[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Ngủ Kose Sekkisei Herbal Gel Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Mặt Nạ Ngủ Kose Sekkisei Herbal Gel có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
mat-na-ngu-kose-sekkisei-herbal-gel-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: KOSE

Giá: 1,025,000 VNĐ

Khối lượng: 80g

Vài Nét về Thương Hiệu Mặt Nạ Ngủ Kose Sekkisei Herbal Gel

– Mặt Nạ Ngủ Kose Sekkisei Herbal Gel cung cấp độ ẩm, cải thiện cấu trúc da, cải thiện làn da xỉn màu, giúp da săn chắc, mịn màng và trắng sáng.
– Loại bỏ các tế bào sừng, giúp da hấp thu độ ẩm tối đa, làm da căng mịn và mềm mại hơn.
– Kết cấu mịn nhẹ nên dễ dàng thấm sâu vào bên trong da, không gây cảm giác nhờn rít và khó chịu, nhờ vào thành phần dầu đặc biệt.

4 Chức năng nổi bật của Mặt Nạ Ngủ Kose Sekkisei Herbal Gel

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

23 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Saccharomyces/Coix Lacryma-Jobi Ma-yuen Seed Ferment Filtrate
  • Phytosteryl Macadamiate
  • Disodium EDTA
  • Hydrogenated Lecithin
  • PEG-400
  • Fragrance
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Tocopherol
  • Cholesterol
  • PVP
  • Melothria Heterophylla Root Extract
  • Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
  • Sodium Hydroxide
  • Water
  • Eriobotrya Japonica Leaf Extract
  • Dimethicone
  • Artemisia Princeps Leaf Extract
  • Carbomer
  • Alcohol
  • Cetyl Ethylhexanoate
  • Angelica Acutiloba Root Extract
  • Dipentaerythrityl Hexahydroxystearate/Hexastearate/Hexarosinate

Chú thích các thành phần chính của Mặt Nạ Ngủ Kose Sekkisei Herbal Gel

Saccharomyces/Coix Lacryma-Jobi Ma-yuen Seed Ferment Filtrate:

Phytosteryl Macadamiate: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Hydrogenated Lecithin: Hydrogenated Lecithin là sảm phẩm hydro hóa của lecithin. Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, giảm bong tróc, tạo hỗn dịch. Theo công bố của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Hydrogenated Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

PEG-400: Polyethylene glycol 400 (Macrogol 400) là sản phẩm được làm từ ethylene oxide và nước, có thể chứa các dẫn xuất khác nhau và có chức năng khác nhau. Bởi vì nhiều loại PEG là ưa nước, chúng được sử dụng tốt như là chất tăng cường thâm nhập và được sử dụng nhiều trong các chế phẩm da liễu tại chỗ. PEG, cùng với nhiều dẫn xuất không ion của chúng, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm mỹ phẩm như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, chất tẩy rửa, chất làm ẩm và chất dưỡng da

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Holika Holika Pure Essence Mask Sheet Avocado Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Fragrance:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Cholesterol: Cholesterol là thành phần chất béo cấu trúc trong cơ thể người, với chức năng như chất tăng độ nhớt, chất làm mềm da, ứng dụng trong công thức mĩ phẩm trang điểm mắt và mặt, kem cạo râu, cũng như các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo CIR, Cholesterol an toàn với làn da.

PVP: Binder; Emulsion Stabilizer; Film Former; Hair Fixative; Suspending Agent – Nonsurfactant; ANTISTATIC; BINDING; EMULSION STABILISING; FILM FORMING; HAIR FIXING; VISCOSITY CONTROLLING

Melothria Heterophylla Root Extract: SKIN CONDITIONING

Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer: Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (hay AACP) là một polymer. Nhờ phân tử chứa cả thành phần ưa nước lẫn kị nước mà chất này thường được ứng dụng như chất kết dính hai pha nước và dầu, chất ổn định để tăng độ nhớt của sản phẩm. AACP thường được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm, kem chống nắng, sữa rửa mặt và chăm sóc da chống lão hóa nói chung. AACP trong mĩ phẩm được CIR công bố là an toàn với con người.

Sodium Hydroxide: Hydroxide của natri, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Sodium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Da Farmacy Honey Drop Lightweight Honey Face Moisturizer Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Eriobotrya Japonica Leaf Extract: Chiết xuất lá nhót tây (hay lô quất, tỳ bà) chứa nhiều hoạt chất chống oxi hóa, giúp bảo vệ da, ngừa mụn, kháng viêm, … được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc da mặt. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn cho sức khỏe con người.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Artemisia Princeps Leaf Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

Cetyl Ethylhexanoate: Cetyl ethylhexanoate là một ester có tác dụng làm mềm, điều hòa da, được ứng dụng làm son môi, phấn nền, kem dưỡng ẩm da mặt, son bóng, chì kẻ môi / mắt, dầu xả và phấn mắt. Chất này được CIR công bố là an toàn cho cơ thể con người.

Angelica Acutiloba Root Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Dipentaerythrityl Hexahydroxystearate/Hexastearate/Hexarosinate:

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Mặt Nạ Ngủ Kose Sekkisei Herbal Gel.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


mat-na-ngu-kose-sekkisei-herbal-gel-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Ngủ Kose Sekkisei Herbal Gel Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 36 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mình đã từng dùng kem này, chất kem mềm mịn, sáng dậy da căng, rất lành tính, ko bị nổi mụn giá tiền hơi cao nhưng dùng được rất lâu.

    Trả lời
  2. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Hương thơm hoa hồng dịu mát . Thấm nhanh không tạo cảm giác bết dính. Đắp một lớp dưỡng vừa đủ trước khi đi ngủ . Cứ kiên trì thì sau tầm 2-3 tuần sẽ có thay đổi . Tone da bật lên . Mịn màng căng trẻ . Nếu có điều kiện nhất định sẽ mua lại lần nữa ❤️

    Trả lời
  3. 25 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 5/5
    mặt nạ ngủ Dung k bị bết dính. thẩm thấu nhanh. sang dậy da căng mịn. nâng tone sau lan dùng. cung cấp độ ẩm cho da. lam da khỏ hơn
    giá Thanh cao. khó mua. Chi canh giá sale thoi

    Trả lời
  4. 22 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 2/5
    – Ưu điểm: packaging chắc chắn, nặng tay, thiết kế đơn giản, tinh tế. Chất kem mềm mịn, dễ tán, có hương thơm nhẹ. Kết cấu không quá đặc nên thấm tương đối nhanh, để lại một lớp màng ẩm trên da. Khả năng cấp ẩm tốt.
    – Nhược điểm: thành phần khá nhạt nhẽo, lại còn có hương liệu và rất nhiều cồn. Chất kem khá dính, chỉ hợp với da khô. Không có công dụng làm sáng da hay chống lão hoá. Giá trên 1tr/80g, rất đắt so với công dụng cấp ẩm đơn thuần của em nó, còn khá khó tìm mua nữa.
    => Sẽ không mua lại:<

    Trả lời

Viết một bình luận