[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng L’Oreal Paris White Perfect Clinical Overnight Treatment Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Kem Dưỡng L’Oreal Paris White Perfect Clinical Overnight Treatment Cream có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
kem-duong-lkituoreal-paris-white-perfect-clinical-overnight-treatment-cream-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: L’OREAL PARIS

Giá: 249,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Dưỡng L’Oreal Paris White Perfect Clinical Overnight Treatment Cream

– Kem dưỡng L’Oreal White Perfect Clinical Night có khả năng ngăn ngừa tận gốc hắc sắc tố melanin gây ra vết sạm da, làm giảm thâm nám và dưỡng trắng hiệu quả, cho da dần trở nên trắng mịn. Sản phẩm đã được kiểm chứng, 98% người dùng thấy hiệu quả rõ rệt, giảm hẳn thâm nám và da trắng mịn dài lâu.
– Cung cấp dưỡng chất nuôi từng tế bào da thực sự khỏe mạnh đồng thời chống lão hóa da hiệu quả nhờ vào hợp chất Pro – Vanish3TM. Pro – Vanish3TM
– Khi da khỏe mạnh, quá trình tẩy tế bào da chết diễn ra nhẹ nhàng và không làm tổn thương các tế bào da
– Với công thức Melanin – Vanish TM dưỡng trắng tối ưu suốt cả đêm dài giúp làn da căng mọng và trắng sáng sau khi thức dậy. Tinh thể đá Tourmalline cùng vitamin E trong sản phẩm L’oreal giúp thúc đẩy quá trình tuần hoàn dưới da kích thích mang lại làn da không những sáng mà còn ửng hồng rạng rỡ.

8 Chức năng nổi bật của Kem Dưỡng L’Oreal Paris White Perfect Clinical Overnight Treatment Cream

  • BHA
  • AHA
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

41 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • D-limonene
  • CI 15985
  • Stearic Acid
  • Glyceryl Stearates
  • Salicylic Acid
  • Hexyl Cinnamal
  • Disodium EDTA
  • Hydrogenated Lecithin
  • PEG-150 Stearate
  • Eugenol
  • 3-O-Ethyl Ascorbic Acid
  • Cetyl Alcohol
  • AMMONIUM POLYACRYLDIMETHYLTAURAMIDE
  • CI 19140
  • Phenoxyethanol
  • Hydroxyethylpiperazine Ethane Sulfonic Acid
  • Fragrance
  • Linalool
  • Glycerin
  • Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
  • Oxothiazolidinecarboxylic Acid
  • Sodium Hyaluronate
  • Citric Acid
  • Citronellal
  • p-Anisic Acid
  • Aluminum Starch Octenylsuccinate
  • Water
  • Isononyl Isononanoate
  • Methyldihydrojasmonate
  • Acetyl Trifluoromethylphenyl Valylglycine
  • Butylphenyl Methylpropional
  • Dimethicone
  • Adenosine
  • Geraniol
  • Synthetic Wax
  • Palmitic Acid
  • Niacinamide
  • Benzyl Alcohol
  • Propylene Glycol
  • Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone
  • Dicaprylyl Carbonate

Chú thích các thành phần chính của Kem Dưỡng L’Oreal Paris White Perfect Clinical Overnight Treatment Cream

D-limonene:

CI 15985: CI 15985 hay Sunset yellow FCF, là một chất tạo màu vàng được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm. Có một số quy định của EU và WHO về giới hạn việc đưa vào cơ thể chất này (qua tiêu hóa), tuy nhiên, theo như các tác giả của “Colorants. Encyclopedia of Food Safety”, nhìn chung CI 15985 an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Stearic Acid:

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Salicylic Acid: Salicylic acid là một dược phẩm quan trọng, với công dụng nổi bật là trị mụn. Ngoài ra, salicylic acid còn được ứng dụng như một chất tạo mùi, chất điều hòa da và tóc, … trong các sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Theo báo cáo của CIR, với các sản phẩm dùng ngoài da không yêu cầu theo đơn thuốc, hàm lượng Salicylic acid tối đa được cho phép là 2% với các sản phẩm bôi, và 3% với các sản phẩm rửa.

Hexyl Cinnamal: Fragrance Ingredient; MASKING

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Hydrogenated Lecithin: Hydrogenated Lecithin là sảm phẩm hydro hóa của lecithin. Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, giảm bong tróc, tạo hỗn dịch. Theo công bố của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Hydrogenated Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Da A'pieu Madecassoside Soothing Balm Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

PEG-150 Stearate:

Eugenol: Eugenol là một hợp chất hữu cơ được chiết xuất từ một số loại thực vật như đinh hương, quế, húng, … Chất này đóng vai trò như một chất tạo hương, chất kháng khuẩn trong một số mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo IFRA, eugenol gây dị ứng khi tiếp xúc ở nồng độ cao. CIR và REXPAN công nhận sự an toàn khi thành phần này được dùng ở hàm lượng đủ nhỏ.

3-O-Ethyl Ascorbic Acid: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Cetyl Alcohol: Một alcohol béo, dạng sáp màu trắng. Thường được ứng dụng như một chất làm mềm, chất nhũ hóa, chất làm đặc và chất mang cho các thành phần khác trong mĩ phẩm. Theo công bố của CIR, cetyl alcohol an toàn với sức khỏe con người.

