[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Da Vari:hope 8 Days Pure Vitamin C Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Kem Dưỡng Da Vari:hope 8 Days Pure Vitamin C Cream có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
kem-duong-da-vari-hope-8-days-pure-vitamin-c-cream-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: Vari:hope

Giá: 600,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Dưỡng Da Vari:hope 8 Days Pure Vitamin C Cream

– Kem Dưỡng Da Vari:hope 8 Days Pure Vitamin C Cream mờ thâm sau 8 ngày với 7% Vitamin C nguyên chất. Để đảm bảo tính an toàn của kem dưỡng, Varihope chỉ lựa chọn những ưu điểm của thành phần tự nhiên, giúp ổn định và làm dịu da. Sử dụng các thành phần không gây kích ứng,
– 8 Days Pure Vitamin C Cream sẽ nuôi dưỡng làn da khỏe mạnh, tái tạo độ đàn hồi, bổ sung dưỡng ẩm và dưỡng trắng da hiệu quả.
– Phù hợp với da nhạy cảm và dễ kích ứng.

6 Chức năng nổi bật của Kem Dưỡng Da Vari:hope 8 Days Pure Vitamin C Cream

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

48 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Citrus Grandis (Grapefruit) Extract
  • Disodium EDTA
  • Ascorbyl Palmitate
  • Panthenol
  • Cyclopentasiloxane
  • Beta-Carotene
  • Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer
  • Chitosan
  • Ethylhexyl Methoxycinnamate
  • Tris(Tetramethylhydroxypiperidinol) Citrate
  • 1,2-Hexanediol
  • Betula Alba Bark Extract
  • Glutathione
  • Hydrolyzed Carrot Extract
  • Dipropylene Glycol
  • Fragrance
  • Opuntia Tuna Fruit Extract
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Beta-Glucan
  • Sodium Metabisulfite
  • Bisabolol
  • Terminalia Ferdinandiana Fruit Extract
  • Sodium Hyaluronate
  • Xanthan Gum
  • Ascorbic Acid
  • Cetearyl Alcohol
  • Water
  • Dimethicone
  • Phaseolus Radiatus Sprout Extract
  • Ethylhexylglycerin
  • Adenosine
  • Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride
  • Polyglyceryl-10 Laurate
  • Polysorbate 65
  • Sodium Gluconate
  • Pullulan
  • PEG-150 Pentaerythrityl Tetrastearate
  • Sunflower Seed Oil Glycerides
  • Propanediol
  • Gluconic Acid
  • Linalyl Acetate
  • Daucus Carota Sativa (Carrot) Seed Oil
  • Phytic Acid
  • Dicaprylyl Carbonate
  • Propylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate
  • D-limonene
  • Glyceryl Stearates

Chú thích các thành phần chính của Kem Dưỡng Da Vari:hope 8 Days Pure Vitamin C Cream

Citrus Grandis (Grapefruit) Extract:

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Ascorbyl Palmitate: Ascorbyl Palmitate là một ester của ascorbic acid (vitamin C) với palmitic acid, một acid béo. Đây là một nguồn cũng cấp vitamin C, được dùng như một phụ gia thực phẩm (E304). Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc các nhân, chất này được ứng dụng như tác nhân chống oxi hóa, tạo hương. Theo CIR, hàm lượng chất này trong các sản phẩm thông thường không gây kích ứng hay mẫn cảm trên da, ít gây kích ứng cho mắt, được coi là an toàn cho mục đích sử dụng chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Beta-Carotene:

Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer: Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng thành phần này an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Chitosan: Chitosan là một loại đường đa có nguồn gốc từ vỏ tôm, có tác dụng tạo màng, tạo kiểu tóc, điều chỉnh độ nhớt, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc da mặt và tóc. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Ethylhexyl Methoxycinnamate: Hay còn gọi là octinoxate, tên thương mại là Eusolex 2292 and Uvinul MC80, là một ester lỏng không tan trong nước. Công dụng nổi bật nhất của chất này là chất chống tác hại của tia UV-B, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hàm lượng octinoxate trong sản phẩm tối đa mà FDA cho phép (an toàn với người sử dụng) là 7,5%.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Gel Dưỡng Ẩm Illiyoon Ceramide Ato Soothing Gel Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Tris(Tetramethylhydroxypiperidinol) Citrate: UV ABSORBER

