[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Dưỡng Ẩm Freeplus Moist Care Lotion Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Sữa Dưỡng Ẩm Freeplus Moist Care Lotion có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
sua-duong-am-freeplus-moist-care-lotion-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: FREEPLUS

Giá: 696,000 VNĐ

Khối lượng: 130ml

Vài Nét về Thương Hiệu Sữa Dưỡng Ẩm Freeplus Moist Care Lotion

– Sữa Dưỡng Ẩm Freeplus Moist Care Lotion với công thức tinh giản các thành phần hóa học cùng sự kết hợp của các thảo mộc quý Đông Phương cải thiện làn da khô ráp, hư tổn, làm dịu và mát da tức thì, duy trì làn da đàn hồi, căng mướt.
– Freeplus Moist Care Lotion 1 (Fresh Type): kết cấu dạng dung dịch lỏng nhẹ & tươi mát, thấm nhanh, dưỡng ẩm mà không gây bết dính, phù hợp cho mọi loại da.
– Freeplus Moist Care Lotion 2 (Moist Type): kết cấu dạng dung dịch đặc, giúp dưỡng ẩm, làm mềm và ẩm mượt da, phù hợp với những làn da có xu hướng khô.

3 Chức năng nổi bật của Sữa Dưỡng Ẩm Freeplus Moist Care Lotion

  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống oxi hoá

19 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Nicotinamide Adenine Dinucleotide
  • Citrus Unshiu Pericarp Extract
  • PEG-60
  • Phenoxyethanol
  • Dipropylene Glycol
  • Diglycerin
  • Butylene Glycol
  • Ethyl Glucoside
  • Hydrogenated Peach Kernel Oil
  • Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
  • Water
  • EDTA
  • Methylserine
  • Dimethicone
  • Ziziphus Jujuba Fruit Extract
  • Glyceryl Laurate/Oleate
  • Citrus Unshiu Peel Extract
  • Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract
  • Carbomer

Chú thích các thành phần chính của Sữa Dưỡng Ẩm Freeplus Moist Care Lotion

Nicotinamide Adenine Dinucleotide:

Citrus Unshiu Pericarp Extract:

PEG-60:

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Sữa Dưỡng Tony Moly Bio Ex Cell Peptide Emulsion Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Diglycerin: Humectant; Skin-Conditioning Agent – Humectant; SKIN CONDITIONING; SOLVENT

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Ethyl Glucoside: Skin-Conditioning Agent – Emollient; EMULSIFYING; SKIN CONDITIONING

Hydrogenated Peach Kernel Oil:

Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer: Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (hay AACP) là một polymer. Nhờ phân tử chứa cả thành phần ưa nước lẫn kị nước mà chất này thường được ứng dụng như chất kết dính hai pha nước và dầu, chất ổn định để tăng độ nhớt của sản phẩm. AACP thường được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm, kem chống nắng, sữa rửa mặt và chăm sóc da chống lão hóa nói chung. AACP trong mĩ phẩm được CIR công bố là an toàn với con người.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Nước Hoa Hồng Mamonde Pore Clean Toner Eoseongcho Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

EDTA: EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Methylserine:

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Ziziphus Jujuba Fruit Extract:

Glyceryl Laurate/Oleate:

Citrus Unshiu Peel Extract: Not Reported; MASKING

Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Leaf Extract:

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Sữa Dưỡng Ẩm Freeplus Moist Care Lotion .Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


sua-duong-am-freeplus-moist-care-lotion-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Viết một bình luận