[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Serum Chống Lão Hóa Da Skinceuticals Metacell Renewal B3 Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Serum Chống Lão Hóa Da Skinceuticals Metacell Renewal B3 có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
serum-chong-lao-hoa-da-skinceuticals-metacell-renewal-b3-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: SKINCEUTICALS

Giá: 2,100,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Serum Chống Lão Hóa Da Skinceuticals Metacell Renewal B3

– Một loại Serum chứa 5% Niacinamide – thành phần vàng của làng mỹ phẩm với các công dụng vượt trội: Chống lão hóa, làm khỏe da, tăng quá trình sản sinh tế bào, làm săn chắc và giảm tình trạng da không đều màu.
– Niacinamide, còn được gọi là vitamin B3, là một trong những thành phần đa nhiệm có khả năng cải thiện được rất nhiều vấn đề của da:
+ Nó làm giảm sự tăng sắc tố bằng cách ngăn chặn melanin (sắc tố làm cho da của bạn có màu sắc) từ trên bề mặt da.
+ Nó làm giảm những nếp nhăn trên da bạn.
+ Nó cấp nước cho da tốt hơn petrolatum, được coi là tiêu chuẩn vàng của quá trình cấp và giữ ẩm bởi các bác sĩ da liễu.
+ Nó làm dịu da và giúp điều trị chứng đỏ da rosacea.
+ Nó giúp trị liệu mụn trứng cá.
– Niacinamide bình thường đã tốt, với công thức giàu chất giữ ẩm gồm 15% glycerin của Skinceuticals nay càng tốt hơn.
– Kết quả đem lại sẽ là một làn da khỏe mạnh, đủ ẩm, chống lại các dấu hiệu lão hóa, cải thiện nếp nhăn, và lâu dài tăng sức đề kháng của da để da luôn khỏe, hạn chế bị mụn.

Hướng dẫn sử dụng Serum Chống Lão Hóa Da Skinceuticals Metacell Renewal B3

– Bước 1: Làm sạch da bằng sữa rửa mặt. Lưu ý nên dùng bông tẩy trang lau khô để đảm bảo tính sạch sẽ cũng như tránh gây tổn thương cho da.
– Bước 2: Dùng nút hút lấy một lượng serum vừa phải, chấm đều lên các điểm của mặt rồi dùng tay xoa đều. Trong quá trình xoa kết hợp mát xa để dưỡng chất thẩm thấu vào da nhanh hơn. Ngoài ra cũng có thể sử dụng serum cho cả phần cổ.

7 Chức năng nổi bật của Serum Chống Lão Hóa Da Skinceuticals Metacell Renewal B3

  • AHA
  • Phục hồi tổn thương
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống lão hoá

29 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Disodium EDTA
  • Citral
  • Citrus Aurantium Amara (Petitgrain) Oil
  • Melaleuca Viridiflora Leaf Oil
  • Phenoxyethanol
  • Microcrystalline Cellulose
  • Laminaria Digitata Extract
  • Bismuth Oxychloride
  • Ethylhexyl Hydroxystearate
  • Cellulose Gum
  • Linalool
  • Cymbopogon Flexuosus Oil
  • Glycerin
  • Caprylyl Glycol
  • Chlorphenesin
  • Pelargonium Graveolens Flower Oil
  • Sodium Chloride
  • Water
  • Tetradecyl Aminobutyroylvalylaminobutyric Urea Trifluoroacetate
  • Dimethicone
  • Methylsilanol/Silicate Crosspolymer
  • Polymethylsilsesquioxane
  • Adenosine
  • Niacinamide
  • Propanediol
  • Dimethicone/PEG-10/15 Crosspolymer
  • Sodium Citrate
  • PEG-14 Dimethicone
  • D-limonene

Chú thích các thành phần chính của Serum Chống Lão Hóa Da Skinceuticals Metacell Renewal B3

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Citral: Một số terpene có nguồn gốc từ thiên nhiên như cây sả, vỏ chanh, cam, … được ứng dụng tạo hương sả trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Citral nguyên chất là chất kích thích dị ứng, tuy nhiên, theo REXPAN, ham lượng citral trong các sản phẩm mĩ phẩm thường an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Nước Hoa Hồng Tea Tree Dành Cho Da Mụn Và Da Dầu Farmasi Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Citrus Aurantium Amara (Petitgrain) Oil:

Melaleuca Viridiflora Leaf Oil:

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Microcrystalline Cellulose: Microcrystalline Cellulose (MCC) là bột giấy được tinh chế, có chức năng như một chất làm sạch, hấp thụ dầu, chất chống vón, chất độn, tăng độ nhớt, được ứng dụng trong nhiều loại dược phẩm, thực phẩm cũng như mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm tắm, các sản phẩm chăm sóc tóc, sản phẩm trang điểm, kem cạo râu, … Thành phần này được FDA coi là an toàn với sức khỏe con người.

