[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Naruko Narcissus Repairing Mask Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Mặt Nạ Naruko Narcissus Repairing Mask có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
mat-na-naruko-narcissus-repairing-mask-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: NARUKO

Giá: 319,000 VNĐ

Khối lượng: 25ml/miếng

Vài Nét về Thương Hiệu Mặt Nạ Naruko Narcissus Repairing Mask

– Mặt Nạ Phục Hồi Naruko Narcissus Repairing Mask (25ml / Miếng) phục hồi và bảo vệ da, cơ chế hoạt hóa giúp tăng khả năng tự phòng ngự của da.
– Kết hợp với collagen giúp làm săn chắc da, kháng lão hóa, đồng thời tăng khả năng đàn hồi cho da, cải thiện và làm mờ các nếp nhăn xuất hiện trên da, làm chậm lại quá trình oxy hóa, cải thiện các vùng da tối màu.
– Hiệu quả cao trong việc cung cấp và dưỡng ẩm da, giúp da luôn trông tràn đầy sức sống, cơ chế khóa ẩm hoạt động mạnh, hiệu quả với những làn da khô ráp và da có nếp nhăn.

5 Chức năng nổi bật của Mặt Nạ Naruko Narcissus Repairing Mask

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

39 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Bifida Ferment Lysate
  • Artemia Extract
  • Disodium EDTA
  • Citrus Sinensis (Orange) Peel Extract
  • Cellulose
  • Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract
  • Polyquaternium-9
  • Sorbitol
  • Hydroxyethylcellulose
  • Scutellaria Alpina Flower/Leaf/Stem Extract
  • Bis-PEG-18 Methyl Ether Dimethyl Silane
  • Lactobacillus Ferment
  • Phenoxyethanol
  • Citrus Tangerina (Tangerine) Peel
  • Potassium DNA
  • Quaternium-16
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Narcissus Tazetta Bulb Extract
  • PEG-45
  • Olive Acid
  • Chlorphenesin
  • Camellia Sinensis Leaf Extract
  • Ginkgo Biloba Extract
  • Xanthan Gum
  • Sodium Hyaluronate
  • Tetrasodium EDTA
  • Epilobium Fleischeri Extract
  • Pseudoalteromonas Ferment Extract
  • Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
  • Calendula Officinalis Flower Extract
  • Mentha Piperita (Peppermint) Extract
  • Ethylhexylglycerin
  • Sodium Acetate
  • Artemisia Umbelliformis Extract
  • Leontopodium Alpinum Extract
  • Isopropyl Alcohol
  • Peucedanum Ostruthium Leaf Extract
  • Sodium PCA

Chú thích các thành phần chính của Mặt Nạ Naruko Narcissus Repairing Mask

Bifida Ferment Lysate: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Artemia Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Citrus Sinensis (Orange) Peel Extract:

Cellulose:

Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; Skin-Conditioning Agent -Occlusive; PERFUMING

Polyquaternium-9:

Sorbitol: Sorbitol là một alcohol đa chức, được sử dụng như chất tạo mùi hương, chất dưỡng ẩm, ứng dụng rộng rãi trong các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Sorbitol được FDA công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Hydroxyethylcellulose: Hay còn gọi là Natrosol, là một polymer có nguồn gốc từ cellulose, được sử dụng như chất làm đặc cho các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này tạo ra các sản phẩm gel trong suốt và làm dày pha nước của nhũ tương mĩ phẩm cũng như dầu gội, sữa tắm và gel tắm. Theo CIR, hàm lượng Hydroxyethylcellulose được sử dụng trong các sản phẩm an toàn với con người.

Scutellaria Alpina Flower/Leaf/Stem Extract:

Bis-PEG-18 Methyl Ether Dimethyl Silane: Skin-Conditioning Agent – Humectant; Surfactant – Foam Booster; Surfactant – Hydrotrope; EMOLLIENT; FOAM BOOSTING; HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING

Lactobacillus Ferment: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ The Creme Shop Be Clear Skin Animated Kitten Face Mask Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Citrus Tangerina (Tangerine) Peel: Abrasive

Potassium DNA:

Quaternium-16: Antistatic Agent; Hair Conditioning Agent

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Narcissus Tazetta Bulb Extract: Chiết xuất củ của cây thủy tiên, chứa một số thành phần có tác dụng điều hòa da và tóc, làm chậm quá trình lão hóa, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc da mặt. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm ít độc hại với cơ thể.

