[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Ngăn Ngừa Lão Hóa Pond’s Age Miracle Night Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Kem Ngăn Ngừa Lão Hóa Pond’s Age Miracle Night Cream có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
kem-ngan-ngua-lao-hoa-pond-s-age-miracle-night-cream-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: POND’S

Giá: 314,000 VNĐ

Khối lượng: 50g

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Ngăn Ngừa Lão Hóa Pond’s Age Miracle Night Cream

– Kem Ngăn Ngừa Lão Hóa Pond’s Age Miracle Night Cream được sản xuất bằng công nghệ cải tiến và công thức hoàn toàn mới, cho làn da bạn tươi trẻ hơn chỉ sau 7 ngày.
– Sản phẩm với thành phần hoạt tính độc đáo kích thích sự hình thành collagen, ngăn chặn tiến trình lão hóa. Bạn sẽ luôn xinh đẹp và tự tin với làn da tươi trẻ, tràn đầy sức sống.
– Kem Ngăn Ngừa Lão H óa Pond’s Age Miracle Night Cream giúp bảo vệ da khỏi các dấu hiệu lão hóa, giúp da luôn tươi trẻ.
– Với hàm lượng phức hợp RP-C24 cao nhất, kem dưỡng Pond’s Age Miracle sản sinh retinol liên tục, hoạt động suốt 24 giờ, giúp giảm sự hình thành nếp nhăn từ sâu bên trong, đem lại cho làn da vẻ tươi trẻ, rạng ngời từ trong ra ngoài.
– Cùng với lượng Vitamin B3 và Vitamin E3, kem dưỡng Pond’s Age Miracle ban đêm giúp củng cố lớp bảo vệ tự nhiên của da, bảo vệ da khỏi các tác nhân có hại bên ngoài. Glycerin giúp giữ ẩm cho các tế bào ở sâu bên trong, cải thiện các nếp nhăn.

* Hướng dẫn sử đụng:
– Chấm đều kem lên 5 điểm trán, mũi, cằm và 2 má một lượng vừa đủ.
– Dùng tay tán đều kem ra khắp mặt và mát-xa nhẹ nhàng cho kem thẩm thấu vào da.

6 Chức năng nổi bật của Kem Ngăn Ngừa Lão Hóa Pond’s Age Miracle Night Cream

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống lão hoá

48 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • PEG-14 Dimethicone
  • Octadecane
  • D-limonene
  • Stearic Acid
  • Retinyl Palmitate
  • Pentaerythrityl Tetra-di-t-butyl Hydroxyhydrocinnamate
  • Retinyl Propionate
  • Hexyl Cinnamal
  • Climbazole
  • Magnesium Sulfate
  • Disodium EDTA
  • Cyclopentasiloxane
  • Alpha-Isomethyl Ionone
  • Sodium Bisulfate
  • Cetyl Alcohol
  • Dimethicone Crosspolymer
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Sucrose Stearate
  • Fragrance
  • Butylene Glycol
  • Linalool
  • Glycerin
  • Cholesterol
  • Acetamide MEA
  • Sodium Metabisulfite
  • Sodium Hydroxide
  • Ammonium Lactate
  • Potassium Chloride
  • Disteardimonium Hectorite
  • Benzyl Salicylate
  • Sodium Chloride
  • MDM Hydantoin
  • Water
  • Aluminum Hydroxide
  • Sodium Carbonate
  • Caprylyl Methicone
  • Butylphenyl Methylpropional
  • Dimethicone
  • Titanium Dioxide
  • Hydroxycitronellal
  • Tocopheryl Acetate
  • Stearyl Dimethicone
  • Acrylates Crosspolymer-4
  • Sunflower Seed Oil Glycerides
  • Niacinamide
  • BHT
  • Isomerized linoleic acid
  • Iodopropynyl Butylcarbamate

Chú thích các thành phần chính của Kem Ngăn Ngừa Lão Hóa Pond’s Age Miracle Night Cream