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Betula Alba Bark Extract:

Glutathione: Glutathione (GSH) là một peptide có chức năng chống oxi hóa, có mặt trong cơ thể động, thực vật, nấm. Thành phần này được áp dụng rộng rãi trong các thực phẩm chức năng hỗ trợ làm trắng da, cũng như các sản phẩm chăm sóc da. Chưa có nghiên cứu cho thấy ảnh hưởng không mong muốn của GSH lên làn da khi tiếp xúc lâu dài.

Hydrolyzed Carrot Extract:

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Fragrance:

Opuntia Tuna Fruit Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Beta-Glucan: Một loại đường đa có nguồn gốc từ ngũ cốc. Nhờ khả năng làm dịu da và chống oxi hóa, có lợi cho da nhạy cảm. Theo EFSA, beta glucan an toàn với cơ thể người.

Sodium Metabisulfite: Sodium Metabisulfite là một muối vô cơ có nhiều ứng dụng trong thực phẩm (E223). Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như một chất bảo quản. Theo CIR, thành phần này an toàn nếu tiếp xúc ngoài da, có thể gây dị ứng cho một số người nếu đưa vào cơ thể.

Bisabolol: Bisabolol, hay còn gọi là levomenol, là hợp chất được phân lập từ chiết xuất hoa cúc La Mã, có vai trò như một chất tạo mùi hương, chất dưỡng ẩm và làm mềm da. Theo đánh giá của CIR, chất này an toàn với cơ thể người khi tiếp xúc ngoài da.

Terminalia Ferdinandiana Fruit Extract: ANTIOXIDANT; BLEACHING

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Ascorbic Acid: Vitamin C, hay ascorbic acid, được thêm vào các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm như một loại chất bảo quản, hay chất kiểm soát độ pH. Theo CIR, thành phần này an toàn với cơ thể người khi tiếp xúc ngoài da.

Cetearyl Alcohol: Cetearyl Alcohol hỗn hợp các alcohol có nguồn gốc từ các axit béo, được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các loại kem dưỡng da và kem, như chất ổn định nhũ tương, chất hoạt động bề mặt, tăng độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, các alcohol này an toàn với sức khỏe con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Phaseolus Radiatus Sprout Extract: Chiết xuất giá đỗ, chứa các thành phần có tác dụng điều hòa, dưỡng ẩm da, tóc, được ứng dụng trong một số sản phẩm dướng ẩm, sữa rửa mặt, serum, … Theo công bố của CIR, thành phần này an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Artistry Signature Select Purifying Mask Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride: Antistatic Agent; Hair Conditioning Agent; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; FILM FORMING; SKIN CONDITIONING; VISCOSITY CONTROLLING

Polyglyceryl-10 Laurate: Polyglyceryl-10 Laurate là một ester của lauric acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất dưỡng ẩm cho da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 6,5% (theo thống kê của CIR). Ngưỡng tối đa khuyên dùng theo báo cáo của CIR cho thành phần này là 3%.

Polysorbate 65:

Sodium Gluconate:

Pullulan: Pullulan là một đường đa, được sử dụng chủ yếu như một phụ gia thực phẩm (E1204), cũng như một phụ gia mĩ phẩm với chức năng kết dính, tạo màng, làm căng da. Theo Cosmetics Database, thành phần này ít độc hại với sức khỏe con người.

