[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Prreti Everyday Quick Mask Pack Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Mặt Nạ Prreti Everyday Quick Mask Pack có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
mat-na-prreti-everyday-quick-mask-pack-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: prreti

Giá: 125,000 VNĐ

Khối lượng: 8ml*24p

Vài Nét về Thương Hiệu Mặt Nạ Prreti Everyday Quick Mask Pack

– Mặt Nạ Prreti Everyday Quick Mask Pack gồm 24 miếng mask giấy đựng trong hộp nhựa màu hồng xinh xắn, có miếng dán như khăn ướt ấy, rất tiện dụng nha.
– Đây là mặt nạ có thể đắp hàng ngày, dưỡng chất vừa phải, k quá ẩm, giúp cấp nước tức thì. Đặc biệt dưỡng chất thấm khá nhanh vào da, chứ k bị nhờn dính đâu, nên da dầu dùng cũng ok luôn nha.
– Giúp cấp ẩm tức thời cho làn da luôn căng bóng mềm mịn và nhất là giúp da cực kì ăn lớp trang điểm luôn nè
– Với chiết xuất chính từ Berry và 10 loại Vitamin: VitC, Vit B,… giúp da đc dưỡng sáng qua mỗi ngày .
– Ngăn ngừa lão hoá da, giúp khôi phục các tác động gây lão hóa và hư tổn da của ánh nắng mặt trời.
– Giúp da sáng khỏe, đàn hồi, săn chắc tự nhiên và làm mờ thâm sạm, nếp nhăn.

6 Chức năng nổi bật của Mặt Nạ Prreti Everyday Quick Mask Pack

  • Phục hồi tổn thương
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

44 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Glyceryl Polyacrylate
  • Rubus Fruticosus (Blackberry) Fruit Extract
  • Retinyl Palmitate
  • Folic Acid
  • Hydrolyzed Soybean Extract
  • Disodium EDTA
  • Panthenol
  • Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
  • Ribes Nigrum (Black Currant) Fruit Extract
  • Polysorbate 20
  • Carnitine HCl
  • Avena Sativa (Oat) Kernel Extract
  • Pantothenic Acid
  • Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Seed Extract
  • Brassica Oleracea Acephala Leaf Extract
  • Yogurt Extract
  • Thiamine HCl
  • Allantoin
  • Fragrance
  • Vaccinium Myrtillus Fruit/Leaf Extract
  • Cucurbita Pepo (Pumpkin) Fruit Extract
  • Riboflavin
  • Dipotassium Glycyrrhizate
  • VACCINIUM MACROCARPON (CRANBERRY) FRUIT EXTRACT
  • Tromethamine
  • Glycerin
  • Tocopherol
  • PEG-65 Hydrogenated Castor Oil
  • Brassica Oleracea Italica (Broccoli) Extract
  • Rubus Idaeus (Raspberry) Extract
  • Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract
  • Chlorphenesin
  • Butyl Ethyl Propanediol
  • Xanthan Gum
  • Ascorbic Acid
  • Water
  • Vaccinium Angustifolium (Blueberry) Fruit Extract
  • Niacin
  • Euterpe Oleracea Fruit Extract
  • Sorbitan Isostearate
  • Hydroxyacetophenone
  • Biotin
  • Carbomer
  • Salmon Egg Extract

Chú thích các thành phần chính của Mặt Nạ Prreti Everyday Quick Mask Pack

Glyceryl Polyacrylate: Film Former; FILM FORMING

Rubus Fruticosus (Blackberry) Fruit Extract: Chiết xuất quả mâm xôi, chứa một số thành phần có tác dụng làm sạch da, tạo hương thơm, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với sức khỏe con người.

Retinyl Palmitate: Retinyl Palmitate là ester của retinol (vitamin A) với palmitic acid, có chức năng cải thiện da khô hoặc da bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại, hay chất chống oxy hóa giúp làm giảm các dấu hiệu lão hóa da do tiếp xúc với ánh sáng mặt trời, chất làm mềm tóc và cải thiện kết cấu tóc. Theo CIR, chất này an toàn với sức khỏe người sử dụng khi tiếp xúc ngoài da.

