[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ BNBG Vita Genic Jelly Mask CiCa Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Mặt Nạ BNBG Vita Genic Jelly Mask CiCa có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
mat-na-bnbg-vita-genic-jelly-mask-cica-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: BNBG

Giá: 35,000 VNĐ

Khối lượng: 30ml

Vài Nét về Thương Hiệu Mặt Nạ BNBG Vita Genic Jelly Mask CiCa

– Mặt Nạ Dưỡng Da Giảm Mụn BNBG Vita Genic Jelly Mask CiCa chứa các loại Vitamin A, B3, B5, C, E, F, H, Q… cho da với hàm lượng cao lên đến 20000ppm được chiết xuất hoàn toàn từ thiên nhiên. Đây đa phần là các vitamin rất hiếm, tốt cho da. Các tinh chất từ cây, quả thiên nhiên như tinh chất trái cam, lô hội, việt quất… giúp tăng sữa đề kháng và trẻ hóa làn da.
– Ngoài ra sản phẩm còn chứa một lượng lớn vi khoáng – được tách chế từ nước biển vừa giúp tăng sức đề kháng, vừa bổ sung khoáng chất đặc biệt khiến da luôn căng mịn.
– Với công dụng làm trắng đặc biệt, mặt nạ sẽ nhanh chóng lấy đi các sắc tố sậm màu dưới da, giúp da non phát triển trắng mịn tự nhiên.

6 Chức năng nổi bật của Mặt Nạ BNBG Vita Genic Jelly Mask CiCa

  • Phục hồi tổn thương
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

38 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Madecassoside
  • cyanocobalamin
  • Folic Acid
  • Disodium EDTA
  • Panthenol
  • Volcanic Ash
  • Trehalose
  • Carnitine HCl
  • Methylpropanediol
  • 1,2-Hexanediol
  • Pantothenic Acid
  • Hydrogenated Phosphatidylcholine
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Sucrose Stearate
  • Thiamine HCl
  • Madecassic Acid
  • Allantoin
  • Asiatic Acid
  • Riboflavin
  • Dipotassium Glycyrrhizate
  • Glycerin
  • Cholesterol
  • Tocopherol
  • Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
  • Sodium Hyaluronate
  • Xanthan Gum
  • Ascorbic Acid
  • Water
  • Centella Asiatica Extract
  • Glyceryl Linolenate
  • Niacin
  • Arginine
  • Adenosine
  • Asiaticoside
  • Hydroxyacetophenone
  • Glyceryl Arachidonate
  • Biotin
  • Niacinamide

Chú thích các thành phần chính của Mặt Nạ BNBG Vita Genic Jelly Mask CiCa

Madecassoside: Madecassoside là một hợp chất thiên nhiên có trong một số loại rau xanh, thường được phân lập từ rau má, thường được dùng như một chất điều hòa da, chống lão hóa, thích hợp với da khô, da nhạy cảm. Chưa có trường hợp dị ứng ngoài da nào với chất này được ghi nhận. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này được sử dụng trong các sản phẩm thường nhỏ, an toàn với sức khỏe con người.

cyanocobalamin:

Folic Acid: Folic acid hay còn gọi là vitamin B9, là một vitamin nhóm B quan trọng được khuyến khích bổ sung vào khẩu phần hằng ngày. Công dụng tiềm năng của folic acid mới được khám phá giúp tái tạo da, chống lại tác hại của tia UV, khiến chất này được coi là có ứng dụng mĩ phẩm tiềm năng. Theo Environment Canada Domestic Substance List, thành phần này an toàn với sức khỏe con người.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Volcanic Ash: Tro núi lửa, giàu các khoáng chất vô cơ, được bổ sung vào một số sản phẩm chăm sóc cá nhân như một chất độn, chất làm sạch và bã nhờn. Các thành phần trong tro núi lửa hầu như an toàn, không gây kích ứng cho da.

