[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Trắng Da Sulwhasoo Snowise Brightening Mask Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Mặt Nạ Trắng Da Sulwhasoo Snowise Brightening Mask có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
mat-na-trang-da-sulwhasoo-snowise-brightening-mask-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: SULWHASOO

Giá: 1,553,000 VNĐ

Khối lượng: 10ea

Vài Nét về Thương Hiệu Mặt Nạ Trắng Da Sulwhasoo Snowise Brightening Mask

* Mặt nạ trắng da Sulwhasoo Snowise Brightening Mask sử dụng sợi sinh học từ thiên nhiên Bio Cellulose an toàn và lành tính với da đem lại hiệu quả dưỡng trắng da tức thì, cung cấp dưỡng chất sâu vào trong da, cho làn da mượt mà trắng sáng

Công dụng Mặt Nạ Trắng Da Sulwhasoo Snowise Brightening Mask

– Mặt nạ dưỡng trắng da tăng cường khơi dậy những năng lượng tiềm ẩn của làn da bạn nhờ có tinh chất làm trắng da, cho da trắng sáng mượt mà. Hồi phục hoàn toàn làn da trắng sang rạng ngời từ bên trong.
* Thành phần dưỡng trắng tăng cường từ Bạch Sâm
Lớp Gel Dưỡng Trong Suốt độc đáo và chứa nhiều dưỡng chất hơn gấp 500 lần so với mặt nạ dạng bột thông thường. Miếng mặt nạ giấy sẽ giúp phủ kín và dính khít da giúp các thành phần dưỡng trắng thẩm thấu sâu bên trong da hiệu quả hơn.
* Hướng Dẫn Sử Dụng:
Sử dụng hai lần mỗi tuần. Sau khi thoa nước cân bằng da Snowise EX Whitening Water cho toàn khuôn mặt, bạn hãy gỡ mặt nạ và nhẹ nhàng đắp lên mặt. Khi các tinh chất bắt đầu thẩm thấu (sau khoảng 15 phút), dùng ngón tay vỗ nhẹ lên da để giúp da hấp thu hết những dưỡng chất còn lại sau khi gỡ mặt nạ.

6 Chức năng nổi bật của Mặt Nạ Trắng Da Sulwhasoo Snowise Brightening Mask

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

39 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Methoxy PEG-114/Polyepsilon Caprolactone
  • Kaolin
  • Prunus Mume Fruit Extract
  • Lilium Tigrinum Flower/Leaf/Stem Extract
  • Disodium EDTA
  • Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
  • Glyceryl Polymethacrylate
  • Glycereth-26
  • Trehalose
  • 1,2-Hexanediol
  • Chaenomeles Sinensis Fruit Extract
  • Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract;Glycyrrhiza Uralensis (Licorice) Root Extract;Glycyrrhiza Inflata Root Extract
  • Bis-PEG-18 Methyl Ether Dimethyl Silane
  • Nelumbo Nucifera Seed Extract
  • Pinus Koraiensis Seed Extract
  • Phenoxyethanol
  • Dipropylene Glycol
  • Fragrance
  • Butylene Glycol
  • Tromethamine
  • Glycerin
  • Sesamum Indicum (Sesame) Seed Extract
  • Hydrolyzed Ginseng Saponins
  • Xanthan Gum
  • Sodium Hyaluronate
  • Diethoxyethyl Succinate
  • Glycoproteins
  • Water
  • Ethylhexylglycerin
  • Adenosine
  • Ophiopogon Japonicus Root Extract
  • PEG-60 Hydrogenated Castor Oil
  • Carbomer
  • Rosa Multiflora Fruit Extract
  • Polygonatum Officinale Rhizome/Root Extract
  • Honey
  • Alcohol
  • Niacinamide
  • Paeonia Lactiflora Bark/Sap Extract

Chú thích các thành phần chính của Mặt Nạ Trắng Da Sulwhasoo Snowise Brightening Mask

Methoxy PEG-114/Polyepsilon Caprolactone: BUFFERING; FILM FORMING; HAIR CONDITIONING

Kaolin: Kaolin là một khoáng chất tự nhiên, thường được dùng như một loại chất độn, chất chống vón, giúp làm sạch và tẩy tế bào da chết và bụi bẩn trên bề mặt, ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da mặt. Theo CIR, kaolin hoàn toàn an toàn với làn da người sử dụng.

