[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Bebeyo GenZ Avocado Rich Moist Serum Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Tinh Chất Bebeyo GenZ Avocado Rich Moist Serum có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
tinh-chat-bebeyo-genz-avocado-rich-moist-serum-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: bebeyo

Giá: 480,000 VNĐ

Khối lượng: 30ml

Vài Nét về Thương Hiệu Tinh Chất Bebeyo GenZ Avocado Rich Moist Serum

– Tinh Chất Bebeyo GenZ Avocado Rich Moist Serum giúp làn da căng mọng như nước. Tinh chất bơ nuôi dưỡng và cung cấp độ ẩm cho da. Cải thiện sự khô ráp của da và mang lại cho da giây phút thư giãn nhẹ nhàng và êm dịu.
– Chắt lọc tinh chất từ những trái bơ tuyển chọn tại vườn nguyên liệu riêng Đăk Lăk
– Kết cấu nhẹ nhàng thẩm thấu nhanh trên da, không hề gây bết dính hay khó chịu cho làn da giúp bổ sung nhanh độ ẩm cùng các dưỡng chất cho da.

6 Chức năng nổi bật của Tinh Chất Bebeyo GenZ Avocado Rich Moist Serum

  • PHA
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống lão hoá

25 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Potassium Sorbate
  • Panthenol
  • o-Cymen-5-ol
  • Phenoxyethanol
  • Gluconolactone
  • Fragrance
  • Dipotassium Glycyrrhizate
  • Butylene Glycol
  • Kappaphycus Alvarezii Extract
  • Glycerin
  • PEG-80 Hydrogenated Castor Oil
  • Caprylyl Glycol
  • Cryptomeria Japonica Leaf Extract
  • Persea Gratissima (Avocado) Oil
  • Sodium Hyaluronate
  • Water
  • Phaseolus Radiatus Seed Extract
  • Ethylhexylglycerin
  • Phenethyl Alcohol
  • Rosa Canina Fruit Extract
  • Hydrolyzed Collagen
  • Anthemis Nobilis Flower Extract
  • Calcium Gluconate
  • Propylene Glycol
  • Sodium Benzoate

Chú thích các thành phần chính của Tinh Chất Bebeyo GenZ Avocado Rich Moist Serum

Potassium Sorbate: Muối kali của sorbic acid, được dùng trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm (E202) như một loại chất bảo quản. Ở nồng độ cao, chất này có thể gây kích ứng mắt, da. Tuy nhiên, theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này thông thường được sử dụng là dưới 0,2% không gây kích ứng cho con người.

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

o-Cymen-5-ol: o-Cymen-5-ol là một phenol được sử dụng trong nhiều loại mĩ phẩm như một chất bảo quản, ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cao nhất của thành phần này trong các sản phẩm trên thị trường hiện nay là 0,1%, được đánh giá an toàn, không độc hại cho con người.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Gluconolactone: Gluconolactone là ester của gluconic acid, có tác dụng như một chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong nhiều sản phẩm dưỡng ẩm, sữa tắm, serum, kem nền, … Thành phần này được FDA công nhận là nhìn chung an toàn với cơ thể.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Ẩm Hasan Skinavir Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Fragrance:

Dipotassium Glycyrrhizate: Hóa chất có nguồn gốc từ rễ cây cam thảo. Nhờ tác dụng chống viêm và hoạt động bề mặt, chất này thường được sử dụng như chất điều hòa da, chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da hay trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng thường thấy của chất này trong mĩ phẩm thường không quá 1% – an toàn với sức khỏe con người.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Kappaphycus Alvarezii Extract: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

PEG-80 Hydrogenated Castor Oil:

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Cryptomeria Japonica Leaf Extract: Humectant

Persea Gratissima (Avocado) Oil: Tinh dầu chiết xuất từ quả bơ, giàu các vitamin và chất làm mềm da, thường được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, cũng như là một loại thực phẩm bổ dưỡng. Theo CIR, dầu quả bơ an toàn với sức khỏe con người.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Phaseolus Radiatus Seed Extract: Chiết xuất đậu xanh, chứa các thành phần có tác dụng điều hòa da, tóc, được ứng dụng trong một số sản phẩm dướng ẩm, sữa rửa mặt, serum, … Theo công bố của CIR, thành phần này an toàn với mục đích sử dụng làm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Lột Dưỡng Trắng 9Wishes Foil Peel Off Mask Silver Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Phenethyl Alcohol: Fragrance Ingredient; Preservative; MASKING

Rosa Canina Fruit Extract: Chiết xuất quả cây tầm xuân, thường được ứng dụng như chất điều hòa da, tạo hương thơm, chất làm se da, chống mụn, giữ ẩm và tẩy da chết trong các sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Thành phần này được CIR công nhận an toàn với các mục đích trên.