PEG-14 Dimethicone:

Octadecane:

D-limonene:

Stearic Acid:

Retinyl Palmitate: Retinyl Palmitate là ester của retinol (vitamin A) với palmitic acid, có chức năng cải thiện da khô hoặc da bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại, hay chất chống oxy hóa giúp làm giảm các dấu hiệu lão hóa da do tiếp xúc với ánh sáng mặt trời, chất làm mềm tóc và cải thiện kết cấu tóc. Theo CIR, chất này an toàn với sức khỏe người sử dụng khi tiếp xúc ngoài da.

Pentaerythrityl Tetra-di-t-butyl Hydroxyhydrocinnamate:

Retinyl Propionate: Retinyl propionate được sử dụng trong các công thức khác nhau để kiểm soát nếp nhăn

Hexyl Cinnamal: Fragrance Ingredient; MASKING

Climbazole: Climbazole là một chất bảo quản, giúp thành phần của sản phẩm không bị hư hỏng. Tiêu chuẩn của Liên minh châu Âu cho phép hàm lượng climbazole trong các sản phẩm kem bôi tối đa là 0,2%, và cho các sản phẩm rửa trôi tối đa là 0,5%, với mục đích bảo quản.

Magnesium Sulfate: Muối của magnesium và sulfuric acid, thường được dùng làm chất đệm, chất kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm tắm, kem chống nắng, mĩ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo tài liệu của NEB, chất này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa có thể gây rối loạn đường tiêu hóa.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Alpha-Isomethyl Ionone: Fragrance Ingredient; Masking

Sodium Bisulfate:

Cetyl Alcohol: Một alcohol béo, dạng sáp màu trắng. Thường được ứng dụng như một chất làm mềm, chất nhũ hóa, chất làm đặc và chất mang cho các thành phần khác trong mĩ phẩm. Theo công bố của CIR, cetyl alcohol an toàn với sức khỏe con người.

Dimethicone Crosspolymer: Silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng các dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Xịt Khoáng Trang Điểm Dưỡng Ẩm Makeup Primer Spritz Australis Úc Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Sucrose Stearate: Sucrose stearate là ester của sucrose và stearic acid, có tác dụng như một chất nhũ hóa, chất làm mềm da, thành phần của một số sản phẩm dưỡng ẩm, serum, mascara, … Theo báo cáo của CIR, hàm lượng Sucrose stearate cao nhất trong một số sản phẩm là 6%. Thành phần này được coi là an toàn khi tiếp xúc ngoài da cũng như đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa.

Fragrance:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Linalool: Linalool có mùi giống hoa oải hương, thường được sử dụng như chất tạo mùi trong các loại kem dưỡng da sau cạo râu, sữa tắm, sữa tắm, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc tóc, son môi, kem dưỡng ẩm, nước hoa, dầu gội, sản phẩm chăm sóc da và kem chống nắng. Chất này được FDA coi là an toàn với mục đích tạo hương, tuy nhiên việc sử dụng chất này được kiểm soát theo tiêu chuẩn do IFRA ban hành, bởi có thể gây kích ứng.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Cholesterol: Cholesterol là thành phần chất béo cấu trúc trong cơ thể người, với chức năng như chất tăng độ nhớt, chất làm mềm da, ứng dụng trong công thức mĩ phẩm trang điểm mắt và mặt, kem cạo râu, cũng như các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo CIR, Cholesterol an toàn với làn da.

Acetamide MEA: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Humectant; Surfactant – Foam Booster;Viscosity Increasing Agent – Aqueous; ANTISTATIC; FOAM BOOSTING; SKIN CONDITIONING; VISCOSITY CONTROLLING

Sodium Metabisulfite: Sodium Metabisulfite là một muối vô cơ có nhiều ứng dụng trong thực phẩm (E223). Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như một chất bảo quản. Theo CIR, thành phần này an toàn nếu tiếp xúc ngoài da, có thể gây dị ứng cho một số người nếu đưa vào cơ thể.

