[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Trị Mụn Jean D’Arcel Blemish Control Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Kem Dưỡng Trị Mụn Jean D’Arcel Blemish Control có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
kem-duong-tri-mun-jean-d-arcel-blemish-control-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: Jean D’Arcel

Giá: 1,300,000 VNĐ

Khối lượng: 30ml, 100ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Dưỡng Trị Mụn Jean D’Arcel Blemish Control

– Kem dưỡng Jean D’Arcel Blemish Control hỗ trợ giảm mụn cấp tốc giúp ức chế tức thì hoạt động của tuyến bã nhỡn, làm dịu mụn nhanh chóng, kháng viêm, kháng khuẩn, ngăn mụn lây lan giúp da loại bỏ được mụn dễ dàng và hiệu quả.
– Sữa ong chúa giúp thúc đẩy quá trình tái tạo và phục hồi da, hạn chế tối đa tổn thương sau mụn, đẩy nhanh quá trình lành da, ngăn ngừa tình trạng thâm và sẹo mụn
– Các vitamin và tinh dầu hạt phỉ sẽ cân bằng ẩm và lượng dầu ở vùng da mụn, duy trì da mềm mại, tươi tắn sau khi đánh bay mụn.
– Sản phẩm không làm bết dính, bí tắc lỗ chân lông

Hướng dẫn sử dụng Kem Dưỡng Trị Mụn Jean D’Arcel Blemish Control

– Sau khi làm sạch da, thoa Blemish Control lên tại các điểm mụn viêm sưng. Có thể sử dụng trước và sau khi nặn mụn giúp cho việc chữa làn nhanh hơn.
– Trong trường hợp bị mụn khắp bề mặt da, vẫn có thể dùng Blemish Control thoa lên khắp mặt với một lớp thật mỏng.

8 Chức năng nổi bật của Kem Dưỡng Trị Mụn Jean D’Arcel Blemish Control

  • AHA
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

39 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Glyceryl Stearates
  • Lecithin
  • Ascorbyl Palmitate
  • Disodium EDTA
  • Hydrogenated Polyisobutene
  • Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
  • Polyisobutene
  • Sorbitan Oleate
  • Palmitoyl Proline
  • Sebacic Acid
  • D&C Yellow No 5 Aluminum Lake
  • 10-Hydroxydecanoic Acid
  • Phenoxyethanol
  • Zinc Oxide
  • Methylparaben
  • Fragrance
  • C12-15 Alkyl Benzoate
  • Hexamidine Diisethionate
  • C14-22 Alcohols
  • Glycerin
  • Tocopherol
  • Tridecyl Salicylate
  • Caprylyl/Capryl Glucoside
  • Bisabolol
  • Sodium Palmitoyl Sarcosinate
  • Xanthan Gum
  • Cetearyl Alcohol
  • Water
  • C12-20 Alkyl Glucoside
  • Mica
  • Magnesium Palmitoyl Glutamate
  • 1,10-Decanediol
  • Titanium Dioxide
  • Corylus Avellana (Hazel) Seed Oil; Corylus Avellana (Hazelnut) Seed Oil
  • Tocopheryl Acetate
  • Propylene Glycol
  • Glyceryl Oleate
  • VP/Eicosene Copolymer
  • Sodium Citrate

Chú thích các thành phần chính của Kem Dưỡng Trị Mụn Jean D’Arcel Blemish Control

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Lecithin: Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, tạo hỗn dịch. Theo thống kê của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Ascorbyl Palmitate: Ascorbyl Palmitate là một ester của ascorbic acid (vitamin C) với palmitic acid, một acid béo. Đây là một nguồn cũng cấp vitamin C, được dùng như một phụ gia thực phẩm (E304). Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc các nhân, chất này được ứng dụng như tác nhân chống oxi hóa, tạo hương. Theo CIR, hàm lượng chất này trong các sản phẩm thông thường không gây kích ứng hay mẫn cảm trên da, ít gây kích ứng cho mắt, được coi là an toàn cho mục đích sử dụng chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Nước Hoa Hồng Chống Lão Hóa L'oreal Revitalift Anti Aging Firming Aqua Milky Toner Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Hydrogenated Polyisobutene: Sản phẩm hydro hóa của một polymer có tên gọi polyisobutene, thường được ứng dụng như chất làm mềm da, tăng độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer:

Polyisobutene: Polyisobutene là một polymer, thường được ứng dụng như chất tạo màng trên da, móng hay tóc. Chất này được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Sorbitan Oleate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với oleic acid, một acid béo, có tác dụng như chất tạo hương, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo công bố của CIR, sorbitan oleate an toàn với mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Palmitoyl Proline: Not Reported; HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING

Sebacic Acid:

D&C Yellow No 5 Aluminum Lake:

10-Hydroxydecanoic Acid:

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Zinc Oxide: Oxide của kẽm, một khoáng chất được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem chống nắng nhờ khả năng ngăn ngừa tác hại của tia UV, cũng như trong các loại thuốc bôi nhờ khả năng diệt khuẩn, trị nấm. Hàm lượng kẽm oxide tối đa mà FDA cho phép (an toàn với sức khỏe con người) trong các loại kem chống nắng là 25%, trong thuốc bôi là 40%.

