Register Now

Login

Lost Password

Lost your password? Please enter your email address. You will receive a link and will create a new password via email.

14:7-5x6+12:4 = ? ( )

[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Nước Dưỡng Da Belif Prime Infusion Repair Toner Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Nước Dưỡng Da Belif Prime Infusion Repair Toner có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
nuoc-duong-da-belif-prime-infusion-repair-toner-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: BELIF

Giá: 00 VNĐ

Khối lượng: 150ml

Vài Nét về Thương Hiệu Nước Dưỡng Da Belif Prime Infusion Repair Toner

– Nước Dưỡng Da Belif Prime Infusion Repair Toner chống nhăn tập trung cao giúp giữ ẩm và nuôi dưỡng da.
– Chứa công thức truyền mật hoa năng lượng mặt trời tập trung. Làm mềm giao diện của kết cấu da không đồng đều.
– Chính thức được chứng nhận để giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
– Không chứa dầu khoáng, hương thơm tổng hợp, thuốc nhuộm tổng hợp, chất bảo quản tổng hợp, thành phần có nguồn gốc động vật.

Hướng dẫn sử dụng Nước Dưỡng Da Belif Prime Infusion Repair Toner

– Sau khi rửa mặt, lấy một lượng thích hợp trên lòng bàn tay, thoa nhẹ lên da và vỗ nhẹ bằng tay để hấp thụ tốt hơn.

5 Chức năng nổi bật của Nước Dưỡng Da Belif Prime Infusion Repair Toner

  • Phục hồi tổn thương
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

49 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Ricinus Communis (Castor) Seed Oil
  • Panthenol
  • Xylitol
  • Glycereth-26
  • Salvia Sclarea (Clary) Oil
  • Sodium Polyacrylate
  • Avena Sativa (Oat) Kernel Extract
  • 1,2-Hexanediol
  • Sorbitol
  • Bis-PEG-18 Methyl Ether Dimethyl Silane
  • Lactobacillus Ferment
  • PEG/PPG/Polybutylene Glycol-8/5/3 Glycerin
  • Arnica Montana Flower Extract
  • Nepeta Cataria Extract
  • Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil
  • Dipropylene Glycol
  • Algin
  • Biosaccharide Gum-1
  • Butylene Glycol
  • Anhydroxylitol
  • Tromethamine
  • Glycerin
  • Saccharomyces/Barley Seed Ferment Filtrate
  • Xylitylglucoside
  • Trisodium EDTA
  • Litsea Cubeba Fruit Oil
  • Cananga Odorata Flower Oil
  • Baptisia Tinctoria Root Extract
  • Lactobacillus/Soybean Ferment Extract
  • Eugenia Caryophyllus (Clove) Leaf Oil
  • Pelargonium Graveolens Flower Oil
  • Water
  • Curcuma Longa (Turmeric) Root Extract
  • Calendula Officinalis Flower Extract
  • Polymethylsilsesquioxane
  • Ethylhexylglycerin
  • Adenosine
  • Stellaria Media (Chickweed) Extract
  • Veronica Officinalis Extract
  • Lauryl Dimethicone/Polyglycerin-3 Crosspolymer
  • Juniperus Virginiana Oil
  • Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil
  • Styrax Benzoin Gum
  • Illicium Verum (Anise) Fruit/Seed Oil
  • Polyquaternium-51
  • Theobroma Cacao (Cocoa) Extract
  • Saccharomyces/Potato Extract Ferment Filtrate
  • Rubus Idaeus (Raspberry) Leaf Extract

Chú thích các thành phần chính của Nước Dưỡng Da Belif Prime Infusion Repair Toner

Ricinus Communis (Castor) Seed Oil: Tinh dầu chiết xuất từ hạt thầu dầu, chứa một số acid béo, có chức năng làm mềm da, tăng cường sự hấp thụ của các hợp chất khác lên da, tạo màng. CIR đánh giá thành phần này an toàn với sức khỏe con người.

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Xylitol: Xylitol là một alcohol đa chức, là một loại phụ gia thực phẩm phổ biến. Chất này được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc răng miệng như một thành phần tạo hương, tăng cường độ ẩm. Theo Cosmetics Database, Xylitol ít độc hại cho sức khỏe con người.

