[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Ducray Keracnyl PP Anti-Blemish Soothing Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Kem Dưỡng Ducray Keracnyl PP Anti-Blemish Soothing Cream có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
kem-duong-ducray-keracnyl-pp-anti-blemish-soothing-cream-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: DUCRAY

Giá: 380,000 VNĐ

Khối lượng: 40ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Dưỡng Ducray Keracnyl PP Anti-Blemish Soothing Cream

– Kem Dưỡng Giảm Viêm Mụn Ducray Keracnyl PP Anti-Blemish Soothing Cream làm giảm bã nhờn, làm dịu da, giảm đốm viêm mụn và giảm bớt thương tổn ở da, chứa hoạt chất tác động vào 3 tác nhân chính gây ra các đốm viêm, bã nhờn.
– Myrtacine thế hệ mới giúp ngăn ngừa sự hình thành và phá hủy màng biofilm (màng do vi khuẩn P.acnes tạo ra nhằm bảo vệ nó khỏi sự tấn công của kháng sinh), từ đó làm giảm đốm viêm, giảm bớt thương tổn ở da và làm dịu da.

Hướng dẫn sử dụng Kem Dưỡng Ducray Keracnyl PP Anti-Blemish Soothing Cream

– Làm sạch da mặt, thoa kem lên toàn bộ da mặt ngày 2 lần vào buổi sáng và tối.
– Có thể dùng làm kem nền trang điểm.

5 Chức năng nổi bật của Kem Dưỡng Ducray Keracnyl PP Anti-Blemish Soothing Cream

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

31 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Cetearyl Glucoside
  • Disodium EDTA
  • Potassium Phosphate
  • Polyisobutene
  • Phenoxyethanol
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • MEA-Lauryl Sulfate
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Tocopherol
  • Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
  • Sodium Hydroxide
  • Myrtus Communis Leaf Extract
  • Xanthan Gum
  • Benzoic Acid
  • Cetearyl Alcohol
  • Sodium Cetearyl Sulfate
  • Water
  • Dimethicone
  • Isohexadecane
  • Polymethyl Methacrylate
  • Serenoa Serrulata Fruit Extract
  • Sorbitan Isostearate
  • Polysorbate 21
  • Polyacrylate-18
  • Niacinamide
  • BHT
  • Disodium Phosphate
  • Propylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate
  • Dicaprylyl Carbonate
  • Stearyl Glycyrrhetinate

Chú thích các thành phần chính của Kem Dưỡng Ducray Keracnyl PP Anti-Blemish Soothing Cream

Cetearyl Glucoside: Cetearyl Glucoside là ether được điều chế từ glucose và các alcohol béo có nguồn gốc tự nhiên, có tác dụng như một chất nhũ hóa ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem chống nắng, kem nền, kem mắt, kem dưỡng ẩm, sữa rửa mặt, … Thành phần này được CIR công bố an toàn với mục đích sử dụng trong các sản phẩm trên.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Potassium Phosphate: Potassium phosphate là một muối vô cơ, có tác dụng ổn định pH của sản phẩm. Theo CIR, thành phần này có thể gây kích ứng nhẹ cho da nếu tiếp xúc lâu dài.

Polyisobutene: Polyisobutene là một polymer, thường được ứng dụng như chất tạo màng trên da, móng hay tóc. Chất này được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất The Creme Shop Time Reversal Potion Crèmecoction Collagen 2x Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

MEA-Lauryl Sulfate:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Butyrospermum Parkii (Shea) Butter:

Sodium Hydroxide: Hydroxide của natri, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Sodium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Myrtus Communis Leaf Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Benzoic Acid: Benzoic acid là một acid hữu cơ có vòng benzene, được sử dụng như một chất tạo hương, chất điều chỉnh pH và chất bảo quản cho nhiều sản phẩm như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem nền, sữa tắm, son môi, … Benzoic acid là thành phần có thể gây kích ứng, do đó hàm lượng chất này trong các sản phẩm ở châu Âu được kiểm soát ở mức không quá 0,5%.