Laminaria Digitata Extract: Chiết xuất tảo bẹ Laminaria Digitata, chứa các thành phần giúp giảm bong tróc, phục hồi da, được sử dụng như một chất tạo hương, chất điều hòa da trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo CIR, thành phần này an toàn với làn da.

Bismuth Oxychloride: Bismuth oxychloride là thành phần có nguồn gốc từ muối khoáng chứa bismuth, được sử dụng trong nhiều sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn mắt, blush, bronzer, … nhue một chất tạo màu. Thành phần này có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như bít lỗ chân lông, kích ứng da, mẩn đỏ. Bismuth oxychloride được FDA cấp phép cho các sản phẩm cho da nói chung và quanh vùng mắt, nhưng không dành cho son môi.

Ethylhexyl Hydroxystearate: Ethylhexyl Hydroxystearate là một ester, được ứng dụng như một chất hoạt động bề mặt, chất làm mềm da, thành phần của nhiều loại son môi, son dưỡng môi, phấn mắt, kem che khuyết điểm, blush, … Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Cellulose Gum:

Linalool: Linalool có mùi giống hoa oải hương, thường được sử dụng như chất tạo mùi trong các loại kem dưỡng da sau cạo râu, sữa tắm, sữa tắm, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc tóc, son môi, kem dưỡng ẩm, nước hoa, dầu gội, sản phẩm chăm sóc da và kem chống nắng. Chất này được FDA coi là an toàn với mục đích tạo hương, tuy nhiên việc sử dụng chất này được kiểm soát theo tiêu chuẩn do IFRA ban hành, bởi có thể gây kích ứng.

Cymbopogon Flexuosus Oil: Fragrance Ingredient; MASKING

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Chlorphenesin: Chlorphenesin là chất bảo quản thường được dùng cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, có tác dụng diệt khuẩn cũng như ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Nhờ tác dụng diệt khuẩn mà chất này còn được dùng như một thành phần khử mùi. Theo công bố của CIR, tác dụng không mong muốn thường thấy của chất này là dị ứng khi tiếp xúc ngoài da.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Da Wrinkle Master Cream By IOPE Genius Group Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Pelargonium Graveolens Flower Oil:

Sodium Chloride: Hay muối ăn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng, dầu gội, nước hoa, da, tóc, móng tay, làm sạch, kem chống nắng, trang điểm và tắm như một chất diệt khuẩn, chất điều vị. Theo báo cáo an toàn của NEB, thành phần này hoàn toàn với cơ thể con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Tetradecyl Aminobutyroylvalylaminobutyric Urea Trifluoroacetate:

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Methylsilanol/Silicate Crosspolymer: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Polymethylsilsesquioxane: Polymethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Dimethicone/PEG-10/15 Crosspolymer: Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất làm dày, tạo màng, làm mềm da, giảm nếp nhăn, ứng dụng trong nhiều loại kem dưỡng da, sữa tắm và các sản phẩm trang điểm. Theo CIR công bố, hàm lượng Dimethicone/PEG-10/15 Crosspolymer cao nhất được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân là 3%, không gây kích ứng cho da.

Sodium Citrate: Muối natri của citric acid – acid có nguồn gốc từ các loại quả họ cam, chanh, được sử dụng trong rất nhiều loại mĩ phẩm nhờ khả năng kiểm soát pH, điều hòa da, diệt khuẩn, … Theo Cosmetics database, sodium citrate an toàn với sức khỏe con người.

PEG-14 Dimethicone:

D-limonene:

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Serum Chống Lão Hóa Da Skinceuticals Metacell Renewal B3.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


serum-chong-lao-hoa-da-skinceuticals-metacell-renewal-b3-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Serum Chống Lão Hóa Da Skinceuticals Metacell Renewal B3 Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 25 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Thành phần: Aqua /​ Water /​ Eau, Glycerin, Dimethicone, Niacinamide, Propanediol, Dimethicone/​Peg-10/​15 Crosspolymer, Methylsilanol/​Silicate Crosspolymer, Sodium Chloride, Polymethylsilsesquioxane, Phenoxyethanol, Microcrystalline Cellulose, Ci 77163 /​ Bismuth Oxychloride, Chlorphenesin, Caprylyl Glycol, Sodium Citrate, Ethylhexyl Hydroxystearate, Peg-10 Dimethicone, Disodium Edta, Cellulose Gum, Laminaria Digitata Extract, Adenosine, Citrus Aurantium Amara Flower Oil /​ Bitter Orange Flower Oil, Melaleuca Viridiflora Leaf Oil, Tetradecyl Aminobutyroylvalylaminobutyric Urea Trifluoroacetate, Linalool, Cymbopogon Flexuosus Oil, Citral, Limonene, Pelargonium Graveolens Flower Oil.
    Trùm cuối đây nè!

