[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Rửa Innisfree Jeju Volcanic Color Clay Mask Brightening Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Mặt Nạ Rửa Innisfree Jeju Volcanic Color Clay Mask Brightening có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
mat-na-rua-innisfree-jeju-volcanic-color-clay-mask-brightening-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: innisfree

Giá: 195,000 VNĐ

Khối lượng: 70ml

Vài Nét về Thương Hiệu Mặt Nạ Rửa Innisfree Jeju Volcanic Color Clay Mask Brightening

– Làm sáng; trị mụn đầu đen; cấp nước; săn chắc da; kiềm dầu; trị mụn; làm dịu da.
– Chiết xuất Tro Núi Lửa làm sạch da, kiểm soát nhờn, dưỡng ẩm.
– Phù hợp mọi loại da.
– Chức năng làm sáng da,giúp da tươi sáng và rạng rỡ.
– Giàu vitamin C giúp cải thiện tông da.
– Kết cấu Water Gel giàu tinh thể nước.
– Dễ dàn trải trên da, khô nhanh.

* Hướng dẫn sử dung:
– Sau khi rửa mặt và lau khô thoa một lượng vừa đủ lên vùng da gặp vấn đề.
– Rửa mặt sạch với nước ấm sau 5-10 phút.

3 Chức năng nổi bật của Mặt Nạ Rửa Innisfree Jeju Volcanic Color Clay Mask Brightening

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm

16 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Disodium EDTA
  • Volcanic Ash
  • Ascorbyl Glucoside
  • 1,2-Hexanediol
  • Microcrystalline Cellulose
  • Silica
  • Cellulose Gum
  • Glycerin
  • Xanthan Gum
  • Water
  • Titanium Dioxide
  • Glyceryl Caprylate
  • Propanediol
  • Kaolin
  • Bentonite
  • Iron Oxides

Chú thích các thành phần chính của Mặt Nạ Rửa Innisfree Jeju Volcanic Color Clay Mask Brightening

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Volcanic Ash: Tro núi lửa, giàu các khoáng chất vô cơ, được bổ sung vào một số sản phẩm chăm sóc cá nhân như một chất độn, chất làm sạch và bã nhờn. Các thành phần trong tro núi lửa hầu như an toàn, không gây kích ứng cho da.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh chất Chống Lão Hóa IOPE Super Vital Serum Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Ascorbyl Glucoside: Antioxidant

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Microcrystalline Cellulose: Microcrystalline Cellulose (MCC) là bột giấy được tinh chế, có chức năng như một chất làm sạch, hấp thụ dầu, chất chống vón, chất độn, tăng độ nhớt, được ứng dụng trong nhiều loại dược phẩm, thực phẩm cũng như mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm tắm, các sản phẩm chăm sóc tóc, sản phẩm trang điểm, kem cạo râu, … Thành phần này được FDA coi là an toàn với sức khỏe con người.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Cellulose Gum:

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Calendula Deep Moisture Calming Mask Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Glyceryl Caprylate: Glyceryl caprylate là một monoester của glycerin và caprylic acid, có tác dụng như một chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa, thường dùng trong các loại kem dưỡng da, dưỡng ẩm, xà phòng, chất khử mùi, kem nền,… Theo công bố của CIR, chất này được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Kaolin:

Bentonite: Absorbent; Bulking Agent; Emulsion Stabilizer; Opacifying Agent; Suspending Agent -Nonsurfactant; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; EMULSION STABILISING; VISCOSITY CONTROLLING

Iron Oxides:

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Mặt Nạ Rửa Innisfree Jeju Volcanic Color Clay Mask Brightening.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


mat-na-rua-innisfree-jeju-volcanic-color-clay-mask-brightening-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Rửa Innisfree Jeju Volcanic Color Clay Mask Brightening Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 23 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Sản phẩm bao bì đẹp nhìn bắt mắt
    Giá hơi cao nhưng dùng cũng khá lâu
    Đắp lên da sáng khá ok, nhưng hình như chỉ có công dụng làm sáng da là hết rồi
    Ko mua lại vì công dụng ít

    Trả lời
  2. 33 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Chất mask không quá đặc, có mùi đất sét thoang thoảng, dùng lên da tán rất dễ, khi mask khô dần thì có hơi căng da 1 chút. Ưu điểm là khi rửa rất dễ chứ không khó như các loại khác mình từng dùng, mình thường để mặt nạ trên da đến khi chớm khô thì đi rửa luôn vì nếu để khô mới rửa thì sẽ mất tác dụng mà thậm chí còn làm da xấu đi nữa. Mình dùng 2 lần 1 tuần và thấy da có cải thiện hơn????

    Trả lời
  3. 16 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    chất kem vàng, nhanh khô nên 3-4p là nên rửa lại. Dùng thường xuyên sẽ thấy đẩy mụn ,trắng da thì chưa thấy rõ

    Trả lời
  4. 37 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    mình chỉ mới dùng tuýp xanh lá, những màu còn lại là dạng sample mình được tặng lúc mua đồ ở Innisfree. Về màu sắc thì 7 màu tương ứng với 7 công dụng là màu vàng (làm sáng da), xanh dương (cấp ẩm, cân bằng da), màu hồng (phục hồi da xỉn màu), xanh lá (tái tạo da), màu tím (làm dịu da), màu đen (làm sạch da), màu trắng (giúp da mềm mại mịn màng). Em này cực kỳ phù hợp với phương pháp Multi-masking là đắp từng loại mặt nạ cho từng vùng da riêng biệt, giúp giải quyết tất cả các vấn đề về da chỉ trong 1 lần đắp mặt nạ.

    Trả lời

Viết một bình luận