Prunus Mume Fruit Extract: Chiết xuất trái cây Prunus mume (Prunus mume fruit extract) chứa trong những cánh hoa mỏng manh có tác dụng rất tích cực trong việc “làm đẹp” làn da, rạng rỡ cho phái đẹp.

Lilium Tigrinum Flower/Leaf/Stem Extract:

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer: Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như một chất keo làm đặc, chất nhũ hóa, chất ổn định sản phẩm và dung dịch, giúp làm dịu da. Theo công bố của CIR, chất này ít độc hại, không gây kích ứng.

Glyceryl Polymethacrylate: Film Former; VISCOSITY CONTROLLING

Glycereth-26: Glycereth-26 là một polyethylene glycol ether của Glycerin, được sử dụng như một chất làm mềm, làm dày, dung môi và chất kiểm soát độ nhớt trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo báo cáo của CIR, chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất trong mĩ phẩm là 39,5%. Chưa có thí nghiệm về mức độ an toàn của Glycereth-26 đối với động vật.

Trehalose: Trehalose là một loại đường đôi, được tìm thấy trong cơ thể thực vật, nấm và động vật không xương sống. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như một chất tạo vị cũng như chất dưỡng ẩm. Trehalose còn là một phụ gia thực phẩm, an toàn với hệ tiêu hóa cũng như làn da, được FDA cũng như tiêu chuẩn của nhiều quốc gia công nhận.

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Da Hope's Relief Gel Lotion Dry Skin Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Chaenomeles Sinensis Fruit Extract: Chiết xuất quả mộc qua, chứa nhiều hoạt chất chống oxi hóa, giúp làm sạch, duy trì độ ẩm, làm mềm, bảo vệ da, điều hòa tóc. Chưa có thông tin về mức độ an toàn của thành phần này.

Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract;Glycyrrhiza Uralensis (Licorice) Root Extract;Glycyrrhiza Inflata Root Extract: Chiết xuất rễ cây họ Glycyrrhiza, chứa một số thành phần có tác dụng điều hòa da, chống oxi hóa. Thường được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm, chăm sóc tóc và da. Theo CIR, thành phần này ít gây nguy hiểm cho con người, an toàn với hàm lượng được sử dụng trong nhiều sản phẩm.

Bis-PEG-18 Methyl Ether Dimethyl Silane: Skin-Conditioning Agent – Humectant; Surfactant – Foam Booster; Surfactant – Hydrotrope; EMOLLIENT; FOAM BOOSTING; HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING

Nelumbo Nucifera Seed Extract: Chiết xuất hạt sen, với các thành phần có chức năng như chất chống oxi hóa, chống viêm, trị mụn, phục hồi da, … được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da với mục đích như làm trắng và giảm nếp nhăn. Theo examine.com, các sản phẩm có thành phần chiết xuất hạt sen an toàn với người sử dụng.

Pinus Koraiensis Seed Extract:

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Fragrance:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Tromethamine: Tromethamine hay còn gọi là Tris, THAM, thường được sử dụng như dung dịch đệm trong các thí nghiệm sinh hóa. Chất này cũng được sử dụng trong các dung dịch mĩ phẩm như chất ổn định pH, được Cosmetics Database công bố là ít độc hại với cơ thể con người.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Sesamum Indicum (Sesame) Seed Extract: Chiết xuất hạt vừng, chứa nhiều acid béo, có tác dụng dưỡng kết dính, dưỡng ẩm, điều hòa da, làm sạch da, tạo hương… cho nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo WebMD, tành phần này nhìn chung an toàn cho cơ thể, tuy nhiên có thể gây dị ứng cho một số người.

Hydrolyzed Ginseng Saponins: Skin-Conditioning Agent – Emollient; SKIN CONDITIONING

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Da Sulwhasoo Bloomstay Vitalizing Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Diethoxyethyl Succinate: Solvent

Glycoproteins: Glycoproteins là những protein chứa các phân tử đường trong cấu trúc, điển hình là collagen. Các glycoproteins tương tác với các thành phần khác của mĩ phẩm, giúp giữ cho làn da mịn màng, tươi trẻ. Các thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Ophiopogon Japonicus Root Extract: Chiết xuất rễ cây mạch môn (hay cây tóc tiên, lan tiên), chứa các thành phần hỗ trợ điều hòa, duy trì độ ẩm cho da, ứng dụng trong một số sản phẩm làm sạch, dưỡng da, chăm sóc trẻ em. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn.