Cetearyl Alcohol: Cetearyl Alcohol hỗn hợp các alcohol có nguồn gốc từ các axit béo, được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các loại kem dưỡng da và kem, như chất ổn định nhũ tương, chất hoạt động bề mặt, tăng độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, các alcohol này an toàn với sức khỏe con người.

Sodium Cetearyl Sulfate: Surfactant – Cleansing Agent; FOAMING

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Giấy Innisfree Bija Cica Mask Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Isohexadecane: Isohexadecane là một loại hydrocarbon no dạng lỏng sáp, được ứng dụng trong các chế phẩm trang điểm mắt, bao gồm mascara, các chế phẩm trang điểm, làm móng, chăm sóc da và các sản phẩm chăm sóc tóc. Chất này được CIR công nhận là an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Polymethyl Methacrylate: Một polymer phổ biến, thường được viết tắt là PMMA, có tên thương mại là plexiglas hay acrylite, thường ứng dụng là chất tạo màng phim trong dược phẩm cũng như trong mĩ phẩm. Theo Cosmetics Database, chất này được đánh giá là ít độc tố, dù một số nhà khoa học lo ngại chất này có thể có hại cho sức khỏe con người như gây dị ứng, gây độc, nguy cơ gây ung thư.

Serenoa Serrulata Fruit Extract: Lytic Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Sorbitan Isostearate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với isostearic acid, một acid béo, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo CIR, Sorbitan isostearate an toàn với sức khỏe con người.

Polysorbate 21:

Polyacrylate-18:

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Disodium Phosphate: Disodium phosphate là một muối vô cơ, có tác dụng ổn định pH của sản phẩm, chống sự nứt nẻ trên da. Theo CIR, thành phần này có thể gây kích ứng nhẹ cho da nếu tiếp xúc lâu dài.

Propylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate: Propylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate là ester của propylene glycol với caprylic/capric acid, được sử dụng như một thành phần duy trì độ ẩm cho da trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và mĩ phẩm. Theo báo cáo của CIR, thành phần này có thể có hàm lượng lên tới 51,8% trong một số sản phẩm, được công nhận là an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Dicaprylyl Carbonate: Dicaprylyl carbonate là một thành phần của chất béo động thực vật, có tác dụng như một chất làm mềm da hay thúc đẩy sự hấp thụ các thành phần khác trong sản phẩm lên da. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này trong một số sản phẩm có thể lên tới 34,5%, không gây kích ứng, hay mẫn cảm cho mắt và da.

Stearyl Glycyrrhetinate:

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Dưỡng Ducray Keracnyl PP Anti-Blemish Soothing Cream .Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


kem-duong-ducray-keracnyl-pp-anti-blemish-soothing-cream-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Ducray Keracnyl PP Anti-Blemish Soothing Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 23 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Em này giúp khô cồi vs giảm sưng cho mụn viêm, tối thoa 1 lớp mỏng sáng hôm sau mụn đỡ sưng nè, nghe hãng bảo có trị thâm mà chắc phải dùng thêm một thời gian nữa xem sao

    Trả lời
  2. 29 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    So với srm của Ducray thì cái này ổn áp hơn hẳn, mình dùng để chấm mụn mà rất nhanh thôi mụn đã khô cồi luôn rồi ????

    Trả lời
  3. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình xài tuyp thứ 2 rồi. Nhưng mình không thoa cả mặt chỉ thoa ở vùng bị mụn thoi. Việc khô nhanh còi mụn mình không đánh giá cao lắm nhưng không mụn sau không để lại thâm ???? chắc do cơ địa của mình… rất thích chất kem thấm nhanh. Lấy mụn xong thoa lên rát nhưng rất thích. Này là do bác sĩ kê đơn cho mình (mình da dầu, bị mụn viêm), ai bị mụn viêm nên yên tâm

    Trả lời
  4. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 2/5
    Da mình dầu, nhạy cảm được bác sĩ bên o2 skin cho dùng tuýp này, mình dùng được 2 hôm bị kích ứng nổi mẩn đỏ ngứa

    Trả lời
  5. 29 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Mình dùng thì ko bị lên mụn ẩn hay kích ứng nhưng hiệu quả nó rất chậm, đôi khi ko thấy j lun. Mấy cái mụn có nhân ko thấy xẹp đi mấy hay tự tiêu còi ở trong dần đi tẹo nào.