Trehalose: Trehalose là một loại đường đôi, được tìm thấy trong cơ thể thực vật, nấm và động vật không xương sống. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như một chất tạo vị cũng như chất dưỡng ẩm. Trehalose còn là một phụ gia thực phẩm, an toàn với hệ tiêu hóa cũng như làn da, được FDA cũng như tiêu chuẩn của nhiều quốc gia công nhận.

Carnitine HCl: Carnitine HCl là muối chloride của carnitine, hợp chất có trong cơ thể sinh vật, có các chức năng như tăng cường độ ẩm, giảm bong tróc, điều hòa da, hay tăng độ nhớt, tạo bọt. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn, ít độc hại với cơ thể.

Methylpropanediol: Methylpopanediol là một alcohol không mùi, không màu, thường được dùng làm dung môi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được CIR công nhận là một thành phần an toàn, không gây độc hay kích ứng cho con người.

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Nước Hoa Hồng Nature Republic Yuli Essential Toner Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Pantothenic Acid: Pantothenic Acid hay vitamin B5, được sử dụng với hàm lượng nhỏ trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm nhờ chức năng phục điều hòa và phục hồi tóc. Thành phần này được CIR đánh giá là an toàn cho mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Hydrogenated Phosphatidylcholine: Hydrogenated Phosphatidylcholine là nhóm các phospholipid, thành phần của chất béo trong cơ thể, được hydro hóa, có tác dụng như một chất nhũ hóa, chất phục hồi da. Công bố của CIR công nhận thành phần này an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Sucrose Stearate: Sucrose stearate là ester của sucrose và stearic acid, có tác dụng như một chất nhũ hóa, chất làm mềm da, thành phần của một số sản phẩm dưỡng ẩm, serum, mascara, … Theo báo cáo của CIR, hàm lượng Sucrose stearate cao nhất trong một số sản phẩm là 6%. Thành phần này được coi là an toàn khi tiếp xúc ngoài da cũng như đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa.

Thiamine HCl: Thiamine HCl là dạng muối chloride của vitamin B1, được ứng dụng như một thành phần tạo hương, điều hòa da trong nhiều sản phẩm dưỡng da và làm sạch da. Theo CIR, thành phần này được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Madecassic Acid: Madecassic acid là một terpenoid được tìm thấy trong nhiều loại rau, nhất là rau má, với tác dụng như một chất điều hòa da trong một số sản phẩm dưỡng ẩm, serum, … Madecassic acid được EWG xếp vào nhóm an toàn.

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Asiatic Acid: Asiatic acid là một terpenoid được tìm thấy trong nhiều loại rau, nhất là rau má, với tác dụng phục hồi da tổn thương, được ứng dụng trong một số sản phẩm dưỡng ẩm, serum, … Chưa có nhiều thông tin về mức độ an toàn của thành phần này.

Riboflavin: Riboflavin hay vitamin B2, giúp cải thiện sự tiết bã nhờn trên da, tăng tốc độ phục hồi da ở vết thương hay vết bỏng. Theo Cosmetics Database, thành phần này an toàn cho cơ thể con người.

