[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Isis Pharma Teen Derm Alpha Pure Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Kem Dưỡng Isis Pharma Teen Derm Alpha Pure có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
kem-duong-isis-pharma-teen-derm-alpha-pure-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: ISIS PHARMA

Giá: 345,000 VNĐ

Khối lượng: 30ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Dưỡng Isis Pharma Teen Derm Alpha Pure

– Kem dưỡng giảm mụn Isis Pharma Teen Derm Alpha Pure có tác dụng làm giảm các nốt mụn đáng ghét, cứng đầu bay sạch không quay trở lại. Đồng thời giữ ẩm cho làn da láng mịn, kháng khuẩn, làm dịu da và ngăn ngừa mụn quay trở lại một cách triệt để. Thành phần an toàn, lành tính không gây kích ứng da.
– Sản phẩm có kết cấu dạng kem, thẩm thấu nhanh chóng vào da giúp làm lỏng các liên kết biểu bì da, loại bỏ cặn bã dư thừa trên da đồng thời hỗ trợ làm lành các thương tổn da mụn gây ra. Thành phần an toàn, lành tính không gây kích ứng da.
– Thích hợp với da nhờn mụn.

4 Chức năng nổi bật của Kem Dưỡng Isis Pharma Teen Derm Alpha Pure

  • BHA
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Điều trị mụn

29 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Salicylic Acid
  • Disodium EDTA
  • Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
  • Cyclopentasiloxane
  • Xylitol
  • Propyl Gallate
  • Pentylene Glycol
  • Cyclohexasiloxane
  • o-Cymen-5-ol
  • Dipropylene Glycol
  • Fragrance
  • Anhydroxylitol
  • Glycerin
  • Xylitylglucoside
  • Boswellia Serrata Resin Extract
  • Myristyl Alcohol
  • PCA
  • Butyl Avocadate
  • Chlorphenesin
  • Xanthan Gum
  • Alcohol Denat.
  • Polygonum Cuspidatum Root Extract
  • Water
  • Sorbitan Isostearate
  • Methyl Methacrylate Crosspolymer
  • Polysorbate 21
  • Polysorbate 65
  • Propanediol
  • Sodium Benzoate

Chú thích các thành phần chính của Kem Dưỡng Isis Pharma Teen Derm Alpha Pure

Salicylic Acid: Salicylic acid là một dược phẩm quan trọng, với công dụng nổi bật là trị mụn. Ngoài ra, salicylic acid còn được ứng dụng như một chất tạo mùi, chất điều hòa da và tóc, … trong các sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Theo báo cáo của CIR, với các sản phẩm dùng ngoài da không yêu cầu theo đơn thuốc, hàm lượng Salicylic acid tối đa được cho phép là 2% với các sản phẩm bôi, và 3% với các sản phẩm rửa.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer: Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như một chất keo làm đặc, chất nhũ hóa, chất ổn định sản phẩm và dung dịch, giúp làm dịu da. Theo công bố của CIR, chất này ít độc hại, không gây kích ứng.

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ JMsolution Marine Luminous Pearl Deep Moisture Mask Pearl Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Xylitol: Xylitol là một alcohol đa chức, là một loại phụ gia thực phẩm phổ biến. Chất này được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc răng miệng như một thành phần tạo hương, tăng cường độ ẩm. Theo Cosmetics Database, Xylitol ít độc hại cho sức khỏe con người.

Propyl Gallate: Antioxidant; Fragrance Ingredient; PERFUMING

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Cyclohexasiloxane: Cyclohexasiloxane (còn được kí hiệu là D6) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dung môi, chất mang, chất điều hòa da và làm mềm da. Ít có báo cáo nào về ảnh hưởng của cyclohexasiloxane tới sức khỏe con người. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này có thể gây ảnh hưởng xấu cho cơ thể.

o-Cymen-5-ol: o-Cymen-5-ol là một phenol được sử dụng trong nhiều loại mĩ phẩm như một chất bảo quản, ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cao nhất của thành phần này trong các sản phẩm trên thị trường hiện nay là 0,1%, được đánh giá an toàn, không độc hại cho con người.

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Fragrance:

Anhydroxylitol:

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Xylitylglucoside: Xylitylglucoside là hợp chất có nguồn gốc từ đường trong lúa mì, giúp duy trì độ ẩm, điều hòa da. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Boswellia Serrata Resin Extract:

Myristyl Alcohol: Myristyl Alcohol là alcohol có nguồn gốc từ myristic acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên. Thành phần này được dùng như một chất hoạt động bề mặt, với chức năng làm mềm da, tạo nên một số loại son môi, kem chống nắng, bronzer, sữa dưỡng ẩm, …. Thành phần này được CIR công nhận là an toàn cho mục đích sử dụng trong các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân.