    Trả lời
  6. 22 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 2/5
    Mình da dầu đc bsi o2 skin kê cho bôi ngày đầu ksao,sang ngày t2 bắt đầu nổi mụn đỏ vs mụn viêm k biết nên ngừng sd luôn hay đó chỉ là tác dụng của thuốc giúp đẩy hết mụn dưới da nữa

    Trả lời
  7. 26 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    đi khám da liễu nên được bác sĩ kê cho sản phẩm này. chất kem thấm khá nhanh, bôi vào mấy mốt mụn sưng viêm sáng hôm sau thấy đỡ hẳn ạ. đặc biệt mk thấy sp lành tính nhaa

    Trả lời
  8. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Sp này sau khi trị mụn xong ở da liễu thì bs cho t dùng để trị thâm mụn. vì là sp do bs da liễu rcm nên mình nghĩ các bạn muốn giảm thâm nên thử. Mình thấy khá hiệu quả, tuy nhiên vì mình không thích chất kem cho lắm nên chỉ dùng thời gian đầu, chưa sd hết tuýp.

    Trả lời
  9. 26 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình dùngt thấy làm giảm bã nhờn, làm dịu da, giảm đốm viêm và giảm bớt thương tổn ở da, chứa hoạt chất tác động vào 3 tác nhân chính gây ra các đốm viên là bã nhờn, làm dịu da, giảm đốm viêm và giảm bớt thương tổn ở da. Giá hơi chát xíu

    Trả lời
  10. 22 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Em này giảm dầu khá tốt, giảm mụn viêm ửng đỏ.
    Mình dùng sáng một lần, tối một lần, kết hợp chấm mụn của klenzit C thì khoảng 4 ngày sau, nhân mụn trồi lên. Mụn của mình chủ yến là mụn viêm đỏ, ẩn dưới da, không thấy nhân mụn nên sau khi dùng em này thì nhân mụn được đẩy lên đáng kể.
    Mọi người dùng thì thoa một lớp mỏng thôi ạ, có lúc mình thoa dày quá sáng hôm sau dậy thấy bị bí da và nổi thêm mụn nữa. Mình da dầu nên thoa mỏng là cảm thấy đủ ẩm, không cần dùng thêm gì khác

    Trả lời
  11. 20 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Kem trị mụn khá oke , còn giảm thâm nữa, mụn xẹp khá nhanh tuy nhiên dùng nhiều bị nhờn không tác dụng như lúc đầu , giá khá chát 380k á mua xong ăn mì tôm cả tháng

    Trả lời
  12. 18 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Khá là bình thường mình thấy da có ok hơn nhưng tác dụng se cồi mụn thì mình chưa thấy rõ

    Trả lời
  13. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Tuýt kem này là chân ái trị thâm của mình bao hiệu quả luôn, giảm thâm thấy rõ.
    Mình biết được sản phẩm này khi trị liệu da liễu ở O2 SKIN
    Mình mua đso thì giá chỉ 320k thôi.

    Trả lời
  14. 23 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Kem Ducray này phải gọi đỉnh của đỉnh của chóp luôn các bác ơi cách đây 2 năm da em có bị mụn và phải đi da liễu chữa, bsi kê kem này cho em dùng từ 2018 đến giờ em vẫn sd vì kiềm dầu và trị mụn siêu thích, chất kem ko quá lỏng, thấm nhanh. Kiềm dầu rất tốt, ai đang trong qtrinh trị mụn thì rất rất ủng hộ dùng loại này ạ, dưới đây là mặt em từ trước khi trị mụn và đến htai ạ

