[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Innisfree Capsule Recipe Pack – Volcanic Cluster Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Mặt Nạ Innisfree Capsule Recipe Pack – Volcanic Cluster có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
mat-na-innisfree-capsule-recipe-pack-kitu-volcanic-cluster-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: innisfree

Giá: 39,000 VNĐ

Khối lượng: 10ml

Vài Nét về Thương Hiệu Mặt Nạ Innisfree Capsule Recipe Pack – Volcanic Cluster

1. Dành cho da dầu, hỗn hợp thiên dầu, có lỗ chân lông to
2. Mặt nạ giúp hấp thụ bã nhờn, loại bỏ tạp chất, giữ ẩm, giúp da khỏe mạnh
3. Chiết xuất Tro Núi Lửa làm sạch, se lỗ chân lông, ngăn mụn
4. Dạng hũ sữa chua gọn nhẹ, dễ dàng mang theo
Chiết xuất từ 30,000ppm đất sét tro núi lửa tại đảo Jeju, có tác dụng làm sạch và se lỗ chân lông, kiểm soát bã nhờn và ngăn ngừa hình thành mụn trên da.
– Giúp hấp thụ bã nhờn mạnh mẽ và loại bỏ tạp chất sâu trong lỗ chân lông nhưng vẫn giữ được độ ẩm cho da, từ đó giúp da sạch và khỏe mạnh hơn.
– Thích hợp cho làn da dầu và hỗn hợp thiên dầu.
– Với thiết kế “hũ sữa chua” giúp bảo quản mặt nạ tốt hơn, với thiết kế mới có nắp đậy nên sau khi dùng xong bạn đậy nắp lại rồi bỏ vào tủ lạnh ngăn mát.

8 Chức năng nổi bật của Mặt Nạ Innisfree Capsule Recipe Pack – Volcanic Cluster

  • AHA
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

37 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Volcanic Ash
  • Trehalose
  • Lactic Acid
  • Phenoxyethanol
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Zinc Oxide
  • Silica
  • Bambusa Vulgaris Extract
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • PVP
  • Cryptomeria Japonica Leaf Extract
  • Polyvinyl Alcohol
  • Camellia Sinensis Leaf Extract
  • Xanthan Gum
  • Dextrin
  • Cetearyl Alcohol
  • Water
  • Stearic Acid
  • Titanium Dioxide
  • Ethylhexylglycerin
  • Citrus Unshiu Peel Extract
  • Orchid Extract
  • Sorbitan Stearate
  • Tetrasodium Pyrophosphate
  • Camellia Japonica Leaf Extract
  • Polysorbate 60
  • Bentonite
  • Opuntia Coccinellifera Fruit Extract
  • PEG-100 Stearate
  • Theobroma Cacao (Cocoa) Extract
  • CI 77491
  • Glyceryl Stearates
  • Kaolin
  • Cellulose Gum
  • Hydrogenated Vegetable Oil
  • Disodium EDTA

Chú thích các thành phần chính của Mặt Nạ Innisfree Capsule Recipe Pack – Volcanic Cluster

Volcanic Ash: Tro núi lửa, giàu các khoáng chất vô cơ, được bổ sung vào một số sản phẩm chăm sóc cá nhân như một chất độn, chất làm sạch và bã nhờn. Các thành phần trong tro núi lửa hầu như an toàn, không gây kích ứng cho da.

Trehalose: Trehalose là một loại đường đôi, được tìm thấy trong cơ thể thực vật, nấm và động vật không xương sống. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như một chất tạo vị cũng như chất dưỡng ẩm. Trehalose còn là một phụ gia thực phẩm, an toàn với hệ tiêu hóa cũng như làn da, được FDA cũng như tiêu chuẩn của nhiều quốc gia công nhận.

Lactic Acid: Lactic acid là acid có nguồn gốc từ quá trình lên men tự nhiên, với nhiều công dụng như dưỡng ẩm, tẩy da chết, thường được sử dụng trong mĩ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân với chức năng điều chỉnh pH, điều hòa da. Theo CIR, lactic acid trong các sản phẩm nhìn chung an toàn với cơ thể người khi hàm lượng không quá 10%.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Zinc Oxide: Oxide của kẽm, một khoáng chất được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem chống nắng nhờ khả năng ngăn ngừa tác hại của tia UV, cũng như trong các loại thuốc bôi nhờ khả năng diệt khuẩn, trị nấm. Hàm lượng kẽm oxide tối đa mà FDA cho phép (an toàn với sức khỏe con người) trong các loại kem chống nắng là 25%, trong thuốc bôi là 40%.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Nước Cân Bằng Da Tony Moly Floria Nutra Energy Toner Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Bambusa Vulgaris Extract: Oral Care Agent

