[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Serum Ngăn Ngừa Lão Hóa Pond’S Age Miracle Double Action Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Serum Ngăn Ngừa Lão Hóa Pond’S Age Miracle Double Action có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
serum-ngan-ngua-lao-hoa-pond-s-age-miracle-double-action-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: POND’S

Giá: 360,000 VNĐ

Khối lượng: 30ml

Vài Nét về Thương Hiệu Serum Ngăn Ngừa Lão Hóa Pond’S Age Miracle Double Action

– Công thức với phức hợp Retinal-C hoạt động liên tục 24h, giúp làm mờ nếp nhăn.
– Giảm thâm sạm từ sâu bên trong.
– Giúp làn da trông tươi trẻ rạng ngời.
– Hiệu quả cải thiện nếp nhăn, nếp nhăn cao, làm cho da trở nên đàn hồi, mịn màng hơn.
– Làm sáng da xỉn màu và sắc tố làm sạm da.

Hướng dẫn sử dụng Serum Ngăn Ngừa Lão Hóa Pond’S Age Miracle Double Action

– Sử dụng mỗi buổi sáng và tối, sau bước làm sạch da, trước bước kem dưỡng.
– Dùng 1 lượng vừa đủ thoa đều lên da theo chuyển động tròn.

4 Chức năng nổi bật của Serum Ngăn Ngừa Lão Hóa Pond’S Age Miracle Double Action

  • AHA
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm

25 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • PEG-14 Dimethicone
  • Stearic Acid
  • Pentaerythrityl Tetra-di-t-butyl Hydroxyhydrocinnamate
  • Glycolic Acid
  • Cyclopentasiloxane
  • Ethylhexyl Methoxycinnamate
  • Cyclohexasiloxane
  • Cetyl Alcohol
  • Dimethicone Crosspolymer
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Fragrance
  • Sucrose Distearate
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Cholesterol
  • Acetamide MEA
  • Pentasodium Aminotrimethylene Phosphonate
  • MDM Hydantoin
  • Water
  • Mica
  • Retinal
  • Titanium Dioxide
  • Potassium Hydroxide
  • Isomerized linoleic acid
  • BHT

Chú thích các thành phần chính của Serum Ngăn Ngừa Lão Hóa Pond’S Age Miracle Double Action

PEG-14 Dimethicone:

Stearic Acid:

Pentaerythrityl Tetra-di-t-butyl Hydroxyhydrocinnamate:

Glycolic Acid: Glycolic acid là một acid có nguồn gốc từ mía, được sử dụng như một chất điều chỉnh pH, tẩy da chết trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo LEAFtv, ở hàm lượng thấp, thành phần này an toàn cho làn da. Tuy nhiên khi tiếp xúc với sản phẩm chứa glycolic acid nồng độ cao, trong thời gian dài, có thể gây ra ảnh hưởng cho làn da như ửng đỏ, cảm giác nhức và rát, bong tróc, …

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Ethylhexyl Methoxycinnamate: Hay còn gọi là octinoxate, tên thương mại là Eusolex 2292 and Uvinul MC80, là một ester lỏng không tan trong nước. Công dụng nổi bật nhất của chất này là chất chống tác hại của tia UV-B, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hàm lượng octinoxate trong sản phẩm tối đa mà FDA cho phép (an toàn với người sử dụng) là 7,5%.

Cyclohexasiloxane: Cyclohexasiloxane (còn được kí hiệu là D6) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dung môi, chất mang, chất điều hòa da và làm mềm da. Ít có báo cáo nào về ảnh hưởng của cyclohexasiloxane tới sức khỏe con người. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này có thể gây ảnh hưởng xấu cho cơ thể.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Lột Mụn Peripera Cat Three Step Nose Pack Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Cetyl Alcohol: Một alcohol béo, dạng sáp màu trắng. Thường được ứng dụng như một chất làm mềm, chất nhũ hóa, chất làm đặc và chất mang cho các thành phần khác trong mĩ phẩm. Theo công bố của CIR, cetyl alcohol an toàn với sức khỏe con người.

