[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Lột Mụn Đầu Đen Innisfree Jeju Volcanic Blackhead 3 Step Program Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Mặt Nạ Lột Mụn Đầu Đen Innisfree Jeju Volcanic Blackhead 3 Step Program có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
mat-na-lot-mun-dau-den-innisfree-jeju-volcanic-blackhead-3-step-program-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: innisfree

Giá: 65,000 VNĐ

Khối lượng: 1ea

Vài Nét về Thương Hiệu Mặt Nạ Lột Mụn Đầu Đen Innisfree Jeju Volcanic Blackhead 3 Step Program

– Hấp thụ bã nhờn dư thừa
– Làm sạch lỗ chân lông và các bụi bẩn gây tắc nghẽn lỗ chân lông
– Loại bỏ mụn đầu đen vùng mũi
– Cung cấp dưỡng chất cho vùng da mũi
– Se khít lỗ chân lông

Hướng dẫn sử dụng Mặt Nạ Lột Mụn Đầu Đen Innisfree Jeju Volcanic Blackhead 3 Step Program

– Sau khi rửa mặt sử dụng tờ đầu tiên có ghi step 1 và dán nó lên mũi của bạn. Để 15-20 phút sau đó từ từ gỡ ra , nhẹ nhàng lau sạch bã nhờn được tiết trên mũi
– Bôi một ít nước lên mũi của bạn sau đó dùng tay khô dán miếng thứ 2 lên mũi . Để từ 15-20 phút cho miếng firm thứ 2 khô hoàn toàn rồi nhẹ nhàng lấy ra.
– Lấy miếng thứ 3 có công dụng se khít lỗ chân lông và dán đều lên vùng mũi. Để 10-15 phút sau đó gỡ mặt nạ ra và dùng tay nhẹ nhàng vỗ đều lên vùng mũi để các tinh chất được thấm sâu hơn.

4 Chức năng nổi bật của Mặt Nạ Lột Mụn Đầu Đen Innisfree Jeju Volcanic Blackhead 3 Step Program

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

36 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • PEG-14 Dimethicone
  • Glyceryl Stearates
  • Cetearyl Glucoside
  • Disodium EDTA
  • Panthenol
  • Charcoal Powder
  • Volcanic Ash
  • Trehalose
  • PEG-150 Stearate
  • 1,2-Hexanediol
  • Phenoxyethanol
  • Silica
  • Allantoin
  • Bambusa Vulgaris Extract
  • Fragrance
  • Polyglyceryl-3 Methylglucose Distearate
  • Butylene Glycol
  • Tromethamine
  • Glycerin
  • PVP
  • PEG-80 Hydrogenated Castor Oil
  • Methyl Glucose Sesquistearate
  • Camellia Sinensis Leaf Extract
  • Sodium Hyaluronate
  • Water
  • Isostearic Acid
  • VP/VA Copolymer
  • Ethylhexylglycerin
  • Polysorbate 65
  • Potassium Hydroxide
  • Carbomer
  • Alcohol
  • Sorbitan Sesquioleate
  • Kaolin
  • Propylene Glycol
  • Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract

Chú thích các thành phần chính của Mặt Nạ Lột Mụn Đầu Đen Innisfree Jeju Volcanic Blackhead 3 Step Program

PEG-14 Dimethicone:

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Cetearyl Glucoside: Cetearyl Glucoside là ether được điều chế từ glucose và các alcohol béo có nguồn gốc tự nhiên, có tác dụng như một chất nhũ hóa ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem chống nắng, kem nền, kem mắt, kem dưỡng ẩm, sữa rửa mặt, … Thành phần này được CIR công bố an toàn với mục đích sử dụng trong các sản phẩm trên.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Charcoal Powder: Bột than, có tác dụng như một chất làm sạch, chất hấp phụ bã nhờn, chất tạo màu, tạo độ đục cho sản phẩm. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn cho cơ thể.

Volcanic Ash: Tro núi lửa, giàu các khoáng chất vô cơ, được bổ sung vào một số sản phẩm chăm sóc cá nhân như một chất độn, chất làm sạch và bã nhờn. Các thành phần trong tro núi lửa hầu như an toàn, không gây kích ứng cho da.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Real Synergy Moisture Serum Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Trehalose: Trehalose là một loại đường đôi, được tìm thấy trong cơ thể thực vật, nấm và động vật không xương sống. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như một chất tạo vị cũng như chất dưỡng ẩm. Trehalose còn là một phụ gia thực phẩm, an toàn với hệ tiêu hóa cũng như làn da, được FDA cũng như tiêu chuẩn của nhiều quốc gia công nhận.