PCA: Pyroglutamic acid (PCA), là dẫn xuất của acid glutamic, một amino acid có trong cơ thể người, được sử dụng như một thành phần tăng cường độ ẩm cho da và tóc. Theo CIR, thành phần này ít độc hại và không gây kích ứng da.

Butyl Avocadate: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Chlorphenesin: Chlorphenesin là chất bảo quản thường được dùng cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, có tác dụng diệt khuẩn cũng như ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Nhờ tác dụng diệt khuẩn mà chất này còn được dùng như một thành phần khử mùi. Theo công bố của CIR, tác dụng không mong muốn thường thấy của chất này là dị ứng khi tiếp xúc ngoài da.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Tẩy Da Chết The Ordinary Lactic Acid 5% + Ha 2% Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Alcohol Denat.: Denatured alcohol – ethanol bổ sung phụ gia làm thay đổi mùi vị, không có mùi như rượu thông thường, được ứng dụng như làm dung môi, chất chống tạo bọt, chất làm se da, giảm độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc răng miệng, nước hoa, kem cạo râu,… Theo báo cáo của CIR, ượng tiếp xúc mỗi lần với các sản phẩm chứa chất này thường không nhiều, do đó không có ảnh hưởng đáng kể tới người sử dụng.

Polygonum Cuspidatum Root Extract: Antioxidant

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Sorbitan Isostearate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với isostearic acid, một acid béo, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo CIR, Sorbitan isostearate an toàn với sức khỏe con người.

Methyl Methacrylate Crosspolymer: Một loại polymer được sử dụng như chất tạo màng, chất tăng độ nhớt, hấp phụ bã nhờn và mụn, ứng dụng trong các loại mĩ phẩm cũng như sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được EWG công bố là hoàn toàn an toàn với con người.

Polysorbate 21:

Polysorbate 65:

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Sodium Benzoate: Muối natri của axit benzoic, thường được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm cũng như thực phẩm (kí hiệu phụ gia E211). Theo IJT và EPA, hàm lượng thấp như trong hầu hết các loại thực phẩm cũng như mĩ phẩm, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Dưỡng Isis Pharma Teen Derm Alpha Pure.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


kem-duong-isis-pharma-teen-derm-alpha-pure-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Isis Pharma Teen Derm Alpha Pure Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 19 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    mình được bác sĩ da liễu cho dùng rất ok mùi thơm nhẹ, mùi cây cỏ nhẹ nhàng, dùng gần hết một chai thì mặt mình kh còn mụn nữa( vì có kết hợp thuốc nên có thể nhanh hơn), thoa lên mụn sẽ thấy giảm sưng viêm khá rõ rệt, trị mụn tot, giảm thâm mình chưa thấy, lỗ chân lông thu nhỏ lại nhưng không nhiều.

    Trả lời
  2. 18 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    cá nhân mình thấy vô thưởng vô phạt. mụn thì khoảng 4 ngày mới se cồi, mùi hương thì ok, khá mắc mới sp chấm mụn. khuyến khích các bạn nên dùng sp chấm mụn có active hiệu quả hơn

    Trả lời
  3. 16 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    giá tuy hơi cao nhưng chất lượng rất đỉnh
    lúc đầu dùng có thể hơi khô nhưng mà dùng 1 thời gian quen rất tốt
    dùng này cỡ 1-2 tháng tuỳ loại da là bớt mụn liền mấy bạn ít mụn coi chừng hết lun

    Trả lời
  4. 26 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Kem dưỡng có tác dụng trị mụn và phục hồi hơi bị ổn đó các bạn ơi.
    Em nó dạng gel đục, bôi lên và xoa sau tầm 1p sẽ khô ráo cả nha. Giúp xẹp mụn và giảm viêm hiệu quả lắm (đối với mình) mình dùng tới tube thứ 3 luôn rồi á. Dùng xong phải cắt đôi ra vơ vét dùng chứ uổng :))))))
    Mình mua tầm 280-320/tube á

    Trả lời
  5. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình được bác sĩ da liễu ở bệnh viện da liễu hcm cho xài, có bớt mụn. Tác dụng hơi lâu, tầm nửa tháng mới có tác dụng

    Trả lời

Viết một bình luận

[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Isis Pharma Teen Derm Alpha Pure Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Kem Dưỡng Isis Pharma Teen Derm Alpha Pure có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
kem-duong-isis-pharma-teen-derm-alpha-pure-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: ISIS PHARMA

Giá: 345,000 VNĐ

Khối lượng: 30ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Dưỡng Isis Pharma Teen Derm Alpha Pure

– Kem dưỡng giảm mụn Isis Pharma Teen Derm Alpha Pure có tác dụng làm giảm các nốt mụn đáng ghét, cứng đầu bay sạch không quay trở lại. Đồng thời giữ ẩm cho làn da láng mịn, kháng khuẩn, làm dịu da và ngăn ngừa mụn quay trở lại một cách triệt để. Thành phần an toàn, lành tính không gây kích ứng da.
– Sản phẩm có kết cấu dạng kem, thẩm thấu nhanh chóng vào da giúp làm lỏng các liên kết biểu bì da, loại bỏ cặn bã dư thừa trên da đồng thời hỗ trợ làm lành các thương tổn da mụn gây ra. Thành phần an toàn, lành tính không gây kích ứng da.
– Thích hợp với da nhờn mụn.

