super Power Mezo Cream

em Dưỡng Chống Lão Hóa Bielenda Super Power Mezo Cream Correcting Face dựa trên thành phần sáng tạo hoạt tính cao AHA mandelic acid, PHA axit lactobionic, vitamin B3 tăng cường dưỡng ẩm sâu đồng thời nhẹ nhàng loại bỏ lớp tế bào chết khô ráp, sần sùi, tái tạo mang đến làn da mịn màng, tươi trẻ. Không chỉ giúp làm trắng da, dưỡng Bielenda giúp nhẹ nhàng tẩy tế bào chết, làm sáng da, giảm thâm sẹo và thắt chặt lỗ chân lông, giúp da trắng hồng hào, rạng rỡ. Phù hợp với làn da lão hoá, da mụn.

*Hướng Dẫn Sử Dụng:
– Sử dụng sau bước serum, lấy 1 lượng vừa đủ, chấm lên 5 điểm trên gương mặt và mát – xa nhẹ nhàng từ dưới lên trên và từ trong ra ngoài
– Sử dụng 2 lần sáng/ tối để đạt hiệu quả cao nhất

6 Chức năng nổi bật của Kem Dưỡng Da Bielenda Super Power Mezo Cream

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

25 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • D-limonene
  • Glyceryl Stearates
  • Lecithin
  • Hexyl Cinnamal
  • Ceramide 3
  • Theobroma Cacao (Cocoa) Seed Butter
  • Fragrance
  • Linalool
  • Glycerin
  • Tocopherol
  • Persea Gratissima (Avocado) Oil
  • Sorbityl Laurate
  • Benzyl Salicylate
  • Citronellal
  • Cetearyl Alcohol
  • MDM Hydantoin
  • Water
  • EDTA
  • Dimethicone
  • Ubiquinone
  • Ethylhexylglycerin
  • Ethylhexyl Stearate
  • Plukenetia Volubilis Seed Oil
  • Hydrogenated Shea Butter
  • Sorbitan Stearate

Chú thích các thành phần chính của Kem Dưỡng Da Bielenda Super Power Mezo Cream

D-limonene:

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Lecithin: Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, tạo hỗn dịch. Theo thống kê của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sugar Topping Mask - Real Honey Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Hexyl Cinnamal: Fragrance Ingredient; MASKING

Ceramide 3: Ceramide 3, một loại ceramide – họ chất béo có dạng sáp. Nhờ các thành phần giống với lipid trong da người, các ceramide thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp dưỡng ẩm, tái tạo da, ngăn ngừa lão hóa. Theo CIR, các ceramide an toàn với sức khỏe con người.

Theobroma Cacao (Cocoa) Seed Butter: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; Skin Protectant; EMOLLIENT; MASKING; SKIN CONDITIONING; SKIN PROTECTING

Fragrance:

Linalool: Linalool có mùi giống hoa oải hương, thường được sử dụng như chất tạo mùi trong các loại kem dưỡng da sau cạo râu, sữa tắm, sữa tắm, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc tóc, son môi, kem dưỡng ẩm, nước hoa, dầu gội, sản phẩm chăm sóc da và kem chống nắng. Chất này được FDA coi là an toàn với mục đích tạo hương, tuy nhiên việc sử dụng chất này được kiểm soát theo tiêu chuẩn do IFRA ban hành, bởi có thể gây kích ứng.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Persea Gratissima (Avocado) Oil: Tinh dầu chiết xuất từ quả bơ, giàu các vitamin và chất làm mềm da, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, cũng như là một loại thực phẩm bổ dưỡng. Theo CIR, dầu quả bơ an toàn với sức khỏe con người.

Sorbityl Laurate:

Benzyl Salicylate: Benzyl salicylate là ester của benzyl alcohol với salicylic acid, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm như một chất tạo hương, hoặc chất hấp thụ tia UV. Theo báo cáo của CIR, chất này được coi là an toàn với sức khỏe con người, tuy nhiên có thể gây dị ứng.

Citronellal: Fragrance Ingredient; MASKING

Cetearyl Alcohol: Cetearyl Alcohol hỗn hợp các alcohol có nguồn gốc từ các axit béo, được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các loại kem dưỡng da và kem, như chất ổn định nhũ tương, chất hoạt động bề mặt, tăng độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, các alcohol này an toàn với sức khỏe con người.

