[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Nước Cân Bằng Senka Deep Moist Lotion Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Nước Cân Bằng Senka Deep Moist Lotion có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
nuoc-can-bang-senka-deep-moist-lotion-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: SENKA

Giá: 195,000 VNĐ

Khối lượng: 200ml

Vài Nét về Thương Hiệu Nước Cân Bằng Senka Deep Moist Lotion

– Nước Cân Bằng Nước Cân Bằng Và Dưỡng Ẩm Chuyên Sâu Senka Deep Moist Lotion I với kết cấu lỏng nhẹ, giúp sản phẩm thấm nhanh và không gây nhờn rít. Bên cạnh đó kết hợp công nghẹ “Natu-ence” độc quyền từ Shiseido giúp nâng cao hiệu quả của các thành phần dưỡng da tự nhiên.
Bổ sung Sodium Acetylated Hyaluronate, còn gọi là Super Hyaluronic Acid, hợp chất gồm 2 loại Hyaluronic acid, giúp gấp đôi hiệu quả dưỡng ẩm và duy trì tác dụng giữ ẩm.
– Chứa sericine cùng 12 loại Acid Amin đặc biệt, cung cấp độ ẩm, khôi phục và kích thích tái tạo các sợi khung Collagen, giúp da ẩm mịn, đàn hồi.
– Chiết xuất mật ong giúp cân bằng da, chứa các chất chống oxy hóa, vitamin và khoáng chất, giúp da mềm mại và giàu sức sống
– Chiết xuất Chestnut Rose có tác dụng khóa ẩm & tăng khả năng giữ ẩm tự nhiên của da
– Dầu cám gạo chứa nhiều lipid tốt, vitamin, chất chống oxy hóa; giúp nuôi dưỡng các tế bào da hiệu quả, mang lại làn da hồng hào và sáng khỏe hơn
– Công nghệ chuyển hóa gel – nước là chất gel trong mướt chuyển hóa thành các phân tử nước nhỏ, dễ dàng thấm sâu vào các lớp biểu bì, cấp nước và giữ ẩm cho từng tầng da, đem lại làn da mướt mịn như nhung
– Công nghệ “Natu-ence” độc quyền từ Shiseido giúp nâng cao hiệu quả của các thành phần dưỡng da tự nhiên từ Nhật Bản
– Kết cấu lỏng nhẹ, thấm nhanh, không gây nhờn rít. Thành phần dịu nhẹ khống chứa cồn, không mùi, không màu vì vậy không gây kích ứng da

5 Chức năng nổi bật của Nước Cân Bằng Senka Deep Moist Lotion

  • AHA
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

27 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Potassium Sorbate
  • Disodium EDTA
  • Oryza Sativa (Rice) Germ Oil
  • Polyglyceryl-6 Diisostearate
  • Phenoxyethanol
  • Methylparaben
  • Dipropylene Glycol
  • Hydrogenated Polydecene
  • Butylene Glycol
  • Cellulose Gum
  • Glycerin
  • Tocopherol
  • PEG-200
  • PEG-80 Hydrogenated Castor Oil
  • Methyl Gluceth-10
  • PEG/PPG-14/7 Dimethyl Ether
  • Xanthan Gum
  • Citric Acid
  • Sodium Hyaluronate
  • Sodium Acetylated Hyaluronate
  • Water
  • Isostearic Acid
  • Sericin
  • Soluble Collagen
  • Isostearyl Alcohol
  • Honey
  • Sodium Citrate

Chú thích các thành phần chính của Nước Cân Bằng Senka Deep Moist Lotion

Potassium Sorbate: Muối kali của sorbic acid, được dùng trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm (E202) như một loại chất bảo quản. Ở nồng độ cao, chất này có thể gây kích ứng mắt, da. Tuy nhiên, theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này thông thường được sử dụng là dưới 0,2% không gây kích ứng cho con người.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Oryza Sativa (Rice) Germ Oil: Tinh dầu chiết xuất mầm gạo, chứa nhiều chất chống oxi hóa, vitamin, các polysaccharide, acid béo, … có tác dụng điều hòa da và tóc, làm mềm da, ngăn ngừa lão hóa, … Theo CIR, các sản phẩm chứa thành phần này an toàn với làn da.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Dưỡng The History Of Whoo Ultimate Rejuvenating Emulsion Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Polyglyceryl-6 Diisostearate:

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Methylparaben: Fragrance Ingredient; Preservative

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Hydrogenated Polydecene: Hydrogenated Polydecene là một hỗn hợp các hydrocarbon no, là thành phần làm mềm da, giúp cải thiện độ ẩm với da khô. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm nhìn chung an toàn. Chất này có thể gây kích ứng nhẹ.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Cellulose Gum:

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Tocopherol: Tocopherol hay vitamin E là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên. Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Tocopherol và các este của nó còn được FDA công nhận là phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép. Thống kê của CIR cho thấy hàm lượng của chất này trong mĩ phẩm (tiếp xúc qua da) thường thấp hơn nhiều hàm lượng cho phép tối đa của nó trong thực phẩm (ăn trực tiếp).

PEG-200:

PEG-80 Hydrogenated Castor Oil:

Methyl Gluceth-10: Methyl Gluceth-10 là một hợp chất hóa học nhân tạo, có vai trò như một chất nhũ hóa, tăng cường độ ẩm. Chưa có thông tin về các ảnh hưởng không mong muốn của chất này. Theo CIR, methyl gluceth-10 được coi là an toàn, không gây kích ứng.