PEG-45: Binder; Humectant; Solvent

Olive Acid:

Chlorphenesin: Chlorphenesin là chất bảo quản thường được dùng cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, có tác dụng diệt khuẩn cũng như ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Nhờ tác dụng diệt khuẩn mà chất này còn được dùng như một thành phần khử mùi. Theo công bố của CIR, tác dụng không mong muốn thường thấy của chất này là dị ứng khi tiếp xúc ngoài da.

Camellia Sinensis Leaf Extract: Chiết xuất lá trà xanh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng chống oxi hóa và chống viêm hiệu quả. Theo công bố của CIR, hàm lượng chiết xuất trà xanh tối đa đảm bảo an toàn trong các sản phẩm kem bôi là 0,86%, trong các sản phẩm rửa là 1%.

Ginkgo Biloba Extract: Ginkgo Biloba được gọi là cây bạch quả, là một dạng cây thân gỗ rất lớn có thể sống đến hàng ngàn năm. Loại cây này được trồng nhiều ở châu Âu và một số nước châu Á như Nhật Bản, Trung Quốc,..Thành phần cây bạch quả được sử dụng chủ yếu là phần chiết xuất từ lá cây. Ginkgo biloba đã được chứng minh là có tác dụng hiệu quả trong việc chống viêm. Ngoài ra Ginkgo biloba còn chống oxy hóa ,hình thành tiểu cầu và tăng cường tuần hoàn máu

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Tetrasodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Bijindo Modeling Mask A Amino Acid Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Epilobium Fleischeri Extract:

Pseudoalteromonas Ferment Extract: Humectant; Skin-Conditioning Agent – Humectant

Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract : Chiết xuất rễ cây họ Glycyrrhiza, chứa một số thành phần có tác dụng điều hòa da, chống oxi hóa. Thường được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm, chăm sóc tóc và da. Theo CIR, thành phần này ít gây nguy hiểm cho con người, an toàn với hàm lượng được sử dụng trong nhiều sản phẩm.

Calendula Officinalis Flower Extract: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; MASKING; SKIN CONDITIONING

Mentha Piperita (Peppermint) Extract: Chiết xuất bạc hà, thành phần chính là menthol, cùng một số thành phần hữu cơ khác, thường được ứng dụng như chất tạo hương bạc hà, chất khử mùi hiệu quả. Bên cạnh đó, chiết xuất bạc hà còn có chức năng giảm bong tróc, phục hồi da, cũng như có nhiều chức năng quan trọng như một loại dược phẩm. Theo CIR, các sản phẩm có thành phần chiết xuất bạc hà an toàn khi tiếp xúc ngoài da khi nồng độ không vượt quá 1%. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng cao nhất của thành phần này trong các sản phẩm là 0,5%.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Sodium Acetate: Muối natri của acetic acid, có tác dụng như một thành phần tạo hương và ổn định pH của sản phẩm. Theo CIR, thành phần này có tính kiềm nhẹ, nhìn chung an toàn cho da nhưng có thể gây kích ứng cho một số người.

Artemisia Umbelliformis Extract: SKIN CONDITIONING

Leontopodium Alpinum Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Isopropyl Alcohol: Isopropyl alcohol là một alcohol dạng lỏng, không màu, có mùi cồn. Chất này được được ứng dụng như chất chống tạo bọt, chất tạo hương, chất giảm độ nhớt hay một dung môi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da, mĩ phẩm trang điểm mắt và khuôn mặt. Theo MSDSonline, việc đưa chất này vào cơ thể có thể gây chóng mặt, nhức đầu hay buồn nôn, bất tỉnh. Hơi isopropyl alcohol trong không khí có thể bắt lửa và cháy, khi hàm lượng trong khoảng 2 đến 12,7%. Việc tiếp xúc qua da hay qua hít thở chất này ở nồng độ cao cũng có thể gây hại cho con người. Tuy nhiên, theo kết luận của CIR, hàm lượng thành phần này trong các sản phẩm được cho là an toàn.