    Trả lời
  15. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Kem này chủ yếu làm giảm sưng mụn chứ ko có tác dụng trị mụn ẩn sâu tận dưới da đâu nha. Tuy nhiên da dầu nên thoa một lớp mỏng thôi không lên mụn đó. Có hồi da mình bị nổi nhiều mụn lắm, dùng hai tuýp này cái hết luôn

    Trả lời
  16. 24 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Em này mùi khá dịu, kết cấu ko quá đặc hay quá lỏng, ngoài ra còn còn khả năng kiềm dầu nữa
    Trải nghiệm một thời gian mấy vết mụn mới thì em này có làm khô nhanh còi mụn
    Dùng em này qua đêm, sáng dậy đã khá mịn mềm

    Trả lời
  17. 23 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Mình thấy cũng bình thường ko thần thánh như mn review. Mụn sưng thì dùng 3-5 ngày sẽ giảm sưng, còn mụn ẩn thì ko hiệu quả lắm

    Trả lời
  18. 20 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    mình xài 1 tuần cảm thấy rất ưng, bao bì chắc chắn, dễ lấy và dễ bảo quản, chất kem thấm nhanh sau 2-3p là có thể apply bước tiếp theo rồi, hiệu quả khá tốt, mình thoa toàn mặt thì vết thâm mới và các nốt mụn được cải thiện, sẽ mua lạo sản phẩm này ^^.

    Trả lời
  19. 21 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Ducray keracnyl mình sử dụng sau khi nặn mụn vì nhiễm kem trộn bị viêm nặng
    ????bao bì: màu trắng bé bé xinh xinh đầu lấy kem ra bé không lo rơi ra nhiều ( dạng tuýp khi hết ấn không ra kem cắt hộp ra còn nhiều lắm đó hơn 1 tuần dùng đừng vứt phí nhaa )
    ???? Sản phẩm
    Text: dạng hơi lỏng dùng thấm nhanh vào da nhưng vì lỏng lên khá tốn 1 tuýp 300-400k (60 ngày/tuýp)
    Cảm nhận: Mình bị viêm nặng lấy nhân mụn sâu trong da gây ra tổn thương thâm đỏ rất nặng mình kiên trì dùng để phục hồi da và mờ sẹo dùng thấy da đủ ẩm. Sau khi sử dụng 10 tháng thâm đỏ mờ đi nhiều nhưng vẫn còn để lại sẹo nông kh hết được( mình dùng hết 7 tuýp do lúc đầu bôi ngày 2 lần )
    ????Kết luận
    Giá sản phẩm hơi cao 300-400k dùng để làm mờ vết thâm đỏ (khá) và làm mờ sẹo mới (khá).đủ ẩm cho da dầu (các bạn da khô cân nhắc nhé) còn trị mụn mình kb vì đi lấy hết nhân mụn roài

    Trả lời
  20. 17 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    em này mình dùng lâu rồi, mà nay mới review tại mới kiếm được hình ạ. hình mình cắt ra là do dính chung với sản phẩm khác á, cái đó mình post story chung =))

    + ưu điểm: không có mùi, mà nói không mùi cũng không hẳn, tại nó vẫn có cái mùi original của sản phẩm á, không khó chịu lắm. nhỏ gọn. đầu bóp nhỏ, mỗi lần bố mình canh được lượng sản phẩm nên không bị dơ phần đầu. thoa 2-3 ngày là mụn khô cồi, rửa cái nó gớt lun á mng ghe khong. còn mụn ẩn thì 1 tuần. dùng không bị quá khô da.

