[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Nước Hoa Hồng Làm Trắng Da 3W Clinic Collagen Clear Softener Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Nước Hoa Hồng Làm Trắng Da 3W Clinic Collagen Clear Softener có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
nuoc-hoa-hong-lam-trang-da-3w-clinic-collagen-clear-softener-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: 3W CLINIC

Giá: 286,000 VNĐ

Khối lượng: 150ml

Vài Nét về Thương Hiệu Nước Hoa Hồng Làm Trắng Da 3W Clinic Collagen Clear Softener

– Nước Hoa Hồng Làm Trắng Da 3W Clinic Collagen Clear Softener được chiết xuất từ các thành phần thiên nhiên rất thích hợp khi chăm sóc làn da mất tính đàn hồi và bị khô, đem lại cấu trúc và vẻ ngoài tốt nhất cho làn da. Bên cạnh đó, các tinh chất làm trắng trong nước hoa hồng sẽ giúp da bạn trắng dần lên sau mỗi lần sử dụng.
– Công dụng
+ Prunus Mume Fuit Water làm thu nhỏ lỗ chân lông, cân bằng độ PH trên da và ngăn ngừa sự xuất hiện của các nếp nhăn.
+ Collagen tăng cường độ ẩm cần thiết cho da.
+ Ngoài tác dụng dưỡng ẩm sản phẩm còn có tác dụng làm trắng da hiệu quả.
+ Sử dụng nước hoa hồng mỗi ngày, bạn có thể yên tâm về việc mình đã cung cấp đầy đủ lượng collagen cần thiết cho da.
+ Màng chống nắng Triple Sunscreen sẽ giúp tăng cường bảo vệ da chống tia UVA và UVB và công thức độc đáo Niacinamide giúp da mềm mượt và rạng ngời hơn.

Hướng dẫn sử dụng Nước Hoa Hồng Làm Trắng Da 3W Clinic Collagen Clear Softener

– Rửa mặt thật sạch.
– Dùng bông gòn thấm 1 lượng vừa đủ, sau đó xoa đều lên mặt.

5 Chức năng nổi bật của Nước Hoa Hồng Làm Trắng Da 3W Clinic Collagen Clear Softener

  • Phục hồi tổn thương
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

22 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Disodium EDTA
  • Deceth-10
  • Hydroxyethylcellulose
  • Phenoxyethanol
  • Methylparaben
  • Allantoin
  • Fragrance
  • Dipotassium Glycyrrhizate
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Prunus Mume Fruit Water
  • PPG-26
  • Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Bark/Leaf/Twig Extract
  • Sodium Hyaluronate
  • Ginkgo Biloba Leaf Extract
  • Alcohol Denat.
  • Water
  • Triethanolamine
  • Styrene/VP Copolymer
  • Betaine
  • Carbomer
  • Hydrolyzed Collagen

Chú thích các thành phần chính của Nước Hoa Hồng Làm Trắng Da 3W Clinic Collagen Clear Softener

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Deceth-10: Surfactant – Emulsifying Agent

Hydroxyethylcellulose: Hay còn gọi là Natrosol, là một polymer có nguồn gốc từ cellulose, được sử dụng như chất làm đặc cho các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này tạo ra các sản phẩm gel trong suốt và làm dày pha nước của nhũ tương mĩ phẩm cũng như dầu gội, sữa tắm và gel tắm. Theo CIR, hàm lượng Hydroxyethylcellulose được sử dụng trong các sản phẩm an toàn với con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Secret Pure Eye Warm Mask Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Methylparaben: Fragrance Ingredient; Preservative

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Fragrance:

Dipotassium Glycyrrhizate: Hóa chất có nguồn gốc từ rễ cây cam thảo. Nhờ tác dụng chống viêm và hoạt động bề mặt, chất này thường được sử dụng như chất điều hòa da, chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da hay trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng thường thấy của chất này trong mĩ phẩm thường không quá 1% – an toàn với sức khỏe con người.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Prunus Mume Fruit Water: Dung dịch chiết xuất từ quả mơ, thường được dùng như một loại thực phẩm. Một số mĩ phẩm sử dụng thành phần này như tác nhân duy trì độ ẩm, tẩy tế bào chết hay ngăn ngừa lão hóa. EWG xếp thành phần này vào nhóm an toàn với sức khỏe người sử dụng.

