[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Vedette Aloe Yogurt Mask Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Mặt Nạ Vedette Aloe Yogurt Mask có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
mat-na-vedette-aloe-yogurt-mask-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: Vedette

Giá: 54,000 VNĐ

Khối lượng: 120g

Vài Nét về Thương Hiệu Mặt Nạ Vedette Aloe Yogurt Mask

– Mặt Nạ Sữa Chua Nha Đam Vedet (120g) kết hợp bột sữa chua giàu thành phần protein và khoáng chất giúp giữ ẩm và nuôi dưỡng da mềm mại, mượt mà.
– Tinh chất nha đam dễ dàng thấm sâu vào lớp biểu bì giúp duy trì độ ẩm, nuôi dưỡng và phục hồi da từ sâu bên trong, kích thích quá trình phát triển tế bào mới, bảo vệ làn da khỏe mạnh.
– Chiết xuất nha đam: giàu vitamin B1, B2, B3, C và 18 loại axit amin dễ dàng thấm sâu vào lớp biểu bì giúp duy trì độ ẩm, nuôi dưỡng và phục hồi da từ sâu bên trong, kích thích quá trình phát triển tế bào mới, đồng thời bảo vệ làn da khỏe mạnh nhờ vào 6 chất kháng khuẩn có trong thành phần.
– Tinh chất sữa chua: giàu thành phần acid lactic, protein, khoáng chất và enzym, đảm bảo cung cấp đầy đủ dưỡng chất thiết yếu cho da. Acid lactic và khoáng chất có trong sữa chua giúp giữ ẩm và làm dịu da, để lại một làn da mềm mịn, mượt mà. Cùng với tác dụng của enzym và các men vi sinh có trong protein của sữa giúp ổn định hệ miễn dịch của da, phục hồi cơ chế tổng hợp collagen và hạn chế tối đa quá trình lão hóa.
– Dưỡng ẩm hai lần cho da.
– Giúp da làm chậm quá trình lão hóa.

Hướng dẫn sử dụng Mặt Nạ Vedette Aloe Yogurt Mask

– Rửa mặt sạch.
– Lấy một lượng vừa đủ thoa đều lên mặt (trừ mắt và miệng) mát-xa nhẹ nhàng 1 – 2 phút.
– Thư giãn trong khoảng 10 – 15 phút.
– Sau đó rửa mặt

6 Chức năng nổi bật của Mặt Nạ Vedette Aloe Yogurt Mask

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

31 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Glyceryl Stearates
  • Disodium EDTA
  • Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
  • Polysorbate 20
  • PEG-150 Stearate
  • Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract
  • Fragaria Chiloensis (Strawberry) Fruit Extract
  • Yogurt
  • CI 42090
  • Cetyl Alcohol
  • CI 19140
  • Phenoxyethanol
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Hydrogenated Polydecene
  • Fragrance
  • Glycerin
  • PEG-78 Glyceryl Cocoate
  • Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
  • Pearl Extract
  • Camellia Sinensis Leaf Extract
  • Chlorphenesin
  • Persea Gratissima (Avocado) Fruit Extract
  • Water
  • Aloe Barbadensis Leaf Juice
  • Triethanolamine
  • Actinidia Chinensis (Kiwi) Fruit Extract
  • Punica Granatum Fruit Extract
  • Propylene Glycol
  • Solanum Lycopersicum (Tomato) Fruit Extract
  • Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract
  • Ethylhexyl Palmitate

Chú thích các thành phần chính của Mặt Nạ Vedette Aloe Yogurt Mask

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Da Javin De Seoul City Flower Aqua Gel Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer: Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như một chất keo làm đặc, chất nhũ hóa, chất ổn định sản phẩm và dung dịch, giúp làm dịu da. Theo công bố của CIR, chất này ít độc hại, không gây kích ứng.

Polysorbate 20 :

PEG-150 Stearate:

Vitis Vinifera (Grape) Fruit Extract: Chiết xuất từ quả nho, chủ yếu từ hạt, với các thành phần có chức năng dưỡng ẩm, làm mềm da, giảm mụn, giảm viêm, làm chậm quá trình lão hóa da, …. được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể. Theo công bố của CIR, thành phần này an toàn với mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Fragaria Chiloensis (Strawberry) Fruit Extract: Not Reported

Yogurt: Hair Conditioning Agent; SKIN PROTECTING

CI 42090: Colorant; COSMETIC COLORANT

Cetyl Alcohol: Một alcohol béo, dạng sáp màu trắng. Thường được ứng dụng như một chất làm mềm, chất nhũ hóa, chất làm đặc và chất mang cho các thành phần khác trong mĩ phẩm. Theo công bố của CIR, cetyl alcohol an toàn với sức khỏe con người.