    + khuyết điểm: giá thành hơi cao, mà cũng ok đi tại chất lượng rất ok luôn.

    tổng quan: sản phẩm đáng thử nha mng. 9/10

    Trả lời

Viết một bình luận

[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Ducray Keracnyl PP Anti-Blemish Soothing Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Kem Dưỡng Ducray Keracnyl PP Anti-Blemish Soothing Cream có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
kem-duong-ducray-keracnyl-pp-anti-blemish-soothing-cream-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: DUCRAY

Giá: 380,000 VNĐ

Khối lượng: 40ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Dưỡng Ducray Keracnyl PP Anti-Blemish Soothing Cream

– Kem Dưỡng Giảm Viêm Mụn Ducray Keracnyl PP Anti-Blemish Soothing Cream làm giảm bã nhờn, làm dịu da, giảm đốm viêm mụn và giảm bớt thương tổn ở da, chứa hoạt chất tác động vào 3 tác nhân chính gây ra các đốm viêm, bã nhờn.
– Myrtacine thế hệ mới giúp ngăn ngừa sự hình thành và phá hủy màng biofilm (màng do vi khuẩn P.acnes tạo ra nhằm bảo vệ nó khỏi sự tấn công của kháng sinh), từ đó làm giảm đốm viêm, giảm bớt thương tổn ở da và làm dịu da.

Hướng dẫn sử dụng Kem Dưỡng Ducray Keracnyl PP Anti-Blemish Soothing Cream

– Làm sạch da mặt, thoa kem lên toàn bộ da mặt ngày 2 lần vào buổi sáng và tối.
– Có thể dùng làm kem nền trang điểm.

5 Chức năng nổi bật của Kem Dưỡng Ducray Keracnyl PP Anti-Blemish Soothing Cream

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

31 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Cetearyl Glucoside
  • Disodium EDTA
  • Potassium Phosphate
  • Polyisobutene
  • Phenoxyethanol
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • MEA-Lauryl Sulfate
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Tocopherol
  • Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
  • Sodium Hydroxide
  • Myrtus Communis Leaf Extract
  • Xanthan Gum
  • Benzoic Acid
  • Cetearyl Alcohol
  • Sodium Cetearyl Sulfate
  • Water
  • Dimethicone
  • Isohexadecane
  • Polymethyl Methacrylate
  • Serenoa Serrulata Fruit Extract
  • Sorbitan Isostearate
  • Polysorbate 21
  • Polyacrylate-18
  • Niacinamide
  • BHT
  • Disodium Phosphate
  • Propylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate
  • Dicaprylyl Carbonate
  • Stearyl Glycyrrhetinate

Chú thích các thành phần chính của Kem Dưỡng Ducray Keracnyl PP Anti-Blemish Soothing Cream

Cetearyl Glucoside: Cetearyl Glucoside là ether được điều chế từ glucose và các alcohol béo có nguồn gốc tự nhiên, có tác dụng như một chất nhũ hóa ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem chống nắng, kem nền, kem mắt, kem dưỡng ẩm, sữa rửa mặt, … Thành phần này được CIR công bố an toàn với mục đích sử dụng trong các sản phẩm trên.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Potassium Phosphate: Potassium phosphate là một muối vô cơ, có tác dụng ổn định pH của sản phẩm. Theo CIR, thành phần này có thể gây kích ứng nhẹ cho da nếu tiếp xúc lâu dài.

Polyisobutene: Polyisobutene là một polymer, thường được ứng dụng như chất tạo màng trên da, móng hay tóc. Chất này được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Isoi Bulgarian Rose Blemish Care Cream Plus Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

MEA-Lauryl Sulfate:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Butyrospermum Parkii (Shea) Butter:

Sodium Hydroxide: Hydroxide của natri, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Sodium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Myrtus Communis Leaf Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Benzoic Acid: Benzoic acid là một acid hữu cơ có vòng benzene, được sử dụng như một chất tạo hương, chất điều chỉnh pH và chất bảo quản cho nhiều sản phẩm như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem nền, sữa tắm, son môi, … Benzoic acid là thành phần có thể gây kích ứng, do đó hàm lượng chất này trong các sản phẩm ở châu Âu được kiểm soát ở mức không quá 0,5%.

Cetearyl Alcohol: Cetearyl Alcohol hỗn hợp các alcohol có nguồn gốc từ các axit béo, được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các loại kem dưỡng da và kem, như chất ổn định nhũ tương, chất hoạt động bề mặt, tăng độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, các alcohol này an toàn với sức khỏe con người.