PEG-150 Pentaerythrityl Tetrastearate: Viscosity Increasing Agent – Aqueous; EMULSIFYING

Sunflower Seed Oil Glycerides:

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Gluconic Acid: Chelating Agent; Fragrance Ingredient; BUFFERING; HUMECTANT; SOLVENT

Linalyl Acetate:

Daucus Carota Sativa (Carrot) Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt cà rốt, chứa nhiều chất béo tự nhiên, cũng các hoạt chất giúp làm mềm da, tạo hương thơm hiệu quả. Thành phần này được CIR công nhận an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Phytic Acid: Phytic Acid là một thành phần chiết xuất tự nhiên có trong nhiều loại hạt, có hoạt tính chống oxi hóa, giúp trung hòa các gốc tự do trên da. Thành phần này được CIR đánh giá an toàn cho mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Dicaprylyl Carbonate: Dicaprylyl carbonate là một thành phần của chất béo động thực vật, có tác dụng như một chất làm mềm da hay thúc đẩy sự hấp thụ các thành phần khác trong sản phẩm lên da. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này trong một số sản phẩm có thể lên tới 34,5%, không gây kích ứng, hay mẫn cảm cho mắt và da.

Propylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate: Propylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate là ester của propylene glycol với caprylic/capric acid, được sử dụng như một thành phần duy trì độ ẩm cho da trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và mĩ phẩm. Theo báo cáo của CIR, thành phần này có thể có hàm lượng lên tới 51,8% trong một số sản phẩm, được công nhận là an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

D-limonene:

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Video review Kem Dưỡng Da Vari:hope 8 Days Pure Vitamin C Cream

[GIVE AWAY] VARI:HOPE SÁNG DA, TRỊ THÂM TRONG 8 NGÀY??? SỰ THẬT HAY CHÉM GIÓ

REVIEW KEM DƯỠNG VARIHOPE| TRINH MEOW CŨNG MÊ MẨN KEM DƯỠNG VITAMIN C 7% NHÀ VARI:HOPE

BÓC MẼ SỰ THẬT VỀ VITAMIN C TRỊ THÂM NÁM SAU 8 NGÀY , CÓ HIỆU QUẢ NHƯ QUẢNG CÁO?| THIỀU THANH YẾN

BÓC MẼ SERUM GIẢM THÂM ,SÁNG DA CHỈ TRONG 8 NGÀY… SỰ THẬT HAY HƯ CẤU | REVIEW KHÔNG NỂ NANG AI ???? |

VARI:HOPE| HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG TRỌN BỘ SẢN PHẨM VARI:HOPE

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Dưỡng Da Vari:hope 8 Days Pure Vitamin C Cream.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Da Vari:hope 8 Days Pure Vitamin C Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 24 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 5/5
    1 chiếc cream dưỡng chứa vitamin C mà mình rất thích thời gian gần đây ????
    Tổng quan :
    -bao bì : chai to oạch có vòi bump cầm rất sướng tay
    -kết cấu : dạng cream đặc sệt màu vàng apply lên da dễ dàng và thẩm thấu khá nhanh
    -hiệu quả : sau hơn tháng sử dụng kèm kcn thì mình thấy da mướt mềm mịn và sáng hơn kha khá
    -mức giá : hơi đau ví xíu nhưng chai to sử dụng chắc hơn 3mth nên cũm không lo ngại
    ???????? sẽ mua thêm

    Trả lời
  2. 33 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Em này nghe nói châm chít khó chịu nhưng thật ra ko phải như m nghĩ. Ban đầu m e ngại nhưng mua về dùng thử thấy thích cái cảm giác chích rất nhẹ ấy. Mùi thơm. Nước serum đặc. Căng da hẳn. Đã bật tone nhẹ. Sẽ mua thêm để dùng.