CI 19140: CI 19140 hay Tartrazine, là một hóa chất có màu vàng chanh, là một phụ gia tạo màu vàng trong thực phẩm (E102) cũng như trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm tắm, kem đánh răng, kem nền, phấn nền, sơn móng tay, … Theo TGA, chất này cơ bản an toàn với người sử dụng, tuy nhiên có thể gây dị ứng cho một số người dị ứng với phẩm nhuộm azo.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Hydrogenated Polydecene: Hydrogenated Polydecene là một hỗn hợp các hydrocarbon no, là thành phần làm mềm da, giúp cải thiện độ ẩm với da khô. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm nhìn chung an toàn. Chất này có thể gây kích ứng nhẹ.

Fragrance:

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

PEG-78 Glyceryl Cocoate:

Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer: Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (hay AACP) là một polymer. Nhờ phân tử chứa cả thành phần ưa nước lẫn kị nước mà chất này thường được ứng dụng như chất kết dính hai pha nước và dầu, chất ổn định để tăng độ nhớt của sản phẩm. AACP thường được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm, kem chống nắng, sữa rửa mặt và chăm sóc da chống lão hóa nói chung. AACP trong mĩ phẩm được CIR công bố là an toàn với con người.

Pearl Extract: Skin-Conditioning Agent – Emollient; SKIN CONDITIONING

Camellia Sinensis Leaf Extract: Chiết xuất lá trà xanh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng chống oxi hóa và chống viêm hiệu quả. Theo công bố của CIR, hàm lượng chiết xuất trà xanh tối đa đảm bảo an toàn trong các sản phẩm kem bôi là 0,86%, trong các sản phẩm rửa là 1%.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Da Coreana Waterful Whitening Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Chlorphenesin: Chlorphenesin là chất bảo quản thường được dùng cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, có tác dụng diệt khuẩn cũng như ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Nhờ tác dụng diệt khuẩn mà chất này còn được dùng như một thành phần khử mùi. Theo công bố của CIR, tác dụng không mong muốn thường thấy của chất này là dị ứng khi tiếp xúc ngoài da.

Persea Gratissima (Avocado) Fruit Extract: Chiết xuất quả bơ, giàu các vitamin và chất làm mềm da, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, cũng như là một loại thực phẩm bổ dưỡng. Dầu quả bơ được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Aloe Barbadensis Leaf Juice: Nước ép từ cây lô hội, nhờ chứa thành phần các chất kháng viêm tốt nên thường được sử dụng trong các sản phẩm trị mụn, dưỡng da, phục hồi da. Theo CIR, sản phẩm chứa thành phần này hầu như an toàn khi sử dụng ngoài da. Tuy nhiên việc đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa với liều lượng cao có thể dẫn đến nhiều tác hại cho hệ tiêu hóa, thận.

Triethanolamine: Triethanolamine (viết tắt là TEOA) là một hợp chất hữu cơ có mùi khai, có chức năng như chất hoạt động bề mặt, chất điều chỉnh pH, thường được dùng trong sữa tắm, kem chống nắng, nước rửa tay, kem cạo râu. Theo thống kê của CIR, có một số báo cáo về trường hợp dị ứng với thành phần này, nhưng nhìn chung chất này ít có khả năng gây kích ứng da.

Actinidia Chinensis (Kiwi) Fruit Extract:

Punica Granatum Fruit Extract: Chiết xuất quả lựu, thành phần chủ yếu chứa các chất giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc, bên cạnh đó là các hoạt chất chống oxi hóa, chống gốc tự do, chống lại sự hình thành các sắc tố và đồi mồi, … Theo công bố của CIR, thành phần này an toàn với sức khỏe con người khi tiếp xúc ngoài da, cũng như không gây ảnh hưởng đáng kể khi đưa vào cơ thể.

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Solanum Lycopersicum (Tomato) Fruit Extract: Chiết xuất cà chua, còn được gọi là Solanum Lycopersicum Callus Culture Extract, chứa Lycopene là một chất chống oxy hóa quan trọng. Dạng cà chua sinh học khả dụng hơn, tức là bột cà chua, chứa nhiều Lycopene hơn cà chua tươi.

Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract: Chiết xuất từ quả dưa chuột hay dưa leo, chứa nhiều thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, cũng như dưỡng ẩm, làm mềm da, hay tạo ra hương thơm tự nhiên cho sản phẩm. Theo báo cáo của CIR, các thành phần trong chiết xuất dưa chuột an toàn với sức khỏe con người.