PEG-60 Hydrogenated Castor Oil: Dầu thầu dầu hydro hóa PEG-60 thường được dùng như chất hoạt động bề mặt trong các sản phẩm tắm, kem dưỡng sau cạo râu, sản phẩm chăm sóc da, sản phẩm làm sạch, khử mùi, nước hoa, trang điểm, dầu xả, dầu gội, sản phẩm chăm sóc tóc, sản phẩm làm sạch cá nhân, và sơn móng tay và men. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này thông thường trong các sản phẩm vào khoảng từ 0,5% đến 10%, được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Rosa Multiflora Fruit Extract: Chiết xuất quả của hoa tường vi, được sử dụng như một chất tạo hương, chất chống lão hóa, được EWG công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Polygonatum Officinale Rhizome/Root Extract:

Honey: Mật ong, với thành phần chính là đường, cùng vitamin C và một số vitamin nhóm B cũng như nhiều muối khoáng quan trọng, được sử dụng như một chất tạo vị, chất duy trì độ ẩm, làm mềm da. Các thành phần trên được CIR và FDA công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Paeonia Lactiflora Bark/Sap Extract: Chiết xuất vỏ/nhựa cây họ thược dược hay mẫu đơn, một vị thuốc y học cổ truyền, cũng được sử dụng như một chất dưỡng ẩm cho da. Theo công bố của EMA/HMPC, thành phần này an toàn với sức khỏe con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Mặt Nạ Trắng Da Sulwhasoo Snowise Brightening Mask.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Trắng Da Sulwhasoo Snowise Brightening Mask Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 44 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mặt na nhà sulwhasoo thì khá ôk, ngoài việc cấp ẩm, trẻ hoa da e này còn có thêm thành phần làm trắng rất tốt lun, chỉ hơi đau ví thui9/10✔️

    Trả lời
  2. 24 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Đắp xong đã có nâng tông tức thì
    mặt nạ thấm đẫm tinh chất
    mùi sản phẩm dễ ngửi
    chất mặt nạ mỏng
    ôm khít khuân mặt
    nhiều dưỡng và dưỡng ẩm tốt
    giá thành hơi cao

    Trả lời
  3. 34 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Nạ mềm tay lắm ak. Mùi thơm và rất nhiều dưỡng. Đắp cảm giác rất relax và sảng khoái. Sau đắp da sáng lên trông thấy. Nếu muốn trắng nhanh thì e này bổ trợ khá ổn

    Trả lời
  4. 34 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Ta nói dùng em này chỉ có phê.
    Mặt nạ nhà giàu nên giá hơi chát, mà dùng thì chỉ có nghiện.
    không có điều kiện như mình thì chỉ dám lâu lâu hưởng thụ một lần thôi nè, chứ ko dám dùng thường xuyên…
    Bao phê.

    Trả lời
  5. 29 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 5/5
    mặt nạ bạch sâm không hổ danh là mặt nạ đắt nhất thế giới. mặt nạ dạng như cùi dừa mỏng đắp 20 đến 25 phút đã nâng 2 tông da luôn.là loại mặt nạ tốt nhất mình từng dùng.trị được nám và cả tàn nhang.đáng dùng

    Trả lời
  6. 28 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Đắp vào nhìn da trắng sáng ngay sau khi đắp luôn ấy ạ. Nếu ai hỏi mình đỉnh về mask làm trắng thì sul trắng số 2 k ai là số 1

    Trả lời
  7. 27 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    thiết kế đẹp mặt nạ đắp thẩm thấu nâng tone da rõ rệt .đắp xong cảm thấy da mềm mịn căng bóng trắng đẹp .da mà thâm đắp mặt nạ này tuần 3 lần thì trắng nên và giảm thâm lắm .giá hơi cao nên thi thoảng mình mới mua đắp .sẽ mua lại .

    Trả lời
  8. 32 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mặt lạ bạch sâm của sul mk mua 100k 1 miếng mặt lạ màu trắng hơi giống thạch mỏng, mình chưa đắp mặt lạ nào lại trắng như mặt lạ này . Đắp cái nột da thấy mặt nâng tông mịn màng luôn. Mặt lạ này còn trị nám và tàn nhang nữa rất tốt nhé.

    Trả lời
  9. 24 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Giá cực kì chát nhưng đúng tiền nào của nấy luôn, đắp cong da trắng bật luôn, mềm mịn mướt đã cực. Tuy nhiên giá cao nên thi thoảng mới dám dùng ????

    Trả lời

Viết một bình luận