Dimethicone Crosspolymer: Silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng các dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Fragrance:

Sucrose Distearate: Sucrose Distearate là ester của sucrose và stearic acid, có tác dụng như một chất nhũ hóa, chất làm mềm da, thành phần của một số sản phẩm dưỡng ẩm, serum, mascara, … Theo báo cáo của CIR, hàm lượng Sucrose Distearate cao nhất trong một số sản phẩm là 5,5%. Thành phần này được coi là an toàn khi tiếp xúc ngoài da cũng như đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Cholesterol: Cholesterol là thành phần chất béo cấu trúc trong cơ thể người, với chức năng như chất tăng độ nhớt, chất làm mềm da, ứng dụng trong công thức mĩ phẩm trang điểm mắt và mặt, kem cạo râu, cũng như các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo CIR, Cholesterol an toàn với làn da.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Dầu Dưỡng Da Trilogy Rosehip Oil Light Blend Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Acetamide MEA: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Humectant; Surfactant – Foam Booster;Viscosity Increasing Agent – Aqueous; ANTISTATIC; FOAM BOOSTING; SKIN CONDITIONING; VISCOSITY CONTROLLING

Pentasodium Aminotrimethylene Phosphonate:

MDM Hydantoin:

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Mica: Bulking Agent

Retinal:

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Potassium Hydroxide: Hydroxide của kali, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Potassium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Isomerized linoleic acid: Film Former; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; FILM FORMING; SKIN CONDITIONING

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Serum Ngăn Ngừa Lão Hóa Pond’S Age Miracle Double Action.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


serum-ngan-ngua-lao-hoa-pond-s-age-miracle-double-action-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Serum Ngăn Ngừa Lão Hóa Pond’S Age Miracle Double Action Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 25 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Hầu hết các sản phẩm của nhà Pond’S đều mang thiết kế sang chảnh và đắt tiền, em này cũng không ngoại lệ. Serum được đựng trong lọ thủy tinh màu đỏ vô cùng bóng bẩy và bắt mắt. Ngoài ra, nắp lọ cũng được tích hợp thêm đầu pump tiện lợi giúp bạn dễ dàng lấy sản phẩm.

    Về kết cấu sản phẩm có dạng giọt hơi cô đặc nhưng thấm nhanh vào da, không để lợi cảm giác nhờn rít khó chịu.

    Theo cảm nhận của mình thì dòng sản phẩm này có khả năng dưỡng ẩm tốt nhờ các thành phần Vitamin E & B có trong sản phẩm. Ngoài ra, không thể không nhắc đến Retinol giúp giảm nếp nhăn, tái tạo làn da khá hiệu quả.

    Tuy nhiên, ngăn ngừa dấu hiệu lão hóa thì chưa rõ rệt lắm cần dùng thêm trong thời gian dài để kiểm chứng.

    Trả lời
  2. 35 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    mẫu mã đẹp, vòi xịt tiết kiệm, xài hết 1 chai thì thấy da mềm hơn, còn đang xài tiếp chai thứ 2 ko biết thế nào, sản phẩm gía bình dân!

    Trả lời

Viết một bình luận

[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Serum Ngăn Ngừa Lão Hóa Pond’S Age Miracle Double Action Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Serum Ngăn Ngừa Lão Hóa Pond’S Age Miracle Double Action có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
serum-ngan-ngua-lao-hoa-pond-s-age-miracle-double-action-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: POND’S

Giá: 360,000 VNĐ

Khối lượng: 30ml

Vài Nét về Thương Hiệu Serum Ngăn Ngừa Lão Hóa Pond’S Age Miracle Double Action

– Công thức với phức hợp Retinal-C hoạt động liên tục 24h, giúp làm mờ nếp nhăn.
– Giảm thâm sạm từ sâu bên trong.
– Giúp làn da trông tươi trẻ rạng ngời.
– Hiệu quả cải thiện nếp nhăn, nếp nhăn cao, làm cho da trở nên đàn hồi, mịn màng hơn.
– Làm sáng da xỉn màu và sắc tố làm sạm da.

