[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Nước Cân Bằng Da Shu Uemura Ultime8 Sublime Beauty Oil In Lotion Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Nước Cân Bằng Da Shu Uemura Ultime8 Sublime Beauty Oil In Lotion có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
nuoc-can-bang-da-shu-uemura-ultime8-sublime-beauty-oil-in-lotion-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: SHU UEMURA

Giá: 1,262,000 VNĐ

Khối lượng: 150ml

Vài Nét về Thương Hiệu Nước Cân Bằng Da Shu Uemura Ultime8 Sublime Beauty Oil In Lotion

– Nước Cân Bằng Da Shu Uemura Ultime8 Sublime Beauty Oil In Lotion với tích hợp 8 loại dầu quý có nguồn gốc thực vật và công nghệ tiên tiến dầu-trong-nước giúp da được dưỡng ẩm sâu, cải thiện sự đàn hồi và xóa mờ các nếp nhăn.
– Hoạt chất pro-xylanemang lại sự săn chắc, đàn hồi và cho da. ngoài ra, firm-sh mới được phát triển giúp tăng cường độ săn chắc và đàn hồi của da.

4 Chức năng nổi bật của Nước Cân Bằng Da Shu Uemura Ultime8 Sublime Beauty Oil In Lotion

  • AHA
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

29 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Camellia Oleifera Seed Oil
  • Trimethyl Pentaphenyl Trisiloxane
  • Hydroxypropyl Tetrahydropyrantriol
  • Lavandula Hybrida Oil
  • Squalane
  • Glycine Soja (Soybean) Oil
  • Phenoxyethanol
  • Fragrance
  • Linalool
  • Glycerin
  • Tocopherol
  • Magnesium Chloride
  • Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
  • Zea Mays (Corn) Extract
  • Calcium Chloride
  • Chlorphenesin
  • Xanthan Gum
  • Citric Acid
  • Alcohol Denat.
  • Water
  • Carthamus Tinctorius (Safflower) Seed Oil
  • Tetradecyl Aminobutyroylvalylaminobutyric Urea Trifluoroacetate
  • Adenosine
  • Geraniol
  • Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil
  • Gellan Gum
  • Propylene Glycol
  • Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone
  • Methylcellulose

Chú thích các thành phần chính của Nước Cân Bằng Da Shu Uemura Ultime8 Sublime Beauty Oil In Lotion

Camellia Oleifera Seed Oil: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; EMOLLIENT; SKIN CONDITIONING; SOLVENT

Trimethyl Pentaphenyl Trisiloxane: Skin-Conditioning Agent – Emollient; SKIN CONDITIONING

Hydroxypropyl Tetrahydropyrantriol: SKIN CONDITIONING

Lavandula Hybrida Oil: Tinh dầu oải hương. Ngoài công dụng từ xa xưa là tạo mùi hương thư giãn được ứng dụng trong các sản phẩm tắm, tinh dầu oải hương còn là thành phần của một số sản phẩm chăm sóc da nhờ khả năng hỗ trợ tái tạo da, dưỡng ẩm, chống viêm. Theo NCCIH, tinh dầu oải hương an toàn với sức khỏe con người khi được sử dụng với liều lượng phù hợp. Việc tiếp xúc với không khí có thể khiến các thành phần trong tinh dầu oải hương bị oxi hóa, có thể gây kích ứng khi tiếp xúc.

Squalane: Squalane là một hydrocacbon no dạng lỏng, là một chất dưỡng ẩm, chống mất nước hiệu quả cho da. Theo đánh giá của CIR, chất này ít độc tố, hầu như không gây kích ứng cho da.

Glycine Soja (Soybean) Oil: Tinh dầu chiết xuất đậu nành, thành phần chính là các acid béo, là dầu thực vật được sử dụng như một loại thực phẩm từ hàng nghìn năm. Một số thành phần trong tinh dầu đậu nành có chức năng tạo mùi hương, dưỡng ẩm hay chống oxi hóa. Theo CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Da MartiDerm Pigment Zero DSP Renovation Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Fragrance:

Linalool: Linalool có mùi giống hoa oải hương, thường được sử dụng như chất tạo mùi trong các loại kem dưỡng da sau cạo râu, sữa tắm, sữa tắm, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc tóc, son môi, kem dưỡng ẩm, nước hoa, dầu gội, sản phẩm chăm sóc da và kem chống nắng. Chất này được FDA coi là an toàn với mục đích tạo hương, tuy nhiên việc sử dụng chất này được kiểm soát theo tiêu chuẩn do IFRA ban hành, bởi có thể gây kích ứng.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

Magnesium Chloride: Magnesium chloride là một muối vô cơ, được sử dụng như một thành phần tăng độ nhớt cho nhiều sản phẩm kem, sản phẩm tắm và làm sạch. FDA công nhận magnesium chloride an toàn cho tiếp xúc ngoài da, cũng như không gây hại nếu đưa vào cơ thể một lượng nhỏ qua đường tiêu hóa. Ăn/uống một lượng magnesium chloride lớn có thể gây tiêu chảy.