    Skinceuticals đã chính thức về Việt Nam rồi nên tụi mình sẽ không khó khăn tìm chỗ mua nữa, nhưng vẫn còn 1 cái khó nữa mà chưa thể khắc phục được – tiền :((

    Ngoài dòng CEF đình đám, thì bạn này cũng nhận được sự yêu thích của nhiều khách hàng. Sản phẩm có chức năng làm sáng, dưỡng ẩm và chống lão hóa dành cho những làn da “sắp già” hay muốn dùng để “chống già” vẫn được.

    Bạn này là dạng lotion, có màu trắng đục. Finish trên da thấm nhanh và mang lại cảm giác rất ráo không bị dính dáp. Trong quá trình sử dụng, mình cảm thấy da có căng mướt và đủ độ ẩm rõ.

    Tuy nhiên, do làn da khó ở của mình không ăn được silicone nên sau đó có bị mụn ẩn. Do duyên số không đến được rồi nên mình đành “say bái bai”.

    Nhược điểm: Không dành cho người dễ “viêm màng túi” và những làn da “say no” với silicone như mình. Còn lại thì em này đáng để trải nghiệm nha.

    Trả lời

Viết một bình luận

[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Serum Chống Lão Hóa Da Skinceuticals Metacell Renewal B3 Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Serum Chống Lão Hóa Da Skinceuticals Metacell Renewal B3 có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
serum-chong-lao-hoa-da-skinceuticals-metacell-renewal-b3-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: SKINCEUTICALS

Giá: 2,100,000 VNĐ

Khối lượng: 50ml

Vài Nét về Thương Hiệu Serum Chống Lão Hóa Da Skinceuticals Metacell Renewal B3

– Một loại Serum chứa 5% Niacinamide – thành phần vàng của làng mỹ phẩm với các công dụng vượt trội: Chống lão hóa, làm khỏe da, tăng quá trình sản sinh tế bào, làm săn chắc và giảm tình trạng da không đều màu.
– Niacinamide, còn được gọi là vitamin B3, là một trong những thành phần đa nhiệm có khả năng cải thiện được rất nhiều vấn đề của da:
+ Nó làm giảm sự tăng sắc tố bằng cách ngăn chặn melanin (sắc tố làm cho da của bạn có màu sắc) từ trên bề mặt da.
+ Nó làm giảm những nếp nhăn trên da bạn.
+ Nó cấp nước cho da tốt hơn petrolatum, được coi là tiêu chuẩn vàng của quá trình cấp và giữ ẩm bởi các bác sĩ da liễu.
+ Nó làm dịu da và giúp điều trị chứng đỏ da rosacea.
+ Nó giúp trị liệu mụn trứng cá.
– Niacinamide bình thường đã tốt, với công thức giàu chất giữ ẩm gồm 15% glycerin của Skinceuticals nay càng tốt hơn.
– Kết quả đem lại sẽ là một làn da khỏe mạnh, đủ ẩm, chống lại các dấu hiệu lão hóa, cải thiện nếp nhăn, và lâu dài tăng sức đề kháng của da để da luôn khỏe, hạn chế bị mụn.

Hướng dẫn sử dụng Serum Chống Lão Hóa Da Skinceuticals Metacell Renewal B3

– Bước 1: Làm sạch da bằng sữa rửa mặt. Lưu ý nên dùng bông tẩy trang lau khô để đảm bảo tính sạch sẽ cũng như tránh gây tổn thương cho da.
– Bước 2: Dùng nút hút lấy một lượng serum vừa phải, chấm đều lên các điểm của mặt rồi dùng tay xoa đều. Trong quá trình xoa kết hợp mát xa để dưỡng chất thẩm thấu vào da nhanh hơn. Ngoài ra cũng có thể sử dụng serum cho cả phần cổ.