Sodium Cetearyl Sulfate: Surfactant – Cleansing Agent; FOAMING

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Da Tony Moly Bio Ex Cell Toning Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Isohexadecane: Isohexadecane là một loại hydrocarbon no dạng lỏng sáp, được ứng dụng trong các chế phẩm trang điểm mắt, bao gồm mascara, các chế phẩm trang điểm, làm móng, chăm sóc da và các sản phẩm chăm sóc tóc. Chất này được CIR công nhận là an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Polymethyl Methacrylate: Một polymer phổ biến, thường được viết tắt là PMMA, có tên thương mại là plexiglas hay acrylite, thường ứng dụng là chất tạo màng phim trong dược phẩm cũng như trong mĩ phẩm. Theo Cosmetics Database, chất này được đánh giá là ít độc tố, dù một số nhà khoa học lo ngại chất này có thể có hại cho sức khỏe con người như gây dị ứng, gây độc, nguy cơ gây ung thư.

Serenoa Serrulata Fruit Extract: Lytic Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Sorbitan Isostearate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với isostearic acid, một acid béo, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo CIR, Sorbitan isostearate an toàn với sức khỏe con người.

Polysorbate 21:

Polyacrylate-18:

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Disodium Phosphate: Disodium phosphate là một muối vô cơ, có tác dụng ổn định pH của sản phẩm, chống sự nứt nẻ trên da. Theo CIR, thành phần này có thể gây kích ứng nhẹ cho da nếu tiếp xúc lâu dài.

Propylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate: Propylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate là ester của propylene glycol với caprylic/capric acid, được sử dụng như một thành phần duy trì độ ẩm cho da trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và mĩ phẩm. Theo báo cáo của CIR, thành phần này có thể có hàm lượng lên tới 51,8% trong một số sản phẩm, được công nhận là an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Dicaprylyl Carbonate: Dicaprylyl carbonate là một thành phần của chất béo động thực vật, có tác dụng như một chất làm mềm da hay thúc đẩy sự hấp thụ các thành phần khác trong sản phẩm lên da. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này trong một số sản phẩm có thể lên tới 34,5%, không gây kích ứng, hay mẫn cảm cho mắt và da.

Stearyl Glycyrrhetinate:

Video review Kem Dưỡng Ducray Keracnyl PP Anti-Blemish Soothing Cream

REVIEW SẢN PHẨM KEM TRỊ THÂM MỤN DUCRAY KERACNYL PP

DUCRAY KERACNYL PP ANTI BLEMISH SOOTHING CARE CREAM REVIEW | HOA CHRISSY

https://www.youtube.com/watch?v=eu9x4WxxLSo

❗❗❗CẢNH BÁO: CLIP CHỈ DÀNH CHO NHỮNG AI MUỐN SẠCH NHỜN – HẾT MỤN!

3 BƯỚC TRỊ MỤN TỪ DUCRAY

KEM DƯỠNG GIẢM VIÊM MỤN | DUCRAY KERACNYL PP ANTI BLEMISH SOOTHING CREAM

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Dưỡng Ducray Keracnyl PP Anti-Blemish Soothing Cream .Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


kem-duong-ducray-keracnyl-pp-anti-blemish-soothing-cream-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Ducray Keracnyl PP Anti-Blemish Soothing Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 26 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    đi khám da liễu nên được bác sĩ kê cho sản phẩm này. chất kem thấm khá nhanh, bôi vào mấy mốt mụn sưng viêm sáng hôm sau thấy đỡ hẳn ạ. đặc biệt mk thấy sp lành tính nhaa

    Trả lời
  2. 23 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Em này giúp khô cồi vs giảm sưng cho mụn viêm, tối thoa 1 lớp mỏng sáng hôm sau mụn đỡ sưng nè, nghe hãng bảo có trị thâm mà chắc phải dùng thêm một thời gian nữa xem sao

    Trả lời
  3. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Sp này sau khi trị mụn xong ở da liễu thì bs cho t dùng để trị thâm mụn. vì là sp do bs da liễu rcm nên mình nghĩ các bạn muốn giảm thâm nên thử. Mình thấy khá hiệu quả, tuy nhiên vì mình không thích chất kem cho lắm nên chỉ dùng thời gian đầu, chưa sd hết tuýp.