Sodium Hydroxide: Hydroxide của natri, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Sodium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Ammonium Lactate: Buffering Agent; Exfoliant; Skin-Conditioning Agent – Humectant; KERATOLYTIC; SKIN CONDITIONING

Potassium Chloride: Potassium chloride là một muối vô cơ, được sử dụng như một thành phần tăng độ nhớt cho sản phẩm. Theo CIR, thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Disteardimonium Hectorite: Một loại khoáng sét tự nhiên, thường được dùng như chất độn trong các loại kem dưỡng da, kem nền và son môi. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người khi dùng trong mĩ phẩm.

Benzyl Salicylate: Benzyl salicylate là ester của benzyl alcohol với salicylic acid, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm như một chất tạo hương, hoặc chất hấp thụ tia UV. Theo báo cáo của CIR, chất này được coi là an toàn với sức khỏe con người, tuy nhiên có thể gây dị ứng.

Sodium Chloride: Hay muối ăn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng, dầu gội, nước hoa, da, tóc, móng tay, làm sạch, kem chống nắng, trang điểm và tắm như một chất diệt khuẩn, chất điều vị. Theo báo cáo an toàn của NEB, thành phần này hoàn toàn với cơ thể con người.

MDM Hydantoin:

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Aluminum Hydroxide: Hydroxide của nhôm, có tác dụng như chất điều chỉnh pH, chất đệm, cũng như làm mờ và bảo vệ da, thường được sử dụng trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm trang điểm son môi, sản phẩm làm sạch, kem dưỡng da, kem dưỡng ẩm, dầu dưỡng tóc, các sản phẩm chăm sóc da khác và các sản phẩm chống nắng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên các hóa chất chứa nhôm khi đi vào cơ thể qua đường tiêu hóa không tốt cho sức khỏe.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Nước Cân Bằng Cosrx AHA/ BHA Clarifying Treatment Toner Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sodium Carbonate: Sodium carbonate là một muối vô cơ có ứng dụng rộng rãi trong thực phẩm, cũng như mĩ phẩm, có tác dụng ổn định pH của sản phẩm. Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Caprylyl Methicone: Caprylyl Methicone là một polymer dựa trên silicone, có chức năng như một chất giữ ẩm, tạo cảm giác mềm mại cho da, là thành phần của một số loại son bóng, son môi, phấn mắt và các sản phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng ẩm, kem chống lão hóa. Theo CIR, thành phần này hầu như an toàn khi tiếp xúc với da.

Butylphenyl Methylpropional: Butylphenyl Methylpropional hay còn gọi là Lilial, là một aldehyde có hương thơm được sử dụng như một chất tạo hương cho mĩ phẩm. Theo công bố của SCCS, hàm lương thông thường trong các sản phẩm của chất này an toàn khi tiếp xúc, tuy nhiên một số người có thể dị ứng khi tiếp xúc với chất này ở nồng độ cao.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Hydroxycitronellal: Hydroxycitronellal được điều chế từ citronellal, một hợp chất có nguồn gốc từ cây sả. Hydroxycitronellal có hương thơm nhẹ, được dùng như chất tạo mùi trong nước hoa, xịt tóc và các sản phẩm chăm sóc da. Hỗn hợp chứa trên 5% hàm lượng là chất này có thể gây kích ứng, vẩy nến. Tuy nhiên, hàm lượng Hydroxycitronellal được cho phép trong các loại mĩ phẩm là dưới 1% (tiêu chuẩn IFRA), an toàn với cơ thể người.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Stearyl Dimethicone: Stearyl Dimethicone là một silicone, giúp tạo ra lớp màng trên da và tóc, tạo cảm giác mềm mượt. Theo CIR, thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Acrylates Crosspolymer-4:

Sunflower Seed Oil Glycerides:

