Register Now

Login

Lost Password

Lost your password? Please enter your email address. You will receive a link and will create a new password via email.

14:7-5x6+12:4 = ? ( )

[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Da Cosmedica Vitamin C Facial Day Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Kem Dưỡng Da Cosmedica Vitamin C Facial Day Cream có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
kem-duong-da-cosmedica-vitamin-c-facial-day-cream-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: COSMEDICA SKINCARE

Giá: 520,000 VNĐ

Khối lượng: 60ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Dưỡng Da Cosmedica Vitamin C Facial Day Cream

– Kem Dưỡng Da Cosmedica Vitamin C Facial Day Cream chứa thành phần chính từ Vitamin C – thành phần giàu chất chống oxy hoá, giúp da khoẻ mạnh và dưỡng sáng vô cùng hiệu quả.
– Ngoài ra sản phẩm còn chứa hàng loạt thành phần dưỡng có lợi trong việc dưỡng ẩm như Jojoba, Vitamin B5, trà xanh, những thành phần hoạt động giúp bảo và phục hồi làn da bị lão hóa.
– Thúc đẩy quá trình tổng hợp collagen, hỗ trợ tái tạo các tế bào da mới săn chắc hơn, khôi phục những hư tổn nám, sạm, vết nhăn.
– Kết cấu kem mềm mịn, ngay khi vừa apply sẽ mang lại cảm giác vô cùng mỏng nhẹ và tươi mát. Làn da sẽ căng mướt mịn màng khi sử dụng thường xuyên và đều đặn.

4 Chức năng nổi bật của Kem Dưỡng Da Cosmedica Vitamin C Facial Day Cream

  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

18 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Stearic Acid
  • Panthenol
  • Glyceryl Stearate SE
  • Vegetable Glycerin
  • Cetyl Alcohol
  • Phenoxyethanol
  • Dimethyl Sulfone
  • Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
  • Xanthan Gum
  • Water
  • Aloe Barbadensis Leaf Juice
  • Helianthus Annuus (Sunflower) Oil
  • Ethylhexylglycerin
  • Tocopheryl Acetate
  • Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil
  • Camellia Sinensis Leaf Extract ;Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract
  • Isopropyl Palmitate
  • Sodium Ascorbyl Phosphate

Chú thích các thành phần chính của Kem Dưỡng Da Cosmedica Vitamin C Facial Day Cream

Stearic Acid:

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Glyceryl Stearate SE: Glyceryl Stearate SE là ester của glycerin và stearic acid, cùng 3-6% là lượng muối kali của stearic acid để “tự nhũ hóa” (self-emulsifying), loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate SE được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo công bố của CIR, Glyceryl Stearate SE an toàn với cơ thể con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Giấy Hada Labo Shirojyun Whitening Mask Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Vegetable Glycerin:

Cetyl Alcohol: Một alcohol béo, dạng sáp màu trắng. Thường được ứng dụng như một chất làm mềm, chất nhũ hóa, chất làm đặc và chất mang cho các thành phần khác trong mĩ phẩm. Theo công bố của CIR, cetyl alcohol an toàn với sức khỏe con người.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Dimethyl Sulfone: Solvent; Viscosity Decreasing Agent; VISCOSITY CONTROLLING

Butyrospermum Parkii (Shea) Butter:

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Aloe Barbadensis Leaf Juice: Nước ép từ cây lô hội, nhờ chứa thành phần các chất kháng viêm tốt nên thường được sử dụng trong các sản phẩm trị mụn, dưỡng da, phục hồi da. Theo CIR, sản phẩm chứa thành phần này hầu như an toàn khi sử dụng ngoài da. Tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa với liều lượng cao có thể dẫn đến nhiều tác hại cho hệ tiêu hóa, thận.

Helianthus Annuus (Sunflower) Oil:

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Ngủ Kose Sekkisei Herbal Gel Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt cây jojoba, chứa các thành phần có tác dụng dưỡng da, phục hồi da, chống lão hóa, dưỡng tóc, thường được ứng dụng vào các sản phẩm chăm sóc tóc, môi và da. Theo công bố của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da (nồng độ tối đa trong các loại mĩ phẩm an toàn thường thấy là 25%), tuy nhiên có thể gây hại cho cơ thể nếu đưa vào lượng lớn qua đường tiêu hóa.

Camellia Sinensis Leaf Extract ;Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract: Chiết xuất lá trà xanh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng chống oxi hóa và chống viêm hiệu quả. Theo công bố của CIR, hàm lượng chiết xuất trà xanh tối đa đảm bảo an toàn trong các sản phẩm kem bôi là 0,86%, trong các sản phẩm rửa là 1%.

Isopropyl Palmitate: Isopropyl Palmitate là một ester của isopropyl alcohol và palmitic acid, một acid béo, thường được ứng dụng như chất kết dính, chất tạo hương, chất làm mềm da hay một dung môi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, hàm lượng thành phần này trong các sản phẩm an toàn cho làn da. Tuy nhiên, nếu lạm dụng có thể gây kích ứng nhẹ, bít lỗ chân lông, xuất hiện mụn.

Sodium Ascorbyl Phosphate: Antioxidant

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Dưỡng Da Cosmedica Vitamin C Facial Day Cream.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


kem-duong-da-cosmedica-vitamin-c-facial-day-cream-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Comments ( No )

  1. 21 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Đầu tiên là thiết kế mình khá thích , gọn , tiện lợi , có vòi xịch ở đầu tuýp kem rất chi là ưng ý về độ tiện . Chất kem thì có màu sữa sức lên thì mềm mịn da nhưng lúc mình mua nhân viên tư vấn là có làm mờ tàn nhan với cả làm trắng da mà thực sự mình chưa thấy hiệu quả . Mình chỉ mới xài được nửa tuýp thôi nên vẫn sẽ dùng hết để cảm nhận xem độ hiệu quả nó ra sao . Giá thì cũng tầm trung trung nhưng chắc mình sẽ không mua lại !

Leave a reply

14:7-5x6+12:4 = ? ( )