Dipotassium Glycyrrhizate: Hóa chất có nguồn gốc từ rễ cây cam thảo. Nhờ tác dụng chống viêm và hoạt động bề mặt, chất này thường được sử dụng như chất điều hòa da, chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da hay trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng thường thấy của chất này trong mĩ phẩm thường không quá 1% – an toàn với sức khỏe con người.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Cholesterol: Cholesterol là thành phần chất béo cấu trúc trong cơ thể người, với chức năng như chất tăng độ nhớt, chất làm mềm da, ứng dụng trong công thức mĩ phẩm trang điểm mắt và mặt, kem cạo râu, cũng như các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo CIR, Cholesterol an toàn với làn da.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer: Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (hay AACP) là một polymer. Nhờ phân tử chứa cả thành phần ưa nước lẫn kị nước mà chất này thường được ứng dụng như chất kết dính hai pha nước và dầu, chất ổn định để tăng độ nhớt của sản phẩm. AACP thường được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm, kem chống nắng, sữa rửa mặt và chăm sóc da chống lão hóa nói chung. AACP trong mĩ phẩm được CIR công bố là an toàn với con người.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Da Floslek Anti Acne Mattifying Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Ascorbic Acid: Vitamin C, hay ascorbic acid, được thêm vào các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm như một loại chất bảo quản, hay chất kiểm soát độ pH. Theo CIR, thành phần này an toàn với cơ thể người khi tiếp xúc ngoài da.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Centella Asiatica Extract: Chiết xuất rau má: chứa asiaticoside, centelloside madecassoside, một số vitamin nhóm B, vitamin C, … giúp phục hồi, dưỡng ẩm và trẻ hóa da, ngăn ngừa lão hóa. Được FDA cấp phép lưu hành trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, an toàn với con người.

Glyceryl Linolenate: Glyceryl linolenate là một ester của glycerin và linolenic acid, một acid béo, có tác dụng như một chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa, thường dùng trong các loại kem dưỡng da, dưỡng ẩm, xà phòng, chất khử mùi, kem nền,… Theo CIR, chất này được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Niacin: Niacin hay nicotinic acid, một dạng của vitamin B3, có tác dụng điều hòa da và tóc, giảm bong tróc, làm dịu, chống tĩnh điện, là thành phần của nhiều sản phẩm tắm và làm sạch cơ thể, cũng như nhiều sản phẩm chăm sóc da khác. Thành phần này được CIR đánh giá an toàn cho mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân

Arginine:

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Asiaticoside: Asiaticoside là một hoạt chất chiết xuất chủ yếu từ rau má, có chức năng điều hòa da, kháng viêm, chống oxi hóa và có hương thơm nhẹ dịu, được bổ sung vào thành phần của nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, chưa có nghiên cứu chỉ ra ảnh hưởng không mong muốn của asiaticoside lên da người.

Hydroxyacetophenone:

Glyceryl Arachidonate: Glyceryl Arachidonate là ester của glycerin và arachidonic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl arachidonate được sử dụng rộng rãi trong nhiều sản phẩm chăm sóc da, tóc, sản phẩm trang điểm với vai trò như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa. Theo CIR, Glyceryl arachidonate an toàn với cơ thể con người.

Biotin: Biotin, hay còn gọi là vitamin H hay vitamin B7, là một vitamin nhóm B tham gia vào nhiều quá trình chuyên hóa của cơ thể người. Nhờ công dụng dưỡng ẩm, kiểm soát độ nhớt, chống bã nhờn, biotin là thành phần của nhiều loại dầu xả, sữa tắm, các sản phẩm dưỡng ẩm,… Theo báo cáo của CIR, biotin có thể đi vào cơ thể nhờ hấp thụ qua da đối với các sản phẩm kem bôi. Hàm lượng chất này được sử dụng trong các sản phẩm trên thị trường không quá 0,6%, không gây ảnh hưởng đáng kể cho cơ thể. Biotin cũng được coi là một chất không gây độc, không gây kích ứng, mẫn cảm.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Video review Mặt Nạ BNBG Vita Genic Jelly Mask CiCa

[GIVEAWAY] SO SÁNH MẶT NẠ BNBG VÀ BANOBAGI? ĐÂU LÀ THẬT? ĐÂU LÀ GIẢ?