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Isomerized linoleic acid: Film Former; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; FILM FORMING; SKIN CONDITIONING

Iodopropynyl Butylcarbamate: Preservative

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Ngăn Ngừa Lão Hóa Pond’s Age Miracle Night Cream.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


kem-ngan-ngua-lao-hoa-pond-s-age-miracle-night-cream-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Ngăn Ngừa Lão Hóa Pond’s Age Miracle Night Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 20 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Em này mình dùng khá là ok, giúp da sáng mịn trẻ lunn. Mình dùng dòng PON’D này khá lâu combo kem và serum đc 3 năm da mình sáng lắm ý. Em này phải kiên trì dùng lâu mí thấy đc hiệu quả. (Mỹ phẩm là phải dùg dài và lâu nhé mn)

    Trả lời
  2. 31 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Chất kem của Pond’s khá đặc, thoa lên da không thấm quá nhanh nhưng cũng không quá chậm mà ở mức độ vừa phải, khi thấm hết thì để lại một bề mặt da ẩm mịn và không nhờn dính.giá thành rẻ, dễ mua vì hầu như siêu thị nào cũng bán

    Trả lời
  3. 27 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 3/5
    K bjt đánh gia ntn vì k hợp vs da mjh thử dc vai hôm da khô đến nỗi bong tróc da lun nhug fai nói la chất kem khi thoa lên da k bết rít nang tog da kiểu min trắng hồng

    Trả lời

Viết một bình luận

[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Ngăn Ngừa Lão Hóa Pond’s Age Miracle Night Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Kem Ngăn Ngừa Lão Hóa Pond’s Age Miracle Night Cream có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
kem-ngan-ngua-lao-hoa-pond-s-age-miracle-night-cream-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: POND’S

Giá: 314,000 VNĐ

Khối lượng: 50g

Vài Nét về Thương Hiệu Kem Ngăn Ngừa Lão Hóa Pond’s Age Miracle Night Cream

– Kem Ngăn Ngừa Lão Hóa Pond’s Age Miracle Night Cream được sản xuất bằng công nghệ cải tiến và công thức hoàn toàn mới, cho làn da bạn tươi trẻ hơn chỉ sau 7 ngày.
– Sản phẩm với thành phần hoạt tính độc đáo kích thích sự hình thành collagen, ngăn chặn tiến trình lão hóa. Bạn sẽ luôn xinh đẹp và tự tin với làn da tươi trẻ, tràn đầy sức sống.
– Kem Ngăn Ngừa Lão H óa Pond’s Age Miracle Night Cream giúp bảo vệ da khỏi các dấu hiệu lão hóa, giúp da luôn tươi trẻ.
– Với hàm lượng phức hợp RP-C24 cao nhất, kem dưỡng Pond’s Age Miracle sản sinh retinol liên tục, hoạt động suốt 24 giờ, giúp giảm sự hình thành nếp nhăn từ sâu bên trong, đem lại cho làn da vẻ tươi trẻ, rạng ngời từ trong ra ngoài.
– Cùng với lượng Vitamin B3 và Vitamin E3, kem dưỡng Pond’s Age Miracle ban đêm giúp củng cố lớp bảo vệ tự nhiên của da, bảo vệ da khỏi các tác nhân có hại bên ngoài. Glycerin giúp giữ ẩm cho các tế bào ở sâu bên trong, cải thiện các nếp nhăn.

* Hướng dẫn sử đụng:
– Chấm đều kem lên 5 điểm trán, mũi, cằm và 2 má một lượng vừa đủ.
– Dùng tay tán đều kem ra khắp mặt và mát-xa nhẹ nhàng cho kem thẩm thấu vào da.