MDM Hydantoin:

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Briskin Real Fit Second Skin Mask AC-Control Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

EDTA: EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Ubiquinone: Antioxidant; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Ethylhexyl Stearate: Skin-Conditioning Agent – Emollient

Plukenetia Volubilis Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt sachi, chứa nhiều protein, chất béo tự nhiên, thành phần giúp đưỡng ẩm, làm mềm, bảo vệ da, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc, làm sạch, dưỡng da. Theo công bố của Food Science & Nutrition, thành phần này được chứng minh là an toàn với sức khỏe con người.

Hydrogenated Shea Butter:

Sorbitan Stearate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với stearic acid, một acid béo, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Sorbitan stearate được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Dưỡng Da Bielenda Super Power Mezo Cream.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


kem-duong-da-bielenda-super-power-mezo-cream-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Da Bielenda Super Power Mezo Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 15 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mình đang dùng full bộ sp này thấy hiệu quả trị mụn ẩn và mụn cám quá ok luôn í, em kem dưỡng ẩm này có chất kem khá đặc nhưng khi thoa thoa vỗ vỗ cho đều thì mình thấy bề mặt da khá ẩm mịn và có phần hơi ráo ráo, da dầu như mình thì thích chứ da khô thì nên bôi thêm dưỡng ẩm nha, giá em này khá rẻ mình mua có 195k chưa tính mấy khi sale còn rẻ hơn nữa ấy, mình cho 10/10 luôn vì em nó vừa rẻ vừa chất lượng ❤️

    Trả lời
  2. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Em dùng 1 tháng đã thấy da khác hẳn rồi ạ. Em kết hợp thêm serum của hãng này dùng thấy da sáng lên kiểu trắng hồng á mn
    Sẽ mua lại . Order bên nga mất 10 ngày mới nhận đc hàng
    Giá thành rẻ em mua cả serum lẫn kem dưỡng là 415k thôi nè

    Trả lời
  3. 20 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Kem Correcting (xanh lá) có texture “dễ ưng” hơn xanh biển nhiều=)) T chụp qua ảnh không rõ được nhưng kem xốp và nhẹ hơn, lên mặt dễ tán và nhanh thấm hơn, rất ráo và nhẹ mặt mà vẫn ẩm mượt, dù dĩ nhiên không phải kiểu nhanh siêu gấp như các loại gel dưỡng hay gel-cream. Dạng kem này sẽ phù hợp mọi loại da, ngay cả da dầu mụn. Nhưng da khô dùng t nghĩ sẽ có nguy cơ không đủ ẩm nhé. Kem chứa AHA Mandelic acid, PHA Lactobionic acid, Niacinamide, HA – Dưỡng da trắng sáng, căng bóng, mờ thâm đen, thâm đỏ, sẹo mụn, tàn nhang, se khít lỗ chân lông, giảm nhăn, hỗ trợ ngừa và giảm mụn hiệu quả. Line này có cả serum, toner, cream đều chứa AHA, PHA, Nia nhưng nồng độ và công thức đã được hãng căn chỉnh phù hợp để dùng kết hợp với nhau cho hiệu quả tối đa, % actives trong serum cao còn toner cream mang tính củng cố thui, nên các c thoải mái dùng cả line hàng ngày, hoặc nếu ngại thì mix với dòng Moisturizing (xanh biển) nhé????

    Trả lời

Viết một bình luận

[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Da Bielenda Super Power Mezo Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Kem Dưỡng Da Bielenda Super Power Mezo Cream có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
kem-duong-da-bielenda-super-power-mezo-cream-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: BIELENDA

Giá: 465,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Dưỡng Da Bielenda Super Power Mezo Cream

em Dưỡng Chống Lão Hóa Bielenda Super Power Mezo Cream Correcting Face dựa trên thành phần sáng tạo hoạt tính cao AHA mandelic acid, PHA axit lactobionic, vitamin B3 tăng cường dưỡng ẩm sâu đồng thời nhẹ nhàng loại bỏ lớp tế bào chết khô ráp, sần sùi, tái tạo mang đến làn da mịn màng, tươi trẻ. Không chỉ giúp làm trắng da, dưỡng Bielenda giúp nhẹ nhàng tẩy tế bào chết, làm sáng da, giảm thâm sẹo và thắt chặt lỗ chân lông, giúp da trắng hồng hào, rạng rỡ. Phù hợp với làn da lão hoá, da mụn.