4 Chức năng nổi bật của Kem Dưỡng Isis Pharma Teen Derm Alpha Pure

  • BHA
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Điều trị mụn

29 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Salicylic Acid
  • Disodium EDTA
  • Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
  • Cyclopentasiloxane
  • Xylitol
  • Propyl Gallate
  • Pentylene Glycol
  • Cyclohexasiloxane
  • o-Cymen-5-ol
  • Dipropylene Glycol
  • Fragrance
  • Anhydroxylitol
  • Glycerin
  • Xylitylglucoside
  • Boswellia Serrata Resin Extract
  • Myristyl Alcohol
  • PCA
  • Butyl Avocadate
  • Chlorphenesin
  • Xanthan Gum
  • Alcohol Denat.
  • Polygonum Cuspidatum Root Extract
  • Water
  • Sorbitan Isostearate
  • Methyl Methacrylate Crosspolymer
  • Polysorbate 21
  • Polysorbate 65
  • Propanediol
  • Sodium Benzoate

Chú thích các thành phần chính của Kem Dưỡng Isis Pharma Teen Derm Alpha Pure

Salicylic Acid: Salicylic acid là một dược phẩm quan trọng, với công dụng nổi bật là trị mụn. Ngoài ra, salicylic acid còn được ứng dụng như một chất tạo mùi, chất điều hòa da và tóc, … trong các sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Theo báo cáo của CIR, với các sản phẩm dùng ngoài da không yêu cầu theo đơn thuốc, hàm lượng Salicylic acid tối đa được cho phép là 2% với các sản phẩm bôi, và 3% với các sản phẩm rửa.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer: Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như một chất keo làm đặc, chất nhũ hóa, chất ổn định sản phẩm và dung dịch, giúp làm dịu da. Theo công bố của CIR, chất này ít độc hại, không gây kích ứng.

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ JMsolution Marine Luminous Pearl Deep Moisture Mask Pearl Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Xylitol: Xylitol là một alcohol đa chức, là một loại phụ gia thực phẩm phổ biến. Chất này được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc răng miệng như một thành phần tạo hương, tăng cường độ ẩm. Theo Cosmetics Database, Xylitol ít độc hại cho sức khỏe con người.

Propyl Gallate: Antioxidant; Fragrance Ingredient; PERFUMING

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Cyclohexasiloxane: Cyclohexasiloxane (còn được kí hiệu là D6) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dung môi, chất mang, chất điều hòa da và làm mềm da. Ít có báo cáo nào về ảnh hưởng của cyclohexasiloxane tới sức khỏe con người. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này có thể gây ảnh hưởng xấu cho cơ thể.

o-Cymen-5-ol: o-Cymen-5-ol là một phenol được sử dụng trong nhiều loại mĩ phẩm như một chất bảo quản, ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cao nhất của thành phần này trong các sản phẩm trên thị trường hiện nay là 0,1%, được đánh giá an toàn, không độc hại cho con người.

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Fragrance:

Anhydroxylitol:

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Xylitylglucoside: Xylitylglucoside là hợp chất có nguồn gốc từ đường trong lúa mì, giúp duy trì độ ẩm, điều hòa da. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Boswellia Serrata Resin Extract:

Myristyl Alcohol: Myristyl Alcohol là alcohol có nguồn gốc từ myristic acid, một acid béo có nguồn gốc tự nhiên. Thành phần này được dùng như một chất hoạt động bề mặt, với chức năng làm mềm da, tạo nên một số loại son môi, kem chống nắng, bronzer, sữa dưỡng ẩm, …. Thành phần này được CIR công nhận là an toàn cho mục đích sử dụng trong các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân.

PCA: Pyroglutamic acid (PCA), là dẫn xuất của acid glutamic, một amino acid có trong cơ thể người, được sử dụng như một thành phần tăng cường độ ẩm cho da và tóc. Theo CIR, thành phần này ít độc hại và không gây kích ứng da.