6 Chức năng nổi bật của Kem Ngăn Ngừa Lão Hóa Pond’s Age Miracle Night Cream

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống lão hoá

48 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • PEG-14 Dimethicone
  • Octadecane
  • D-limonene
  • Stearic Acid
  • Retinyl Palmitate
  • Pentaerythrityl Tetra-di-t-butyl Hydroxyhydrocinnamate
  • Retinyl Propionate
  • Hexyl Cinnamal
  • Climbazole
  • Magnesium Sulfate
  • Disodium EDTA
  • Cyclopentasiloxane
  • Alpha-Isomethyl Ionone
  • Sodium Bisulfate
  • Cetyl Alcohol
  • Dimethicone Crosspolymer
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Sucrose Stearate
  • Fragrance
  • Butylene Glycol
  • Linalool
  • Glycerin
  • Cholesterol
  • Acetamide MEA
  • Sodium Metabisulfite
  • Sodium Hydroxide
  • Ammonium Lactate
  • Potassium Chloride
  • Disteardimonium Hectorite
  • Benzyl Salicylate
  • Sodium Chloride
  • MDM Hydantoin
  • Water
  • Aluminum Hydroxide
  • Sodium Carbonate
  • Caprylyl Methicone
  • Butylphenyl Methylpropional
  • Dimethicone
  • Titanium Dioxide
  • Hydroxycitronellal
  • Tocopheryl Acetate
  • Stearyl Dimethicone
  • Acrylates Crosspolymer-4
  • Sunflower Seed Oil Glycerides
  • Niacinamide
  • BHT
  • Isomerized linoleic acid
  • Iodopropynyl Butylcarbamate

Chú thích các thành phần chính của Kem Ngăn Ngừa Lão Hóa Pond’s Age Miracle Night Cream

PEG-14 Dimethicone:

Octadecane:

D-limonene:

Stearic Acid:

Retinyl Palmitate: Retinyl Palmitate là ester của retinol (vitamin A) với palmitic acid, có chức năng cải thiện da khô hoặc da bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại, hay chất chống oxy hóa giúp làm giảm các dấu hiệu lão hóa da do tiếp xúc với ánh sáng mặt trời, chất làm mềm tóc và cải thiện kết cấu tóc. Theo CIR, chất này an toàn với sức khỏe người sử dụng khi tiếp xúc ngoài da.

Pentaerythrityl Tetra-di-t-butyl Hydroxyhydrocinnamate:

Retinyl Propionate: Retinyl propionate được sử dụng trong các công thức khác nhau để kiểm soát nếp nhăn

Hexyl Cinnamal: Fragrance Ingredient; MASKING

Climbazole: Climbazole là một chất bảo quản, giúp thành phần của sản phẩm không bị hư hỏng. Tiêu chuẩn của Liên minh châu Âu cho phép hàm lượng climbazole trong các sản phẩm kem bôi tối đa là 0,2%, và cho các sản phẩm rửa trôi tối đa là 0,5%, với mục đích bảo quản.

Magnesium Sulfate: Muối của magnesium và sulfuric acid, thường được dùng làm chất đệm, chất kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm tắm, kem chống nắng, mĩ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo tài liệu của NEB, chất này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa có thể gây rối loạn đường tiêu hóa.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Alpha-Isomethyl Ionone: Fragrance Ingredient; Masking

Sodium Bisulfate:

Cetyl Alcohol: Một alcohol béo, dạng sáp màu trắng. Thường được ứng dụng như một chất làm mềm, chất nhũ hóa, chất làm đặc và chất mang cho các thành phần khác trong mĩ phẩm. Theo công bố của CIR, cetyl alcohol an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Xịt Khoáng Trang Điểm Dưỡng Ẩm Makeup Primer Spritz Australis Úc Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Dimethicone Crosspolymer: Silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng các dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Sucrose Stearate: Sucrose stearate là ester của sucrose và stearic acid, có tác dụng như một chất nhũ hóa, chất làm mềm da, thành phần của một số sản phẩm dưỡng ẩm, serum, mascara, … Theo báo cáo của CIR, hàm lượng Sucrose stearate cao nhất trong một số sản phẩm là 6%. Thành phần này được coi là an toàn khi tiếp xúc ngoài da cũng như đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa.