*Hướng Dẫn Sử Dụng:
– Sử dụng sau bước serum, lấy 1 lượng vừa đủ, chấm lên 5 điểm trên gương mặt và mát – xa nhẹ nhàng từ dưới lên trên và từ trong ra ngoài
– Sử dụng 2 lần sáng/ tối để đạt hiệu quả cao nhất

6 Chức năng nổi bật của Kem Dưỡng Da Bielenda Super Power Mezo Cream

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

25 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • D-limonene
  • Glyceryl Stearates
  • Lecithin
  • Hexyl Cinnamal
  • Ceramide 3
  • Theobroma Cacao (Cocoa) Seed Butter
  • Fragrance
  • Linalool
  • Glycerin
  • Tocopherol
  • Persea Gratissima (Avocado) Oil
  • Sorbityl Laurate
  • Benzyl Salicylate
  • Citronellal
  • Cetearyl Alcohol
  • MDM Hydantoin
  • Water
  • EDTA
  • Dimethicone
  • Ubiquinone
  • Ethylhexylglycerin
  • Ethylhexyl Stearate
  • Plukenetia Volubilis Seed Oil
  • Hydrogenated Shea Butter
  • Sorbitan Stearate

Chú thích các thành phần chính của Kem Dưỡng Da Bielenda Super Power Mezo Cream

D-limonene:

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Lecithin: Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, tạo hỗn dịch. Theo thống kê của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Set Dưỡng Da Belif Crystalline Basic Skin Care 3-piece set Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Hexyl Cinnamal: Fragrance Ingredient; MASKING

Ceramide 3: Ceramide 3, một loại ceramide – họ chất béo có dạng sáp. Nhờ các thành phần giống với lipid trong da người, các ceramide thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp dưỡng ẩm, tái tạo da, ngăn ngừa lão hóa. Theo CIR, các ceramide an toàn với sức khỏe con người.

Theobroma Cacao (Cocoa) Seed Butter: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; Skin Protectant; EMOLLIENT; MASKING; SKIN CONDITIONING; SKIN PROTECTING

Fragrance:

Linalool: Linalool có mùi giống hoa oải hương, thường được sử dụng như chất tạo mùi trong các loại kem dưỡng da sau cạo râu, sữa tắm, sữa tắm, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc tóc, son môi, kem dưỡng ẩm, nước hoa, dầu gội, sản phẩm chăm sóc da và kem chống nắng. Chất này được FDA coi là an toàn với mục đích tạo hương, tuy nhiên việc sử dụng chất này được kiểm soát theo tiêu chuẩn do IFRA ban hành, bởi có thể gây kích ứng.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Persea Gratissima (Avocado) Oil: Tinh dầu chiết xuất từ quả bơ, giàu các vitamin và chất làm mềm da, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, cũng như là một loại thực phẩm bổ dưỡng. Theo CIR, dầu quả bơ an toàn với sức khỏe con người.

Sorbityl Laurate:

Benzyl Salicylate: Benzyl salicylate là ester của benzyl alcohol với salicylic acid, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm như một chất tạo hương, hoặc chất hấp thụ tia UV. Theo báo cáo của CIR, chất này được coi là an toàn với sức khỏe con người, tuy nhiên có thể gây dị ứng.

Citronellal: Fragrance Ingredient; MASKING

Cetearyl Alcohol: Cetearyl Alcohol hỗn hợp các alcohol có nguồn gốc từ các axit béo, được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các loại kem dưỡng da và kem, như chất ổn định nhũ tương, chất hoạt động bề mặt, tăng độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, các alcohol này an toàn với sức khỏe con người.

MDM Hydantoin:

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Da Bielenda Blueberry C-Tox Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

EDTA: EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Ubiquinone: Antioxidant; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Ethylhexyl Stearate: Skin-Conditioning Agent – Emollient

Plukenetia Volubilis Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt sachi, chứa nhiều protein, chất béo tự nhiên, thành phần giúp đưỡng ẩm, làm mềm, bảo vệ da, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc, làm sạch, dưỡng da. Theo công bố của Food Science & Nutrition, thành phần này được chứng minh là an toàn với sức khỏe con người.