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

PVP: Binder; Emulsion Stabilizer; Film Former; Hair Fixative; Suspending Agent – Nonsurfactant; ANTISTATIC; BINDING; EMULSION STABILISING; FILM FORMING; HAIR FIXING; VISCOSITY CONTROLLING

Cryptomeria Japonica Leaf Extract: Humectant

Polyvinyl Alcohol: Polyvinyl alcohol (PVA) là một polymer tan được trong nước, có tác dụng như một chất kết dính, chất giữ ẩm, chất tăng độ nhớt, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm trang điểm, chăm sóc da, mặt nạ. Chất này được CIR kết luận là an toàn cho các mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Camellia Sinensis Leaf Extract: Chiết xuất lá trà xanh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng chống oxi hóa và chống viêm hiệu quả. Theo công bố của CIR, hàm lượng chiết xuất trà xanh tối đa đảm bảo an toàn trong các sản phẩm kem bôi là 0,86%, trong các sản phẩm rửa là 1%.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Dextrin: Dextrin là sản phẩm thủy phân không hoàn toàn của tinh bột, được ứng dụng trong mĩ phẩm như chất hấp thụ, kết dính, chất độn, chất tăng độ nhớt. Theo FDA và CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với cơ thể người.

Cetearyl Alcohol: Cetearyl Alcohol hỗn hợp các alcohol có nguồn gốc từ các axit béo, được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các loại kem dưỡng da và kem, như chất ổn định nhũ tương, chất hoạt động bề mặt, tăng độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, các alcohol này an toàn với sức khỏe con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Stearic Acid: Stearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, một thành phần cấu tạo chất béo động thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chất này cùng các acid béo khác thường được sử dụng như chất làm sạch bề mặt, chất nhũ hóa. Stearic acid được CIR cũng như FDA đánh giá an toàn với con người.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Dưỡng Da Diadermine Lift+Booster Revitalizante Vitamin C Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Citrus Unshiu Peel Extract: Not Reported; MASKING

Orchid Extract: Not Reported

Sorbitan Stearate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với stearic acid, một acid béo, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Sorbitan stearate được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Tetrasodium Pyrophosphate: Tetrasodium Pyrophosphate là một muối vô cơ có tác dụng ổn định pH, tạo phức, chống vón, được ứng dụng trong một số sản phẩm nhuộm tóc, mascara, kem đánh răng, … Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Camellia Japonica Leaf Extract: Chiết xuất lá cây hoa trà, chứa các vitamin A, E, B, D cùng các chất béo có lợi như Omega 3, 6, 9, có tác dụng điều hòa da và tóc hiệu quả, tăng cường sự tổng hợp collagen, ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như mĩ phẩm. Theo CIR, chiết xuất lá hoa trà an toàn với sức khỏe con người.

Polysorbate 60: Polysorbate 60, cùng nhóm các polysorbate, là chất nhũ hóa thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc, làm sạch và trẻ hóa da, kem nền và phấn nền, dầu gội. Chất này còn được dùng như một loại phụ gia thực phẩm. Theo Cosmetics Database, ở hàm lượng thấp thường sử dụng trong mĩ phẩm, polysorbate 60 ít gây độc, không gây kích ứng.

Bentonite: Absorbent; Bulking Agent; Emulsion Stabilizer; Opacifying Agent; Suspending Agent -Nonsurfactant; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; EMULSION STABILISING; VISCOSITY CONTROLLING

Opuntia Coccinellifera Fruit Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous

PEG-100 Stearate: Có nguồn gốc thiên nhiên, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc sắc đẹp như chất làm mềm, nhũ hóa và dưỡng ẩm. Các PEG-Stearates thường được dùng trong các sản phẩm làm sạch da và tóc nhờ khả năng kết dính bụi với dầu. Theo công bố của CIR, chất này ít cho thấy khả năng gây kích ứng cho da, tuy nhiên được khuyến cáo không dùng cho da bị tổn thương (rách, bỏng) vì những ảnh hưởng tới thận.

Theobroma Cacao (Cocoa) Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Kaolin: Kaolin là một khoáng chất tự nhiên, thường được dùng như một loại chất độn, chất chống vón, giúp làm sạch và tẩy tế bào da chết và bụi bẩn trên bề mặt, ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da mặt. Theo CIR, kaolin hoàn toàn an toàn với làn da người sử dụng.