Glycereth-26: Glycereth-26 là một polyethylene glycol ether của Glycerin, được sử dụng như một chất làm mềm, làm dày, dung môi và chất kiểm soát độ nhớt trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo báo cáo của CIR, chất này được sử dụng với hàm lượng cao nhất trong mĩ phẩm là 39,5%. Chưa có thí nghiệm về mức độ an toàn của Glycereth-26 đối với động vật.

Salvia Sclarea (Clary) Oil: Fragrance Ingredient; MASKING; TONIC

Sodium Polyacrylate: Muối natri của polyacrylic acid. Nhờ khả năng hấp thụ nước mạnh mẽ, sodium polyacrylate được ứng dụng như chất hấp thụ nước, chất tạo màng, tạo kiểu tóc, tăng độ nhớt, điều hòa da, … Chất này được CIR cho phép sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Avena Sativa (Oat) Kernel Extract: Chiết xuất từ hạt yến mạch, chứa các hoạt chất có chức năng làm sạch da, loại bỏ bụi bẩn và dầu, se lỗ chân lông, làm mịn, sáng và cải thiện kết cấu da, được ứng dụng trong một số loại mặt nạ và phụ gia xà phòng tắm giúp giảm kích ứng và ngứa. Theo CIR, thành phần này được coi là an toàn với sử dụng ngoài da.

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Sorbitol: Sorbitol là một alcohol đa chức, được sử dụng như chất tạo mùi hương, chất dưỡng ẩm, ứng dụng rộng rãi trong các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Sorbitol được FDA công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Dưỡng Da The Saem Power Ampoule Hydra Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Bis-PEG-18 Methyl Ether Dimethyl Silane: Skin-Conditioning Agent – Humectant; Surfactant – Foam Booster; Surfactant – Hydrotrope; EMOLLIENT; FOAM BOOSTING; HAIR CONDITIONING; SKIN CONDITIONING

Lactobacillus Ferment: Not Reported; SKIN CONDITIONING

PEG/PPG/Polybutylene Glycol-8/5/3 Glycerin: HUMECTANT

Arnica Montana Flower Extract: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; PERFUMING

Nepeta Cataria Extract: Chiết xuất bạc hà mèo, được sử dụng như một thành phần tạo hương cho sản phẩm. Theo một công bố của The Canadian Veterinary Journal, thành phần này nhìn chung an toàn cho sức khỏe, tuy nhiên đôi khi có thể gây kích ứng cho một số người.

Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil: Tinh dầu chiết xuất từ vỏ cam, chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo cáo cáo của CIR, tinh dầu vỏ cam không gây độc cho cơ thể con người, tuy nhiên có thể gây kích ứng.

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Algin: Algin hay alginic acid, một loại đường đa có nguồn gốc tảo nâu, được sử dụng như một chất kết dính, chất tăng độ nhớt, chất tạo hương trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân như serum, sữa dưỡng ẩm, mặt nạ, dầu tắm, … Thành phần này được Environment Canada Domestic Substance List đánh giá không độc hại, an toàn với cơ thể.

Biosaccharide Gum-1: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Anhydroxylitol:

Tromethamine: Tromethamine hay còn gọi là Tris, THAM, thường được sử dụng như dung dịch đệm trong các thí nghiệm sinh hóa. Chất này cũng được sử dụng trong các dung dịch mĩ phẩm như chất ổn định pH, được Cosmetics Database công bố là ít độc hại với cơ thể con người.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Saccharomyces/Barley Seed Ferment Filtrate: Skin-Conditioning Agent – Humectant

Xylitylglucoside: Xylitylglucoside là hợp chất có nguồn gốc từ đường trong lúa mì, giúp duy trì độ ẩm, điều hòa da. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Trisodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Litsea Cubeba Fruit Oil: Tinh dầu chiết xuất quả màng tang, thành phần hỗ trợ cân bằng sự tiết bã nhờn, làm săn chắc biểu bì, giảm kích thước lỗ chân lông, giảm mụn trứng cá. Thành phần này an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Cananga Odorata Flower Oil: Tịnh dầu chiết xuất từ hoa ngọc lan tây, thành phần chủ yếu gồm các terpenoid, flavonoid có hương thơm dễ chịu, giúp giải tỏa stress, cũng như điều hòa da, tóc. Theo một công bố trên Elsevier Food and Chemical Toxicology, sản phẩm này nên được sử dụng điều độ. Lạm dụng chiết xuất ngọc lan tây có thể gây nhức đầu hay mẫn cảm.

