Register Now

Login

Lost Password

Lost your password? Please enter your email address. You will receive a link and will create a new password via email.

14:7-5x6+12:4 = ? ( )

[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Nước Hoa Hồng Sidmool Dr.Troub Skin Returning Mild Toner Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Nước Hoa Hồng Sidmool Dr.Troub Skin Returning Mild Toner có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
nuoc-hoa-hong-sidmool-dr-troub-skin-returning-mild-toner-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: SIDMOOL

Giá: 326,000 VNĐ

Khối lượng: 150ml

Vài Nét về Thương Hiệu Nước Hoa Hồng Sidmool Dr.Troub Skin Returning Mild Toner

– Nước Hoa Hồng Sidmool Dr.Troub Skin Returning Mild Toner là một loại toner không gây dị ứng & làm mới có chứa Acer Mono Sap để cải thiện sức sống cho làn da.
– Có công thức nhẹ nhàng, không chứa dầu, giúp chăm sóc nhanh chóng cho các vấn đề về da
– Chứa Oligopeptide của con người để kích thích hoạt động của tế bào quan trọng
– Pha với chiết xuất từ ​​cây trà để loại bỏ vi khuẩn gây mụn
– Không chứa màu nhân tạo và hương thơm
– Làm cho làn da rõ ràng, làm dịu, tươi mát và khỏe mạnh
– Thích hợp cho mọi loại da & an toàn cho da nhạy cảm.

Hướng dẫn sử dụng Nước Hoa Hồng Sidmool Dr.Troub Skin Returning Mild Toner

– Dùng sau khi sửa mặt sạch
– Lấy một lượng toner vừa đủ ra bông tẩy trang và thoa đều lên mặt.
– Vỗ đều cho toner thẩm thấu vào da

6 Chức năng nổi bật của Nước Hoa Hồng Sidmool Dr.Troub Skin Returning Mild Toner

  • Phục hồi tổn thương
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

31 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Phyllanthus Emblica Fruit Extract
  • Acer Mono Sap
  • Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Oil
  • Panthenol
  • Human Oligopeptide-1
  • Cetearyl Olivate
  • Neopentyl Glycol Dicaprate
  • Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Water
  • Guaiazulene
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Allantoin
  • Dipotassium Glycyrrhizate
  • Betula Alba Juice
  • Glycerin
  • Hydrogenated Starch Hydrolysate
  • Chamaecyparis Obtusa Water
  • Pulsatilla Koreana Extract
  • Xanthan Gum
  • Sodium Hyaluronate
  • Arginine
  • Cetearyl Alcohol
  • Glycosyl Trehalose
  • Centella Asiatica Extract
  • Usnea Barbata (Lichen) Extract
  • Physalis Alkekengi Fruit Extract
  • Zanthoxylum Piperitum Fruit Extract
  • Asiaticoside
  • Carbomer
  • Sorbitan Olivate
  • Propanediol
  • Polysorbate 60

Chú thích các thành phần chính của Nước Hoa Hồng Sidmool Dr.Troub Skin Returning Mild Toner

Phyllanthus Emblica Fruit Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Acer Mono Sap:

Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Oil: Tinh dầu chiết xuất từ lá tràm trà, được ứng dụng như chất chống oxi hóa, chất tạo hương, hỗ trợ điều trị viêm da, giảm mụn, … trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Tinh dầu lá tràm trà an toàn với hầu hết người sử dụng, nhưng có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm nếu lạm dụng. Công bố của SCCS chỉ ra một số thí nghiệm trên động vật cho thấy sản phẩm chứa trên 5% thành phần này có thể gây kích ứng da.

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Human Oligopeptide-1:

Cetearyl Olivate: Hỗn hợp các ester có nguồn gốc từ cetearyl alcohol với các acid béo có nguồn gốc từ dầu oliu, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Theo CIR, Ceteartyl olivate an toàn với sức khỏe con người.

Neopentyl Glycol Dicaprate: Skin-Conditioning Agent – Emollient; Viscosity Increasing Agent – Nonaqueous; SKIN CONDITIONING

Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Water: Dung dịch chiết xuất từ lá tràm trà, được ứng dụng như chất chống oxi hóa, chất tạo hương, hỗ trợ điều trị viêm da, giảm mụn, … trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo SCCS, chiết xuất lá tràm trà an toàn với hầu hết người sử dụng, nhưng có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm nếu lạm dụng.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Nước Hoa Hồng Thayers Original Witch Hazel Toner Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Guaiazulene: Not Reported; SURFACTANT

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Dipotassium Glycyrrhizate: Hóa chất có nguồn gốc từ rễ cây cam thảo. Nhờ tác dụng chống viêm và hoạt động bề mặt, chất này thường được sử dụng như chất điều hòa da, chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da hay trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng thường thấy của chất này trong mĩ phẩm thường không quá 1% – an toàn với sức khỏe con người.