    Trả lời
  3. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Review kem dưỡng da Varihope 8Days Pure Vitamin C Cream 7%
    ????Thiết kế : chai nhựa cứng cáp, màu trắng trong. có nắp cài chắc chắn. chai khá to 50ml
    ????Thiết kế : dạng kem sền sệt màu vàng tươi, kem với kết cấu giúp thấm nhanh vào da nhanh chống, không gây nhờn rít khó chịu
    ????Cảm nhận: kem dưỡng với nồng độ Vitamin C 7% tương đối ổn định với những bạn mới tập làm quen với Vitamin C thì nên sử dụng em này vì nồng độ thấp và an toàn cho da. mình dùng thấy em này dưỡng da tốt, giúp sáng da và mờ thâm do mụn, chất kem rất mướt và thâm nhanh. kem có mùi như vỏ cam khá dễ chịu. sử dụng ban ngày nhớ thoa kem chống nắng để phát huy hết tác dụng của kem.
    ????giá : 600.000 khá tốt cho kem dưỡng làm sáng da chỉ sau 8 ngày

    Trả lời
  4. 18 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    sau khi dùng cảm nhận chung là mùi em này hơi khó chịu giống thuốc kháng sinh còn lại đều ok do đổi routine nên e PASS lại cái này 370k mới dùng 1 lần (e mua lọ này tại varihope official store trên shopee giá 450k)

    Trả lời
  5. 32 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    sp có mùi như mùi thuốc tây vậy, mới đầu cũng đắn đo với bộ sp này lắm vì nồng độ vitamin c cao, nhưng sd thấy sp ổn lắm, ko gây kích ứng da, ko bết dính, thẩm thấu nhanh vào da. mình sd đc 1 tuần da căng bóng hơn hẳn. bây giờ dùnghơn 1th rồi, ko biết có trắng ra xíu nào ko, nhưng da khỏe và căng bóng thấy rõ rệt nha. aii cũng khen da trông đẹp hơn nè
    mn mua trang chính hãng trên shopee để căn flashsale để đc giá rẻ hơn ak. mình mua giá 350 còn đc tặng kèm son nữa đấy ????????

    Trả lời
  6. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Hello cả nhà , chắc mn đã nghe về em serum vit C tươi thần thánh Varihope 8 ngày mờ thâm , mờ nám, vậy hôm nay mình sẽ review về em này xem nó có thần thánh như lời đồn không nhé .

    -Thiết Kế : em vitamin C này được đựng trong họp giấy bên trong có 2 ngăn để 1 bên là nắp có gắn ống bơm , và 1 bên là lọ vit C đóng chặt bằng nắp , thiết kế này khá ổn , đánh tránh em nó bị lem hay đơn giản là chống oxi hóa chất serum có trong lọ . mn mở ra chỉ cần bỏ nắp đi và thay bằng nắp có bơm và sử dụng rất dễ dàng. đây cũng là ưu điểm của em này .

    -Công Dụng : như mn thấy thì em này được quảng cáo là dòng sản phẩm đầu tiên trên thế giới giữ được vitamin C nguyên chất đến 13,5%. Và nhiều tp lành tính . sau khi mình dùng khoảng 8 ngày như quảng cáo thì vết thâm có mờ đi , nhưng chỉ là mờ thôi mn, chưa đến mức đánh bay vết thâm hay gì đâu, nó là kiểu da bạn sẽ được nâng lên tone ý, nhưng chỉ là 1 chút thôi, chứ không phải trắng như ma đâu, nếu mn sử dụng kiên trì thì mình nghĩ sẽ có hiệu quả mong muốn đó . 1 cái nữa là khi dùng em này da khá là căng và mùi sẽ hơi khó chịu ( nó nồng mùi vitamin c) . sau khi dùng em này thì mình nghĩ mn nên dùng thêm dưỡng ẩm để cho da không bị khô trong cái thời tiết như này.

    Cảm ơn mn đã xem bài review của ,mình. Nếu thấy hay hãy cho mình 1 tim và 1 follow nha!

    Trả lời
  7. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Giá thành cao nhưng chất lượng ok ạ
    Chất serum thẩm thấu hơi chậm hiệu quả dưỡng sáng đỉnh luôn ạ . Sẽ mua lại nếu có xiền????

    Trả lời
  8. 27 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Em này vitamin c mộng đồ cao nhưng mức lm trắng nhé nhẹ chậm ,nhưng k gây kích ứng đâu ,bn nào hỏi vitamin c mình đều gt e này 480k 1sp giá cũng bt ,nên mua

    Trả lời

Viết một bình luận