PEG/PPG-14/7 Dimethyl Ether: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Da MartiDerm Pigment Zero DSP Renovation Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Sodium Acetylated Hyaluronate: Sodium Acetylated Hyaluronate là một thành phần tăng cường độ ẩm cho da, làm căng mịn da hiệu quả, được bổ sung vào thành phần của một số loại serum, mặt nạ, sữa dưỡng ẩm, son dưỡng, … Theo CIR, hàm lượng của các thành phần này trong các sản phẩm thường ở mức không quá 2%, được coi là an toàn cho làn da.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Isostearic Acid: Isostearic acid là một acid béo có nguồn gốc tự nhiên, được dùng như một chất kết dính, chất làm sạch cho da. CIR công bố thành phần này an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Sericin: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; ANTISTATIC; SKIN CONDITIONING; SMOOTHING

Soluble Collagen: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; ANTISTATIC; FILM FORMING; HUMECTANT; SKIN CONDITIONING

Isostearyl Alcohol: Skin-Conditioning Agent – Emollient; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; SKIN CONDITIONING; VISCOSITY CONTROLLING

Honey: Mật ong, với thành phần chính là đường, cùng vitamin C và một số vitamin nhóm B cũng như nhiều muối khoáng quan trọng, được sử dụng như một chất tạo vị, chất duy trì độ ẩm, làm mềm da. Các thành phần trên được CIR và FDA công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Sodium Citrate: Muối natri của citric acid – acid có nguồn gốc từ các loại quả họ cam, chanh, được sử dụng trong rất nhiều loại mĩ phẩm nhờ khả năng kiểm soát pH, điều hòa da, diệt khuẩn, … Theo Cosmetics database, sodium citrate an toàn với sức khỏe con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Nước Cân Bằng Senka Deep Moist Lotion .Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


nuoc-can-bang-senka-deep-moist-lotion-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Nước Cân Bằng Senka Deep Moist Lotion Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 23 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Toner cấp ẩm nhẹ, da mềm thiệt sự, mở cửa làn da giúp da hấp thu dưỡng chất serum tốt, giá lại rẻ phù hợp cho học sinh muốn trải nghiệm skincare, có cồn nên ko hợp da nhạy cảm

    Trả lời
  2. 24 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    mình xài chẳng thấy hiệu quả gì, dùng khoảng được 1 tuần thì mặt nổi mẫn đỏ kiểu như dị ứng sợ quá nên không xài nữa đến giờ vẫn còn cả chai to ụ, tiếc thật

    Trả lời
  3. 20 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    dù đây là dòng cho da nhạy cảm của hãng nhưng chất có mùi cồn rõ rệt khá thất vọng

    Trả lời
  4. 24 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Cấp ẩm khá tốt, nhưng sản phẩm có cồn và paraben ???? không phù hợp cho những bạn da nhạy cảm, những da thường khoẻ thì vẫn vô tư ???????? giá cả lại okie

    Trả lời
  5. 18 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Mình sử dụng được một tuần thì phát hiện da có nổi lên thêm mụn ẩn. Lúc xoa lên mặt thì có mùi cồn khá rõ, nói chung nếu bạn nào da nhạy cảm như mình thì nên tránh xa nha ☹️

    Trả lời
  6. 23 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    mẫu mã đẹp, giá cả phải chăng, sd đc lâu. điểm trừ của mình với em này là mùi hơi cồn, sd gây khô da. sau khi bôi lên da cảm giác hơi nhờn nhờn.

    Trả lời
  7. 30 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    dùng sữa dưỡng này khá ổn, đúng là hàng của nhật thì không chê vào đâu được, chai to 200ml dùng chắc phải 2 tháng mới hết, thoa lên da phê lắm luôn, cảm giác da được dưỡng ẩm chuyên sâu

    Trả lời
  8. 22 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Mình thấy sản phẩm bình thường , nc cân bằng có cồn mùi khá rõ bạn nào da nhạy cảm kích ưng thì nên suy nghĩ nha . Dương ẩm mức trung bình . Nói chung minh đanh giá sản phẩm tầm trung minh chưa ưng lắm

    Trả lời
  9. 25 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Nước dùng có mùi cồn khá rõ rệt, mình dùng vài lần thì mụn ẩn cũng nổi lung tung nên không dùng nữa

    Trả lời
  10. 22 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 3/5
    E lotion này
    ???? dạng gel lỏng
    ???? thấm nhanh vào da và cấp ẩm tốt
    Nhưng mùi cồn nồng lắm, giá khá rẻ. Mình cảm giác nó giúp sạch da nhưng phù hợp vs da khoẻ chứ mấy bạn da nhạy càm mình khuyên k nên dùng

    Trả lời
  11. 20 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Bao bì của senka chắc mình không cần nói nhiều nữa nhỉ =)) nắp chai bao bì chắc chắn. Sản phẩm có kết cấu lỏng nhẹ, khả năng cấp ẩm tốt, thấm nhanh, khô thoáng không gây tình trạng nhờn rít trên da, không kén da, ai da khô mà dùng em này thì phải gọi là đỉnh của chóp luôn í

    Trả lời

Viết một bình luận