    Trả lời
  4. 29 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Mình dùng thì ko bị lên mụn ẩn hay kích ứng nhưng hiệu quả nó rất chậm, đôi khi ko thấy j lun. Mấy cái mụn có nhân ko thấy xẹp đi mấy hay tự tiêu còi ở trong dần đi tẹo nào.

    Trả lời
  5. 22 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 2/5
    Mình da dầu đc bsi o2 skin kê cho bôi ngày đầu ksao,sang ngày t2 bắt đầu nổi mụn đỏ vs mụn viêm k biết nên ngừng sd luôn hay đó chỉ là tác dụng của thuốc giúp đẩy hết mụn dưới da nữa

    Trả lời
  6. 20 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Kem trị mụn khá oke , còn giảm thâm nữa, mụn xẹp khá nhanh tuy nhiên dùng nhiều bị nhờn không tác dụng như lúc đầu , giá khá chát 380k á mua xong ăn mì tôm cả tháng

    Trả lời
  7. 26 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình dùngt thấy làm giảm bã nhờn, làm dịu da, giảm đốm viêm và giảm bớt thương tổn ở da, chứa hoạt chất tác động vào 3 tác nhân chính gây ra các đốm viên là bã nhờn, làm dịu da, giảm đốm viêm và giảm bớt thương tổn ở da. Giá hơi chát xíu

    Trả lời
  8. 20 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    mình xài 1 tuần cảm thấy rất ưng, bao bì chắc chắn, dễ lấy và dễ bảo quản, chất kem thấm nhanh sau 2-3p là có thể apply bước tiếp theo rồi, hiệu quả khá tốt, mình thoa toàn mặt thì vết thâm mới và các nốt mụn được cải thiện, sẽ mua lạo sản phẩm này ^^.

    Trả lời
  9. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình xài tuyp thứ 2 rồi. Nhưng mình không thoa cả mặt chỉ thoa ở vùng bị mụn thoi. Việc khô nhanh còi mụn mình không đánh giá cao lắm nhưng không mụn sau không để lại thâm ???? chắc do cơ địa của mình… rất thích chất kem thấm nhanh. Lấy mụn xong thoa lên rát nhưng rất thích. Này là do bác sĩ kê đơn cho mình (mình da dầu, bị mụn viêm), ai bị mụn viêm nên yên tâm

    Trả lời
  10. 23 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Mình thấy cũng bình thường ko thần thánh như mn review. Mụn sưng thì dùng 3-5 ngày sẽ giảm sưng, còn mụn ẩn thì ko hiệu quả lắm

    Trả lời
  11. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Tuýt kem này là chân ái trị thâm của mình bao hiệu quả luôn, giảm thâm thấy rõ.
    Mình biết được sản phẩm này khi trị liệu da liễu ở O2 SKIN
    Mình mua đso thì giá chỉ 320k thôi.

    Trả lời
  12. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Kem này chủ yếu làm giảm sưng mụn chứ ko có tác dụng trị mụn ẩn sâu tận dưới da đâu nha. Tuy nhiên da dầu nên thoa một lớp mỏng thôi không lên mụn đó. Có hồi da mình bị nổi nhiều mụn lắm, dùng hai tuýp này cái hết luôn

    Trả lời
  13. 23 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Kem Ducray này phải gọi đỉnh của đỉnh của chóp luôn các bác ơi cách đây 2 năm da em có bị mụn và phải đi da liễu chữa, bsi kê kem này cho em dùng từ 2018 đến giờ em vẫn sd vì kiềm dầu và trị mụn siêu thích, chất kem ko quá lỏng, thấm nhanh. Kiềm dầu rất tốt, ai đang trong qtrinh trị mụn thì rất rất ủng hộ dùng loại này ạ, dưới đây là mặt em từ trước khi trị mụn và đến htai ạ

