[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Image Ageless Total Resurfacing Masque Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Mặt Nạ Image Ageless Total Resurfacing Masque có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
mat-na-image-ageless-total-resurfacing-masque-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: Image Skincare

Giá: 1,125,000 VNĐ

Khối lượng: 57g

Vài Nét về Thương Hiệu Mặt Nạ Image Ageless Total Resurfacing Masque

– Mặt nạ làm sáng và ngăn ngừa lão hóa Image Ageless Total Resurfacing Masque nhẹ nhàng loại bỏ tế bào chết, kích thích sản sinh tế bào da mới, hỗ trợ kiểm soát nhờn, se khít lỗ chân lông và ngăn ngừa mụn, cho làn da sáng mịn tự nhiên.
– Sở hữu các thành phần đặc biệt như AHAs, BHA và các enzyme trái cây có khả năng nhẹ nhàng làm sạch da, hút dầu nhờn, loại bỏ bụi bẩn, cung cấp dưỡng chất giúp da sáng màu, mềm mại và mịn màng tự nhiên.
– Loại bỏ các bã dầu tắc nghẽn gây nên mụn đầu đen và mụn đầu trắng, đồng thời kiểm soát lượng dầu dư thừa, kết hợp với vitamin C giúp tái sinh tế bào da nhanh chóng, làm mờ thâm mụn, cải thiện da sạm nám, đánh thức làn da trắng hồng rạng rỡ. Đặc biệt, vitamin C còn có khả năng tăng tổng hợp collagen, giúp nâng đỡ lớp ngoài cùng của da.

*Hướng dẫn sử dụng:
– Sau khi rửa mặt sạch, thoa 1 lớp Mặt nạ làm sáng và ngăn ngừa lão hóa Image Ageless Total Resurfacing Masque mỏng lên da để từ 5 – 30 phút, có thể massage nhẹ nhàng với ít nước. Sau đó, rửa sạch lại.
– Sử dụng mặt nạ ngăn ngừa lão hoá từ 1 – 3 lần/ tuần.

9 Chức năng nổi bật của Mặt Nạ Image Ageless Total Resurfacing Masque

  • BHA
  • AHA
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

40 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Lactic Acid/L-
  • Cetyl Alcohol
  • MEA-Lauryl Sulfate
  • Allantoin
  • Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract
  • Stearate-2
  • Glycerin
  • PEG-200
  • Mentha Viridis (Spearmint) Leaf Oil
  • Xanthan Gum
  • Sodium Hyaluronate
  • Hamamelis Virginiana (Witch Hazel)
  • Zea Mays (Corn) Starch
  • Yeast Beta-Glucan
  • Alumina
  • Magnesium Aluminum Silicate
  • ARNICA MONTANA EXTRACT
  • Water
  • Cucumis Sativus (Cucumber) Seed Extract
  • Vitamin B
  • Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Extract
  • Carica Papaya (Papaya) Fruit Extract
  • Dimethicone
  • Ethylhexylglycerin
  • Titanium Dioxide
  • Caprylic/Capric/Linoleic Triglyceride
  • Ammonium Alum
  • Anthemis Nobilis Flower Extract
  • Soy Acid
  • Ammonium Hydroxide
  • Phytic Acid
  • Glycine Soja (Soybean) Sterols
  • Hypericum Perforatum Extract
  • Ficus Carica (Fig) Fruit Extract
  • Eucalyptus Globulus Leaf Oil
  • Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Extract
  • Vitis Vinifera (Grape)
  • Salicylic Acid
  • Hedera Helix (Ivy) Extract
  • Glycolic Acid

Chú thích các thành phần chính của Mặt Nạ Image Ageless Total Resurfacing Masque

Lactic Acid/L-:

Cetyl Alcohol: Một alcohol béo, dạng sáp màu trắng. Thường được ứng dụng như một chất làm mềm, chất nhũ hóa, chất làm đặc và chất mang cho các thành phần khác trong mĩ phẩm. Theo công bố của CIR, cetyl alcohol an toàn với sức khỏe con người.

MEA-Lauryl Sulfate:

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Arctostaphylos Uva Ursi Leaf Extract:

Stearate-2:

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Mắt Alpha Skincare Nourishing Eye Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

PEG-200:

Mentha Viridis (Spearmint) Leaf Oil: Fragrance Ingredient; ASTRINGENT; MASKING; SKIN CONDITIONING

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Hamamelis Virginiana (Witch Hazel):

Zea Mays (Corn) Starch: Tinh bột ngô, được dùng như một chất làm sạch da, hấp thụ bã nhờn, bảo vệ da, kiểm soát độ nhớt. Thành phần chủ yếu là tinh bột, được FDA và CIR công nhận là hoàn toàn an toàn với làn da.

Yeast Beta-Glucan: Beta-glucan – đường đa có nguồn gốc từ ngũ cốc. Nhờ khả năng làm dịu da và chống oxi hóa, có lợi cho da nhạy cảm. Thành phần này cũng được dùng như chất tạo màng, tăng độ nhớt cho sản phẩm. Theo EFSA, beta glucan an toàn với cơ thể người.