Folic Acid: Folic acid hay còn gọi là vitamin B9, là một vitamin nhóm B quan trọng được khuyến khích bổ sung vào khẩu phần hằng ngày. Công dụng tiềm năng của folic acid mới được khám phá giúp tái tạo da, chống lại tác hại của tia UV, khiến chất này được coi là có ứng dụng mĩ phẩm tiềm năng. Theo Environment Canada Domestic Substance List, thành phần này an toàn với sức khỏe con người.

Hydrolyzed Soybean Extract:

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer: Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như một chất keo làm đặc, chất nhũ hóa, chất ổn định sản phẩm và dung dịch, giúp làm dịu da. Theo công bố của CIR, chất này ít độc hại, không gây kích ứng.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Bộ Tinh Chất Ohui Miracle Moisture Ampoule 777 Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Ribes Nigrum (Black Currant) Fruit Extract: Chiết xuất quả lý chua đen, giàu anthocyanin, vitamin, hoạt chất chống oxi hóa, giúp tạo sự mềm mượt cho da. Theo WebMD, các thành phần trong tinh dầu an toàn cho làn da.

Polysorbate 20 :

Carnitine HCl: Carnitine HCl là muối chloride của carnitine, hợp chất có trong cơ thể sinh vật, có các chức năng như tăng cường độ ẩm, giảm bong tróc, điều hòa da, hay tăng độ nhớt, tạo bọt. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn, ít độc hại với cơ thể.

Avena Sativa (Oat) Kernel Extract: Chiết xuất từ hạt yến mạch, chứa các hoạt chất có chức năng làm sạch da, loại bỏ bụi bẩn và dầu, se lỗ chân lông, làm mịn, sáng và cải thiện kết cấu da, được ứng dụng trong một số loại mặt nạ và phụ gia xà phòng tắm giúp giảm kích ứng và ngứa. Theo CIR, thành phần này được coi là an toàn với sử dụng ngoài da.

Pantothenic Acid: Pantothenic Acid hay vitamin B5, được sử dụng với hàm lượng nhỏ trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm nhờ chức năng phục điều hòa và phục hồi tóc. Thành phần này được CIR đánh giá là an toàn cho mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Prunus Amygdalus Dulcis (Sweet Almond) Seed Extract:

Brassica Oleracea Acephala Leaf Extract: Chiết xuất lá cải xoăn, giàu các hoạt chất chống oxi hóa, giúp dưỡng ẩm, điều hòa da. Chưa có nhiều thông tin về mức độ an toàn của thành phần này với cơ thể.

Yogurt Extract: HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING

Thiamine HCl: Thiamine HCl là dạng muối chloride của vitamin B1, được ứng dụng như một thành phần tạo hương, điều hòa da trong nhiều sản phẩm dưỡng da và làm sạch da. Theo CIR, thành phần này được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Fragrance:

Vaccinium Myrtillus Fruit/Leaf Extract: Chiết xuất lá/quả việt quất đen, chứa một số vitamin như A, C cùng các thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, điều hòa da, được ứng dụng trong một số dược phẩm cũng như sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo EMA/HMPC, các sản phẩm chứa thành phần này an toàn với sức khỏe con người.

Cucurbita Pepo (Pumpkin) Fruit Extract:

Riboflavin: Riboflavin hay vitamin B2, giúp cải thiện sự tiết bã nhờn trên da, tăng tốc độ phục hồi da ở vết thương hay vết bỏng. Theo Cosmetics Database, thành phần này an toàn cho cơ thể con người.

Dipotassium Glycyrrhizate: Hóa chất có nguồn gốc từ rễ cây cam thảo. Nhờ tác dụng chống viêm và hoạt động bề mặt, chất này thường được sử dụng như chất điều hòa da, chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da hay trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng thường thấy của chất này trong mĩ phẩm thường không quá 1% – an toàn với sức khỏe con người.

