Register Now

Login

Lost Password

Lost your password? Please enter your email address. You will receive a link and will create a new password via email.

14:7-5x6+12:4 = ? ( )

[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Nước Cân Bằng Biologique Recherche Lotion P50W Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Nước Cân Bằng Biologique Recherche Lotion P50W có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
nuoc-can-bang-biologique-recherche-lotion-p50w-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: Biologique Recherche

Giá: 3,300,000 VNĐ

Khối lượng: 250ml

Vài Nét về Thương Hiệu Nước Cân Bằng Biologique Recherche Lotion P50W

– Nước Cân Bằng Biologique Recherche Lotion P50W là loại lotion tẩy da chết nhẹ nhàng thanh lọc, làm mịn, dưỡng ẩm và cân bằng lại độ pH của lớp biểu bì. Là sản phẩm nền tảng trong phương pháp phục hồi biểu bì của Biologique Recherche, được điều chỉnh phù hợp với tình trạng da có rãnh nhăn và mẫn cảm.
– Loại bỏ các tế bào chết và chất bụi bẩn hàng ngày
– Thúc đẩy quá trình tái tạo lớp biểu bì.
– Thanh lọc và làm dịu lớp biểu bì
– Tăng sức đề kháng và chất lượng của lớp biểu bì.
– Dưỡng ẩm cho các lớp trên của lớp biểu bì nhờ tác dụng của hợp chất keratolytic.
– Cân bằng độ pH trên bề mặt da.
– Tăng cường hiệu quả của các sản phẩm sau khi sử dụng lotion P50.
– Công thức phù hợp cho tình trạng da mẫn cảm

7 Chức năng nổi bật của Nước Cân Bằng Biologique Recherche Lotion P50W

  • PHA
  • AHA
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

26 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • TEA-Lactate
  • Serine
  • Capsicum Frutescens Fruit Extract
  • Lactic Acid/L-
  • Sorbitol
  • Quillaja Saponaria Bark Extract
  • Vinegar
  • Gluconolactone
  • Arnica Montana Flower Extract
  • Allantoin
  • Glycerin
  • Sulfur
  • Magnesium Chloride
  • Urea
  • Arctium Lappa Root Extract
  • Citric Acid
  • Water
  • Cochlearia Armoracia (Horseradish) Root Extract
  • Sodium Lactate
  • Maleic Acid
  • Ethoxydiglycol
  • Niacinamide
  • Propylene Glycol
  • Phytic Acid
  • Sodium Salicylate
  • Sodium Benzoate

Chú thích các thành phần chính của Nước Cân Bằng Biologique Recherche Lotion P50W

TEA-Lactate: Skin-Conditioning Agent – Humectant; SKIN CONDITIONING

Serine: Serine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, serine ít gây độc, an toàn với cơ thể người.

Capsicum Frutescens Fruit Extract :

Lactic Acid/L-:

Sorbitol: Sorbitol là một alcohol đa chức, được sử dụng như chất tạo mùi hương, chất dưỡng ẩm, ứng dụng rộng rãi trong các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Sorbitol được FDA công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Quillaja Saponaria Bark Extract :

Vinegar: Giấm, được lên men từ một số loại đường, tinh bột, chứa thành phần chủ yếu là acetic acid, ethanol, ethyl acetate, … được sử dụng như một thành phần ổn định pH và tạo hương cho sản phẩm. Thành phần này được FDA xác nhận an toàn cho cơ thể.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Da A'pieu 18 Moisture Cream ( For Normal And Dry Skin) Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Gluconolactone: Gluconolactone là ester của gluconic acid, có tác dụng như một chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong nhiều sản phẩm dưỡng ẩm, sữa tắm, serum, kem nền, … Thành phần này được FDA công nhận là nhìn chung an toàn với cơ thể.

Arnica Montana Flower Extract: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; PERFUMING

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Sulfur: Antiacne Agent; Antidandruff Agent; Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent -Miscellaneous; ANTISEBORRHOEIC; ANTISTATIC; SKIN CONDITIONING

Magnesium Chloride: Magnesium chloride là một muối vô cơ, được sử dụng như một thành phần tăng độ nhớt cho nhiều sản phẩm kem, sản phẩm tắm và làm sạch. FDA công nhận magnesium chloride an toàn cho tiếp xúc ngoài da, cũng như không gây hại nếu đưa vào cơ thể một lượng nhỏ qua đường tiêu hóa. Ăn/uống một lượng magnesium chloride lớn có thể gây tiêu chảy.

Urea:

Arctium Lappa Root Extract: Chiết xuất rễ cây ngưu bàng, là một vị thuốc y học cổ truyền quan trọng. Thành phần này cũng được dùng trong một số loại sản phẩm chăm sóc cá nhân với tác dụng làm mềm da, kháng khuẩn, chống mụn, phục hồi tóc,… Theo EMA/HMPC, các nghiên cứu cho thấy chất này ít có ảnh hưởng tới sức khỏe động vật.

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Da Holika Holika Good Cera Super Ceramide Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Cochlearia Armoracia (Horseradish) Root Extract: Fragrance Ingredient; Not Reported; MASKING

Sodium Lactate: Muối natri của lactic acid, một acid có nguồn gốc tự nhiên, được dùng như một chất ổn định pH, chất tẩy da chết, tăng cường độ ẩm cho da. Theo CIR, thành phần này được coi là an toàn, khi hàm lượng tính theo lactic acid không vượt quá 10%.

Maleic Acid: Fragrance Ingredient; pH Adjuster; BUFFERING

Ethoxydiglycol: Fragrance Ingredient; Solvent; Viscosity Decreasing Agent; HUMECTANT; PERFUMING

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Phytic Acid: Phytic Acid là một thành phần chiết xuất tự nhiên có trong nhiều loại hạt, có hoạt tính chống oxi hóa, giúp trung hòa các gốc tự do trên da. Thành phần này được CIR đánh giá an toàn cho mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Sodium Salicylate: Sodium salicylate là muối natri của salicylic acid, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm như một chất thay đổi mùi sản phẩm, chất bảo quản. Theo CIR, thành phần này có thể gây kích ứng cho da, mắt nếu tiếp xúc với nồng độ lớn, nhưng nhìn chung an toàn do hàm lượng trong các sản phẩm thường nhỏ.

Sodium Benzoate: Muối natri của axit benzoic, thường được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm cũng như thực phẩm (kí hiệu phụ gia E211). Theo IJT và EPA, hàm lượng thấp như trong hầu hết các loại thực phẩm cũng như mĩ phẩm, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Nước Cân Bằng Biologique Recherche Lotion P50W.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


nuoc-can-bang-biologique-recherche-lotion-p50w-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Leave a reply

14:7-5x6+12:4 = ? ( )