[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Nước Cân Bằng Hada Labo Medicated Gokujyun Skin Conditioner Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Nước Cân Bằng Hada Labo Medicated Gokujyun Skin Conditioner có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
nuoc-can-bang-hada-labo-medicated-gokujyun-skin-conditioner-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: HADALABO

Giá: 427,000 VNĐ

Khối lượng: 170ml

Vài Nét về Thương Hiệu Nước Cân Bằng Hada Labo Medicated Gokujyun Skin Conditioner

– Làm dịu những nốt mụn sưng tấy, viêm đỏ và hạn chế những tổn thương do mụn gây ra.
– Nuôi dưỡng và tái tạo làn da bị tổn thương do mụn gây ra.
– Thành phần lành tính, không chứa cồn, dầu, chất tạo màu hay hương liệu an toàn kể cả với làn da nhạy cảm nhất.

Hướng dẫn sử dụng Nước Cân Bằng Hada Labo Medicated Gokujyun Skin Conditioner

– Nhỏ 2-3 giọt ra tay, thoa đều trong lòng bàn tay và vỗ nhẹ lên mặt.
– Dùng lòng bàn tay ôm và giữ nhẹ trên da vài giây.
– Có thể sử dụng làm mặt nạ dưỡng da trị mụn.

3 Chức năng nổi bật của Nước Cân Bằng Hada Labo Medicated Gokujyun Skin Conditioner

  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá

22 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Menthol
  • Disodium EDTA
  • Squalane
  • 6-Aminocaproic Acid
  • Methylparaben
  • Succinic Acid
  • Dipotassium Glycyrrhizate
  • Camphor
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • PEG-40 Hydrogenated Castor Oil
  • Coix Lacryma-Jobi Ma-yuen Seed Extract
  • Sodium Hyaluronate
  • Triethylhexanoin
  • Houttuynia Cordata Extract
  • Disodium Succinate
  • Water
  • PPG-10 Methyl Glucose Ether
  • Styrene/VP Copolymer
  • Alcohol
  • Sorbitan Sesquioleate
  • Anthemis Nobilis Flower Extract

Chú thích các thành phần chính của Nước Cân Bằng Hada Labo Medicated Gokujyun Skin Conditioner

Menthol: Menthol là một chất hữu cơ được chiết xuất từ cây bạc hà, thường được ứng dụng như chất tạo hương bạc hà, chất khử mùi hiệu quả cũng như duy trì độ ẩm cho da, chăm sóc răng miệng. Theo WHO, menthol được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các sản phẩm có hương bạc hà, an toàn khi tiếp xúc ngoài da cũng như khi đưa vào cơ thể. Tuy nhiên tiếp xúc với menthol ở nồng độ cao, thường xuyên có thể dẫn đến tình trạng bệnh lí.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Da ILakia Acne Whitening Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Squalane: Squalane là một hydrocacbon no dạng lỏng, là một chất dưỡng ẩm, chống mất nước hiệu quả cho da. Theo đánh giá của CIR, chất này ít độc tố, hầu như không gây kích ứng cho da.

6-Aminocaproic Acid:

Methylparaben: Fragrance Ingredient; Preservative

Succinic Acid:

Dipotassium Glycyrrhizate: Hóa chất có nguồn gốc từ rễ cây cam thảo. Nhờ tác dụng chống viêm và hoạt động bề mặt, chất này thường được sử dụng như chất điều hòa da, chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da hay trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng thường thấy của chất này trong mĩ phẩm thường không quá 1% – an toàn với sức khỏe con người.

Camphor: Denaturant; External Analgesic; Fragrance Ingredient; Plasticizer; MASKING; PLASTICISER

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

PEG-40 Hydrogenated Castor Oil: PEG-40 Hydrogenated Castor Oil là dẫn xuất polyethylene glycol được hydro hóa của dầu cây thầu dầu, được ứng dụng là chất nhũ hóa, chất hoạt động bề mặt hay dung môi trong các sản phẩm mĩ phẩm. Chất này được CIR công bố là an toàn với làn da, kể cả khi hàm lượng là 100%.

Coix Lacryma-Jobi Ma-yuen Seed Extract: Chiết xuất hạt ý dĩ (hay cườm thảo), chứa các thành phần hỗ trợ tẩy da chết, làm sạch da và làm căng da, được ứng dụng trong một số sản phẩm kem dưỡng da, sữa rửa mặt. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ I.P.I Lightmax Ample Mask REX Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Triethylhexanoin: Fragrance Ingredient; Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; ANTISTATIC; EMOLLIENT; MASKING; REFATTING; SKIN CONDITIONING; SOLVENT

Houttuynia Cordata Extract: Chiết xuất cây diếp cá, chứa các flavonoid có tác dụng chống viêm, chống oxy hóa, kháng khuẩn, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da. Thành phần này được EWG đánh giá an toàn với sức khỏe con người.

Disodium Succinate:

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

PPG-10 Methyl Glucose Ether: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Styrene/VP Copolymer:

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

Sorbitan Sesquioleate: Hỗn hợp các ester có nguồn gốc từ sorbitol với oleic acid, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo báo cáo của CIR, sorbitan sesquioleate an toàn với sức khỏe con người.

Anthemis Nobilis Flower Extract: Chiết xuất từ hoa cúc La Mã, chứa một số flavonoid có đặc tính kháng viêm nổi bật, làm dịu vùng da bị sưng, trị một số bệnh ngoài da, thích hợp với da nhạy cảm, thường dùng trong các loại mĩ phẩm, các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo công bố của CIR, thành phần này an toàn với người sử dụng khi tiếp xúc ngoài da.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Nước Cân Bằng Hada Labo Medicated Gokujyun Skin Conditioner.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


nuoc-can-bang-hada-labo-medicated-gokujyun-skin-conditioner-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Nước Cân Bằng Hada Labo Medicated Gokujyun Skin Conditioner Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 25 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Hada Labo là một thương hiệu quen thuộc của Nhật Bản, người Việt Nam đa phần ưa chuộng hãng này. Texture của sản phẩm tương tự như Badskin, mình ngửi có hương nhẹ.

    Toner Hada Labo Gokujyun Lotion này cực kỳ thích hợp với những bạn da khô đen đét nè, vỗ lên tầm 1-2 cái là đã đủ ẩm cho da rồi, có điều sản phẩm không thấm nhanh lắm, có một chút nặng mặt (đối với mình). Mình thấy nếu đã có em này trong routine thì các bạn nên đầu tư một lọ serum xịn xịn nhé, vì em này đã có các chất cấp ẩm cho da rồi.

    Nếu dùng vẫn chưa thấy đủ ẩm thì các bạn thứ dùng phương pháp kẹp ẩm nhé, chắc hẳn sẽ đủ nước cho da ngay.

    Trả lời
  2. 23 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    dùng thấy bình thường không có gì nổi bật. Mình không thấm ra bông tẩy trang mà đổ ra tay rồi vỗ lên mặt, hơi cay mắt nếu bị dính vào mắt. Tác dụng cấp ẩm không nhiều giống như vỗ nước lên mặt vậy

    Trả lời

Viết một bình luận