Register Now

Login

Lost Password

Lost your password? Please enter your email address. You will receive a link and will create a new password via email.

14:7-5x6+12:4 = ? ( )

[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Da G9 Skin White In Whipping Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Kem Dưỡng Da G9 Skin White In Whipping Cream có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
kem-duong-da-g9-skin-white-in-whipping-cream-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: G9 SKIN

Giá: 349,000 VNĐ

Khối lượng: 50g

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Dưỡng Da G9 Skin White In Whipping Cream

– Kem Dưỡng Da G9 Skin White In Whipping Cream sử dụng công nghệ G9 độc quyền, đột phá cho làn da trắng không tì vết.
– Kem dưỡng trắng đa năng phù hợp với mọi loại da.
– Chiết xuất từ thành phần thiên nhiên dưỡng trắng siêu lành tính.
– Kem dạng whip cho hiệu quả dưỡng trắng tích cực.
– Với thành phần dưỡng trắng siêu lành tính sẽ hô biến cho gương mặt và làn da bạn trở nên bừng sáng rạng ngời, trắng hồng rạng rỡ ngay tức thì và nuôi dưỡng da mềm mịn, cung cấp độ ẩm, se khít lỗ chân lông đồng thời ngăn ngừa các dấu hiệu lão hóa da hiệu quả cho làn da tươi trẻ rạng rỡ mãi với thời gian.
– Đồng thời, có thể dùng thay cho kem lót trang điểm, giúp che đi một số khuyết điểm và phù hợp với các bạn không thích trang điểm nhưng vẫn muốn sở hữu một gương mặt trắng mịn, ửng hồng.
– Chất kem dạng whip khá giống kem tươi, kết cấu khá đặc và siêu mềm mịn. Khi apply lên da thẩm thấu nhanh và không gây cảm giác bết dính, châm chích.

Hướng dẫn sử dụng Kem Dưỡng Da G9 Skin White In Whipping Cream

– Sau bước làm sạch và cân bằng da.
– Lấy một lượng kem vừa đủ chấm lên trán, mũi, hai má, cằm tránh vùng mắt, và môi.
– Massage nhẹ nhàng và vỗ đều lên da để kem thẩm thấu vào da.

10 Chức năng nổi bật của Kem Dưỡng Da G9 Skin White In Whipping Cream

  • AHA
  • Phục hồi tổn thương
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

52 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Trehalose
  • Maltodextrin
  • Eucalyptus Globulus Leaf Extract
  • Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone
  • Fructan
  • Methylpropanediol
  • PEG-10 Dimethicone
  • Pinus Sylvestris Leaf Extract
  • Glutathione
  • Phenoxyethanol
  • Silica
  • Fragrance
  • Glycerin
  • Salvia Hispanica Seed Extract
  • Oenothera Biennis (Evening Primrose) Flower Extract
  • Chlorphenesin
  • Camellia Japonica Flower Extract
  • Camellia Sinensis Leaf Extract
  • Calcium Pantothenate
  • Milk Protein Extract
  • Linum Usitatissimum (Linseed) Seed Extract
  • Sodium Chloride
  • Hibiscus Sabdariffa Flower Extract
  • Hydroxypropyl Cyclodextrin
  • Pyridoxine HCl
  • Water
  • Centella Asiatica Extract
  • Galactomyces Ferment Filtrate
  • Dimethicone
  • Titanium Dioxide
  • Ethylhexylglycerin
  • Adenosine
  • Resveratrol
  • Tocopheryl Acetate
  • Betaine
  • Origanum Vulgare Leaf Extract
  • Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Leaf Extract
  • Niacinamide
  • Anthemis Nobilis Flower Extract
  • Sodium Starch Octenylsuccinate
  • Sodium Ascorbyl Phosphate
  • Nelumbo Nucifera Flower Water
  • Sodium Citrate
  • Dimethicone/PEG-10/15 Crosspolymer
  • Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Fruit Extract
  • Aspergillus Ferment
  • Rubus Fruticosus (Blackberry) Fruit Extract
  • Hedera Helix (Ivy) Leaf Extract
  • Disodium EDTA
  • Cyclopentasiloxane
  • Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer
  • Sambucus Nigra Fruit Extract