Ethylhexyl Palmitate: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Emollient; PERFUMING

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Mặt Nạ Vedette Aloe Yogurt Mask.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


mat-na-vedette-aloe-yogurt-mask-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Vedette Aloe Yogurt Mask Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 21 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    •Sản phẩm là dạng hũ có vẻ ngoài k có j là bắt mắt lắm,nhưng mà sử dụng thì cũng được rất là lâu bởi mình chỉ dùng 2 lần 1 tuần thôi ấy.
    •Còn về công dụng khi lên da thì mình thấy cũng chỉ là cấp ẩm tốt và lên da khá là mát lạnh nhưng đối vs mình như thế cũng là tốt lắm rồi ý.Với lại mình k chỉ dụng vào buổi tối trc khi đi ngủ mà còn dùng như 1 loại mặt nạ cấp ẩm cho bước trc khi makeup cũng khá ok.Nói chung là sản phẩm cấp ẩm tốt nhưng chỉ trong 1 tgian ngắn thôi kiểu phải kiên trì sử dụng ấy,nhưng đối với 1 sản phẩm giá cả phải chăng mà dùng đc trong 1 tgian dài thì cũng k có j để quá chê về e này rồi.
    •Đây là sản phẩm mình thấy cũng rất thích và đã mua đến lần thứ 2 rồi và mình thấy giá cũng khá rẻ cho 1 lọ mặt nạ như thế này thì mình nghĩ công dụng mà mình nêu ở trên thì cũng phù hợp vs giá tiền rồi,thiết nghĩ mọi ng cũng k nên trông chờ quá nhiều vào công dụng của e nói vs 1 sp giá rẻ có thể mua đc ở siêu thị vs 1 hũ 120g thì như vậy cũng khá ổn rồi.

    Trả lời
  2. 41 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Hương thơm thoang thoảng
    Lúc dau thấy mat sau do cham chít nhẹ
    Nhưng thấy khá bình thương rửa xong thấy da có am nhẹ

    Trả lời
  3. 17 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Đây là sản phẩm đầu tiên mk dùng của hãng tại thấy trong siêu thị đang sale còn có 44k
    Chất kem màu xanh mùi khá hắc cảm giác giống mùi rượu nên chắc là sản phẩm có khá nhiều cồn nên bn nào da nhạy cảm thì cần cân nhắc dùng nhé
    Để trong tủ lạnh lôi ra đắp rất mát cơ mà khá khó rửa ???? đắp xong cx ko thấy mịn màng hơn gì chả bt dùng lâu thì có tốt hơn ko
    Ns chung hũ to giá rẻ dùng đk lâu nhưng mk sẽ ko mua lại

    Trả lời
  4. 21 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    ▪︎ Về bao bì: chắn chắn, nhìn xinh lắm
    ▪︎ Về sản phẩm: mùi thơm dịu thoang thoảng mình rất thích và đúng vai trò cấp ẩm tốt

    Trả lời
  5. 24 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Thấy sản phẩm cũng làm ẩm mượt trên da
    Sản phẩm xài được nhiều lần
    Để tủ lạnh lấy ra đắp mát rười rượi

    Trả lời
  6. 27 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Thấy bán ở Medicare xong mua thử
    Lúc rảnh dùng cho vui thôi chớ không có tác dụng gì hết.
    Dùng xong rửa mặt thì thấy da trắng hẳn lên, xong mai thì da bình thường lại.

    Trả lời
  7. 20 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    mình mua em này tại store guardian. sử dụng thì vô thưởng vô phạt lắm. mình ko nhận thấy rõ được hiệu quả của em nó. mỗi lần đắp xong thì thấy mềm, mướt ngay lập tức nhưng ko kéo dài

    Trả lời
  8. 24 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Mặt nạ dạng hũ dưỡng ẩm tốt, có hạt mátxa. sau khi rửa đi dan vẫn mềm và mướt. chất kem gần như trong suốt khi apply lên da. phù hợp với các bạn k thích mặt nạ màu, bôi mà như k bôi..

    Trả lời
  9. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    – Làm sạch da khỏi lượng dầu thừa và bụi bẩn
    – Tăng cường khả năng hấp thu dưỡng chất của da
    – Giữ ẩm và làm mềm da

    Trả lời
  10. 22 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 2/5
    khả năng dưỡng ẩm em ở mức trung bình hình không thấy có tác dụng gì Vì mình dùng 2 đến 3 lần một tuần thì cảm thấy ra cũng không ẩm mà cũng không trắng lên

    Trả lời

Viết một bình luận