Fragrance:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Linalool: Linalool có mùi giống hoa oải hương, thường được sử dụng như chất tạo mùi trong các loại kem dưỡng da sau cạo râu, sữa tắm, sữa tắm, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc tóc, son môi, kem dưỡng ẩm, nước hoa, dầu gội, sản phẩm chăm sóc da và kem chống nắng. Chất này được FDA coi là an toàn với mục đích tạo hương, tuy nhiên việc sử dụng chất này được kiểm soát theo tiêu chuẩn do IFRA ban hành, bởi có thể gây kích ứng.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Cholesterol: Cholesterol là thành phần chất béo cấu trúc trong cơ thể người, với chức năng như chất tăng độ nhớt, chất làm mềm da, ứng dụng trong công thức mĩ phẩm trang điểm mắt và mặt, kem cạo râu, cũng như các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo CIR, Cholesterol an toàn với làn da.

Acetamide MEA: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Humectant; Surfactant – Foam Booster;Viscosity Increasing Agent – Aqueous; ANTISTATIC; FOAM BOOSTING; SKIN CONDITIONING; VISCOSITY CONTROLLING

Sodium Metabisulfite: Sodium Metabisulfite là một muối vô cơ có nhiều ứng dụng trong thực phẩm (E223). Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như một chất bảo quản. Theo CIR, thành phần này an toàn nếu tiếp xúc ngoài da, có thể gây dị ứng cho một số người nếu đưa vào cơ thể.

Sodium Hydroxide: Hydroxide của natri, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Sodium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Ammonium Lactate: Buffering Agent; Exfoliant; Skin-Conditioning Agent – Humectant; KERATOLYTIC; SKIN CONDITIONING

Potassium Chloride: Potassium chloride là một muối vô cơ, được sử dụng như một thành phần tăng độ nhớt cho sản phẩm. Theo CIR, thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Disteardimonium Hectorite: Một loại khoáng sét tự nhiên, thường được dùng như chất độn trong các loại kem dưỡng da, kem nền và son môi. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người khi dùng trong mĩ phẩm.

Benzyl Salicylate: Benzyl salicylate là ester của benzyl alcohol với salicylic acid, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm như một chất tạo hương, hoặc chất hấp thụ tia UV. Theo báo cáo của CIR, chất này được coi là an toàn với sức khỏe con người, tuy nhiên có thể gây dị ứng.

Sodium Chloride: Hay muối ăn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng, dầu gội, nước hoa, da, tóc, móng tay, làm sạch, kem chống nắng, trang điểm và tắm như một chất diệt khuẩn, chất điều vị. Theo báo cáo an toàn của NEB, thành phần này hoàn toàn với cơ thể con người.

MDM Hydantoin:

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Aluminum Hydroxide: Hydroxide của nhôm, có tác dụng như chất điều chỉnh pH, chất đệm, cũng như làm mờ và bảo vệ da, thường được sử dụng trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm trang điểm son môi, sản phẩm làm sạch, kem dưỡng da, kem dưỡng ẩm, dầu dưỡng tóc, các sản phẩm chăm sóc da khác và các sản phẩm chống nắng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da, tuy nhiên các hóa chất chứa nhôm khi đi vào cơ thể qua đường tiêu hóa không tốt cho sức khỏe.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Nước Cân Bằng Cosrx AHA/ BHA Clarifying Treatment Toner Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sodium Carbonate: Sodium carbonate là một muối vô cơ có ứng dụng rộng rãi trong thực phẩm, cũng như mĩ phẩm, có tác dụng ổn định pH của sản phẩm. Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Caprylyl Methicone: Caprylyl Methicone là một polymer dựa trên silicone, có chức năng như một chất giữ ẩm, tạo cảm giác mềm mại cho da, là thành phần của một số loại son bóng, son môi, phấn mắt và các sản phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng ẩm, kem chống lão hóa. Theo CIR, thành phần này hầu như an toàn khi tiếp xúc với da.