Cellulose Gum:

Hydrogenated Vegetable Oil: Dầu thực vật hydro hóa, có chức năng như tăng cường độ ẩm của da, kiểm soát độ nhớt, thường được dùng làm dung môi hay bổ sung vào thành phần các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với người sử dụng.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Mặt Nạ Innisfree Capsule Recipe Pack – Volcanic Cluster.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


mat-na-innisfree-capsule-recipe-pack-kitu-volcanic-cluster-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Innisfree Capsule Recipe Pack – Volcanic Cluster Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 35 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Mình mua e này ở store innisfree với giá 50000. Bao bì nhỉ gọn bắt mắt. Chất mềm mịn dễ tán, mùi hương không nồng thơm nhẹ nhàng, khi lên da có khô lại chút nhưng không gây khô cứng cho da. Sau khi dùng mình thấy da vẫn bình thường, chỉ có ẩm mịn hơn chút xíu, mụn ẩn liti không đc làm sạch hiệu quả.

    Trả lời
  2. 15 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    phù hợp cho da bị dị ứng, mụn, da dầu . có tác dụng kiểm soát và loại sạch dầu, bã nhờn bị oxy hóa, làm sạch sâu, cho da sạch sẽ, ngăn ngừa sự hình thành mụn mới.dạng gell

    Trả lời
  3. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Dùng xong cảm thấy rất bình thường, không thấy gì cả, ngoại trừ lúc dùng cảm thấy mát mát thì hết rồi.

    Trả lời
  4. 21 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    40k 1 hủ coi bé tý vậy chứ 1 tuần 1 lần thì cả nữa năm nhe. Hết mua tiếp không sợ để lâu ảnh hưởng chất lượng như hủ lơn????. Hiểu quá hút dầu tốt. Sẽ đung dài dai

    Trả lời
  5. 21 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Rất là hợp với da mình ????
    Chất mask nhìn mê cực, dễ tán . Sử dụng làm thông thoáng da , cảm giác nhẹ cả mặt luôn
    Bao bì nhìn khá là dễ thương và đẹp mắt , nắp dễ mở dễ đóng
    Giá :40k Sài dc 2 tuần khá hợp lý
    Rate 10/10 , sẽ mua lại

    Trả lời
  6. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    – Mùi thơm nhẹ
    – Dạng pack dễ làm mặt nạ bên trong bị khô
    – Mặt nạ màu trắng ngà, đặc.
    – Khô trong khoảng 10 phút.
    – Hơi khó rửa
    – Rửa xong thấy da mặt sạch và mịn màng hơn nhưng không hút dâu sạch và khô bằng em x2
    – Da hơi khô nên dùng em này, da dầu không đủ đô.
    – Dùng thường xuyên mụn ít ghé đến

    Trả lời
  7. 31 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Mặt nạ giúp làm sạch chất nhờn trên da và làm sạch lỗ chân lông. Giảm mụn đầu đen và lỗ chân lông nhỏ hơn.

    Trả lời
  8. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    ❤Thiết kế: Thiết kế kiểu” hũ sữa chua”, có nắp đóng mở dễ dàng sử dụng
    ❤Chất lượng: mình dùng thấy khá bình thường, sau khi đắp mặt nạ thì chỉ thấy da bật tông nhẹ hơn ban đầu 1 chút, da mềm mịn hơn nhưng lúc sau da lại bình thường như ban đầu, tác dụng trị mụn ẩn hay mụn đầu đen, se lỗ chân lông hoàn toàn mình chưa cảm nhận thấy khác biệt gì hết
    ❤ Giá cả: giá 40k/10 ml là rẻ ạ
    ❤ Nơi mua: mình mua trên shop mĩ phẩm Mai Mèo trên Học Viện Nông Nghiệp

    Trả lời

Viết một bình luận

[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Innisfree Capsule Recipe Pack – Volcanic Cluster Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Mặt Nạ Innisfree Capsule Recipe Pack – Volcanic Cluster có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
mat-na-innisfree-capsule-recipe-pack-kitu-volcanic-cluster-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: innisfree