Hướng dẫn sử dụng Serum Ngăn Ngừa Lão Hóa Pond’S Age Miracle Double Action

– Sử dụng mỗi buổi sáng và tối, sau bước làm sạch da, trước bước kem dưỡng.
– Dùng 1 lượng vừa đủ thoa đều lên da theo chuyển động tròn.

4 Chức năng nổi bật của Serum Ngăn Ngừa Lão Hóa Pond’S Age Miracle Double Action

  • AHA
  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm

25 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • PEG-14 Dimethicone
  • Stearic Acid
  • Pentaerythrityl Tetra-di-t-butyl Hydroxyhydrocinnamate
  • Glycolic Acid
  • Cyclopentasiloxane
  • Ethylhexyl Methoxycinnamate
  • Cyclohexasiloxane
  • Cetyl Alcohol
  • Dimethicone Crosspolymer
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Fragrance
  • Sucrose Distearate
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Cholesterol
  • Acetamide MEA
  • Pentasodium Aminotrimethylene Phosphonate
  • MDM Hydantoin
  • Water
  • Mica
  • Retinal
  • Titanium Dioxide
  • Potassium Hydroxide
  • Isomerized linoleic acid
  • BHT

Chú thích các thành phần chính của Serum Ngăn Ngừa Lão Hóa Pond’S Age Miracle Double Action

PEG-14 Dimethicone:

Stearic Acid:

Pentaerythrityl Tetra-di-t-butyl Hydroxyhydrocinnamate:

Glycolic Acid: Glycolic acid là một acid có nguồn gốc từ mía, được sử dụng như một chất điều chỉnh pH, tẩy da chết trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo LEAFtv, ở hàm lượng thấp, thành phần này an toàn cho làn da. Tuy nhiên khi tiếp xúc với sản phẩm chứa glycolic acid nồng độ cao, trong thời gian dài, có thể gây ra ảnh hưởng cho làn da như ửng đỏ, cảm giác nhức và rát, bong tróc, …

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Ethylhexyl Methoxycinnamate: Hay còn gọi là octinoxate, tên thương mại là Eusolex 2292 and Uvinul MC80, là một ester lỏng không tan trong nước. Công dụng nổi bật nhất của chất này là chất chống tác hại của tia UV-B, thường được dùng trong các loại kem chống nắng. Hàm lượng octinoxate trong sản phẩm tối đa mà FDA cho phép (an toàn với người sử dụng) là 7,5%.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Lột Mụn Peripera Cat Three Step Nose Pack Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Cyclohexasiloxane: Cyclohexasiloxane (còn được kí hiệu là D6) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dung môi, chất mang, chất điều hòa da và làm mềm da. Ít có báo cáo nào về ảnh hưởng của cyclohexasiloxane tới sức khỏe con người. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này có thể gây ảnh hưởng xấu cho cơ thể.

Cetyl Alcohol: Một alcohol béo, dạng sáp màu trắng. Thường được ứng dụng như một chất làm mềm, chất nhũ hóa, chất làm đặc và chất mang cho các thành phần khác trong mĩ phẩm. Theo công bố của CIR, cetyl alcohol an toàn với sức khỏe con người.