AMMONIUM POLYACRYLDIMETHYLTAURAMIDE:

CI 19140: CI 19140 hay Tartrazine, là một hóa chất có màu vàng chanh, là một phụ gia tạo màu vàng trong thực phẩm (E102) cũng như trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm tắm, kem đánh răng, kem nền, phấn nền, sơn móng tay, … Theo TGA, chất này cơ bản an toàn với người sử dụng, tuy nhiên có thể gây dị ứng cho một số người dị ứng với phẩm nhuộm azo.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Hydroxyethylpiperazine Ethane Sulfonic Acid: Hydroxyethylpiperazine Ethane Sulfonic Acid hay HEPES, là một chất hữu cơ được sử dụng như một yếu tố ổn định pH hiệu quả, được sử dụng trong một số sản phẩm sữa dưỡng ẩm và làm sạch da mặt, được Environment Canada Domestic Substance List công nhận là an toàn, ít độc hại với cơ thể.

Fragrance:

Linalool: Linalool có mùi giống hoa oải hương, thường được sử dụng như chất tạo mùi trong các loại kem dưỡng da sau cạo râu, sữa tắm, sữa tắm, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc tóc, son môi, kem dưỡng ẩm, nước hoa, dầu gội, sản phẩm chăm sóc da và kem chống nắng. Chất này được FDA coi là an toàn với mục đích tạo hương, tuy nhiên việc sử dụng chất này được kiểm soát theo tiêu chuẩn do IFRA ban hành, bởi có thể gây kích ứng.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Butyrospermum Parkii (Shea) Butter:

Oxothiazolidinecarboxylic Acid:

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Citronellal: Fragrance Ingredient; MASKING

p-Anisic Acid: p-Anisic Acid hay 4-methoxybenzoic acid, draconic acid, là một acid hữu cơ được tìm thấy trong cây tiểu hồi cần, được ứng dụng như một chất tạo hương vị và chất bảo quản cho một số sản phẩm. Thành phần này được cho là ít độc hại đối với cơ thể, được FDA cấp phép như một phụ gia thực phẩm.

Aluminum Starch Octenylsuccinate: Absorbent; Anticaking Agent; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; VISCOSITY CONTROLLING

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Da Compliment Panthenol Cooling Gel Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Isononyl Isononanoate: Isononyl Isononanoate là một ester được chiết xuất từ dầu oải hương, dầu ca cao hay tổng hợp nhân tạo, có tác dụng như một chất làm mềm, chống bụi bẩn cho da. Chất này được CIR công bố là an toàn với hàm lượng và mục đích sử dụng như trong các mĩ phẩm thường thấy.

Methyldihydrojasmonate: Fragrance Ingredient; MASKING

Acetyl Trifluoromethylphenyl Valylglycine: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Butylphenyl Methylpropional: Butylphenyl Methylpropional hay còn gọi là Lilial, là một aldehyde có hương thơm được sử dụng như một chất tạo hương cho mĩ phẩm. Theo công bố của SCCS, hàm lương thông thường trong các sản phẩm của chất này an toàn khi tiếp xúc, tuy nhiên một số người có thể dị ứng khi tiếp xúc với chất này ở nồng độ cao.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Geraniol: Geraniol là một terpene được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một chất tạo mùi hoa hồng. Chất này được FDA công nhận là nhìn chung an toàn.

Synthetic Wax: Synthetic wax hay sáp tổng hợp, hỗn hợp của các polymer của ethylene, là thành phần của nhiều loại mĩ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác nhờ chức năng kết tính, làm bền nhũ tương, tạo mùi hương, kiểm soát độ nhớt. CIR công bố thành phần này không độc hại, không gây kích ứng, an toàn cho mục đích làm mĩ phẩm.

Palmitic Acid: Một acid béo có nguồn gốc thiên nhiên, với công dụng nổi bật là khả năng làm mềm da, được ứng dụng như một chất làm sạch da, chất nhũ hóa trong các sản phẩm làm sạch. Palmitic acid được CIR công nhận an toàn với cơ thể con người.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Benzyl Alcohol: Benzyl alcohol là một alcohol thơm (chứa vòng benzen), được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cơ thể như một loại hương liệu, chất bảo quản, dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Ở nồng độ không quá 10%, các thí nghiệm cho thấy chất này không gây kích ứng. Hàm lượng benzyl alcohol tối đa trong các loại mĩ phẩm (an toàn cho sức khỏe con người) mà CIR khuyên dùng là 5%, và 10% đối với các loại thuốc nhuộm tóc.

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone: Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như một chất chống tạo bọt, chất điều hòa tóc và da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người, với hàm lượng thường thấy trong các loại mĩ phẩm hiện nay.

Dicaprylyl Carbonate: Dicaprylyl carbonate là một thành phần của chất béo động thực vật, có tác dụng như một chất làm mềm da hay thúc đẩy sự hấp thụ các thành phần khác trong sản phẩm lên da. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này trong một số sản phẩm có thể lên tới 34,5%, không gây kích ứng, hay mẫn cảm cho mắt và da.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Dưỡng L’Oreal Paris White Perfect Clinical Overnight Treatment Cream .Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


kem-duong-lkituoreal-paris-white-perfect-clinical-overnight-treatment-cream-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng L’Oreal Paris White Perfect Clinical Overnight Treatment Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 24 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 2/5
    Mình đã từng dùng lọ này và chỉ dừng lại ở hợp 1, cơ bản mình thấy hơi bết dính! Hơn nữa mình chưa thấy hiệu quả từ nó là dưỡng trắng da

    Trả lời
  2. 24 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 2/5
    lọ kem nặng và nhiều xài được rất lâu, chất kem thoa lên mặt nhớt nhớt nhưng vài phút thấm vào sẽ mềm mịn da. Da dầu dùng sẽ đổ dầu lắm

    Trả lời
  3. 22 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 2/5
    Cảm giác bị bết dính, không thoải mái. Mua về sử dụng 1 tuần mà thấy khó chịu nên không dùng nữa hic

    Trả lời

Viết một bình luận