[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Ngủ Laneige White Plus Renew Capsule Sleeping Pack Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Mặt Nạ Ngủ Laneige White Plus Renew Capsule Sleeping Pack có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
mat-na-ngu-laneige-white-plus-renew-capsule-sleeping-pack-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: LANEIGE

Giá: 582,000 VNĐ

Khối lượng: 3ml X 16

Vài Nét về Thương Hiệu Mặt Nạ Ngủ Laneige White Plus Renew Capsule Sleeping Pack

– Đây là mặt nạ ngủ dưỡng trắng của hãng Laneige có khả năng dưỡng trắng hiệu quả, sản phẩm không chứa phẩm màu, không có thành phần từ động vật, không dầu khoáng.

– Sản phẩm đặc biệt thích hợp cho các bạn có làn da có vết thâm, nám. Sau mỗi lần sử dụng, bạn sẽ nhận thấy làn da mình sáng hơn, căng bóng hơn, mịn màng hơn.

-Viên Mặt Nạ Ngủ Dưỡng Trắng Laneige White Plus Renew Capsule Sleeping Pack kết hợp giữa tinh chất dưỡng White Plus Renew Essence và Laneige đem đến sự hoàn hảo về cung cấp dưỡng chất và phục hồi da trong khi bạn ngủ.

-Viên Mặt Nạ Ngủ Dưỡng Trắng Laneige có chứa tinh chất dưỡng trắng da toàn diện có hiệu quả tối ưu trong việc làm sáng màu da toàn diện, loại bỏ các đốm nâu sạm, kích thích cơ chế tự phân hủy các hắc sắc tố dư thừa trước khi chúng hình thành và chuyển hóa và mang lại làn da sáng rạng rỡ gấp hai lần.

Hướng dẫn sử dụng Mặt Nạ Ngủ Laneige White Plus Renew Capsule Sleeping Pack

– Trộn đều dưỡng màu trắng trong suốt và phần màu trắng sữa (dạng viên) chứa trong mỗi đơn vị sản phẩm, sau đó lấy một lượng vừa đủ để thoa đều lên khắp mặt và cổ rồi đi ngủ, sáng rửa lại với nước sạch.

6 Chức năng nổi bật của Mặt Nạ Ngủ Laneige White Plus Renew Capsule Sleeping Pack

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

33 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Yeast Extract
  • Disodium EDTA
  • Cyclopentasiloxane
  • Polysilicone-11
  • Pentylene Glycol
  • Polyisobutene
  • Ascorbyl Glucoside
  • 1,2-Hexanediol
  • Cyclohexasiloxane
  • Hydroxyethylcellulose
  • Bis-PEG-18 Methyl Ether Dimethyl Silane
  • Squalane
  • Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate
  • Phenoxyethanol
  • Polysorbate 20
  • Dipropylene Glycol
  • Silica
  • Fragrance
  • C14-22 Alcohols
  • Butylene Glycol
  • Tromethamine
  • Glycerin
  • Caprylyl Glycol
  • Polyacrylate-13
  • Camellia Sinensis Leaf Extract
  • Cetearyl Alcohol
  • Water
  • C12-20 Alkyl Glucoside
  • Dimethicone
  • Ethylhexylglycerin
  • Carbomer
  • Alcohol
  • Niacinamide

Chú thích các thành phần chính của Mặt Nạ Ngủ Laneige White Plus Renew Capsule Sleeping Pack

Yeast Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Polysilicone-11: Polysilicone-11 là một loại silicone có tác dụng tạo màng, giúp da có cảm giác mềm mại, là thành phần của nhiều loại mĩ phẩm như kem nền, phấn mắt, son môi, serum,… Chất này được EWG đánh giá là an toàn với cơ thể người.

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Polyisobutene: Polyisobutene là một polymer, thường được ứng dụng như chất tạo màng trên da, móng hay tóc. Chất này được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Ascorbyl Glucoside: Antioxidant

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Ẩm The Saem Manuka Honey Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Cyclohexasiloxane: Cyclohexasiloxane (còn được kí hiệu là D6) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dung môi, chất mang, chất điều hòa da và làm mềm da. Ít có báo cáo nào về ảnh hưởng của cyclohexasiloxane tới sức khỏe con người. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này có thể gây ảnh hưởng xấu cho cơ thể.

