[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Phục Hồi Da Và Làm Dịu Da SVR Cicavit + Creme Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Kem Dưỡng Phục Hồi Da Và Làm Dịu Da SVR Cicavit + Creme có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
kem-duong-phuc-hoi-da-va-lam-diu-da-svr-cicavit-creme-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: SVR

Giá: 330,000 VNĐ

Khối lượng: 40ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Dưỡng Phục Hồi Da Và Làm Dịu Da SVR Cicavit + Creme

Kem Dưỡng Phục Hồi Da Và Làm Dịu Da SVR Cicavit + Creme giúp điều trị, sửa chữa, làm dịu cảm giác khó chịu, căng cứng khi da gặp phải các tổn thương bề mặt hay những kích ứng không mong muốn.
– Phục hồi mạnh mẽ gấp x7 so với bình thường.
– Ức chế các chủng vi khuẩn gây bệnh hoặc không mong muốn trên bề mặt da.
– Giữ gìn và tái cân bằng hệ vi sinh vật trên da.
– Hỗ trợ chống thâm và chống đỏ cho da.
– Chống trầy xước và chống kích thích da.

4 Chức năng nổi bật của Kem Dưỡng Phục Hồi Da Và Làm Dịu Da SVR Cicavit + Creme

  • AHA
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá

24 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Alpha-Glucan Oligosaccharide
  • PEG-30 Dipolyhydroxystearate
  • Disodium Acetyl Glucosamine Phosphate
  • Magnesium Sulfate
  • Dimethiconol
  • Caprylyl Glucoside
  • Hydrogenated Polyisobutene
  • Pentylene Glycol
  • Vitamin E
  • 1,2-Hexanediol
  • Glucose
  • Glycerin
  • Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
  • Sodium Hydroxide
  • Caprylyl Glycol
  • Xanthan Gum
  • Citric Acid
  • p-Anisic Acid
  • Dimethicone
  • Rhamnose
  • Glucuronic acid
  • Ethylhexyl Stearate
  • Orbignya Oleifera Seed Oil
  • Propanediol

Chú thích các thành phần chính của Kem Dưỡng Phục Hồi Da Và Làm Dịu Da SVR Cicavit + Creme

Alpha-Glucan Oligosaccharide: Alpha-Glucan Oligosaccharide là một loại đường đa, được tổng hợp từ sucrose và maltose, có chức năng làm dịu, giảm bong tróc, điều hòa da, được bổ sung vào thành phần của một số sản phẩm chăm sóc, làm sạch da mặt và cơ thể. Theo Ceramiracle, thành phần này hoàn toàn an toàn, không độc hại với sức khỏe con người.

PEG-30 Dipolyhydroxystearate: Surfactant – Emulsifying Agent

Disodium Acetyl Glucosamine Phosphate:

Magnesium Sulfate: Muối của magnesium và sulfuric acid, thường được dùng làm chất đệm, chất kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm tắm, kem chống nắng, mĩ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo tài liệu của NEB, chất này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa có thể gây rối loạn đường tiêu hóa.

Dimethiconol: Dimethiconol là một loại silicone được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như chất chống tạo bọt, chất tạo màng và dưỡng ẩm cho da. Theo CIR, chất này không gây kích ứng cho mắt cũng như da, an toàn với mục đích sử dụng thông thường.

Caprylyl Glucoside:

Hydrogenated Polyisobutene: Sản phẩm hydro hóa của một polymer có tên gọi polyisobutene, thường được ứng dụng như chất làm mềm da, tăng độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ One Spring Silk Mask Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Vitamin E:

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Glucose: Glucose là một loại đường đơn, đóng vai trò quan trọng trong sự sống của sinh vật. Glucose được ứng dụng làm chất tạo vị, chất tăng cường độ ẩm và giữ ẩm cho da trong các sản phẩm tắm và làm sạch, sản phẩm trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo FDA và CIR, chất này hoàn toàn an toàn khi tiếp xúc ngoài da cũng như đưa vào cơ thể.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Butyrospermum Parkii (Shea) Butter:

Sodium Hydroxide: Hydroxide của natri, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Sodium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Bring Green Artemisia Calming Repair Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

p-Anisic Acid: p-Anisic Acid hay 4-methoxybenzoic acid, draconic acid, là một acid hữu cơ được tìm thấy trong cây tiểu hồi cần, được ứng dụng như một chất tạo hương vị và chất bảo quản cho một số sản phẩm. Thành phần này được cho là ít độc hại đối với cơ thể, được FDA cấp phép như một phụ gia thực phẩm.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Rhamnose: Rhamnose là một loại đường đơn có nguồn gốc tự nhiên, được ứng dụng như một thành phần tăng cường độ ẩm, tạo hương cho một số sản phẩm chăm sóc da mặt và trang điểm. Thành phần này được CIR đánh giá an toàn cho mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Glucuronic acid: Chelating Agent; pH Adjuster; Skin-Conditioning Agent – Humectant; BUFFERING

Ethylhexyl Stearate: Skin-Conditioning Agent – Emollient

Orbignya Oleifera Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt cây cọ babassu, chứa các hợp chất có tác dụng dưỡng ẩm, tạo cảm giác mềm mại và mượt mà cho làn da. Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn cho làn da.

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Dưỡng Phục Hồi Da Và Làm Dịu Da SVR Cicavit + Creme.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


kem-duong-phuc-hoi-da-va-lam-diu-da-svr-cicavit-creme-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Phục Hồi Da Và Làm Dịu Da SVR Cicavit + Creme Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 16 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Kem này dùng dịu nhẹ, lanh tính phục hồi làn da tốt, mk bị dị ứng dùng thấy đỡ rất nhiều

    Trả lời
  2. 31 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Kem này khá lành tính, kết cấu đặc na ná cái B5 của Larosche.
    Phục hồi da tốt.
    Nhưng thực tình ko ưa cái mùi của nó tí nào.
    Chắc chắn ko mua lại.

    Trả lời
  3. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Vì mình đi xâm lấn da là bóc tách sẹo và laser nên bên phòng khám bán cho mình chai kem dưỡng phục hồi này. Cá nhân mình không thích kem này vì chất kem rất đặc nên bôi lớp thật mỏng thôi, nhưng kem rất dịu nhẹ.
    Nói chung kem này phù hợp cho các bạn mới đi lăn kim, laser, bóc tách sẹo và làm các xâm lấn da khác. Tuy nhiên chỉ nên xài 1-2 tuần thôi vì chất kem đặc và dễ gây bí lỗ chân lông. Bù lại, kem giúp da phục hồi nhanh hơn, nhất là những chỗ đang trong quá trình tróc da sau khi xâm lấn giúp dưỡng ẩm lại và dịu da

    Trả lời

Viết một bình luận