Hydrogenated Shea Butter:

Sorbitan Stearate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với stearic acid, một acid béo, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Sorbitan stearate được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Video review Kem Dưỡng Da Bielenda Super Power Mezo Cream

WMTBU EP #5 CÁC LOẠI AHA, BHA, RETINOID DƯỚI 200K TỪ NHÀ BIELENDA CÓ THẬT SỰ AN TOÀN ?

REVIEW 13 KEM DƯỠNG ACTIVE 300K CHO TỪNG LOẠI DA : RẺ – BÌNH DÂN – CHẤT LƯỢNG – ACTIVE RÕ RÀNG !!!

ĐỒ SKINCARE "CẤP CỨU LÀN DA MỤN'' MÌNH DÙNG HỄT SẠCH TRONG 2020 ????????‍♀️ EMPTY SKINCARE PRODUCTS

HAUL 4 TRIỆU SKINCARE NGA | LIỆU CÓ THẦN THÁNH NHƯ LỜI ĐỒN #TEANA #BIELENDA #EVELINE #PLANETA

TOP 6 SKINCARE NHẤT ĐỊNH 20 TUỔI PHẢI MUA ! CÁC SẢN PHẨM BÌNH DÂN, CHỐNG LÕA HÓA CHO TUỔI 20S

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Dưỡng Da Bielenda Super Power Mezo Cream.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


kem-duong-da-bielenda-super-power-mezo-cream-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Da Bielenda Super Power Mezo Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 15 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mình đang dùng full bộ sp này thấy hiệu quả trị mụn ẩn và mụn cám quá ok luôn í, em kem dưỡng ẩm này có chất kem khá đặc nhưng khi thoa thoa vỗ vỗ cho đều thì mình thấy bề mặt da khá ẩm mịn và có phần hơi ráo ráo, da dầu như mình thì thích chứ da khô thì nên bôi thêm dưỡng ẩm nha, giá em này khá rẻ mình mua có 195k chưa tính mấy khi sale còn rẻ hơn nữa ấy, mình cho 10/10 luôn vì em nó vừa rẻ vừa chất lượng ❤️

    Trả lời
  2. 20 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Kem Correcting (xanh lá) có texture “dễ ưng” hơn xanh biển nhiều=)) T chụp qua ảnh không rõ được nhưng kem xốp và nhẹ hơn, lên mặt dễ tán và nhanh thấm hơn, rất ráo và nhẹ mặt mà vẫn ẩm mượt, dù dĩ nhiên không phải kiểu nhanh siêu gấp như các loại gel dưỡng hay gel-cream. Dạng kem này sẽ phù hợp mọi loại da, ngay cả da dầu mụn. Nhưng da khô dùng t nghĩ sẽ có nguy cơ không đủ ẩm nhé. Kem chứa AHA Mandelic acid, PHA Lactobionic acid, Niacinamide, HA – Dưỡng da trắng sáng, căng bóng, mờ thâm đen, thâm đỏ, sẹo mụn, tàn nhang, se khít lỗ chân lông, giảm nhăn, hỗ trợ ngừa và giảm mụn hiệu quả. Line này có cả serum, toner, cream đều chứa AHA, PHA, Nia nhưng nồng độ và công thức đã được hãng căn chỉnh phù hợp để dùng kết hợp với nhau cho hiệu quả tối đa, % actives trong serum cao còn toner cream mang tính củng cố thui, nên các c thoải mái dùng cả line hàng ngày, hoặc nếu ngại thì mix với dòng Moisturizing (xanh biển) nhé????

    Trả lời
  3. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Em dùng 1 tháng đã thấy da khác hẳn rồi ạ. Em kết hợp thêm serum của hãng này dùng thấy da sáng lên kiểu trắng hồng á mn
    Sẽ mua lại . Order bên nga mất 10 ngày mới nhận đc hàng
    Giá thành rẻ em mua cả serum lẫn kem dưỡng là 415k thôi nè

    Trả lời

Viết một bình luận