7 Chức năng nổi bật của Serum Chống Lão Hóa Da Skinceuticals Metacell Renewal B3

  • AHA
  • Phục hồi tổn thương
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống lão hoá

29 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Disodium EDTA
  • Citral
  • Citrus Aurantium Amara (Petitgrain) Oil
  • Melaleuca Viridiflora Leaf Oil
  • Phenoxyethanol
  • Microcrystalline Cellulose
  • Laminaria Digitata Extract
  • Bismuth Oxychloride
  • Ethylhexyl Hydroxystearate
  • Cellulose Gum
  • Linalool
  • Cymbopogon Flexuosus Oil
  • Glycerin
  • Caprylyl Glycol
  • Chlorphenesin
  • Pelargonium Graveolens Flower Oil
  • Sodium Chloride
  • Water
  • Tetradecyl Aminobutyroylvalylaminobutyric Urea Trifluoroacetate
  • Dimethicone
  • Methylsilanol/Silicate Crosspolymer
  • Polymethylsilsesquioxane
  • Adenosine
  • Niacinamide
  • Propanediol
  • Dimethicone/PEG-10/15 Crosspolymer
  • Sodium Citrate
  • PEG-14 Dimethicone
  • D-limonene

Chú thích các thành phần chính của Serum Chống Lão Hóa Da Skinceuticals Metacell Renewal B3

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Citral: Một số terpene có nguồn gốc từ thiên nhiên như cây sả, vỏ chanh, cam, … được ứng dụng tạo hương sả trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Citral nguyên chất là chất kích thích dị ứng, tuy nhiên, theo REXPAN, ham lượng citral trong các sản phẩm mĩ phẩm thường an toàn với sức khỏe con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Bielenda Blueberry C-Tox Smoothie Mask Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Citrus Aurantium Amara (Petitgrain) Oil:

Melaleuca Viridiflora Leaf Oil:

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Microcrystalline Cellulose: Microcrystalline Cellulose (MCC) là bột giấy được tinh chế, có chức năng như một chất làm sạch, hấp thụ dầu, chất chống vón, chất độn, tăng độ nhớt, được ứng dụng trong nhiều loại dược phẩm, thực phẩm cũng như mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm tắm, các sản phẩm chăm sóc tóc, sản phẩm trang điểm, kem cạo râu, … Thành phần này được FDA coi là an toàn với sức khỏe con người.

Laminaria Digitata Extract: Chiết xuất tảo bẹ Laminaria Digitata, chứa các thành phần giúp giảm bong tróc, phục hồi da, được sử dụng như một chất tạo hương, chất điều hòa da trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da. Theo CIR, thành phần này an toàn với làn da.

Bismuth Oxychloride: Bismuth oxychloride là thành phần có nguồn gốc từ muối khoáng chứa bismuth, được sử dụng trong nhiều sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn mắt, blush, bronzer, … nhue một chất tạo màu. Thành phần này có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như bít lỗ chân lông, kích ứng da, mẩn đỏ. Bismuth oxychloride được FDA cấp phép cho các sản phẩm cho da nói chung và quanh vùng mắt, nhưng không dành cho son môi.

Ethylhexyl Hydroxystearate: Ethylhexyl Hydroxystearate là một ester, được ứng dụng như một chất hoạt động bề mặt, chất làm mềm da, thành phần của nhiều loại son môi, son dưỡng môi, phấn mắt, kem che khuyết điểm, blush, … Theo báo cáo của CIR, thành phần này an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Cellulose Gum:

Linalool: Linalool có mùi giống hoa oải hương, thường được sử dụng như chất tạo mùi trong các loại kem dưỡng da sau cạo râu, sữa tắm, sữa tắm, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc tóc, son môi, kem dưỡng ẩm, nước hoa, dầu gội, sản phẩm chăm sóc da và kem chống nắng. Chất này được FDA coi là an toàn với mục đích tạo hương, tuy nhiên việc sử dụng chất này được kiểm soát theo tiêu chuẩn do IFRA ban hành, bởi có thể gây kích ứng.

Cymbopogon Flexuosus Oil: Fragrance Ingredient; MASKING

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Chlorphenesin: Chlorphenesin là chất bảo quản thường được dùng cho mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, có tác dụng diệt khuẩn cũng như ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Nhờ tác dụng diệt khuẩn mà chất này còn được dùng như một thành phần khử mùi. Theo công bố của CIR, tác dụng không mong muốn thường thấy của chất này là dị ứng khi tiếp xúc ngoài da.