Methylparaben: Fragrance Ingredient; Preservative

Fragrance:

C12-15 Alkyl Benzoate: Hỗn hợp các ester của benzoic acid với các alcohol có 12 – 15 carbon, được sử dụng như một chất làm mềm và tăng cường kết cấu trong mĩ phẩm, tạo ra độ mượt mà cho sản phẩm. Thành phần này được CIR kết luận là an toàn cho người sử dụng, không gây kích ứng da hay mắt.

Hexamidine Diisethionate: Cosmetic Biocide; ANTIFOAMING; EMOLLIENT; PRESERVATIVE; SKIN CONDITIONING

C14-22 Alcohols: Emulsion Stabilizer; EMULSION STABILISING

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Tridecyl Salicylate:

Caprylyl/Capryl Glucoside: Caprylyl/Capryl Glucoside là ether được điều chế từ glucose và n-octanol, một chất hoạt động bề mặt có tác dụng làm sạch, tạo bọt trong nhiều sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, … Thành phần này được CIR công bố an toàn với mục đích sử dụng trong các sản phẩm trên.

Bisabolol: Bisabolol, hay còn gọi là levomenol, là hợp chất được phân lập từ chiết xuất hoa cúc La Mã, có vai trò như một chất tạo mùi hương, chất dưỡng ẩm và làm mềm da. Theo đánh giá của CIR, chất này an toàn với cơ thể người khi tiếp xúc ngoài da.

Sodium Palmitoyl Sarcosinate: Hair Conditioning Agent; Surfactant – Cleansing Agent

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa dưỡng ẩm làm sáng da Shiseido White Lucent Brightening Moisturizing Emulsion w Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Cetearyl Alcohol: Cetearyl Alcohol hỗn hợp các alcohol có nguồn gốc từ các axit béo, được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các loại kem dưỡng da và kem, như chất ổn định nhũ tương, chất hoạt động bề mặt, tăng độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, các alcohol này an toàn với sức khỏe con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

C12-20 Alkyl Glucoside: Surfactant-Emulsifying Agent

Mica: Bulking Agent

Magnesium Palmitoyl Glutamate: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

1,10-Decanediol:

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Corylus Avellana (Hazel) Seed Oil; Corylus Avellana (Hazelnut) Seed Oil:

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Glyceryl Oleate: Glyceryl Oleate là ester của glycerin và oleic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Oleate được sử dụng rộng rãi trong nhiều sản phẩm chăm sóc da, tóc, sản phẩm trang điểm với vai trò như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa. Theo công bố của CIR, Glyceryl Oleate an toàn với cơ thể con người.

VP/Eicosene Copolymer:

Sodium Citrate: Muối natri của citric acid – acid có nguồn gốc từ các loại quả họ cam, chanh, được sử dụng trong rất nhiều loại mĩ phẩm nhờ khả năng kiểm soát pH, điều hòa da, diệt khuẩn, … Theo Cosmetics database, sodium citrate an toàn với sức khỏe con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Dưỡng Trị Mụn Jean D’Arcel Blemish Control.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


kem-duong-tri-mun-jean-d-arcel-blemish-control-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Trị Mụn Jean D’Arcel Blemish Control Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 22 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình đi bệnh viện da liễu tw dc bs kê cho sản phẩm này
    Chấm mụn vô cùng hiệu quả ạ, chấm vào các nốt mụn, chỉ 1-2 hôm là xẹp r, khá ưng ạ

    Trả lời
  2. 17 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Mình đi bác sĩ da liễu thì được kê sản phẩm này
    Chấm vào nốt mụn thì cỡ 1-2 hôm thấy gom cồi mụn lại

    Trả lời

Viết một bình luận

[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Trị Mụn Jean D’Arcel Blemish Control Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Kem Dưỡng Trị Mụn Jean D’Arcel Blemish Control có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
kem-duong-tri-mun-jean-d-arcel-blemish-control-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: Jean D’Arcel

Giá: 1,300,000 VNĐ

Khối lượng: 30ml, 100ml

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Dưỡng Trị Mụn Jean D’Arcel Blemish Control