Hydroxyethylcellulose: Hay còn gọi là Natrosol, là một polymer có nguồn gốc từ cellulose, được sử dụng như chất làm đặc cho các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này tạo ra các sản phẩm gel trong suốt và làm dày pha nước của nhũ tương mĩ phẩm cũng như dầu gội, sữa tắm và gel tắm. Theo CIR, hàm lượng Hydroxyethylcellulose được sử dụng trong các sản phẩm an toàn với con người.

Bis-PEG-18 Methyl Ether Dimethyl Silane: Skin-Conditioning Agent – Humectant; Surfactant – Foam Booster; Surfactant – Hydrotrope; EMOLLIENT; FOAM BOOSTING; HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING

Squalane: Squalane là một hydrocacbon no dạng lỏng, là một chất dưỡng ẩm, chống mất nước hiệu quả cho da. Theo đánh giá của CIR, chất này ít độc tố, hầu như không gây kích ứng cho da.

Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate: Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate là một ester có nguồn gốc thực vật, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như chất kết dính, chất tăng độ nhớt, chất giữ ẩm, làm mềm da. Không có trường hợp nào phản ứng với thành phần này được ghi nhận. Cosmetics Database đánh giá chất này an toàn 100%.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Polysorbate 20: Polysorbate 20, cùng nhóm các polysorbate, là chất nhũ hóa thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc, làm sạch và trẻ hóa da, kem nền và phấn nền, dầu gội. Chất này còn được dùng như một loại phụ gia thực phẩm. Cosmetics Database công bố: ở hàm lượng thấp thường sử dụng trong mĩ phẩm, polysorbate 20 an toàn với cơ thể người.

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Fragrance:

C14-22 Alcohols: Emulsion Stabilizer; EMULSION STABILISING

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Tromethamine: Tromethamine hay còn gọi là Tris, THAM, thường được sử dụng như dung dịch đệm trong các thí nghiệm sinh hóa. Chất này cũng được sử dụng trong các dung dịch mĩ phẩm như chất ổn định pH, được Cosmetics Database công bố là ít độc hại với cơ thể con người.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Dưỡng Da Ronas Stem Cell Solution Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Polyacrylate-13: Polyacrylate-13 là một polymer đồng trùng hợp, là một chất dụng như một chất tạo màng, tạo kiểu tóc, tăng độ nhớt, chất kết dính. Chất này được CIR cho phép sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, không gây kích thích cho da.

Camellia Sinensis Leaf Extract: Chiết xuất lá trà xanh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng chống oxi hóa và chống viêm hiệu quả. Theo công bố của CIR, hàm lượng chiết xuất trà xanh tối đa đảm bảo an toàn trong các sản phẩm kem bôi là 0,86%, trong các sản phẩm rửa là 1%.

Cetearyl Alcohol: Cetearyl Alcohol hỗn hợp các alcohol có nguồn gốc từ các axit béo, được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các loại kem dưỡng da và kem, như chất ổn định nhũ tương, chất hoạt động bề mặt, tăng độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, các alcohol này an toàn với sức khỏe con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

C12-20 Alkyl Glucoside: Surfactant-Emulsifying Agent

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Mặt Nạ Ngủ Laneige White Plus Renew Capsule Sleeping Pack.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Ngủ Laneige White Plus Renew Capsule Sleeping Pack Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 18 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    mùi thơm, dùng được lâu, mình dùng hũ nhỏ được hơn 3 tháng rồi mà vẫn còn khá là nhiều. Bôi 1 lớp mỏng vào ban đêm sáng dậy lấy khăn ấm lau nhẹ là lớp tbc bong da, mình dùng nó làm tdc luôn, có hồng môi thêm Nữa, nhưng mà chỉ dùng 2-3l/ tuần thôi tại vì dùng nhiều sẽ bị tràm môi. nói chung là rất yêu em luôn

    Trả lời
  2. 24 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Vì White Plus Renew Essence có thành phần chứa dầu nên mình nghĩ mặt nạ ngủ này cũng có dầu. Mình dùng thử chứ không mong chờ hiệu quả đặc biệt gì cả. Nhưng nó khá tốt, mình đã mua nguyên 1 set.
    Điểm hơi tiếc về sản phẩm này là lượng sử dụng cho 1 lần hơi nhiều, có thể chia ra để dùng 2-3 lần.
    Mình nghĩ với 2 người sẽ dùng được với lượng đầy đủ.