PHÂN BIỆT MẶT NẠ VITA THẬT – GIẢ | HOW TO KNOW FAKE VITA SHEET MASK | HƯƠNG WITCH

REVIEW BANOBAGI JELLY MASK VITA GENIC – MẶT NẠ VIÊM THUỐC ????????| REVIEW TẤT TẦN TẬT | NGỌC NGỌC

TTL | LẦN ĐẦU LINH THỬ EP2 : MẶT NẠ BANOBAGI

NHẬN BIẾT THẬT & GIẢ MASK BANOBAGI #BANOBAGI

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Mặt Nạ BNBG Vita Genic Jelly Mask CiCa.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ BNBG Vita Genic Jelly Mask CiCa Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 18 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Cấp ẩm ok, mặt nạ thích nhất mình từng đắp
    Giá thành rẻ mua trên lazmall chỉ 15-17k/miếng 30ml
    Tinh chất dạng thạch siêu nhiều, đắp xong da sáng và mịn hơn.

    Trả lời
  2. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    vừa rẻ vừa ngon vừa bổ là em này nha mn. làm dịu da cực kì ok luôn, bỏ tủ lạnh đắp lên cái là thư giãn dã mannnn. mà mình thấy đắp bị dư dưỡng chất ấy

    Trả lời
  3. 17 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Cái đầu tiên đó là dưỡng chất siuuu nhiều, thoa lên tay và cổ vẫn chưa hết, dưỡng ẩm tốt. Mình nghĩ dùng xong nên rửa, vì cảm giác hơi dính. Giá 15/1c như v là quá hời r, nên mua!Cái đầu tiên đó là dưỡng chất siuuu nhiều, thoa lên tay và cổ vẫn chưa hết, dưỡng ẩm tốt. Mình nghĩ dùng xong nên rửa, vì cảm giác hơi dính. Giá 15/1c như v là quá hời r, nên mua!

    Trả lời
  4. 16 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    mình xài loại mặt nạ này cũng đc khá lâu òi đấy ạ,ù ôi cái chất mask đặc đặc mát sướng dã man lun nè,cấp ẩm siêu tốt nha,làm da mình sáng màu hơn nữa à,em mua trong mấy đợt sale trên shoppe nên giá siu hội nha mụi người

    Trả lời
  5. 16 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Giá rẻ, theo mình thấy thiết kế đẹp và lạ so với các hãng khác
    Em này tinh chất khá nhiều, thừa đắp cổ và tay
    Đắp mask thì relax khỏi nói rồi, đắp xong không phải rửa lại với nước
    Đắp xong mềm mịn da

    Trả lời
  6. 22 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Sản phẩm rất tốt ạ. Da mình rất nhạy cảm và đang bị kích ứng. Mình dùng sp này 2 lần thấy dấu hiệu rõ rệt luôn ạ. Da bt trở lại và dịu da rất tuyệt vời luôn. Hơn nữa 30ml với mình rất nhiều nên mình để tủ lạnh xài 2-3 lần luôn á. Giá thì rất phải chăng chỉ 22k thôi❤️❤️❤️

    Trả lời
  7. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Mask này vẫn phải rửa đó nhaaaaa. Dùng vẫn khá vô thưởng vô phạt, mùi hông dễ chịu xí nào. Nói chung là ổn so với mức giá thui chứ để mua mình sẽ chọn Naruko hoặc mediheal

    Trả lời
  8. 21 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    mặt nạ xịn sò nha , cấp ẩm tốt , mỗi tội hơi chát tý , da khô chắc sẽ thích hơn , mùi thơm nhẹ nhàng , có điều kiện sẽ mua lại

