[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ The Face Shop Dr.Belmeur Mild Derma Deep Hydrating Mask Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Mặt Nạ The Face Shop Dr.Belmeur Mild Derma Deep Hydrating Mask có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
mat-na-the-face-shop-dr-belmeur-mild-derma-deep-hydrating-mask-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: Dr.Belmeur

Giá: 50,000 VNĐ

Khối lượng: 25ml

Vài Nét về Thương Hiệu Mặt Nạ The Face Shop Dr.Belmeur Mild Derma Deep Hydrating Mask

– Sử dụng chất liệu giấy Gauze Sheet được OEKO-TEX chứng nhận an toàn đối với hệ sinh thái, thân thiện với môi trường và an toàn với cả làn da nhạy cảm.
– Chứa các dưỡng chất tự nhiên được chứng nhận GREEN của EWG mang lại hiệu quả nuôi dưỡng và phục hồi da nhăn nheo, lão hóa sớm.
– Mặt nạ giấy Dr.Belmeur Mild Derma Deep Hydrating Mask cấp nước sâu phục hồi màng lipid hư tổn, đồng thời giữ ẩm làm mịn da, giảm tình trạng sưng viêm và khô ráp do da thiếu ẩm, kích ứng.
– Chất liệu giấy và thành phần từ mặt nạ vô cùng an toàn, hiệu quả cho mọi làn da. Đặc biệt là da nhạy cảm, da lão hóa có hiện tượng kích ứng.

4 Chức năng nổi bật của Mặt Nạ The Face Shop Dr.Belmeur Mild Derma Deep Hydrating Mask

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

30 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Succinoglycan
  • Panthenol
  • Hydrogenated Lecithin
  • Limnanthes Alba (Meadowfoam) Seed Oil
  • D&C Yellow No 5 Aluminum Lake
  • Hydroxyethylcellulose
  • Hexanediol
  • Cinnamomum Camphora (Camphor) Bark Oil
  • Dipropylene Glycol
  • Allantoin
  • Butylene Glycol
  • Tromethamine
  • Glycerin
  • Beta-Glucan
  • Polyglyceryl-10 Oleate
  • Litsea Cubeba Fruit Oil
  • Polyquaternium-59
  • Betula Alba Juice;Betula Platyphylla Japonica Juice
  • Pelargonium Graveolens Flower Oil
  • Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Flower Oil
  • Sodium Hyaluronate
  • Water
  • Trisodium HEDTA
  • Origanum Majorana Leaf Oil
  • Polyglyceryl-10 Stearate
  • Cymbopogon Martini Oil
  • Carbomer
  • Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil
  • Propanediol
  • Centella Asiatica Leaf Extract

Chú thích các thành phần chính của Mặt Nạ The Face Shop Dr.Belmeur Mild Derma Deep Hydrating Mask

Succinoglycan: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Hydrogenated Lecithin: Hydrogenated Lecithin là sảm phẩm hydro hóa của lecithin. Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, giảm bong tróc, tạo hỗn dịch. Theo công bố của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Hydrogenated Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Limnanthes Alba (Meadowfoam) Seed Oil: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Emollient; SKIN CONDITIONING

D&C Yellow No 5 Aluminum Lake:

Hydroxyethylcellulose: Hay còn gọi là Natrosol, là một polymer có nguồn gốc từ cellulose, được sử dụng như chất làm đặc cho các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này tạo ra các sản phẩm gel trong suốt và làm dày pha nước của nhũ tương mĩ phẩm cũng như dầu gội, sữa tắm và gel tắm. Theo CIR, hàm lượng Hydroxyethylcellulose được sử dụng trong các sản phẩm an toàn với con người.

Hexanediol: Hexandiol hay 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Dưỡng Da Ginseng Royal Silk Lotion Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Cinnamomum Camphora (Camphor) Bark Oil: Tinh dầu chiết xuất vỏ cây long não, chứa nhiều hợp chất tự nhiên có hương thơm, có tác dụng điều hòa da, giảm bong tróc, cũng được sử dụng để tạo hương dễ chịu cho sản phẩm. Thành phần này được Environment Canada Domestic Substance List đánh giá an toàn, không gây ảnh hưởng cho sức khỏe con người.

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Tromethamine: Tromethamine hay còn gọi là Tris, THAM, thường được sử dụng như dung dịch đệm trong các thí nghiệm sinh hóa. Chất này cũng được sử dụng trong các dung dịch mĩ phẩm như chất ổn định pH, được Cosmetics Database công bố là ít độc hại với cơ thể con người.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Beta-Glucan: Một loại đường đa có nguồn gốc từ ngũ cốc. Nhờ khả năng làm dịu da và chống oxi hóa, có lợi cho da nhạy cảm. Theo EFSA, beta glucan an toàn với cơ thể người.

Polyglyceryl-10 Oleate: Polyglyceryl-10 Oleate là một ester của oleic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất điều hòa da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 3% (theo thống kê của CIR). Ngưỡng tối đa khuyên dùng theo báo cáo của CIR cho thành phần này là 7%.

Litsea Cubeba Fruit Oil: Tinh dầu chiết xuất quả màng tang, thành phần hỗ trợ cân bằng sự tiết bã nhờn, làm săn chắc biểu bì, giảm kích thước lỗ chân lông, giảm mụn trứng cá. Thành phần này an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Polyquaternium-59:

Betula Alba Juice;Betula Platyphylla Japonica Juice :

Pelargonium Graveolens Flower Oil:

Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Flower Oil: Tinh dầu chiết xuất hoa cây cam, chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo cáo cáo của CIR, tinh dầu hoa cam không gây độc cho cơ thể con người, tuy nhiên có thể gây kích ứng.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ The History Of Whoo Radiant White Ampoule Mask Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Trisodium HEDTA:

Origanum Majorana Leaf Oil: Fragrance Ingredient; MASKING; REFRESHING

Polyglyceryl-10 Stearate: Polyglyceryl-10 Stearate là một ester của isostearic acid (một acid béo) và polyglycerol, thường được sử dụng như một loại chất dưỡng ẩm cho da cũng như chất nhũ hóa trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất là 2% (theo thống kê của CIR), tuy nhiên chưa có ngưỡng tối đa khuyên dùng cho hàm lượng chất này trong mĩ phẩm. Các thí nghiệm cho thấy Polyglyceryl-10 Stearate không gây kích ứng cho động vật.

Cymbopogon Martini Oil: Tinh dầu chiết xuất sả lá rộng, chứa một số thành phần có hương thơm, được bổ sung vào một số sản phẩm chăm sóc cá nhân để tạo hương. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn.

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil: Tinh dầu chiết xuất cam bergamot, được sử dụng như một thành phần tạo hương, cũng như dưỡng da nhờ các thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, khử độc. Theo báo cáo của EMA/HMPC, thành phần này an toàn với cơ thể người.

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Centella Asiatica Leaf Extract: Chiết xuất lá rau má: chứa asiaticoside, centelloside madecassoside, một số vitamin nhóm B, vitamin C, … giúp phục hồi, dưỡng ẩm và trẻ hóa da, ngăn ngừa lão hóa. Được FDA cấp phép lưu hành trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, an toàn với con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Mặt Nạ The Face Shop Dr.Belmeur Mild Derma Deep Hydrating Mask.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


mat-na-the-face-shop-dr-belmeur-mild-derma-deep-hydrating-mask-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Viết một bình luận