Pelargonium Graveolens Flower Oil:

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Freeman Hydrating Glacier Water & Pink Peony Gel Cream Mask Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sodium Chloride: Hay muối ăn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng, dầu gội, nước hoa, da, tóc, móng tay, làm sạch, kem chống nắng, trang điểm và tắm như một chất diệt khuẩn, chất điều vị. Theo báo cáo an toàn của NEB, thành phần này hoàn toàn với cơ thể con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Tetradecyl Aminobutyroylvalylaminobutyric Urea Trifluoroacetate:

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Methylsilanol/Silicate Crosspolymer: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Polymethylsilsesquioxane: Polymethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Dimethicone/PEG-10/15 Crosspolymer: Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất làm dày, tạo màng, làm mềm da, giảm nếp nhăn, ứng dụng trong nhiều loại kem dưỡng da, sữa tắm và các sản phẩm trang điểm. Theo CIR công bố, hàm lượng Dimethicone/PEG-10/15 Crosspolymer cao nhất được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân là 3%, không gây kích ứng cho da.

Sodium Citrate: Muối natri của citric acid – acid có nguồn gốc từ các loại quả họ cam, chanh, được sử dụng trong rất nhiều loại mĩ phẩm nhờ khả năng kiểm soát pH, điều hòa da, diệt khuẩn, … Theo Cosmetics database, sodium citrate an toàn với sức khỏe con người.

PEG-14 Dimethicone:

D-limonene:

Video review Serum Chống Lão Hóa Da Skinceuticals Metacell Renewal B3

TẬP 9.2 | SKINCARE ROUTINE BUỔI SÁNG & BUỔI TỐI HIỆN TẠI CỦA MÌNH ! CALL ME DUY

CHỐNG LÃO HÓA LEVEL BÁC SĨ DA LIỄU L ???? KHÔNG RETINOL ???? KHÔNG TRETINOIN ???? CÀNG XÀI CÀNG MẠNH !!!

4 LOẠI SERUM CHỐNG LÃO HÓA BẠN NÊN BẮT ĐẦU SỬ DỤNG TỪ HÔM NAY

SERUM GIÚP DA TRÂM CĂNG BÓNG TRẮNG DA MỜ VẾT THÂM

PEPTIDES CÓ THỰC SỰ GIÚP TRẺ HOÁ DA MỘT CÁCH THẦN THÁNH? | HANNAH OLALA TIPS

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Serum Chống Lão Hóa Da Skinceuticals Metacell Renewal B3.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


serum-chong-lao-hoa-da-skinceuticals-metacell-renewal-b3-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Serum Chống Lão Hóa Da Skinceuticals Metacell Renewal B3 Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 25 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Thành phần: Aqua /​ Water /​ Eau, Glycerin, Dimethicone, Niacinamide, Propanediol, Dimethicone/​Peg-10/​15 Crosspolymer, Methylsilanol/​Silicate Crosspolymer, Sodium Chloride, Polymethylsilsesquioxane, Phenoxyethanol, Microcrystalline Cellulose, Ci 77163 /​ Bismuth Oxychloride, Chlorphenesin, Caprylyl Glycol, Sodium Citrate, Ethylhexyl Hydroxystearate, Peg-10 Dimethicone, Disodium Edta, Cellulose Gum, Laminaria Digitata Extract, Adenosine, Citrus Aurantium Amara Flower Oil /​ Bitter Orange Flower Oil, Melaleuca Viridiflora Leaf Oil, Tetradecyl Aminobutyroylvalylaminobutyric Urea Trifluoroacetate, Linalool, Cymbopogon Flexuosus Oil, Citral, Limonene, Pelargonium Graveolens Flower Oil.
    Trùm cuối đây nè!

    Skinceuticals đã chính thức về Việt Nam rồi nên tụi mình sẽ không khó khăn tìm chỗ mua nữa, nhưng vẫn còn 1 cái khó nữa mà chưa thể khắc phục được – tiền :((

    Ngoài dòng CEF đình đám, thì bạn này cũng nhận được sự yêu thích của nhiều khách hàng. Sản phẩm có chức năng làm sáng, dưỡng ẩm và chống lão hóa dành cho những làn da “sắp già” hay muốn dùng để “chống già” vẫn được.

    Bạn này là dạng lotion, có màu trắng đục. Finish trên da thấm nhanh và mang lại cảm giác rất ráo không bị dính dáp. Trong quá trình sử dụng, mình cảm thấy da có căng mướt và đủ độ ẩm rõ.

    Tuy nhiên, do làn da khó ở của mình không ăn được silicone nên sau đó có bị mụn ẩn. Do duyên số không đến được rồi nên mình đành “say bái bai”.

    Nhược điểm: Không dành cho người dễ “viêm màng túi” và những làn da “say no” với silicone như mình. Còn lại thì em này đáng để trải nghiệm nha.

    Trả lời

Viết một bình luận