VACCINIUM MACROCARPON (CRANBERRY) FRUIT EXTRACT:

Tromethamine: Tromethamine hay còn gọi là Tris, THAM, thường được sử dụng như dung dịch đệm trong các thí nghiệm sinh hóa. Chất này cũng được sử dụng trong các dung dịch mĩ phẩm như chất ổn định pH, được Cosmetics Database công bố là ít độc hại với cơ thể con người.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

PEG-65 Hydrogenated Castor Oil:

Brassica Oleracea Italica (Broccoli) Extract: Chiết xuất súp lơ xanh hay bông cải xanh, giàu các hoạt chất chống oxi hóa và vitamin, giúp bảo vệ khỏi tác hại của tia UV và tăng cường vẻ ngoài của làn da. Theo CIR, thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Lotion Dưỡng Da Skinfood Royal Honey Essential Emulsion Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Rubus Idaeus (Raspberry) Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Fruit Extract: Chiết xuất từ quả cam, chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, chiết xuất cam an toàn với sức khỏe con người.

Chlorphenesin: Chlorphenesin là chất bảo quản thường được dùng cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, có tác dụng diệt khuẩn cũng như ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Nhờ tác dụng diệt khuẩn mà chất này còn được dùng như một thành phần khử mùi. Theo công bố của CIR, tác dụng không mong muốn thường thấy của chất này là dị ứng khi tiếp xúc ngoài da.

Butyl Ethyl Propanediol:

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Ascorbic Acid: Vitamin C, hay ascorbic acid, được thêm vào các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm như một loại chất bảo quản, hay chất kiểm soát độ pH. Theo CIR, thành phần này an toàn với cơ thể người khi tiếp xúc ngoài da.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Vaccinium Angustifolium (Blueberry) Fruit Extract: Chiết xuất quả việt quất, chứa một số vitamin như A, C cùng các thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, điều hòa da, được ứng dụng trong một số dược phẩm cũng như sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo Journal of Cosmetic Science, các sản phẩm chứa thành phần này an toàn nếu dùng ngoài da.

Niacin: Niacin hay nicotinic acid, một dạng của vitamin B3, có tác dụng điều hòa da và tóc, giảm bong tróc, làm dịu, chống tĩnh điện, là thành phần của nhiều sản phẩm tắm và làm sạch cơ thể, cũng như nhiều sản phẩm chăm sóc da khác. Thành phần này được CIR đánh giá an toàn cho mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân

Euterpe Oleracea Fruit Extract: Hair Conditioning Agent

Sorbitan Isostearate: Ester có nguồn gốc từ sorbitol với isostearic acid, một acid béo, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo CIR, Sorbitan isostearate an toàn với sức khỏe con người.

Hydroxyacetophenone:

Biotin: Biotin, hay còn gọi là vitamin H hay vitamin B7, là một vitamin nhóm B tham gia vào nhiều quá trình chuyên hóa của cơ thể người. Nhờ công dụng dưỡng ẩm, kiểm soát độ nhớt, chống bã nhờn, biotin là thành phần của nhiều loại dầu xả, sữa tắm, các sản phẩm dưỡng ẩm,… Theo báo cáo của CIR, biotin có thể đi vào cơ thể nhờ hấp thụ qua da đối với các sản phẩm kem bôi. Hàm lượng chất này được sử dụng trong các sản phẩm trên thị trường không quá 0,6%, không gây ảnh hưởng đáng kể cho cơ thể. Biotin cũng được coi là một chất không gây độc, không gây kích ứng, mẫn cảm.

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Salmon Egg Extract:

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Mặt Nạ Prreti Everyday Quick Mask Pack.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


mat-na-prreti-everyday-quick-mask-pack-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Prreti Everyday Quick Mask Pack Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 18 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    *Bao bì : mask được đựng trong hộp nhựa màu tím pastel , có kiểu dáng với miếng dán giống với hộp khăn ướt tiện lợi khi sử dụng
    * tác dụng : giúp cấp ẩm đem lại làn da căng bóng sau khi dụng , e này làm trọn vẹn công dụng cho 1 miếng mask cấp ẩm hàng ngày
    * cảm nhận : với loại mask hàng ngày thì mình cũng k trông mong nhiều với các công dụng dưỡng sáng, mờ thâm như hãng quảng cáo , tuy nhiên cấp ẩm cứu cánh làn da của mình khá tốt. E này có chứa hương liệu nên ban đầu mình khá đắn đo khi múc e này nhưng với 1 chiếc mask cấp ẩm mà giá cả hạt dẻ thì chả có gì để chê cả . Hương liệu k nhiều nên làn da của mình được mềm mịn hơn . Sẽ mua lại nếu mình dùng hết

    Trả lời

Viết một bình luận