Chú thích các thành phần chính của Kem Dưỡng Da G9 Skin White In Whipping Cream

Trehalose: Trehalose là một loại đường đôi, được tìm thấy trong cơ thể thực vật, nấm và động vật không xương sống. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như một chất tạo vị cũng như chất dưỡng ẩm. Trehalose còn là một phụ gia thực phẩm, an toàn với hệ tiêu hóa cũng như làn da, được FDA cũng như tiêu chuẩn của nhiều quốc gia công nhận.

Maltodextrin: Maltodextrin là một loại đường đa có nguồn gốc từ tinh bột ngô, gạo, … thường được dùng như chất hấp thụ, kết dính, chất tạo màng, chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo FDA và CIR, chất này hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

Eucalyptus Globulus Leaf Extract: Chiết xuất từ lá khuynh diệp, chứa các eucalyptol, pinene, long não, … có tác dụng chống oxi hóa, kháng viêm, kháng khuẩn, giảm đau hiệu quả. Hàm lượng tối đa chiết xuất khuynh diệp mà FDA cho phép trong các sản phẩm không theo đơn là 1,3% (đảm bảo an toàn cho sức khỏe).

Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone: Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone là polymer đồng trùng hợp của Cetyl Dimethicone và dẫn xuất alkoxyl hóa của Dimethicone. Nhờ khả năng liên kết với nước, chất này được ứng dụng như chất làm mềm da, chất nhũ hóa trong các loại mĩ phẩm trang điểm và sản phẩm chăm sóc cá nhân, chăm sóc em bé, kem chống nắng, … Chất này được EWG công bố ở mức ít hoặc không gây hại cho sức khỏe con người.

Fructan: Fructan là polymer của fructose, một loại đường đơn có nhiều trong mật ong. Thành phần này có chức năng tương tự nhiều loại đường khác: làm dày, giữ ẩm, bảo vệ, phục hồi da. Theo CIR, fructan hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

Methylpropanediol: Methylpopanediol là một alcohol không mùi, không màu, thường được dùng làm dung môi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được CIR công nhận là một thành phần an toàn, không gây độc hay kích ứng cho con người.

PEG-10 Dimethicone: PEG-10 Dimethicone, một chất trong nhóm dimethicone, là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất hoạt động bề mặt, chất điều hòa tóc và da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng PEG-10 dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Pinus Sylvestris Leaf Extract: Not Reported; TONIC

Glutathione: Glutathione (GSH) là một peptide có chức năng chống oxi hóa, có mặt trong cơ thể động, thực vật, nấm. Thành phần này được áp dụng rộng rãi trong các thực phẩm chức năng hỗ trợ làm trắng da, cũng như các sản phẩm chăm sóc da. Chưa có nghiên cứu cho thấy ảnh hưởng không mong muốn của GSH lên làn da khi tiếp xúc lâu dài.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Dưỡng Da Dạng Bọt Etude House Peptide Bubble Up Serum Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Fragrance:

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Salvia Hispanica Seed Extract: Chiết xuất hạt chia, thành phần chủ yếu là chất béo tự nhiên, cùng các hoạt chất chống oxi hóa, có tác dụng làm mềm, dưỡng ẩm, kháng viêm cho da, kích thích mọc tóc. Theo công bố của EFSA, tành phần này an toàn cho làn da.

Oenothera Biennis (Evening Primrose) Flower Extract: Chiết xuất từ hoa anh thảo, chứa các acid béo có tác dụng dưỡng ẩm, làm mềm da, ứng dụng trong nhiều sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, son môi, cùng các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo EMA/HMPC, thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Chlorphenesin: Chlorphenesin là chất bảo quản thường được dùng cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, có tác dụng diệt khuẩn cũng như ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Nhờ tác dụng diệt khuẩn mà chất này còn được dùng như một thành phần khử mùi. Theo công bố của CIR, tác dụng không mong muốn thường thấy của chất này là dị ứng khi tiếp xúc ngoài da.