PPG-26:

Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Bark/Leaf/Twig Extract: Chiết xuất vỏ/lá/chồi cây phỉ, có thành phần chứa các chất chống oxi hóa, điều hòa da, được bổ sung vào thành phần một số sản phẩm chăm sóc cá nhân, giúp giảm kích ứng, điều trị mụn và một số bệnh da liễu, … Thành phần này được FDA công nhận hoàn toàn an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Dưỡng Da Clinique ID Concentrate For Irritation White Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Ginkgo Biloba Leaf Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Alcohol Denat.: Denatured alcohol – ethanol bổ sung phụ gia làm thay đổi mùi vị, không có mùi như rượu thông thường, được ứng dụng như làm dung môi, chất chống tạo bọt, chất làm se da, giảm độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc răng miệng, nước hoa, kem cạo râu,… Theo báo cáo của CIR, ượng tiếp xúc mỗi lần với các sản phẩm chứa chất này thường không nhiều, do đó không có ảnh hưởng đáng kể tới người sử dụng.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Triethanolamine: Triethanolamine (viết tắt là TEOA) là một hợp chất hữu cơ có mùi khai, có chức năng như chất hoạt động bề mặt, chất điều chỉnh pH, thường được dùng trong sữa tắm, kem chống nắng, nước rửa tay, kem cạo râu. Theo thống kê của CIR, có một số báo cáo về trường hợp dị ứng với thành phần này, nhưng nhìn chung chất này ít có khả năng gây kích ứng da.

Styrene/VP Copolymer:

Betaine: Betaine hay còn gọi là trimethyl glycine, là một amine. Phân tử chất này có tính phân cực, nên nó dễ dàng tạo liên kết hydro với nước, do đó được sử dụng như một chất dưỡng ẩm trong mĩ phẩm. Betaine cũng được sử dụng như một thành phần chống kích ứng. Betaine được CIR công nhận là an toàn.

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Hydrolyzed Collagen: Hỗn hợp một số peptide thu được từ sự thủy phân collagen, thành phần tạo nên sự đàn hồi của da, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, các sản phẩm tắm, trang điểm, thuốc nhuộm tóc. Hydrolyzed collagen được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Nước Hoa Hồng Làm Trắng Da 3W Clinic Collagen Clear Softener .Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


nuoc-hoa-hong-lam-trang-da-3w-clinic-collagen-clear-softener-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Nước Hoa Hồng Làm Trắng Da 3W Clinic Collagen Clear Softener Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 23 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Nước chất keo keo sệt sệt nên dùng thích và cảm giác bám serum và kem dưỡng. Làm sạch cũng khá ổn và không tạo cảm giác khô da. Dùng xong da ẩm ẩm căng mướt và bóng

    Trả lời
  2. 17 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Chai thủy tinh cầm chắc tay. Sản phẩm có hương liệu, mùi khá nồng nên bạn nào dị ứng với hương liệu nên cân nhắc. Toner có cấp ẩm, dùng xong tạo một lớp dính giúp những bước skincare tiếp theo có thể bám chắc và lâu hơn trên da mặt. Mình dùng rất thích ẻm.

    Về làm trắng da thì mình chưa sử dụng hết chai nên chưa biết thế nào.

    Đánh giá: 4/5. Sẽ mua lại nếu hết chai có công dụng làm trắng.

    Trả lời
  3. 22 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Em này mùi nồng kinh khủng khiến mình có cảm giác nó giống xà phòng hơn là nước hoa hồng.
    Bao bì ghi se khít lỗ chân lông nhưng kết quả là không có.
    Thoa lên mặt cảm giác hơn nhờn dính nhẹ, mình bị đổ một ít dầu vào buổi sáng.

    Trả lời

Viết một bình luận