– Kem dưỡng Jean D’Arcel Blemish Control hỗ trợ giảm mụn cấp tốc giúp ức chế tức thì hoạt động của tuyến bã nhỡn, làm dịu mụn nhanh chóng, kháng viêm, kháng khuẩn, ngăn mụn lây lan giúp da loại bỏ được mụn dễ dàng và hiệu quả.
– Sữa ong chúa giúp thúc đẩy quá trình tái tạo và phục hồi da, hạn chế tối đa tổn thương sau mụn, đẩy nhanh quá trình lành da, ngăn ngừa tình trạng thâm và sẹo mụn
– Các vitamin và tinh dầu hạt phỉ sẽ cân bằng ẩm và lượng dầu ở vùng da mụn, duy trì da mềm mại, tươi tắn sau khi đánh bay mụn.
– Sản phẩm không làm bết dính, bí tắc lỗ chân lông

Hướng dẫn sử dụng Kem Dưỡng Trị Mụn Jean D’Arcel Blemish Control

– Sau khi làm sạch da, thoa Blemish Control lên tại các điểm mụn viêm sưng. Có thể sử dụng trước và sau khi nặn mụn giúp cho việc chữa làn nhanh hơn.
– Trong trường hợp bị mụn khắp bề mặt da, vẫn có thể dùng Blemish Control thoa lên khắp mặt với một lớp thật mỏng.

8 Chức năng nổi bật của Kem Dưỡng Trị Mụn Jean D’Arcel Blemish Control

  • AHA
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

39 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Glyceryl Stearates
  • Lecithin
  • Ascorbyl Palmitate
  • Disodium EDTA
  • Hydrogenated Polyisobutene
  • Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
  • Polyisobutene
  • Sorbitan Oleate
  • Palmitoyl Proline
  • Sebacic Acid
  • D&C Yellow No 5 Aluminum Lake
  • 10-Hydroxydecanoic Acid
  • Phenoxyethanol
  • Zinc Oxide
  • Methylparaben
  • Fragrance
  • C12-15 Alkyl Benzoate
  • Hexamidine Diisethionate
  • C14-22 Alcohols
  • Glycerin
  • Tocopherol
  • Tridecyl Salicylate
  • Caprylyl/Capryl Glucoside
  • Bisabolol
  • Sodium Palmitoyl Sarcosinate
  • Xanthan Gum
  • Cetearyl Alcohol
  • Water
  • C12-20 Alkyl Glucoside
  • Mica
  • Magnesium Palmitoyl Glutamate
  • 1,10-Decanediol
  • Titanium Dioxide
  • Corylus Avellana (Hazel) Seed Oil; Corylus Avellana (Hazelnut) Seed Oil
  • Tocopheryl Acetate
  • Propylene Glycol
  • Glyceryl Oleate
  • VP/Eicosene Copolymer
  • Sodium Citrate

Chú thích các thành phần chính của Kem Dưỡng Trị Mụn Jean D’Arcel Blemish Control

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Lecithin: Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, tạo hỗn dịch. Theo thống kê của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Ascorbyl Palmitate: Ascorbyl Palmitate là một ester của ascorbic acid (vitamin C) với palmitic acid, một acid béo. Đây là một nguồn cũng cấp vitamin C, được dùng như một phụ gia thực phẩm (E304). Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc các nhân, chất này được ứng dụng như tác nhân chống oxi hóa, tạo hương. Theo CIR, hàm lượng chất này trong các sản phẩm thông thường không gây kích ứng hay mẫn cảm trên da, ít gây kích ứng cho mắt, được coi là an toàn cho mục đích sử dụng chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Dưỡng Trắng Da Mediheal I.P.I Lightmax Ampoule Mask Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Hydrogenated Polyisobutene: Sản phẩm hydro hóa của một polymer có tên gọi polyisobutene, thường được ứng dụng như chất làm mềm da, tăng độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer:

Polyisobutene: Polyisobutene là một polymer, thường được ứng dụng như chất tạo màng trên da, móng hay tóc. Chất này được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Sorbitan Oleate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với oleic acid, một acid béo, có tác dụng như chất tạo hương, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo công bố của CIR, sorbitan oleate an toàn với mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Palmitoyl Proline: Not Reported; HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING

Sebacic Acid:

D&C Yellow No 5 Aluminum Lake:

10-Hydroxydecanoic Acid:

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Zinc Oxide: Oxide của kẽm, một khoáng chất được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem chống nắng nhờ khả năng ngăn ngừa tác hại của tia UV, cũng như trong các loại thuốc bôi nhờ khả năng diệt khuẩn, trị nấm. Hàm lượng kẽm oxide tối đa mà FDA cho phép (an toàn với sức khỏe con người) trong các loại kem chống nắng là 25%, trong thuốc bôi là 40%.

