[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Dưỡng Da Medik8 Liquid Peptides Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Tinh Chất Dưỡng Da Medik8 Liquid Peptides có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
tinh-chat-duong-da-medik8-liquid-peptides-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: Medik8

Giá: 1,199,000 VNĐ

Khối lượng: 30ml

Vài Nét về Thương Hiệu Tinh Chất Dưỡng Da Medik8 Liquid Peptides

– Serum Cấp Ẩm Chống Lão Hóa Medik8 Liquid Peptides được mô tả là một loại serum chống lão hóa hiệu quả cực cao, siêu dưỡng ẩm, trong suốt như pha lê dễ dàng và nhanh chóng thấm vào da.
– Khi huyết thanh nhẹ được mát xa vào da, phức hợp peptide 30% bắt đầu hoạt động trên cấu trúc và bề mặt da để làm trẻ hóa làn da. Hai
– chất collagen và elastin được tăng cường giúp nếp nhăn mới và nếp nhăn cũ mờ dần đi dễ dàng, độ đàn hồi của làn được tăng lên trông thấy.
– Da được giữ mềm mại, ngậm nước và trông trẻ trung hơn.

Hướng dẫn sử dụng Tinh Chất Dưỡng Da Medik8 Liquid Peptides

– Dùng sau bước sữa rửa mặt và nước hoa hồng, nhỏ 3-4 giọt lên lòng bài tay sau đó vỗ đều lên da

5 Chức năng nổi bật của Tinh Chất Dưỡng Da Medik8 Liquid Peptides

  • AHA
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá

31 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Alpha-Glucan Oligosaccharide
  • Potassium Sorbate
  • Panthenol
  • Phenoxyethanol
  • Palmitoyl Tetrapeptide-3
  • Phenylpropanol
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Acetyl Hexapeptide-7
  • Pentapeptide-11
  • Inulin
  • Caprylyl Glycol
  • Polyvinyl Alcohol
  • Palmitoyl Tripeptide-8
  • Sorbic Acid
  • Sodium Hyaluronate
  • Citric Acid
  • Xanthan Gum
  • Hydroxypropyl Cyclodextrin
  • Water
  • Copper Heptapeptide-14 Pantothenate
  • Ethylhexylglycerin
  • Heptapeptide-15 Palmitate
  • Polysorbate 21
  • Pantolactone
  • Arginine/Lysine Polypeptide
  • Carnosine
  • Tetrapeptide-26
  • Carbomer
  • Glyceryl Caprylate
  • Sodium Benzoate

Chú thích các thành phần chính của Tinh Chất Dưỡng Da Medik8 Liquid Peptides

Alpha-Glucan Oligosaccharide: Alpha-Glucan Oligosaccharide là một loại đường đa, được tổng hợp từ sucrose và maltose, có chức năng làm dịu, giảm bong tróc, điều hòa da, được bổ sung vào thành phần của một số sản phẩm chăm sóc, làm sạch da mặt và cơ thể. Theo Ceramiracle, thành phần này hoàn toàn an toàn, không độc hại với sức khỏe con người.

Potassium Sorbate: Muối kali của sorbic acid, được dùng trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm (E202) như một loại chất bảo quản. Ở nồng độ cao, chất này có thể gây kích ứng mắt, da. Tuy nhiên, theo báo cáo của CIR, hàm lượng chất này thông thường được sử dụng là dưới 0,2% không gây kích ứng cho con người.

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Nước Hoa Hồng Some By Mi Super Matcha Pore Tightening Toner Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Palmitoyl Tetrapeptide-3:

Phenylpropanol: Phenylpropanol là một alcohol thơm, được sử dụng như một dung môi hay một chất tạo hương, át mùi của các thành phần khác trong sản phẩm. Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn, ít độc hại với cơ thể.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Acetyl Hexapeptide-7:

Pentapeptide-11:

Inulin: Skin-Conditioning Agent – Humectant; SKIN CONDITIONING

Caprylyl Glycol: Caprylyl Glycol hay 1,2-Octanediol được dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc như chất dưỡng da, chăm sóc da, chất bảo quản. Theo báo cáo của CIR, Caprylyl Glycol được sử dụng với hàm lượng không quá 5% trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mĩ phẩm. Hàm lượng này được công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Polyvinyl Alcohol: Polyvinyl alcohol (PVA) là một polymer tan được trong nước, có tác dụng như một chất kết dính, chất giữ ẩm, chất tăng độ nhớt, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm trang điểm, chăm sóc da, mặt nạ. Chất này được CIR kết luận là an toàn cho các mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Palmitoyl Tripeptide-8:

Sorbic Acid: Sorbic acid, một acid hữu cơ được dùng trong mĩ phẩm cũng như thực phẩm (E200) như một loại chất bảo quản. Theo đánh giá của CIR, ở nồng độ cao, chất này có thể gây kích ứng mắt, da. Tuy nhiên, hàm lượng chất này thông thường được sử dụng là dưới 0,1% không gây kích ứng cho con người.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Leegeehaam Grow Tea Tree 80 Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Hydroxypropyl Cyclodextrin: Hydroxypropyl Cyclodextrin thuộc nhóm các cyclodextrin, các đường đa có cấu trúc vòng, được ứng dụng như một thành phần tạo phức, làm bền nhũ tương, điều hòa da, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc cá nhân như serum, kẻ mày, sữa dưỡng ẩm, kem mắt, …Các cyclodextrin được công nhận là an toàn và cấp phép bởi FDA như một thành phần dược phẩm.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Copper Heptapeptide-14 Pantothenate:

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Heptapeptide-15 Palmitate:

Polysorbate 21:

Pantolactone: Skin-Conditioning Agent – Humectant

Arginine/Lysine Polypeptide: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Carnosine: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Tetrapeptide-26:

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Glyceryl Caprylate: Glyceryl caprylate là một monoester của glycerin và caprylic acid, có tác dụng như một chất làm mềm da cũng như chất nhũ hóa, thường dùng trong các loại kem dưỡng da, dưỡng ẩm, xà phòng, chất khử mùi, kem nền,… Theo công bố của CIR, chất này được coi là an toàn với sức khỏe con người.

Sodium Benzoate: Muối natri của axit benzoic, thường được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm cũng như thực phẩm (kí hiệu phụ gia E211). Theo IJT và EPA, hàm lượng thấp như trong hầu hết các loại thực phẩm cũng như mĩ phẩm, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tinh Chất Dưỡng Da Medik8 Liquid Peptides.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


tinh-chat-duong-da-medik8-liquid-peptides-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Dưỡng Da Medik8 Liquid Peptides Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 25 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Thành phần: Aqua (Water), Niacinamide, Caprylic/​Capric Triglyceride, Acetyl Glucosamine, Glyceryl Stearate Citrate, Zinc Pca, Glycerin, Sodium Hyaluronate, Dimethicone, Crambe Abyssinica Seed Oil, Carnosine, Tocopherol, Palmitoyl Tetrapeptide-10, Hydrogenated Lecithin, Polyglyceryl-3 Stearate, Cetyl Palmitate, Behenyl Alcohol, Cetearyl Alcohol, Polysorbate 80, Sorbitan Stearate, Hydroxyethyl Acrylate/​Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer, Butylene Glycol, 1,2-Hexanediol, Phenoxyethanol, Disodium EDTA, Xanthan Gum, Ethylhexylglycerin, Caprylhydroxamic Acid, Hydroxyacetophenone.
    Medik8 thì không cần phải giới thiệu thêm rồi, hãng đã quá nổi tiếng với các sản phẩm siêu “ngon cơm”. Mình cho em ấy vào danh sách này cũng không có gì quá bất ngờ, vì cơ bản là nó xịn.

    Em này là dạng lotion (emulsion) mỏng nhẹ nha, có màu trắng đục và không mùi. Trong bảng thành phần gồm Niacinamide, Acetyl Glucosamine, Zinc PCA giúp kháng viêm, ngừa mụn, làm sáng nhiều lần và cùng các chất tạo độ ẩm cho da.

    Mình dùng em này như một loại kem dưỡng vào mùa siêu nóng nực, có hôm mình rửa mặt rồi dùng đến nó luôn vì quá lười. Nhưng da vẫn đủ ẩm và không tiết dầu nhiều. Khả năng làm sáng của ẻm thì chắc chắn là có rồi nên không cần phải nói thêm nữa. Mụn viêm của mình có xẹp đi và đỡ nhức hơn rất nhiều sau một đêm. À, em này còn chứa peptide nên tác dụng chống lão hóa được nhân lên nữa.

    Tóm lại, đây là món ăn cực phẩm cho những ai có điều kiện thử nha.

    Nhược điểm: Ngoài giá thành cao thì em này có chứa silicone nên mình vẫn nên cân nhắc với một số bạn nha. Công dụng sản phẩm hơi chung chung, có vẻ thiên về làm sáng làm trong da, chống lão hóa hơn là giảm viêm mụn.

    Da mụn có lẽ nên cẩn thận với Niacinamide dạng này.

    Trả lời

Viết một bình luận