    Trả lời
  3. 36 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    “ Tiền nào của nấy “ vẫn không làm mình khỏi thất vọng, trắng da hiệu quả trong thấy luôn, nhiều các bạn cũng review sản phẩm này tốt nữa. Không chê vào đâu được ạ

    Trả lời
  4. 29 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Mua cái này 1 lần thì số lượng quá nhiều, thật ra, mình cũng không rõ về hiệu quả làm trắng của nó nhưng buổi sảng mình thức dậy.
    Sau khi mình sử dụng, hôm sau thức dậy mình thấy da mình sẽ trở nên mềm mại, da ẩm hơn. Nhưng để đảm bảo da được giữ ẩm được tốt mình vẫn sử dụng kem dưỡng ẩm.

    Trả lời
  5. 19 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Xài laneige thì còn lăng tăng gì nữa, sau một đêm sử dụng sáng ngủ dậy thì da mịn hơn, dưỡng ẩm đầy đủ, đối với da mình thì có bật tone nhẹ

    Trả lời
  6. 33 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    ???? Cảm nhận khi sử dụng:
    Mask khi mình thoa lên da có cảm giác rất mềm mịn, không hề vón cục mà rất dễ tán trên da. Mặt nạ này giúp thẩm thấu các dưỡng chất trong suốt thời gian mình ngủ. Thành phần của sản phẩm có chiết xuất từ thiên nhiên giúp dưỡng ẩm và kiểm soát sự hình thành melanin dưới da, làm sáng da. Sau khi dùng được 2 viên thì mình cảm nhận được làn da của mình mịn màng và tươi sáng hơn, da đủ độ ẩm và không còn bị khô bong tróc khi thời tiết giao mùa.
    Mùi của mặt nạ cũng nhẹ nhàng giúp mình thư giãn trong giấc ngủ.
    ⭐️ Điểm chấm: 9/10
    Thanks các bạn đã tham khảo review nhé!
    ( Bài viết thuộc quyền sở hữu của Ruby PU, xin vui lòng không sao chép dưới bất kỳ hình thức nào, xin cám ơn! ).

    Trả lời
  7. 32 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Trùi ui dùng siêu thích luôn, dưỡng da trước khi ngủ sáng dậy cứ gọi là siêu ẩm, da căng mướt luôn, sờ vào mềm mịn, đúng là chân ái cho bạn nào da khô như mình, mặt nạ ngủ và mặt nạ môi là 2 sản phẩm mình thích nhất nhà Laneige

    Trả lời
  8. 32 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Đọc review khen em này mà thấy mê quá shopa vừa sale là hốt luôn
    Nếu bạn nào từng đọc review của mình thì có thể thấy mình khá có cảm tình với hãng này giờ biết hãng có mặt nạ ngủ dưỡng trắng lại càng mê
    Em này được đựng trong 1 pack nhỏ dễ thương lắm
    Có 2 lớp lớp gel trong dưỡng ẩm và lớp màu trắng đục ở trong để dương trắng mình khá thích kết cấu này của sản phẩm nhìn rất đẹp mắt
    Cảm nhận chất gel đặc hơn so với suy nghĩ của mình tán lên da tạo 1 lớp bóng nhẹ rất lâu thám mùi thơm nhẹ sang dễ chịu vì mình để em này trong tủ lạnh nên khi thoa lên mát rượi dì lâu thấm nhưng cảm giác mát mát trên da rất đã hiệu quả dưỡng ẩm tốt trắng chưa rõ
    1 pack mình dùng được 2 lần

    Trả lời
  9. 27 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Dùng khá là ok.da bật tông không bị trắng ảo.dưỡng ẩm tốt.mua dùng thử nhưng tác dụng ngoài sự mong đợi.

    Trả lời

Viết một bình luận