Butyl Avocadate: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Chlorphenesin: Chlorphenesin là chất bảo quản thường được dùng cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, có tác dụng diệt khuẩn cũng như ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Nhờ tác dụng diệt khuẩn mà chất này còn được dùng như một thành phần khử mùi. Theo công bố của CIR, tác dụng không mong muốn thường thấy của chất này là dị ứng khi tiếp xúc ngoài da.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Nước Hoa Hồng Hera Signia Water Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Alcohol Denat.: Denatured alcohol – ethanol bổ sung phụ gia làm thay đổi mùi vị, không có mùi như rượu thông thường, được ứng dụng như làm dung môi, chất chống tạo bọt, chất làm se da, giảm độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc răng miệng, nước hoa, kem cạo râu,… Theo báo cáo của CIR, ượng tiếp xúc mỗi lần với các sản phẩm chứa chất này thường không nhiều, do đó không có ảnh hưởng đáng kể tới người sử dụng.

Polygonum Cuspidatum Root Extract: Antioxidant

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Sorbitan Isostearate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với isostearic acid, một acid béo, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo CIR, Sorbitan isostearate an toàn với sức khỏe con người.

Methyl Methacrylate Crosspolymer: Một loại polymer được sử dụng như chất tạo màng, chất tăng độ nhớt, hấp phụ bã nhờn và mụn, ứng dụng trong các loại mĩ phẩm cũng như sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được EWG công bố là hoàn toàn an toàn với con người.

Polysorbate 21:

Polysorbate 65:

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Sodium Benzoate: Muối natri của axit benzoic, thường được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm cũng như thực phẩm (kí hiệu phụ gia E211). Theo IJT và EPA, hàm lượng thấp như trong hầu hết các loại thực phẩm cũng như mĩ phẩm, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Video review Kem Dưỡng Isis Pharma Teen Derm Alpha Pure

ĐIỀU TRỊ MỤN TẬN GỐC TRONG 4 TUẦN CÙNG ISIS PHARMA – SENSYLIA – TEEN DERM GEL – TEEN DERM ALPHA PURE

TỔNG HỢP NHỮNG THỨ ĐÃ VỰC MÌNH DẬY THOÁT KHỎI MỤN | CỦNG CỐ TINH THẦN CÁC ANH EM ĐỒNG MỤN |

ĐỪNG MUA BỪA ! ĐÂY MỚI LÀ TOP SẢN PHẨM CẦN THIẾT NHẤT TRONG MÙA GIÃN CÁCH | TRỊ MỤN ,THÂM MỤN,..

REVIEW " CHÂN THẬT " 10 SẢN PHẨM BÔI / CHẤM MỤN HIỆU QUẢ NHẤT TỪNG DÙNG ! FT @CALL ME DUY

REVIEW 7 KEM CHỐNG NẮNG CỦA ISISPHARMA

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Dưỡng Isis Pharma Teen Derm Alpha Pure.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


kem-duong-isis-pharma-teen-derm-alpha-pure-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Isis Pharma Teen Derm Alpha Pure Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 18 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    cá nhân mình thấy vô thưởng vô phạt. mụn thì khoảng 4 ngày mới se cồi, mùi hương thì ok, khá mắc mới sp chấm mụn. khuyến khích các bạn nên dùng sp chấm mụn có active hiệu quả hơn

    Trả lời
  2. 16 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    giá tuy hơi cao nhưng chất lượng rất đỉnh
    lúc đầu dùng có thể hơi khô nhưng mà dùng 1 thời gian quen rất tốt
    dùng này cỡ 1-2 tháng tuỳ loại da là bớt mụn liền mấy bạn ít mụn coi chừng hết lun

    Trả lời
  3. 19 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    mình được bác sĩ da liễu cho dùng rất ok mùi thơm nhẹ, mùi cây cỏ nhẹ nhàng, dùng gần hết một chai thì mặt mình kh còn mụn nữa( vì có kết hợp thuốc nên có thể nhanh hơn), thoa lên mụn sẽ thấy giảm sưng viêm khá rõ rệt, trị mụn tot, giảm thâm mình chưa thấy, lỗ chân lông thu nhỏ lại nhưng không nhiều.

    Trả lời
  4. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình được bác sĩ da liễu ở bệnh viện da liễu hcm cho xài, có bớt mụn. Tác dụng hơi lâu, tầm nửa tháng mới có tác dụng

    Trả lời
  5. 26 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Kem dưỡng có tác dụng trị mụn và phục hồi hơi bị ổn đó các bạn ơi.
    Em nó dạng gel đục, bôi lên và xoa sau tầm 1p sẽ khô ráo cả nha. Giúp xẹp mụn và giảm viêm hiệu quả lắm (đối với mình) mình dùng tới tube thứ 3 luôn rồi á. Dùng xong phải cắt đôi ra vơ vét dùng chứ uổng :))))))
    Mình mua tầm 280-320/tube á

    Trả lời

Viết một bình luận