PEG-150 Stearate:

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Bambusa Vulgaris Extract: Oral Care Agent

Fragrance:

Polyglyceryl-3 Methylglucose Distearate: Skin-Conditioning Agent – Emollient; Surfactant – Emulsifying Agent

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Tromethamine: Tromethamine hay còn gọi là Tris, THAM, thường được sử dụng như dung dịch đệm trong các thí nghiệm sinh hóa. Chất này cũng được sử dụng trong các dung dịch mĩ phẩm như chất ổn định pH, được Cosmetics Database công bố là ít độc hại với cơ thể con người.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

PVP: Binder; Emulsion Stabilizer; Film Former; Hair Fixative; Suspending Agent – Nonsurfactant; ANTISTATIC; BINDING; EMULSION STABILISING; FILM FORMING; HAIR FIXING; VISCOSITY CONTROLLING

PEG-80 Hydrogenated Castor Oil:

Methyl Glucose Sesquistearate: Methyl Glucose Sesquistearate là thành phần có nguồn gốc từ glucose và stearic acid, một acid béo, có tác dụng như một chất nhũ hóa, chất làm mềm, điều hòa da, được ứng dụng trong một số sản phẩm dưỡng ẩm, kem mắt, mặt nạ, serum, … Theo CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da, không gây dị ứng, kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt.

Camellia Sinensis Leaf Extract: Chiết xuất lá trà xanh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng chống oxi hóa và chống viêm hiệu quả. Theo công bố của CIR, hàm lượng chiết xuất trà xanh tối đa đảm bảo an toàn trong các sản phẩm kem bôi là 0,86%, trong các sản phẩm rửa là 1%.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Da L'Oreal Paris White Perfect Day Cream SPF17 PA++ Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Isostearic Acid: Isostearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, được dùng như một chất kết dính, chất làm sạch cho da. CIR công bố thành phần này an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

VP/VA Copolymer: VP/VA Copolymer là polymer đồng trùng hợp của vinylpyrrolidone và vinyl acetate, có tác dụng như một thành phần kết dính, tạo màng ứng dụng trong một số sản phẩm trang điểm khuôn mặt và làm sạch cơ thể. Theo công bố của CIR, hàm lượng thành phần này trong một số sản phẩm có thể lên tới 44%. Các thí nghiệm cho thấy chất này không gây kích ứng, không gây mẫn cảm, không gây độc, không tích tụ đáng kể trong cơ thể.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Polysorbate 65:

Potassium Hydroxide: Hydroxide của kali, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Potassium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

Sorbitan Sesquioleate: Hỗn hợp các ester có nguồn gốc từ sorbitol với oleic acid, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo báo cáo của CIR, sorbitan sesquioleate an toàn với sức khỏe con người.

Kaolin:

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract: Chiết xuất từ quả dưa chuột hay dưa leo, chứa nhiều thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, cũng như dưỡng ẩm, làm mềm da, hay tạo ra hương thơm tự nhiên cho sản phẩm. Theo báo cáo của CIR, các thành phần trong chiết xuất dưa chuột an toàn với sức khỏe con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Mặt Nạ Lột Mụn Đầu Đen Innisfree Jeju Volcanic Blackhead 3 Step Program .Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


mat-na-lot-mun-dau-den-innisfree-jeju-volcanic-blackhead-3-step-program-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Lột Mụn Đầu Đen Innisfree Jeju Volcanic Blackhead 3 Step Program Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 20 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Cái này dùng xong có đỡ mụn đầu đen thật ý,mà mình chỉ sợ xong nó mọc lại thôi. Còn mụn đầu đen thì mình thấy giảm thiểu đáng kể. Bạn nào mà sợ dùng BHA đẩy mụn nhanh thì có thể dùng em này cũng tạm ổn

    Trả lời
  2. 25 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Với thiết kế rất dễ thương trong ba màu. Nó có một số viên sỏi dễ thương trên đó. Mặt nạ là rất tiện dụng và có thể dễ dàng mang theo trong suốt chuyến đi. Nó trông giống như một gói với ba phần khác nhau có chứa 3 dải. Các dải được làm bằng chất liệu thực sự tốt và cảm thấy rất chất lượng. Dải đầu tiên giống như mặt nạ trang trí, mặt thứ hai là tấm cứng (giống như một lỗ thông thường) và bước cuối cùng là một tấm mỏng.
    Cảm giác trên da: Ngay khi tôi đặt tờ đầu tiên, tôi bắt đầu cảm thấy ngứa ran và cảm giác mát mẻ. Tờ thứ hai là một màu đen dày cứng lại một khi áp dụng. Nó khá dễ dàng gỡ ra khi cứng lại. Các bạn phải kéo mạnh nhưng nó không làm đau đớn. Dải thứ ba một lần nữa có một cảm giác ngứa ran khiến tôi cảm thấy nó đang se khít lại lỗ chân lông của da.
    Kết quả đạt được như mong đợi. Thời điểm tôi bắt đầu lột nó, tôi có thể cảm thấy hiệu quả.. Khi gỡ miếng dán màu đen, tôi đã có thể nhìn thấy tất cả nốt mụn đầu đen đã được gỡ bỏ.Nhưng, nó không lấy được mụn đầu đen cứng đấu. Cảm giác mũi rất sạch sẽ và nhẹ, thật vui mừng.
    Tôi đánh giá mặt nạ Jeju Volcanic Blackhead 3 Step Program 1ea 4.3 / 5
    Gói này đã hoạt động tốt trên da tôi nhưng, tôi nghĩ rằng nó hơi đắt so với túi tiền của tôi,và chỉ được sử dụng một lần duy nhất.Mặc dù em nó cho hiệu quả giảm mụn đầu đen khá tốt nhưng với giá khá đắt cho một lần dùng thì tôi sẽ kiếm một sản phẩm khác có giá thành tốt hơn.

    Trả lời

Viết một bình luận