Baptisia Tinctoria Root Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Lactobacillus/Soybean Ferment Extract: Chiết xuất đậu nành lên men, chứa một số thành phần có tác dụng dưỡng ẩm và làm dịu da, giảm bong tróc. Thành phần này hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Shiseido Ultimune Power Infusing Eye Concentrate N Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Eugenia Caryophyllus (Clove) Leaf Oil: Chiết xuất lá cây đinh hương, có một số thành phần có khả năng kháng khuẩn, kháng nấm, khử mùi, được sử dụng như một chất tạo hương cho một số sản phẩm trang điểm và chăm sóc cá nhân. Theo SCCPNFP, một số thành phần trong chiết xuất có thể gây dị ứng nếp tiếp xúc ở nồng độ cao. Hàm lượng thành phần này được kiểm soát theo tiêu chuẩn IFRA.

Pelargonium Graveolens Flower Oil:

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Curcuma Longa (Turmeric) Root Extract: Chiết xuất củ nghệ, chứa một số thành phần hữu ích như curcumin, vitamin B6, B12, một số muối khoáng, có hoạt tính chống oxi hóa, kháng khuẩn, ngăn ngừa lão hóa da. Theo Healthline, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Calendula Officinalis Flower Extract: Fragrance Ingredient; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; MASKING; SKIN CONDITIONING

Polymethylsilsesquioxane: Polymethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Stellaria Media (Chickweed) Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Veronica Officinalis Extract: Chiết xuất cây Veronica Officinalis (họ Mã đề), chứa các thành phần giúp điều hòa da, làm sạch da, được ứng dụng trong một số sản phẩm sữa dưỡng ẩm, serum, … Theo công bố trên TDMU Medical and Clinical Chemistry, hàm lượng thành phần này trong các sản phẩm trên được coi là an toàn.

Lauryl Dimethicone/Polyglycerin-3 Crosspolymer: Lauryl Dimethicone/Polyglycerin-3 Crosspolymer là polymer của diallyl polyglycerin-3 và lauryl dimethicone, có các chức năng như nhũ hóa, làm sạch, tăng độ nhớt, điều hòa da và tóc. Thành phần này được CIR đánh giá an toàn cho làn da, không gây kích ứng, mẫn cảm.

Juniperus Virginiana Oil: Fragrance Ingredient

Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil: Tinh dầu chiết xuất cam bergamot, được sử dụng như một thành phần tạo hương, cũng như dưỡng da nhờ các thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, khử độc. Theo báo cáo của EMA/HMPC, thành phần này an toàn với cơ thể người.

Styrax Benzoin Gum: Nhựa cánh kiến, có nhiều ứng dụng quan trọng như tạo hương, tạo màng, tạo màu, điều hòa da. Theo Environment Canada Domestic Substance List, thành phần này không độc hại đối với cơ thể.

Illicium Verum (Anise) Fruit/Seed Oil:

Polyquaternium-51: Polyquaternium-51 là một polymer đồng trùng hợp có vai trò như một chất duy trì độ ẩm, tạo màng, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc tóc. Chất này được EWG đánh giá 99% an toàn, ít độc hại, tuy nhiên chưa có nhiều thông tin về nghiên cứu ảnh hưởng của chất này tới sức khỏe.

Theobroma Cacao (Cocoa) Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Saccharomyces/Potato Extract Ferment Filtrate: Skin-Conditioning Agent – Humectant

Rubus Idaeus (Raspberry) Leaf Extract: Chiết xuất lá cây phúc bồn tử, chứa nhiều thành phần có hoạt tính chống oxi hóa như vitamin C, E, quercetin, anthocyanin, … có tác dụng điều hòa, dưỡng ẩm cho da, giảm thiểu tác hại của tia UV, được ứng dụng trong nhiều loại serum, kem dưỡng da, kem dưỡng ẩm chứa SPF, … Theo EMA/HMPC, thành phần này an toàn với sức khỏe người sử dụng khi tiếp xúc ngoài da.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Nước Dưỡng Da Belif Prime Infusion Repair Toner.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


nuoc-duong-da-belif-prime-infusion-repair-toner-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Leave a reply

14:7-5x6+12:4 = ? ( )