Giá: 39,000 VNĐ

Khối lượng: 10ml

Vài Nét về Thương Hiệu Mặt Nạ Innisfree Capsule Recipe Pack – Volcanic Cluster

1. Dành cho da dầu, hỗn hợp thiên dầu, có lỗ chân lông to
2. Mặt nạ giúp hấp thụ bã nhờn, loại bỏ tạp chất, giữ ẩm, giúp da khỏe mạnh
3. Chiết xuất Tro Núi Lửa làm sạch, se lỗ chân lông, ngăn mụn
4. Dạng hũ sữa chua gọn nhẹ, dễ dàng mang theo
Chiết xuất từ 30,000ppm đất sét tro núi lửa tại đảo Jeju, có tác dụng làm sạch và se lỗ chân lông, kiểm soát bã nhờn và ngăn ngừa hình thành mụn trên da.
– Giúp hấp thụ bã nhờn mạnh mẽ và loại bỏ tạp chất sâu trong lỗ chân lông nhưng vẫn giữ được độ ẩm cho da, từ đó giúp da sạch và khỏe mạnh hơn.
– Thích hợp cho làn da dầu và hỗn hợp thiên dầu.
– Với thiết kế “hũ sữa chua” giúp bảo quản mặt nạ tốt hơn, với thiết kế mới có nắp đậy nên sau khi dùng xong bạn đậy nắp lại rồi bỏ vào tủ lạnh ngăn mát.

8 Chức năng nổi bật của Mặt Nạ Innisfree Capsule Recipe Pack – Volcanic Cluster

  • AHA
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

37 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Volcanic Ash
  • Trehalose
  • Lactic Acid
  • Phenoxyethanol
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Zinc Oxide
  • Silica
  • Bambusa Vulgaris Extract
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • PVP
  • Cryptomeria Japonica Leaf Extract
  • Polyvinyl Alcohol
  • Camellia Sinensis Leaf Extract
  • Xanthan Gum
  • Dextrin
  • Cetearyl Alcohol
  • Water
  • Stearic Acid
  • Titanium Dioxide
  • Ethylhexylglycerin
  • Citrus Unshiu Peel Extract
  • Orchid Extract
  • Sorbitan Stearate
  • Tetrasodium Pyrophosphate
  • Camellia Japonica Leaf Extract
  • Polysorbate 60
  • Bentonite
  • Opuntia Coccinellifera Fruit Extract
  • PEG-100 Stearate
  • Theobroma Cacao (Cocoa) Extract
  • CI 77491
  • Glyceryl Stearates
  • Kaolin
  • Cellulose Gum
  • Hydrogenated Vegetable Oil
  • Disodium EDTA

Chú thích các thành phần chính của Mặt Nạ Innisfree Capsule Recipe Pack – Volcanic Cluster

Volcanic Ash: Tro núi lửa, giàu các khoáng chất vô cơ, được bổ sung vào một số sản phẩm chăm sóc cá nhân như một chất độn, chất làm sạch và bã nhờn. Các thành phần trong tro núi lửa hầu như an toàn, không gây kích ứng cho da.

Trehalose: Trehalose là một loại đường đôi, được tìm thấy trong cơ thể thực vật, nấm và động vật không xương sống. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như một chất tạo vị cũng như chất dưỡng ẩm. Trehalose còn là một phụ gia thực phẩm, an toàn với hệ tiêu hóa cũng như làn da, được FDA cũng như tiêu chuẩn của nhiều quốc gia công nhận.

Lactic Acid: Lactic acid là acid có nguồn gốc từ quá trình lên men tự nhiên, với nhiều công dụng như dưỡng ẩm, tẩy da chết, thường được sử dụng trong mĩ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân với chức năng điều chỉnh pH, điều hòa da. Theo CIR, lactic acid trong các sản phẩm nhìn chung an toàn với cơ thể người khi hàm lượng không quá 10%.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Zinc Oxide: Oxide của kẽm, một khoáng chất được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem chống nắng nhờ khả năng ngăn ngừa tác hại của tia UV, cũng như trong các loại thuốc bôi nhờ khả năng diệt khuẩn, trị nấm. Hàm lượng kẽm oxide tối đa mà FDA cho phép (an toàn với sức khỏe con người) trong các loại kem chống nắng là 25%, trong thuốc bôi là 40%.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ JMSolution Derma Care Centella Madeca Capsule Mask Medi Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Bambusa Vulgaris Extract: Oral Care Agent

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

PVP: Binder; Emulsion Stabilizer; Film Former; Hair Fixative; Suspending Agent – Nonsurfactant; ANTISTATIC; BINDING; EMULSION STABILISING; FILM FORMING; HAIR FIXING; VISCOSITY CONTROLLING