Methylparaben: Fragrance Ingredient; Preservative

Fragrance:

C12-15 Alkyl Benzoate: Hỗn hợp các ester của benzoic acid với các alcohol có 12 – 15 carbon, được sử dụng như một chất làm mềm và tăng cường kết cấu trong mĩ phẩm, tạo ra độ mượt mà cho sản phẩm. Thành phần này được CIR kết luận là an toàn cho người sử dụng, không gây kích ứng da hay mắt.

Hexamidine Diisethionate: Cosmetic Biocide; ANTIFOAMING; EMOLLIENT; PRESERVATIVE; SKIN CONDITIONING

C14-22 Alcohols: Emulsion Stabilizer; EMULSION STABILISING

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Tridecyl Salicylate:

Caprylyl/Capryl Glucoside: Caprylyl/Capryl Glucoside là ether được điều chế từ glucose và n-octanol, một chất hoạt động bề mặt có tác dụng làm sạch, tạo bọt trong nhiều sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, … Thành phần này được CIR công bố an toàn với mục đích sử dụng trong các sản phẩm trên.

Bisabolol: Bisabolol, hay còn gọi là levomenol, là hợp chất được phân lập từ chiết xuất hoa cúc La Mã, có vai trò như một chất tạo mùi hương, chất dưỡng ẩm và làm mềm da. Theo đánh giá của CIR, chất này an toàn với cơ thể người khi tiếp xúc ngoài da.

Sodium Palmitoyl Sarcosinate: Hair Conditioning Agent; Surfactant – Cleansing Agent

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa dưỡng ẩm làm sáng da Shiseido White Lucent Brightening Moisturizing Emulsion w Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Cetearyl Alcohol: Cetearyl Alcohol hỗn hợp các alcohol có nguồn gốc từ các axit béo, được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các loại kem dưỡng da và kem, như chất ổn định nhũ tương, chất hoạt động bề mặt, tăng độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, các alcohol này an toàn với sức khỏe con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

C12-20 Alkyl Glucoside: Surfactant-Emulsifying Agent

Mica: Bulking Agent

Magnesium Palmitoyl Glutamate: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

1,10-Decanediol:

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Corylus Avellana (Hazel) Seed Oil; Corylus Avellana (Hazelnut) Seed Oil:

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Glyceryl Oleate: Glyceryl Oleate là ester của glycerin và oleic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Oleate được sử dụng rộng rãi trong nhiều sản phẩm chăm sóc da, tóc, sản phẩm trang điểm với vai trò như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa. Theo công bố của CIR, Glyceryl Oleate an toàn với cơ thể con người.

VP/Eicosene Copolymer:

Sodium Citrate: Muối natri của citric acid – acid có nguồn gốc từ các loại quả họ cam, chanh, được sử dụng trong rất nhiều loại mĩ phẩm nhờ khả năng kiểm soát pH, điều hòa da, diệt khuẩn, … Theo Cosmetics database, sodium citrate an toàn với sức khỏe con người.

Video review Kem Dưỡng Trị Mụn Jean D’Arcel Blemish Control

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG | BLEMISH CONTROL – J11 | KEM GIÚP LÀM GIẢM MỤN NHANH

https://www.youtube.com/watch?v=2sA04XZeI3c

[JEAN D'ARCEL] GIẢI PHÁP CHĂM SÓC VÀ PHỤC HỒI LÀN DA THƯƠNG TỔN DO NHIỄM CORTICOID

https://www.youtube.com/watch?v=2ZMx0FkR8lc

KEM TRỊ MỤN CẤP TỐC JEAN D’ARCEL BLEMISH CONTROL ZALO 0355838057

https://www.youtube.com/watch?v=uA6rW4yaBkM

REVIEW MẶT NẠ TRỊ MỤN SE KHÍT LỖ CHÂN LÔNG JEAN D'ARCEL, MẶT NẠ TRỊ MỤN TỐT NHẤT MÌNH TỪNG DÙNG

https://www.youtube.com/watch?v=1FT8Lh2naiY

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG | 24H CLEARING CREAM – J10 | KEM DƯỠNG GIẢM MỤN – 24H

https://www.youtube.com/watch?v=U_eQ-Sxjgm0

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Dưỡng Trị Mụn Jean D’Arcel Blemish Control.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


kem-duong-tri-mun-jean-d-arcel-blemish-control-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Trị Mụn Jean D’Arcel Blemish Control Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 17 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Mình đi bác sĩ da liễu thì được kê sản phẩm này
    Chấm vào nốt mụn thì cỡ 1-2 hôm thấy gom cồi mụn lại

    Trả lời
  2. 22 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình đi bệnh viện da liễu tw dc bs kê cho sản phẩm này
    Chấm mụn vô cùng hiệu quả ạ, chấm vào các nốt mụn, chỉ 1-2 hôm là xẹp r, khá ưng ạ

    Trả lời

Viết một bình luận