Hydrolyzed Collagen: Hỗn hợp một số peptide thu được từ sự thủy phân collagen, thành phần tạo nên sự đàn hồi của da, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, các sản phẩm tắm, trang điểm, thuốc nhuộm tóc. Hydrolyzed collagen được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người.

Anthemis Nobilis Flower Extract: Chiết xuất từ hoa cúc La Mã, chứa một số flavonoid có đặc tính kháng viêm nổi bật, làm dịu vùng da bị sưng, trị một số bệnh ngoài da, thích hợp với da nhạy cảm, thường dùng trong các loại mĩ phẩm, các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo công bố của CIR, thành phần này an toàn với người sử dụng khi tiếp xúc ngoài da.

Calcium Gluconate: Muối calcium của gluconic acid, dẫn xuất của glucose, là một thành phần hỗ trợ điều chị thiếu calcium trong y học, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp như một thành phần tăng cường độ ẩm, điều hòa da, được FDA công bố là an toàn cho mục đích sử dụng thông thường.

Propylene Glycol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất duy trì độ ẩm, giảm bong tróc, chất chống đông. Các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, Công bố của CIR công nhận propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Sodium Benzoate: Muối natri của axit benzoic, thường được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm cũng như thực phẩm (kí hiệu phụ gia E211). Theo IJT và EPA, hàm lượng thấp như trong hầu hết các loại thực phẩm cũng như mĩ phẩm, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tinh Chất Bebeyo GenZ Avocado Rich Moist Serum.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


tinh-chat-bebeyo-genz-avocado-rich-moist-serum-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Bebeyo GenZ Avocado Rich Moist Serum Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 26 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Đàn bà đàn ông xài được hết nha.
    Được con bạn cùng dí cho dùng.
    Bôi bôi, xịt xịt vài ngày thấy da hết mốc luôn.

    Trả lời
  2. 27 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Kết cấu serum dạng lỏng dễ thẩm thấu, có mùi hoa hồng, mình k thích lắm nhưng tác dụng dưỡng ẩm rất tốt, da mình k còn bị khô căng nữa

    Trả lời
  3. 24 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Mình dùng được 2 tuần rồi. Brand Việt cũng khá rén nên giờ mới dám review.

    Texture khá lỏng so với cái serum khác mình dùng, nhưng không quá đáng ngại. Một 9 một 10 thôi.

    Nhưng công nhận oke đấy. Da mình hỗn hợp thiên khô, dùng em này hết bị mốc mốc, ẩm thấy được bằng mắt.
    Thấy nguyên liệu bơ nên ẩm vậy cũng không có gì lạ. Hàng Việt mà chất lượng oke. Sẽ mua lại.

    Trả lời
  4. 22 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Trước giờ chưa từng xài mỹ phẩm brand VN nào hết . Từ khi sdung xong em này , mình đã thay đổi suy nghĩ ???? Da mềm đọ dc với baby lun đó chứ kp đùa :????????

    Trả lời
  5. 26 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Tuy mới dùng được 2 ngày nhưng vẫn cảm nhận được tác dụng của sản phẩm, ban đầu không quen hơi rích tí nhưng khoảng 15′ sau thì có cảm giác như da mịn lại vậy

    Trả lời
  6. 26 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Bao bì sản phẩm thông tin rõ ràng, bảo quản sản phẩm tốt

    Mới sử dụng hết 1 lọ, thấy da bật tông và da không bị khô như trước. Chắc chắn sẽ mua lại vì lâu lắm rồi mới có 1 e serum ưng ý như này ????

    Trả lời

Viết một bình luận