    Trả lời
  9. 27 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Đầu tiên là bao bì nhìn rất bắt mắt
    Tiếp là chứa dưỡng chất rất nhiều mình còn tận dụng đắp lên cả cổ vẫn k hết ????. Mask đắp ôm sát mặt, miếng mask dày, cảm giác thấm dưỡng chất nhiều cầm miếng mask nặng tay luôn ấy. M đắp 15’ rồi thấy miếng mask còn mọng nước quá nên tiếc gắng đắp thêm 5’ nữa vẫn thấy còn mọng nước nhưng vẫn k dám để thêm vì sợ hút ẩm ngược ????
    Hãng này sx ra nhiều màu với nhiều công dụng khác nhau đáp ứng nhu cầu của chị e. Mình mua 1 hộp mix 3 màu tím, xanh, đỏ . Mà đắp hết 2 màu kia rồi mới nhớ để review . E tím này là chống lão hoá, giảm nhăn.
    E này đắp lên mình thấy đầu tiên rõ nhất là cấp ẩm, đắp xong sờ lên mặt hơi bị thích luôn, kiểu như cây vừa được tưới nước vậy đó. Còn về công dụng chống lão hoá, hay trắng da thì chắc phải dùng thường xuyên 1 loại lâu dài mới thấy rõ được
    Tóm lại là mình rất thích e này, vì vừa rẻ, vừa nhiều dưỡng chất. Sẽ mua tiếp những màu khác để trả nghiệm

    Trả lời
  10. 27 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mình mua hơi nhiều, đủ màu, mỗi loại còn hơn 1 hộp. Pass lại cho bạn nào cần nhé. 15k/1mask. Mình mua 22k/1 miếng. Minhd dùng thấy thích nhất 2 em màu xanh cấp nước và xanh cho da mụn. Bữa nào có cái mụn hơi đỏ đỏ chuẩn bị lên mình đắp cái cica là hôm sau thấy đỡ hẳn.

    Trả lời
  11. 18 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    bao bì đẹp mắt mặt nạ bên trong rất ưng luon thiết kế ôm sát mặt nhìu tinh chất lắm luon, cấp ẩm tốt , sau khi dùng da mềm mịn ẩm mượt lém da khô mua dùng để cấp ẩm chắc sẽ tốt hơn nhìu mà da dầu cũng nên thử nhen

    Trả lời
  12. 25 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mask nhà BNBG nhìn chung vẫn có chất lượng tốt trong số các sp khác cùng phân khúc. T hay dùng bản màu vàng hơn, nhưng Cica phục vu nhu cầu cấp ẩm sâu cho da rất ổn, tp an toàn dễ sử dụng.
    Xứng đáng để mua và sử dụng

    Trả lời
  13. 19 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    mình là tín đồ chung thành với em mặt nạ BNBG vitamin C, bởi da mình có khá nhiif thâm mụn nhưng khi mình sử dụng mặt nạ BNBG dòng vitaminc da mk đc cải thiện khá rõ về các vết thâm, cồi mụn cũng già và đc đẩy lên nx

    Trả lời
  14. 21 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mình thấy mặt nạ đắp khá ok, cấp ẩm tốt, mùi hương cũng dễ chịu. Da mình bị bong tối đắp sáng thấy da đỡ bong hơn.

    Trả lời
  15. 25 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Thiết kế bao bì hình viên thuốc khá oki, tinh chất khá nhiều và dễ mua luôn, mặt nạ khá ôm sát vào da mặt, dùng em này da ẩm mịn cực đã luôn, bóng bóng căng căng cũng ok, nên mua

    Trả lời
  16. 32 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    cá nhân mình thì mình thấy xài khá ok đắp lên khá mát , cica là dùng để trị mụn nha nhưng mà có cái nhược điểm là về mùi hương mùi hương hơi khó chịu nhưng mà tuỳ người cảm nhận thôi riêng mình thì mình vẫn chịu được thấy xài khá là ok giá thì chưa đến 20k 1 miếng giá k quá rẻ nhưng mà chất lượng thì ổn nha AI ĐANG BỊ MỤN NÊN XÀI DÒNG “CICA” nha

    Trả lời
  17. 24 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mặt nạ nhiều tinh chất
    thiết kế tiện dụng vệ sinh
    giá thành ổn
    dưỡng ẩm tốt
    nhiều lựa chọn cho từng nhu cầu khác nhau
    chất mặt nạ vừa, nhưng theo mình là hơi dày hơn các hãng khác

    Trả lời

Viết một bình luận