Alumina: Hay oxide nhôm, được sử dụng trong sản phẩm làm sạch, son môi, phấn má và các sản phẩm khác với chức năng chất làm sạch, chống vón cục, chống phồng và như một chất hấp thụ. Theo các nhà khoa học của CIR, alumina dùng trong mĩ phẩm an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Magnesium Aluminum Silicate: Magnesium Aluminum Silicate là một loại khoáng vật được tinh chế, có chức năng hấp thụ dầu, chống vón, làm mờ, tăng độ nhớt ứng dụng trong nhiều loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này an toàn với sức khỏe con người với mục đích sử dụng trên.

ARNICA MONTANA EXTRACT:

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Cucumis Sativus (Cucumber) Seed Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Vitamin B:

Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Carica Papaya (Papaya) Fruit Extract: Chiết xuất quả đu đủ, với các thành phần như vitamin A, C, các hoạt chất chống oxi hóa,… có chức năng như điều hòa da, kháng viêm, trị mụn, làm mờ sẹo… Theo CIR, các sản phẩm chứa thành phần này hoàn toàn an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Giấy The Saem Bio Solution Radiance Multi Vitamin Mask Sheet Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Caprylic/Capric/Linoleic Triglyceride:

Ammonium Alum: Cosmetic Astringent; Drug Astringent – Oral Health Care Drugs; Oral Health Care Drug; ANTIPERSPIRANT

Anthemis Nobilis Flower Extract: Chiết xuất từ hoa cúc La Mã, chứa một số flavonoid có đặc tính kháng viêm nổi bật, làm dịu vùng da bị sưng, trị một số bệnh ngoài da, thích hợp với da nhạy cảm, thường dùng trong các loại mĩ phẩm, các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo công bố của CIR, thành phần này an toàn với người sử dụng khi tiếp xúc ngoài da.

Soy Acid:

Ammonium Hydroxide: Denaturant; pH Adjuster; BUFFERING

Phytic Acid: Phytic Acid là một thành phần chiết xuất tự nhiên có trong nhiều loại hạt, có hoạt tính chống oxi hóa, giúp trung hòa các gốc tự do trên da. Thành phần này được CIR đánh giá an toàn cho mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Glycine Soja (Soybean) Sterols: Skin-Conditioning Agent – Emollient; SKIN CONDITIONING

Hypericum Perforatum Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; ANTIMICROBIAL; ASTRINGENT; MASKING; SKIN PROTECTING; SOOTHING; TONIC

Ficus Carica (Fig) Fruit Extract: Chiết xuất quả sung, với các thành phần có ảnh hưởng tới sắc tố melanin, tốc độ chết đi của biểu bì, hàm lượng bã nhờn trên da, … giúp chống lại sự tăng sắc tố, mụn trứng cá, tàn nhang, nếp nhăn, … Theo công bố của CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Eucalyptus Globulus Leaf Oil: Tinh dầu chiết xuất từ lá khuynh diệp, chứa các eucalyptol, pinene, long não, … có tác dụng chống oxi hóa, kháng viêm, kháng khuẩn, giảm đau hiệu quả. Hàm lượng tối đa chiết xuất khuynh diệp mà FDA cho phép trong các sản phẩm không theo đơn là 1,3% (đảm bảo an toàn cho sức khỏe).

Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Extract: Chiết xuất cây phỉ, có thành phần chứa các chất chống oxi hóa, điều hòa da, được bổ sung vào thành phần một số sản phẩm chăm sóc cá nhân, giúp giảm kích ứng, điều trị mụn và một số bệnh da liễu, … Theo FDA, thành phần này hoàn toàn an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Vitis Vinifera (Grape): Not Reported; MASKING; SKIN PROTECTING

Salicylic Acid: Salicylic acid là một dược phẩm quan trọng, với công dụng nổi bật là trị mụn. Ngoài ra, salicylic acid còn được ứng dụng như một chất tạo mùi, chất điều hòa da và tóc, … trong các sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Theo báo cáo của CIR, với các sản phẩm dùng ngoài da không yêu cầu theo đơn thuốc, hàm lượng Salicylic acid tối đa được cho phép là 2% với các sản phẩm bôi, và 3% với các sản phẩm rửa.

Hedera Helix (Ivy) Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; ANTICAKING; ANTIMICROBIAL; ASTRINGENT; SKIN CONDITIONING; SOOTHING; TONIC

Glycolic Acid: Glycolic acid là một acid có nguồn gốc từ mía, được sử dụng như một chất điều chỉnh pH, tẩy da chết trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo LEAFtv, ở hàm lượng thấp, thành phần này an toàn cho làn da. Tuy nhiên khi tiếp xúc với sản phẩm chứa glycolic acid nồng độ cao, trong thời gian dài, có thể gây ra ảnh hưởng cho làn da như ửng đỏ, cảm giác nhức và rát, bong tróc, …

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Mặt Nạ Image Ageless Total Resurfacing Masque .Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


mat-na-image-ageless-total-resurfacing-masque-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Viết một bình luận