Cryptomeria Japonica Leaf Extract: Humectant

Polyvinyl Alcohol: Polyvinyl alcohol (PVA) là một polymer tan được trong nước, có tác dụng như một chất kết dính, chất giữ ẩm, chất tăng độ nhớt, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm trang điểm, chăm sóc da, mặt nạ. Chất này được CIR kết luận là an toàn cho các mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Camellia Sinensis Leaf Extract: Chiết xuất lá trà xanh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng chống oxi hóa và chống viêm hiệu quả. Theo công bố của CIR, hàm lượng chiết xuất trà xanh tối đa đảm bảo an toàn trong các sản phẩm kem bôi là 0,86%, trong các sản phẩm rửa là 1%.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Dextrin: Dextrin là sản phẩm thủy phân không hoàn toàn của tinh bột, được ứng dụng trong mĩ phẩm như chất hấp thụ, kết dính, chất độn, chất tăng độ nhớt. Theo FDA và CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với cơ thể người.

Cetearyl Alcohol: Cetearyl Alcohol hỗn hợp các alcohol có nguồn gốc từ các axit béo, được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các loại kem dưỡng da và kem, như chất ổn định nhũ tương, chất hoạt động bề mặt, tăng độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, các alcohol này an toàn với sức khỏe con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Stearic Acid: Stearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, một thành phần cấu tạo chất béo động thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chất này cùng các acid béo khác thường được sử dụng như chất làm sạch bề mặt, chất nhũ hóa. Stearic acid được CIR cũng như FDA đánh giá an toàn với con người.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Dưỡng Da Diadermine Lift+Booster Revitalizante Vitamin C Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Citrus Unshiu Peel Extract: Not Reported; MASKING

Orchid Extract: Not Reported

Sorbitan Stearate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với stearic acid, một acid béo, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Sorbitan stearate được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Tetrasodium Pyrophosphate: Tetrasodium Pyrophosphate là một muối vô cơ có tác dụng ổn định pH, tạo phức, chống vón, được ứng dụng trong một số sản phẩm nhuộm tóc, mascara, kem đánh răng, … Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Camellia Japonica Leaf Extract: Chiết xuất lá cây hoa trà, chứa các vitamin A, E, B, D cùng các chất béo có lợi như Omega 3, 6, 9, có tác dụng điều hòa da và tóc hiệu quả, tăng cường sự tổng hợp collagen, ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như mĩ phẩm. Theo CIR, chiết xuất lá hoa trà an toàn với sức khỏe con người.

Polysorbate 60: Polysorbate 60, cùng nhóm các polysorbate, là chất nhũ hóa thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc, làm sạch và trẻ hóa da, kem nền và phấn nền, dầu gội. Chất này còn được dùng như một loại phụ gia thực phẩm. Theo Cosmetics Database, ở hàm lượng thấp thường sử dụng trong mĩ phẩm, polysorbate 60 ít gây độc, không gây kích ứng.

Bentonite: Absorbent; Bulking Agent; Emulsion Stabilizer; Opacifying Agent; Suspending Agent -Nonsurfactant; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; EMULSION STABILISING; VISCOSITY CONTROLLING

Opuntia Coccinellifera Fruit Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous

PEG-100 Stearate: Có nguồn gốc thiên nhiên, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc sắc đẹp như chất làm mềm, nhũ hóa và dưỡng ẩm. Các PEG-Stearates thường được dùng trong các sản phẩm làm sạch da và tóc nhờ khả năng kết dính bụi với dầu. Theo công bố của CIR, chất này ít cho thấy khả năng gây kích ứng cho da, tuy nhiên được khuyến cáo không dùng cho da bị tổn thương (rách, bỏng) vì những ảnh hưởng tới thận.

Theobroma Cacao (Cocoa) Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

CI 77491: CI 77491 là chất tạo màu có nguồn gốc từ các oxide của sắt, được sử dụng trong các mĩ phẩm như phấn mắt hay bột thạch để tạo màu như đỏ, giúp chống tác hại của tia UV. Theo Environment Canada Domestic Substance List, chất này an toàn với người khi tiếp xúc qua da, kể cả với da nhạy cảm.

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Kaolin: Kaolin là một khoáng chất tự nhiên, thường được dùng như một loại chất độn, chất chống vón, giúp làm sạch và tẩy tế bào da chết và bụi bẩn trên bề mặt, ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da mặt. Theo CIR, kaolin hoàn toàn an toàn với làn da người sử dụng.