Butylphenyl Methylpropional: Butylphenyl Methylpropional hay còn gọi là Lilial, là một aldehyde có hương thơm được sử dụng như một chất tạo hương cho mĩ phẩm. Theo công bố của SCCS, hàm lương thông thường trong các sản phẩm của chất này an toàn khi tiếp xúc, tuy nhiên một số người có thể dị ứng khi tiếp xúc với chất này ở nồng độ cao.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Hydroxycitronellal: Hydroxycitronellal được điều chế từ citronellal, một hợp chất có nguồn gốc từ cây sả. Hydroxycitronellal có hương thơm nhẹ, được dùng như chất tạo mùi trong nước hoa, xịt tóc và các sản phẩm chăm sóc da. Hỗn hợp chứa trên 5% hàm lượng là chất này có thể gây kích ứng, vẩy nến. Tuy nhiên, hàm lượng Hydroxycitronellal được cho phép trong các loại mĩ phẩm là dưới 1% (tiêu chuẩn IFRA), an toàn với cơ thể người.

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Stearyl Dimethicone: Stearyl Dimethicone là một silicone, giúp tạo ra lớp màng trên da và tóc, tạo cảm giác mềm mượt. Theo CIR, thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Acrylates Crosspolymer-4:

Sunflower Seed Oil Glycerides:

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Isomerized linoleic acid: Film Former; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; FILM FORMING; SKIN CONDITIONING

Iodopropynyl Butylcarbamate: Preservative

Video review Kem Ngăn Ngừa Lão Hóa Pond’s Age Miracle Night Cream

SỰ THẬT VỀ MỸ PHẨM POND'S – KEM DƯỠNG RETINOL GIÁ 249K WHF?!

SO SÁNH KEM CHỐNG LÃO HÓA VICHY VÀ POND’S, VICHY LIFTACTIV SUPREME NIGHT & POND'S AGE MIRACLE

https://www.youtube.com/watch?v=cPmPgrTmXwc

COMBO KEM DƯỠNG DA PONDS AGE MIRACLE NGĂN NGỪA LÃO HÓA NGÀY 50G + ĐÊM 50G

POND'S | SỰ THẬT VÀ LẦM TƯỞNG VỀ KEM NGĂN NGỪA LÃO HOÁ

https://www.youtube.com/watch?v=ZGIk_x8jPCE

POND'S AGE MIRACLE – NGUYÊN NHÂN KHIẾN DA LÃO HOÁ

https://www.youtube.com/watch?v=1fJ-bhYdL1k

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Kem Ngăn Ngừa Lão Hóa Pond’s Age Miracle Night Cream.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


kem-ngan-ngua-lao-hoa-pond-s-age-miracle-night-cream-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Ngăn Ngừa Lão Hóa Pond’s Age Miracle Night Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 31 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Chất kem của Pond’s khá đặc, thoa lên da không thấm quá nhanh nhưng cũng không quá chậm mà ở mức độ vừa phải, khi thấm hết thì để lại một bề mặt da ẩm mịn và không nhờn dính.giá thành rẻ, dễ mua vì hầu như siêu thị nào cũng bán

    Trả lời
  2. 20 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Em này mình dùng khá là ok, giúp da sáng mịn trẻ lunn. Mình dùng dòng PON’D này khá lâu combo kem và serum đc 3 năm da mình sáng lắm ý. Em này phải kiên trì dùng lâu mí thấy đc hiệu quả. (Mỹ phẩm là phải dùg dài và lâu nhé mn)

    Trả lời
  3. 27 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 3/5
    K bjt đánh gia ntn vì k hợp vs da mjh thử dc vai hôm da khô đến nỗi bong tróc da lun nhug fai nói la chất kem khi thoa lên da k bết rít nang tog da kiểu min trắng hồng

    Trả lời

Viết một bình luận