Peucedanum Ostruthium Leaf Extract: Chiết xuất lá cây Peucedanum ostruthium, một loại cây cùng họ với thìa là, cần tây, rau mùi, được sử dụng như chất điều hòa da trong một số mĩ phẩm.

Sodium PCA: Muối natri của pyroglutamic acid (PCA), là một thành phần trên bề mặt da người, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da nhờ khả năng tăng cường độ ẩm cho da và tóc của nó. Theo CIR, chất này an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Video review Mặt Nạ Naruko Narcissus Repairing Mask

[ENG] REVIEW BST MẶT NẠ NARUKO ĐÀI LOAN | TAIWANESE NARUKO MASK COLLECTION REVIEW (TRY-ON)

TOP 4 MẶT NẠ TRINH MÊ ♡ TOP 4 MASKS I LOVE ♡ TRINH PHAM

REVIEW LẦN ĐẦU ĐẮP THỬ MẶT NẠ NARUKO VÀ CÁI KẾT…HƠI RÁT | REVIEW SIÊU CHÂN THẬT

(VLOG #83) MẶT NẠ TRỊ MỤN ẨN ĐỈNH CAO NARUKO TRÀM TRÀ || CHUYỆN CÔ LY

THỬ THÁCH 7 NGÀY SỬ DỤNG MẶT NẠ NARUKO TRÀM TRÀ TRỊ MỤN – 7 DAYS CHALLENGE WITH NARUKO TEA TREE MASK

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Mặt Nạ Naruko Narcissus Repairing Mask .Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Naruko Narcissus Repairing Mask Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 22 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    ■Ưu điểm:
    +Sản phẩm cấp ẩm cho da rất tốt.
    +Mặt nạ hơi dày tinh chất , có hương thơm nhẹ dễ chịu.
    +Khi đắp sản phẩm lên, mình thấy rất mát da, thoải mái .
    +Mình thấy mặt nạ giữ ẩm khá lâu, khả năng cấp nước tốt.
    +Khi đắp lên mình thấy có hơi châm chích nhẹ, tinh chất dạng gel lỏng nhưng thấm nhanh.
    ■Khuyết điểm:
    +Mụn, thâm vẫn như cũ, mình thấy không suy giảm.
    +Không trắng da , sản phẩm chỉ làm tốt cấp ẩm thôi.

    Trả lời
  2. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Sản phẩm có mùi thơm nhẹ, đắp lên da ban đầu hơi châm chích nhưng khoảng vài phút sau trở lại bình thường. Chất mặt nạ đặc nhưng thấm khá nhanh trên da, không có cảm giác bí nhờn sau khi sử dụng mà thay vào đó là sự khô ráo. 9/10₫

    Trả lời
  3. 20 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Em này được chiết từ hoa Thủy Tiên, có bao đựng màu tím, em mặt nạ này có mùi khá là nồng luôn ấy. :v nói là muốn nghẹt mũi cũng không sai :vv (cái này cảm nhận của em nha)
    Sau một thời gian sử dụng thì da em có cải thiện khá rõ ràng, da mềm hơn. Da cải thiện khá là tốt, căng mịn hơn, sáng hơn. Nói chung là em dùng loại mặt nạ này thấy rất okela. Mà sau đắp cũng không có cảm giác da bị bết dính.
    Em hay đắp tầm 20p sau khi rửa mặt, một tuần 3 lần. Dung tích của em này 25ml.

    Trả lời
  4. 18 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    em này mình sài thấy kiềm dầu cực tốt ý, bthường ngủ đến sáng thấy tráng bị bóng dầu nhưng sài em này thì ít dầu hơn hẳn

    Trả lời

Viết một bình luận