Cellulose Gum:

Hydrogenated Vegetable Oil: Dầu thực vật hydro hóa, có chức năng như tăng cường độ ẩm của da, kiểm soát độ nhớt, thường được dùng làm dung môi hay bổ sung vào thành phần các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với người sử dụng.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Video review Mặt Nạ Innisfree Capsule Recipe Pack – Volcanic Cluster

????ĐỒ INNISFREE DÙNG CÓ TỐT ?

ĐỒ INNISFREE DÙNG CÓ TỐT?

REVIEW CHÂN THẬT MẶT NẠ ĐẤT SÉT INNISFREE SUPER VOLCANIC PORE CLAY MASK 2X SAU 2TH SỬ DỤNG LIÊN TỤC

REVIEW : MẶT NẠ INNISFREE CAPSULE RECIPE PACK – INNISFREE CAPSULE RECIPE PACK

https://www.youtube.com/watch?v=

[REVIEW] 6 SẢN PHẨM SKINCARE INNISFREE ĐÌNH ĐÁM NHƯNG DÙNG QUÁ CHÁN! VÔ THƯỞNG VÔ PHẠT!!!

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Mặt Nạ Innisfree Capsule Recipe Pack – Volcanic Cluster.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


mat-na-innisfree-capsule-recipe-pack-kitu-volcanic-cluster-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Innisfree Capsule Recipe Pack – Volcanic Cluster Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    – Mùi thơm nhẹ
    – Dạng pack dễ làm mặt nạ bên trong bị khô
    – Mặt nạ màu trắng ngà, đặc.
    – Khô trong khoảng 10 phút.
    – Hơi khó rửa
    – Rửa xong thấy da mặt sạch và mịn màng hơn nhưng không hút dâu sạch và khô bằng em x2
    – Da hơi khô nên dùng em này, da dầu không đủ đô.
    – Dùng thường xuyên mụn ít ghé đến

    Trả lời
  2. 35 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Mình mua e này ở store innisfree với giá 50000. Bao bì nhỉ gọn bắt mắt. Chất mềm mịn dễ tán, mùi hương không nồng thơm nhẹ nhàng, khi lên da có khô lại chút nhưng không gây khô cứng cho da. Sau khi dùng mình thấy da vẫn bình thường, chỉ có ẩm mịn hơn chút xíu, mụn ẩn liti không đc làm sạch hiệu quả.

    Trả lời
  3. 31 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Mặt nạ giúp làm sạch chất nhờn trên da và làm sạch lỗ chân lông. Giảm mụn đầu đen và lỗ chân lông nhỏ hơn.

    Trả lời
  4. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Dùng xong cảm thấy rất bình thường, không thấy gì cả, ngoại trừ lúc dùng cảm thấy mát mát thì hết rồi.

    Trả lời
  5. 21 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    40k 1 hủ coi bé tý vậy chứ 1 tuần 1 lần thì cả nữa năm nhe. Hết mua tiếp không sợ để lâu ảnh hưởng chất lượng như hủ lơn????. Hiểu quá hút dầu tốt. Sẽ đung dài dai

    Trả lời
  6. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    ❤Thiết kế: Thiết kế kiểu” hũ sữa chua”, có nắp đóng mở dễ dàng sử dụng
    ❤Chất lượng: mình dùng thấy khá bình thường, sau khi đắp mặt nạ thì chỉ thấy da bật tông nhẹ hơn ban đầu 1 chút, da mềm mịn hơn nhưng lúc sau da lại bình thường như ban đầu, tác dụng trị mụn ẩn hay mụn đầu đen, se lỗ chân lông hoàn toàn mình chưa cảm nhận thấy khác biệt gì hết
    ❤ Giá cả: giá 40k/10 ml là rẻ ạ
    ❤ Nơi mua: mình mua trên shop mĩ phẩm Mai Mèo trên Học Viện Nông Nghiệp

    Trả lời
  7. 21 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Rất là hợp với da mình ????
    Chất mask nhìn mê cực, dễ tán . Sử dụng làm thông thoáng da , cảm giác nhẹ cả mặt luôn
    Bao bì nhìn khá là dễ thương và đẹp mắt , nắp dễ mở dễ đóng
    Giá :40k Sài dc 2 tuần khá hợp lý
    Rate 10/10 , sẽ mua lại

    Trả lời
  8. 15 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    phù hợp cho da bị dị ứng, mụn, da dầu . có tác dụng kiểm soát và loại sạch dầu, bã nhờn bị oxy hóa, làm sạch sâu, cho da sạch sẽ, ngăn ngừa sự hình thành mụn mới.dạng gell

    Trả lời

Viết một bình luận