Camellia Japonica Flower Extract: Chiết xuất hoa trà, chứa các vitamin A, E, B, D cùng các chất béo có lợi như Omega 3, 6, 9, có tác dụng điều hòa da và tóc hiệu quả, tăng cường sự tổng hợp collagen, ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như mĩ phẩm. Theo CIR, chiết xuất hoa trà an toàn với sức khỏe con người.

Camellia Sinensis Leaf Extract: Chiết xuất lá trà xanh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng chống oxi hóa và chống viêm hiệu quả. Theo công bố của CIR, hàm lượng chiết xuất trà xanh tối đa đảm bảo an toàn trong các sản phẩm kem bôi là 0,86%, trong các sản phẩm rửa là 1%.

Calcium Pantothenate: Calcium Pantothenate là dạng muối canxi của vitamin B5

Milk Protein Extract:

Linum Usitatissimum (Linseed) Seed Extract: Chiết xuất hạt lanh, chứa các thành phần có tác dụng giảm bong tróc, điều hòa da, được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch và chăm sóc da. Thành phần này được CIR đánh giá là an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Sodium Chloride: Hay muối ăn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng, dầu gội, nước hoa, da, tóc, móng tay, làm sạch, kem chống nắng, trang điểm và tắm như một chất diệt khuẩn, chất điều vị. Theo báo cáo an toàn của NEB, thành phần này hoàn toàn với cơ thể con người.

Hibiscus Sabdariffa Flower Extract: Chiết xuất hoa lạc thần, chứa một số hoạt chất chống oxi hóa, duy trì độ đàn hồi của da, là thành phần của nhiều sản phẩm chăm sóc da, chống lão hóa, cải thiện vẻ ngoài của da. Theo WebMD, các sản phẩm chứa thành phần này an toàn khi với sức khỏe con người.

Hydroxypropyl Cyclodextrin: Hydroxypropyl Cyclodextrin thuộc nhóm các cyclodextrin, các đường đa có cấu trúc vòng, được ứng dụng như một thành phần tạo phức, làm bền nhũ tương, điều hòa da, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc cá nhân như serum, kẻ mày, sữa dưỡng ẩm, kem mắt, …Các cyclodextrin được công nhận là an toàn và cấp phép bởi FDA như một thành phần dược phẩm.

Pyridoxine HCl: Pyridoxine HCl là dạng muối chloride của vitamin B6, được ứng dụng như một thành phần điều hòa tóc, giảm bong tróc, phục hồi và làm sạch da trong nhiều sản phẩm tắm, chăm sóc tóc và da. Thành phần này được FDA đánh giá nhìn chung an toàn với sức khỏe con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Centella Asiatica Extract: Chiết xuất rau má: chứa asiaticoside, centelloside madecassoside, một số vitamin nhóm B, vitamin C, … giúp phục hồi, dưỡng ẩm và trẻ hóa da, ngăn ngừa lão hóa. Được FDA cấp phép lưu hành trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, an toàn với con người.

Galactomyces Ferment Filtrate:

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Dưỡng Da Dr.Med Christine Schramek Hyaluron Performance Serum Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Resveratrol:

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Betaine: Betaine hay còn gọi là trimethyl glycine, là một amine. Phân tử chất này có tính phân cực, nên nó dễ dàng tạo liên kết hydro với nước, do đó được sử dụng như một chất dưỡng ẩm trong mĩ phẩm. Betaine cũng được sử dụng như một thành phần chống kích ứng. Betaine được CIR công nhận là an toàn.