Betula Alba Juice:

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Hydrogenated Starch Hydrolysate: Humectant; Oral Care Agent; Skin-Conditioning Agent – Humectant

Chamaecyparis Obtusa Water: Dung dịch chiết xuất cây Chamaecyparis Obtusa (họ Hoàng đàn, chi Liễu sam), chứa các thành phần có tác dụng tạo hương thơm, làm sạch không khí, xua đuổi côn trùng, kháng vi trùng, kháng nấm, … Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn với con người.

Pulsatilla Koreana Extract: SKIN CONDITIONING

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Arginine: Arginine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo công bố của CIR, hàm lượng tối đa an toàn của arginine trong các sản phẩm là 18%.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Lột Vedette White Tea Purifying Peel Off Mask Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Cetearyl Alcohol: Cetearyl Alcohol hỗn hợp các alcohol có nguồn gốc từ các axit béo, được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các loại kem dưỡng da và kem, như chất ổn định nhũ tương, chất hoạt động bề mặt, tăng độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, các alcohol này an toàn với sức khỏe con người.

Glycosyl Trehalose: Binder; Emulsion Stabilizer; Film Former; Humectant; Skin Protectant; EMULSION STABILISING; FILM FORMING

Centella Asiatica Extract: Chiết xuất rau má: chứa asiaticoside, centelloside madecassoside, một số vitamin nhóm B, vitamin C, … giúp phục hồi, dưỡng ẩm và trẻ hóa da, ngăn ngừa lão hóa. Được FDA cấp phép lưu hành trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, an toàn với con người.

Usnea Barbata (Lichen) Extract: Chiết xuất địa y, là thành phần phục hồi da, giảm mụn, khử mùi hiệu quả trong các sản phẩm dầu thơm, kem dưỡng, sửa tắm, dầu gội trị gàu. Thành phần này được Cosmetics Database đánh giá ít độc hại, an toàn với sức khỏe người sử dụng.

Physalis Alkekengi Fruit Extract: Not Reported

Zanthoxylum Piperitum Fruit Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Asiaticoside: Asiaticoside là một hoạt chất chiết xuất chủ yếu từ rau má, có chức năng điều hòa da, kháng viêm, chống oxi hóa và có hương thơm nhẹ dịu, được bổ sung vào thành phần của nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo CIR, chưa có nghiên cứu chỉ ra ảnh hưởng không mong muốn của asiaticoside lên da người.

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Sorbitan Olivate: Hỗn hợp các ester có nguồn gốc từ sorbitol với các acid béo có nguồn gốc từ dầu oliu, có tác dụng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, làm sạch da, chất dưỡng ẩm và mĩ phẩm trang điểm. Sorbitan olivate được CIR công nhận an toàn với sức khỏe con người.

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Polysorbate 60: Polysorbate 60, cùng nhóm các polysorbate, là chất nhũ hóa thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc, làm sạch và trẻ hóa da, kem nền và phấn nền, dầu gội. Chất này còn được dùng như một loại phụ gia thực phẩm. Theo Cosmetics Database, ở hàm lượng thấp thường sử dụng trong mĩ phẩm, polysorbate 60 ít gây độc, không gây kích ứng.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Nước Hoa Hồng Sidmool Dr.Troub Skin Returning Mild Toner.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


nuoc-hoa-hong-sidmool-dr-troub-skin-returning-mild-toner-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Comments ( No )

  1. 33 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 2/5
    Mình không thích dùng em này cho lắm

  2. 29 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Sp này ẩm mịn và dịu nhẹ, mình dùng cái này mỗi khi da mình cảm thấy khó chịu, rất tiện lợi.))):

  3. 37 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Thiết kế em này khá chắc chắn, chai thuỷ tinh nhám cầm chắc tay, nắp kim loại, nhìn tổng thể khá sang chảnh. Em này có mùi lúa mạch và tràm. Tuy nhiên mình càm nhận thấy mùi hơi nồng, khá khó chịu. Em này được khuyên dùng cho da mụn, sau một thời gian sử dụng thì mình cảm thấy mụn ít đi hẳn. Tuy nhiên khi sử dụng thì mình cảm thấy da mặt khá rít và làm cho da hơi khô. Khuyên cho các bạn da khô là không nên dùng em này đâu

  4. 28 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Những mỹ phẩm mà t mua t đều cho bạn t hết. Bây giờ t chỉ mua sản phẩm của Sidmool thôi. Vì nó rất là tốt nên t tin là mình sẽ đúng khi tin tưởng sản phẩm của Sidmool. Sản phẩm này chỉ với 200000đ nên cb cứ mua về dùng thử đi. Sản phẩm của Sidmool thật sự rất tốt luôn. Tất nhiên là cũng có những thành phần tự nhiên mà không phù hợp với mỗi người và cũng có thể gây ra những vấn đề cho da nhưng đến bây giờ trong hơn 6trđ sản phẩm của Sidmool mà tôi đã mua thì vẫn chưa có cái nào như vậy. Vì da t là da hơi nhạy cảm, có mụn và là da dầu nên để chăm sóc được thì cũng khá là vất vả.
    Nhưng dùng cái này thực sự thực sự rất tốt.

Leave a reply

14:7-5x6+12:4 = ? ( )