Butyrospermum Parkii (Shea) Butter:

Zea Mays (Corn) Extract:

Calcium Chloride: Calcium chloride là một muối vô cơ, có tác dụng như một thành phần làm sạch, tăng độ nhớt cho một số sản phẩm dầu tắm, trang điểm và phấn mắt. Calcium chloride nguyên chất có thể gây kích ứng, khô da nếu tiếp xúc trực tiếp trong thời gian dài. Tuy nhiên, theo CIR, hàm lượng nhỏ thành phần này trong các sản phẩm an toàn với làn da.

Chlorphenesin: Chlorphenesin là chất bảo quản thường được dùng cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, có tác dụng diệt khuẩn cũng như ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Nhờ tác dụng diệt khuẩn mà chất này còn được dùng như một thành phần khử mùi. Theo công bố của CIR, tác dụng không mong muốn thường thấy của chất này là dị ứng khi tiếp xúc ngoài da.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Alcohol Denat.: Denatured alcohol – ethanol bổ sung phụ gia làm thay đổi mùi vị, không có mùi như rượu thông thường, được ứng dụng như làm dung môi, chất chống tạo bọt, chất làm se da, giảm độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc răng miệng, nước hoa, kem cạo râu,… Theo báo cáo của CIR, ượng tiếp xúc mỗi lần với các sản phẩm chứa chất này thường không nhiều, do đó không có ảnh hưởng đáng kể tới người sử dụng.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất CNP Laboratory Vita-B Energy Ampule Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Carthamus Tinctorius (Safflower) Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt cây hồng hoa, thành phần chứa nhiều hoạt chất có tác dụng dược lí, cũng được ứng dụng trong mĩ phẩm như một chất tạo hương, chất giữ ẩm cho da. Thành phần này được CIR nhiều lần công bố an toàn cho mục đích sử dụng làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Tetradecyl Aminobutyroylvalylaminobutyric Urea Trifluoroacetate:

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Geraniol: Geraniol là một terpene được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một chất tạo mùi hoa hồng. Chất này được FDA công nhận là nhìn chung an toàn.

Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất hạt cây jojoba, chứa các thành phần có tác dụng dưỡng da, phục hồi da, chống lão hóa, dưỡng tóc, thường được ứng dụng vào các sản phẩm chăm sóc tóc, môi và da. Theo công bố của CIR, chất này an toàn với tiếp xúc ngoài da (nồng độ tối đa trong các loại mĩ phẩm an toàn thường thấy là 25%), tuy nhiên có thể gây hại cho cơ thể nếu đưa vào lượng lớn qua đường tiêu hóa.

Gellan Gum: Emulsion Stabilizer; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; FILM FORMING; VISCOSITY CONTROLLING

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone: Diphenylsiloxy Phenyl Trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như một chất chống tạo bọt, chất điều hòa tóc và da. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người, với hàm lượng thường thấy trong các loại mĩ phẩm hiện nay.

Methylcellulose: Binder; Emulsion Stabilizer; Fragrance Ingredient; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; BINDING; EMULSION STABILISING; STABILISING; VISCOSITY CONTROLLING

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Nước Cân Bằng Da Shu Uemura Ultime8 Sublime Beauty Oil In Lotion .Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Nước Cân Bằng Da Shu Uemura Ultime8 Sublime Beauty Oil In Lotion Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 19 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Hôm nay mình sẽ review về sản phẩm : Nước Cân Bằng Da Shu Uemura Ultime8 Sublime Beauty Oil In Lotion

    ???? Mới đầu nghe tên thì cứ tưởng là lạ lắm nhưng mà trông quen mà lạ trong lạ mà quen hãng này cũng có mặt tại Việt Nam một khoảng thời gian rồi. Đây là một hãng của Nhật Bản với thương hiệu Shu Uemura.

    ???? Nước cân bằng da được đựng trong chai nhựa hình trụ, thiết kế nắp bật dễ dàng lấy ra một lượng mà mình mong muốn. Thiết kế khá đơn giản nhưng cũng không kém phần tinh tế. Chai nhỏ gọn dễ dàng mang theo bên mình đi du lịch hoặc đi làm.

    ???? Nhìn qua thì vỏ chai có vẻ như có chứa kim tuyến bên trong nhưng không phải đó là do lấp lánh của tinh chất dầu có trong nước cân bằng . Tinh chất dầu này thì có tác dụng rất tốt đối với da của chúng ta.

    ???? Nước cân bằng da này thì có mùi hương hơi hắc 1 chút. Mình cảm giác nó giống như một mùi dầu gội, nhưng điều này thì không ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cho lắm.

    ???? Nước cân bằng da thì cấp ẩm rất tốt, mức độ thẩm thấu thấm nhanh nên không lo tinh dầu không tan trên da. Mình mới nhận thấy được khả năng cấp ẩm còn chức năng khác thì chưa thấy, mình sẽ sử dụng thêm.

    ???? Giá cả thì có vẻ hợp lí so với những lợi ích mà nước cân bằng mang lại.

    Cảm ơn mọi người đã đọc review của em ❤

    Trả lời
  2. 19 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mùi hương dịu nhẹ . Lúc mới dùng sẽ có cảm giác hơi nóng và châm chích nhẹ . Sau khi dùng quen thì chỉ nên dùng 3-4 giọt/ một lần . Dùng nhiều sẽ bị nặng mặt và khá bít lỗ chân lông

    Trả lời

Viết một bình luận