Origanum Vulgare Leaf Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous

Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Leaf Extract: Chiết xuất lá cây phỉ, có thành phần chứa các chất chống oxi hóa, điều hòa da, được bổ sung vào thành phần một số sản phẩm chăm sóc cá nhân, giúp giảm kích ứng, điều trị mụn và một số bệnh da liễu, … Thành phần này được FDA công nhận an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Anthemis Nobilis Flower Extract: Chiết xuất từ hoa cúc La Mã, chứa một số flavonoid có đặc tính kháng viêm nổi bật, làm dịu vùng da bị sưng, trị một số bệnh ngoài da, thích hợp với da nhạy cảm, thường dùng trong các loại mĩ phẩm, các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo công bố của CIR, thành phần này an toàn với người sử dụng khi tiếp xúc ngoài da.

Sodium Starch Octenylsuccinate: Muối natri của sản phẩm giữa tinh bột và octenylsuccinic anhydride, có chức năng như một chất hấp thụ, chất làm bền nhũ tương, kiểm soát độ nhớt, ứng dụng trong nhiều sản phẩm như mặt nạ, sữa dưỡng ẩm, … Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Sodium Ascorbyl Phosphate: Antioxidant

Nelumbo Nucifera Flower Water: Dung dịch chiết xuất hoa sen, với các thành phần có chức năng như chất chống oxi hóa, chống viêm, trị mụn, phục hồi da, … được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da với mục đích như làm trắng và giảm nếp nhăn. Theo examine.com, các sản phẩm có thành phần chiết xuất hoa sen an toàn với người sử dụng.

Sodium Citrate: Muối natri của citric acid – acid có nguồn gốc từ các loại quả họ cam, chanh, được sử dụng trong rất nhiều loại mĩ phẩm nhờ khả năng kiểm soát pH, điều hòa da, diệt khuẩn, … Theo Cosmetics database, sodium citrate an toàn với sức khỏe con người.

Dimethicone/PEG-10/15 Crosspolymer: Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất làm dày, tạo màng, làm mềm da, giảm nếp nhăn, ứng dụng trong nhiều loại kem dưỡng da, sữa tắm và các sản phẩm trang điểm. Theo CIR công bố, hàm lượng Dimethicone/PEG-10/15 Crosspolymer cao nhất được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân là 3%, không gây kích ứng cho da.

Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Fruit Extract: Not Reported; ASTRINGENT

Aspergillus Ferment: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Rubus Fruticosus (Blackberry) Fruit Extract: Chiết xuất quả mâm xôi, chứa một số thành phần có tác dụng làm sạch da, tạo hương thơm, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Hedera Helix (Ivy) Leaf Extract: Hedera Helix (Ivy) Leaf Extract là chiết xuất từ lá thường xuân, giúp điều trị viêm đường hô hấp

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer: Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng thành phần này an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Sambucus Nigra Fruit Extract: Not Reported; ASTRINGENT

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Dưỡng Da G9 Skin White In Whipping Cream.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


kem-duong-da-g9-skin-white-in-whipping-cream-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Comments ( No )

  1. 18 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    nhìn bề ngoài spham dễ thương, khi bôi nhiều lúc ở phần da khô nên hơi có để lại vệt trắng trên da còn đâuu đều dùng rất ổn
    dùng lâu cảm giác phần thâm mất dần và tone da cũng đều màu hơn ❤️

  2. 21 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mẫu mã : mình thấy khá đáng yêu
    Kết cấu : kem có dạng đặc nhưng khi theo nên da kem sẽ tan ra nên rất dễ tán
    Công dụng : kem làm da lên tông nhẹ, khá tự nhiên, khi nào mình lười makep up bôi 1 lớp kem này là xong, tác dụng dưỡng trắng thì không thấy nhiều