Dimethicone Crosspolymer: Silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng các dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Fragrance:

Sucrose Distearate: Sucrose Distearate là ester của sucrose và stearic acid, có tác dụng như một chất nhũ hóa, chất làm mềm da, thành phần của một số sản phẩm dưỡng ẩm, serum, mascara, … Theo báo cáo của CIR, hàm lượng Sucrose Distearate cao nhất trong một số sản phẩm là 5,5%. Thành phần này được coi là an toàn khi tiếp xúc ngoài da cũng như đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Cholesterol: Cholesterol là thành phần chất béo cấu trúc trong cơ thể người, với chức năng như chất tăng độ nhớt, chất làm mềm da, ứng dụng trong công thức mĩ phẩm trang điểm mắt và mặt, kem cạo râu, cũng như các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo CIR, Cholesterol an toàn với làn da.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Blumei 24K Gold Sinature Essence Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Acetamide MEA: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Humectant; Surfactant – Foam Booster;Viscosity Increasing Agent – Aqueous; ANTISTATIC; FOAM BOOSTING; SKIN CONDITIONING; VISCOSITY CONTROLLING

Pentasodium Aminotrimethylene Phosphonate:

MDM Hydantoin:

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Mica: Bulking Agent

Retinal:

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

Potassium Hydroxide: Hydroxide của kali, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Potassium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo công bố của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Isomerized linoleic acid: Film Former; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; FILM FORMING; SKIN CONDITIONING

BHT: BHT là hợp chất chứa vòng benzene. Nhờ hoạt tính chống oxi hóa, chất này thường được dùng làm chất bảo quản các loại mĩ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo đánh giá an toàn của BHT trên International Journal of Toxicology, chất này có những tác hại tới cơ thể, có thể bị hấp thụ qua da. Tuy nhiên, hàm lượng BHT thường được sử dụng trong mĩ phẩm là dưới 0,5%, không gây ảnh hưởng đáng kể gì tới cơ thể người.

Video review Serum Ngăn Ngừa Lão Hóa Pond’S Age Miracle Double Action

SỰ THẬT VỀ MỸ PHẨM POND'S – KEM DƯỠNG RETINOL GIÁ 249K WHF?!

POND'S AGE MIRACLE – NGUYÊN NHÂN KHIẾN DA LÃO HOÁ

POND'S | SỰ THẬT VÀ LẦM TƯỞNG VỀ KEM NGĂN NGỪA LÃO HOÁ

KEM DƯỠNG NGĂN NGỪA LÃO HÓA POND'S AGE MIRACLE WHIP

GÓC REVIEW : SERUM VÀ BỘ ĐÔI KEM DƯỠNG CÓ THÀNH PHẦN RETINOL CHỐNG LÃO HOÁ CỦA POND’S

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Serum Ngăn Ngừa Lão Hóa Pond’S Age Miracle Double Action.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


serum-ngan-ngua-lao-hoa-pond-s-age-miracle-double-action-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Serum Ngăn Ngừa Lão Hóa Pond’S Age Miracle Double Action Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 35 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 3/5
    mẫu mã đẹp, vòi xịt tiết kiệm, xài hết 1 chai thì thấy da mềm hơn, còn đang xài tiếp chai thứ 2 ko biết thế nào, sản phẩm gía bình dân!

    Trả lời
  2. 25 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Hầu hết các sản phẩm của nhà Pond’S đều mang thiết kế sang chảnh và đắt tiền, em này cũng không ngoại lệ. Serum được đựng trong lọ thủy tinh màu đỏ vô cùng bóng bẩy và bắt mắt. Ngoài ra, nắp lọ cũng được tích hợp thêm đầu pump tiện lợi giúp bạn dễ dàng lấy sản phẩm.

    Về kết cấu sản phẩm có dạng giọt hơi cô đặc nhưng thấm nhanh vào da, không để lợi cảm giác nhờn rít khó chịu.

    Theo cảm nhận của mình thì dòng sản phẩm này có khả năng dưỡng ẩm tốt nhờ các thành phần Vitamin E & B có trong sản phẩm. Ngoài ra, không thể không nhắc đến Retinol giúp giảm nếp nhăn, tái tạo làn da khá hiệu quả.

    Tuy nhiên, ngăn ngừa dấu hiệu lão hóa thì chưa rõ rệt lắm cần dùng thêm trong thời gian dài để kiểm chứng.

    Trả lời

Viết một bình luận