[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Giấy Goodal Citron Infused Water Facial Mask Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Mặt Nạ Giấy Goodal Citron Infused Water Facial Mask có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
mat-na-giay-goodal-citron-infused-water-facial-mask-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: goodal

Giá: 29,000 VNĐ

Khối lượng: 23ml

Vài Nét về Thương Hiệu Mặt Nạ Giấy Goodal Citron Infused Water Facial Mask

– Mặt nạ được chiết xuất từ chanh, có tác dụng làm dịu và cải thiện làn da tổn thương, cân bằng độ ẩm và se khít lỗ chân lông, tăng cường độ đàn hồi, làm dịu làn da bị tác động bởi môi trường.
– Bổ sung dưỡng ẩm giúp da trắng sáng đều màu.

Hướng dẫn sử dụng Mặt Nạ Giấy Goodal Citron Infused Water Facial Mask

– Sử dụng sau khi làm sạch da và thoa nước cân bằng. Đắp khoảng 15 đến 20 phút.
– Sau khi lấy mặt nạ, vỗ nhẹ để hấp thụ hoàn toàn dưỡng chất.

7 Chức năng nổi bật của Mặt Nạ Giấy Goodal Citron Infused Water Facial Mask

  • Phục hồi tổn thương
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

26 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Ficus Carica (Fig) Fruit Extract
  • Eclipta Prostrata Leaf Extract
  • Ammonium Acryloyldimethyltaurate/Beheneth-25 Methacrylate Crosspolymer
  • Disodium EDTA
  • Panthenol
  • Hydrogenated Lecithin
  • 1,2-Hexanediol
  • Dipropylene Glycol
  • Fragrance
  • Tromethamine
  • Hydrolyzed Hyaluronic Acid
  • Beta-Glucan
  • Glycerin
  • Ceramide NP
  • Algae Extract
  • Xanthan Gum
  • Sodium Hyaluronate
  • Water
  • Centella Asiatica Extract
  • Polyglyceryl-10 Laurate
  • Lilium Candidum Flower Extract
  • Hydroxyacetophenone
  • Citrus Junos Fruit Extract
  • Betaine
  • Fructooligosaccharides
  • Carbomer

Chú thích các thành phần chính của Mặt Nạ Giấy Goodal Citron Infused Water Facial Mask

Ficus Carica (Fig) Fruit Extract: Chiết xuất quả sung, với các thành phần có ảnh hưởng tới sắc tố melanin, tốc độ chết đi của biểu bì, hàm lượng bã nhờn trên da, … giúp chống lại sự tăng sắc tố, mụn trứng cá, tàn nhang, nếp nhăn, … Theo công bố của CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Eclipta Prostrata Leaf Extract: Chiết xuất lá cây nhọ nồi, một bài thuốc dân gian hiệu quả, chứa tanin, một số flavonoid, vitamin, các hoạt chất chống oxi hóa, … có tác dụng làm mềm, bảo vệ da, kháng nấm, kháng khuẩn, giảm nếp nhăn, chữa lành vết thương, … Chưa có nhiều thông tin về mức độ an toàn của thành phần này với cơ thể.

Ammonium Acryloyldimethyltaurate/Beheneth-25 Methacrylate Crosspolymer:

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Hydrogenated Lecithin: Hydrogenated Lecithin là sảm phẩm hydro hóa của lecithin. Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, giảm bong tróc, tạo hỗn dịch. Theo công bố của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Hydrogenated Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Dạng Gel Senka Deep Moist Gel Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Fragrance:

Tromethamine: Tromethamine hay còn gọi là Tris, THAM, thường được sử dụng như dung dịch đệm trong các thí nghiệm sinh hóa. Chất này cũng được sử dụng trong các dung dịch mĩ phẩm như chất ổn định pH, được Cosmetics Database công bố là ít độc hại với cơ thể con người.