    Trả lời
  14. 22 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Em này giảm dầu khá tốt, giảm mụn viêm ửng đỏ.
    Mình dùng sáng một lần, tối một lần, kết hợp chấm mụn của klenzit C thì khoảng 4 ngày sau, nhân mụn trồi lên. Mụn của mình chủ yến là mụn viêm đỏ, ẩn dưới da, không thấy nhân mụn nên sau khi dùng em này thì nhân mụn được đẩy lên đáng kể.
    Mọi người dùng thì thoa một lớp mỏng thôi ạ, có lúc mình thoa dày quá sáng hôm sau dậy thấy bị bí da và nổi thêm mụn nữa. Mình da dầu nên thoa mỏng là cảm thấy đủ ẩm, không cần dùng thêm gì khác

    Trả lời
  15. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 2/5
    Da mình dầu, nhạy cảm được bác sĩ bên o2 skin cho dùng tuýp này, mình dùng được 2 hôm bị kích ứng nổi mẩn đỏ ngứa

    Trả lời
  16. 21 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Ducray keracnyl mình sử dụng sau khi nặn mụn vì nhiễm kem trộn bị viêm nặng
    ????bao bì: màu trắng bé bé xinh xinh đầu lấy kem ra bé không lo rơi ra nhiều ( dạng tuýp khi hết ấn không ra kem cắt hộp ra còn nhiều lắm đó hơn 1 tuần dùng đừng vứt phí nhaa )
    ???? Sản phẩm
    Text: dạng hơi lỏng dùng thấm nhanh vào da nhưng vì lỏng lên khá tốn 1 tuýp 300-400k (60 ngày/tuýp)
    Cảm nhận: Mình bị viêm nặng lấy nhân mụn sâu trong da gây ra tổn thương thâm đỏ rất nặng mình kiên trì dùng để phục hồi da và mờ sẹo dùng thấy da đủ ẩm. Sau khi sử dụng 10 tháng thâm đỏ mờ đi nhiều nhưng vẫn còn để lại sẹo nông kh hết được( mình dùng hết 7 tuýp do lúc đầu bôi ngày 2 lần )
    ????Kết luận
    Giá sản phẩm hơi cao 300-400k dùng để làm mờ vết thâm đỏ (khá) và làm mờ sẹo mới (khá).đủ ẩm cho da dầu (các bạn da khô cân nhắc nhé) còn trị mụn mình kb vì đi lấy hết nhân mụn roài

    Trả lời
  17. 29 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    So với srm của Ducray thì cái này ổn áp hơn hẳn, mình dùng để chấm mụn mà rất nhanh thôi mụn đã khô cồi luôn rồi ????

    Trả lời
  18. 17 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    em này mình dùng lâu rồi, mà nay mới review tại mới kiếm được hình ạ. hình mình cắt ra là do dính chung với sản phẩm khác á, cái đó mình post story chung =))

    + ưu điểm: không có mùi, mà nói không mùi cũng không hẳn, tại nó vẫn có cái mùi original của sản phẩm á, không khó chịu lắm. nhỏ gọn. đầu bóp nhỏ, mỗi lần bố mình canh được lượng sản phẩm nên không bị dơ phần đầu. thoa 2-3 ngày là mụn khô cồi, rửa cái nó gớt lun á mng ghe khong. còn mụn ẩn thì 1 tuần. dùng không bị quá khô da.

    + khuyết điểm: giá thành hơi cao, mà cũng ok đi tại chất lượng rất ok luôn.

    tổng quan: sản phẩm đáng thử nha mng. 9/10

    Trả lời
  19. 24 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Em này mùi khá dịu, kết cấu ko quá đặc hay quá lỏng, ngoài ra còn còn khả năng kiềm dầu nữa
    Trải nghiệm một thời gian mấy vết mụn mới thì em này có làm khô nhanh còi mụn
    Dùng em này qua đêm, sáng dậy đã khá mịn mềm

    Trả lời

Viết một bình luận