  3. 19 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    1. Về packaging : siêu cute ý,thiết kế chắc chắn dạng hũ có nắp vặn cầm chắc tay.
    2. Cảm nhận sau khi dùng:
    – Chất kem đặc, mềm ,xốp ,trắng tinh cùng với mùi thơm dìu dịu ko làm gay mũi
    – Khi thoa lên da ko có cảm giác bị bí hay bị bóng trắng gì cả , nó như 1 lớp lót trang điểm nhẹ vậy.Khi thoa lên da mình nên vỗ đều vì e này hay để lại vệt trắng .
    – Da trắng và đều màu lên trông thấy sau khi dùng hết 1 lọ ( tất nhiên phải có chống nắng đầy đủ ) E này dưỡng trắng từ bên trong nên mình cảm thấy an toàn hơn nhiều loại làm trắng giả????
    3 . Khuyết điểm
    – Vì e này thuốc hãng bên hàn nên thành phần cũng toàn tiếng Hàn nên cũng ko biết có những thành phần nào ko phù hợp với mình ????
    – Mình dùng e này cuối cùng trước khi đi ngủ , sáng dậy luôn cảm giác bị chảy dầu giữa 2 cánh mũi ý mặc dù mình da khô
    – Mà cũng vì da khô nên nhiều lúc thoa lên da luôn có nổi cặn , ko đều màu

  4. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    – Mùi thơm nhẹ.
    – Chất kem đúng như tên, mỏng mịn, tán dễ và rất nhẹ trên mặt.
    – Nâng tone tự nhiên. Có độ ẩm nhẹ.
    – Dùng thường xuyên mình thấy vết thâm mờ nhanh hơn xíu.
    – Quan trọng là rất đáng yêuuu!!!

  5. 19 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Thời gian đầu thì da mình có sáng lên chút xíu, nhất là khi lần đầu thoa, bật lên hẳn 1 tone, nhưng 1 thời gian sau mình thấy cũng có hiệu quả xíu xíu gọi là tạm ổn.

  6. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Em này mk dùng thêm cả nước hoa hồng cùng hãng. Mà dùng thấy vô thưởng vô phạt lắm. Không như hãng quảng cáo review đâu nhé. Nên cân nhắc khi dùng. Dưỡng ẩm cũng oke mà trắng thì không thấy

  7. 22 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 3/5
    -Bao bì khá dễ thương, màu hồng phấn so cute
    -Chất kem apply lên da khá bí, cảm giác mới bôi trắng nhưng không lan đều được
    -Vô thưởng vô phạt. Dùng không thấy hiệu quả nhiều về dưỡng trắng.

  8. 22 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 1/5
    – Packaging: xinh xắn đánh yêu, cơ mà dễ bị bẩn.
    – Thành phần: có hương liệu, da nhạy cảm nên tránh.
    – Kết cấu: chất kem đặc xốp, hương thơm không quá nồng, tuy nhiên khó tán đều, thành ra nâng tone cứ loang lổ ấy :))))
    – Công dụng: cấp ẩm hay dưỡng trắng đều không có.
    – Giá thành: khoảng 300k/50g, sẽ không mua lại.

  9. 21 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 3/5
    -về bao bì: dễ thương, hộp cầm chắc tay.
    -mùi hương : như mùi của sữa, khá là dễ chịu.
    – chất kem: vì là dòng whipping cream nên chất kem đặc, lên da thì giống như sữa, giúp nâng tone da lên 1-2 tone, tuy nhiên hay bị vón cục và khó tán đều dẫn đến hiện tượng loang lổ trên mặt.
    – trước khi dùng cần phải cấp ẩm rất nhiều vì em này gây hiện tượng khô da , phù hợp cho những bạn bị da dầu.
    – với giá của sản phẩm và hiệu quả của nó thì mình thấy giá hơi cao, mình sẽ không mua lại em này nữa.

  10. 17 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Mùi thơm, chất kem đặc, bôi lên da hay có vệt trắng, về độ dưỡng trắng mình thấy ko có

  11. 33 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    – bao bì: hộp nhựa trắng khá chắc tay
    – về chất kem: xốp mịn nhưng khó tán. nếu tán theo xoắn ốc sẽ để lại lớp finish loang lổ. Cho nên phải vỗ kem mí tan đều. Tuy nhiên rất mất thời gian để vỗ.
    – về công dụng: kem sau khi thoa sẽ nâng tông nhẹ. Dưỡng ẩm tốt. Còn về dưỡng trắng thì chưa thấy hiệu quả lắm
    Kết: mình sẽ không mua lại em này.

Leave a reply

14:7-5x6+12:4 = ? ( )