Hydrolyzed Hyaluronic Acid: Sản phẩm thủy phân của Hyaluronic acid, tùy vào cấu trúc mà có các chức năng như tăng cường sự tự bảo vệ của da, dưỡng ẩm hay chống lão hóa. Theo báo cáo của CIR, các thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Beta-Glucan: Một loại đường đa có nguồn gốc từ ngũ cốc. Nhờ khả năng làm dịu da và chống oxi hóa, có lợi cho da nhạy cảm. Theo EFSA, beta glucan an toàn với cơ thể người.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Ceramide NP: Ceramide NP, một loại ceramide – họ chất béo có dạng sáp. Nhờ các thành phần giống với lipid trong da người, các ceramide thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp dưỡng ẩm, tái tạo da, ngăn ngừa lão hóa. Theo đánh giá của CIR, các ceramide an toàn với sức khỏe con người.

Algae Extract: Chiết xuất tảo biển, chứa các thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, làm mềm và tăng cường độ ẩm cho da, giúp giảm nếp nhăn và làm tươi mới làn da. Theo CIR, thành phần này không gây dị ứng, an toàn cho làn da.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Dưỡng Da A'pieu Milky U Serum Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Centella Asiatica Extract: Chiết xuất rau má: chứa asiaticoside, centelloside madecassoside, một số vitamin nhóm B, vitamin C, … giúp phục hồi, dưỡng ẩm và trẻ hóa da, ngăn ngừa lão hóa. Được FDA cấp phép lưu hành trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, an toàn với con người.

Polyglyceryl-10 Laurate: Polyglyceryl-10 Laurate là một ester của lauric acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất dưỡng ẩm cho da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 6,5% (theo thống kê của CIR). Ngưỡng tối đa khuyên dùng theo báo cáo của CIR cho thành phần này là 3%.

Lilium Candidum Flower Extract: Chiết xuất hoa Lilium Candidum (họ Loa kèn), chứa các thành phần giúp giảm bong tróc, phụ hồi da, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm che khuyết điểm, xà phòng, sữa dưỡng ẩm. Theo công bố của activeconceptsllc.com, hàm lượng thành phần này trong các sản phẩm trên được coi là an toàn.

Hydroxyacetophenone:

Citrus Junos Fruit Extract: Chiết xuất quả yuzu (cùng chi Cam chanh), chứa một số thành phần giúp điều hòa da, ứng dụng trong một số sản phẩm dưỡng ẩm, làm sạch, serum, … Thành phần này được CIR đánh giá là an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Betaine: Betaine hay còn gọi là trimethyl glycine, là một amine. Phân tử chất này có tính phân cực, nên nó dễ dàng tạo liên kết hydro với nước, do đó được sử dụng như một chất dưỡng ẩm trong mĩ phẩm. Betaine cũng được sử dụng như một thành phần chống kích ứng. Betaine được CIR công nhận là an toàn.

Fructooligosaccharides: Fructooligosaccharides (FOS) đôi khi còn được gọi là oligofructose hoặc oligofructan, oligosaccharide fructan, được sử dụng như một chất tạo ngọt thay thế. FOS thể hiện mức độ ngọt từ 30 đến 50% đường trong si-rô được chế biến sẵn trên thị trường. Nó tự nhiên và được sử dụng thương mại vào những năm 1980 để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng về thực phẩm lành mạnh và giảm calo.

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Mặt Nạ Giấy Goodal Citron Infused Water Facial Mask.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


mat-na-giay-goodal-citron-infused-water-facial-mask-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Giấy Goodal Citron Infused Water Facial Mask Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 22 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Vỏ ngoài khá đẹp, không dễ rách
    Mask dày, chất hơi sệt, dùng xong phải rửa lại không sẽ dính lắm.
    Cấp ẩm khá ổn, mùi khá “ đặc biệt “ khá giống thật,đắp thấy không lên mụn, trong dòng này thấy mấy loại mặt nạ khá giống nhau, thích nhất là ngải cứu với trà xanh.

    Trả lời

Viết một bình luận