[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Laneige Two-Tone Sheet Mask Brightening & Hydrating Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Mặt Nạ Laneige Two-Tone Sheet Mask Brightening & Hydrating có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
mat-na-laneige-two-tone-sheet-mask-brightening-hydrating-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: LANEIGE

Giá: 68,000 VNĐ

Khối lượng: 28ml

Vài Nét về Thương Hiệu Mặt Nạ Laneige Two-Tone Sheet Mask Brightening & Hydrating

– Mặt nạ phù hợp với 8 màu và 8 giải pháp với các vấn đề về da khác nhau ở vùng trên và dưới của khuôn mặt.
– Tấm vi sợi bám chặt vào các đường cong mịn của da.
– Hiệu ứng khóa ống giúp da hấp thụ một lượng tinh chất thích hợp đồng đều và đậm đặc.
– Có 4 loại trong dòng Two-Tone Sheet Mask của Laneige: Clearing & Nourishing, Brightening & Hydrating, Pore Care & Relaxing, Moisturizing & Lifting.

Hướng dẫn sử dụng Mặt Nạ Laneige Two-Tone Sheet Mask Brightening & Hydrating

– Sau khi rửa mặt, làm sạch kết cấu da bằng toner.
– Sau 10-20 phút, gỡ mặt nạ và nhẹ nhàng vỗ nhẹ da để thúc đẩy sự hấp thụ vào da.

5 Chức năng nổi bật của Mặt Nạ Laneige Two-Tone Sheet Mask Brightening & Hydrating

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

22 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Disodium EDTA
  • Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
  • D&C Yellow No 5 Aluminum Lake
  • Hexanediol
  • Polyglyceryl-10 Myristate
  • Glutathione
  • Phenoxyethanol
  • Allantoin
  • Fragrance
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Xanthan Gum
  • Water
  • Arginine
  • Euterpe Oleracea Fruit Extract
  • Ethylhexylglycerin
  • Polyglyceryl-10 Laurate
  • Carbomer
  • Niacinamide
  • Propanediol
  • Malpighia Emarginata (Acerola) Fruit Extract
  • Sodium Magnesium Silicate

Chú thích các thành phần chính của Mặt Nạ Laneige Two-Tone Sheet Mask Brightening & Hydrating

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer: Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như một chất keo làm đặc, chất nhũ hóa, chất ổn định sản phẩm và dung dịch, giúp làm dịu da. Theo công bố của CIR, chất này ít độc hại, không gây kích ứng.

D&C Yellow No 5 Aluminum Lake:

Hexanediol: Hexandiol hay 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm an toàn với sức khỏe con người.

Polyglyceryl-10 Myristate:

Glutathione: Glutathione (GSH) là một peptide có chức năng chống oxi hóa, có mặt trong cơ thể động, thực vật, nấm. Thành phần này được áp dụng rộng rãi trong các thực phẩm chức năng hỗ trợ làm trắng da, cũng như các sản phẩm chăm sóc da. Chưa có nghiên cứu cho thấy ảnh hưởng không mong muốn của GSH lên làn da khi tiếp xúc lâu dài.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Vedette Clay Mask Aloe & Bengkoang Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Fragrance:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Arginine:

Euterpe Oleracea Fruit Extract: Hair Conditioning Agent

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Da SVR Sebiaclear Mat+Pores Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Polyglyceryl-10 Laurate: Polyglyceryl-10 Laurate là một ester của lauric acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất dưỡng ẩm cho da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 6,5% (theo thống kê của CIR). Ngưỡng tối đa khuyên dùng theo báo cáo của CIR cho thành phần này là 3%.

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Malpighia Emarginata (Acerola) Fruit Extract: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Sodium Magnesium Silicate: Sodium Magnesium Silicate là một chất độn có nguồn gốc từ các muối khoáng của natri, magnesium, silicon. Chất này thường xuất hiện trong các loại mĩ phẩm dạng bột với vai trò như một chất kết dích, chất độn, không gây kích ứng, không bị hấp thụ qua da, được CIR đánh giá là một thành phần an toàn với sức khỏe con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Mặt Nạ Laneige Two-Tone Sheet Mask Brightening & Hydrating.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Laneige Two-Tone Sheet Mask Brightening & Hydrating Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 27 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 5/5
    em này cấp ẩm đỉnh cao các bác ạ. da sẽ láng mịn sau khi gỡ lớp mặt nạ ra đó ạ. đáng chi tiền lắm ạ. cấp ẩm vốn là thế mạnh của hãng này rồi ạ.

    Trả lời
  2. 33 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    ???? Cảm nhận: Miếng mặt nạ bám chặt vào đường cong của da. Với khả năng giữ độ ẩm và giàu dưỡng chất, mặt nạ giúp da hấp thụ một lượng dưỡng chất khá dồi dào. Mask thấm nhanh qua da mà không hề gây cảm giác nhờn rít hoặc bết dính. Da sáng tông, căng mịn và đàn hồi hơn. Mask này giúp dưỡng ẩm và thanh lọc da khá tốt, da mình đủ độ ẩm nhờ đó trở nên tươi sáng và mềm mại mịn màng hơn. Mùi hương của mask cũng khá nhẹ nhàng và dễ chịu lắm!
    ???? Có nên mua sản phẩm này không?
    Câu trả lời là có nếu như bạn muốn giải quyết 2 vấn đề cho vùng chữ T và chữ U trên gương mặt bạn thì hãy chọn mask 2 tông màu này nhé, sẽ rất thú vị khi trải nghiệm nha!
    ⭐️ Điểm mình chấm: 9.5/10
    ( Bài viết thuộc quyền sở hữu của Ruby PU, xin vui lòng không sao chép dưới bất kỳ hình thức nào, xin cám ơn! )

    Trả lời
  3. 24 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mặt nạ thiết kế độc đáo
    đáp ứng 2 nhu cầu khác nhau tùy từng vùng da
    giá thành mặt nạ hơi cao xíu

    Trả lời

Viết một bình luận