[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Dưỡng Da Murad Rapid Age Spot Correcting Serum Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Tinh Chất Dưỡng Da Murad Rapid Age Spot Correcting Serum có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
tinh-chat-duong-da-murad-rapid-age-spot-correcting-serum-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: MURAD

Giá: 2,588,000 VNĐ

Khối lượng: 30ml

Vài Nét về Thương Hiệu Tinh Chất Dưỡng Da Murad Rapid Age Spot Correcting Serum

– Với công trình nghiên cứu kéo dài 10 năm, đội ngũ và bác sĩ Howard Murad đã cho ra đời sản phẩm Rapid Age Spot Correcting Serum, với công thức NHP – 3 độc quyền có quyền năng hòa tan các đốm nâu như chưa từng xuất hiện, đem đến làn da tươi sáng, trong suốt, rạng rỡ chỉ trong 1 tuần*. Không những thế, sản phẩm còn được bổ sung vitamin C, Oligopeptides và bột ngọc trai giúp nuôi dưỡng & thắp sáng làn da tối màu tức thì và kéo dài hiệu quả lâu dài về sau.
– Tuy mang công dụng vượt trội và mạnh mẽ, nhưng các thành phần trong Rapid Age Spot Correcting Serum lại hoàn toàn an toàn và lành tính, đặc biệt không chứa các chất: Gluten, Parabens, Sulfates, Phthalates hay Hydroquinone.

Hướng dẫn sử dụng Tinh Chất Dưỡng Da Murad Rapid Age Spot Correcting Serum

– Vào mỗi sáng và tối, sau khi làm sạch da với sữa rửa mặt (Essential-C Cleanser) và cân bằng da (Essential-C Toner), bạn thoa khoảng một lượng vừa đủ Rapid Age Spot Correcting Serum lên toàn mặt, cổ và vùng hở ngực.Massage nhẹ nhàng theo chiều cấu tạo da để sản phẩm thẩm thấu hoàn toàn vào da. Kết hợp thêm kem dưỡng da ban ngày (Essential-C Day Moisture Broad SpectrumSPF 30 | PA+++) và kem dưỡng ban đêm (Essential-C Night Moisture) để đạt được hiệu quả làm sáng, trị thâm nám toàn diện nhất.

5 Chức năng nổi bật của Tinh Chất Dưỡng Da Murad Rapid Age Spot Correcting Serum

  • Chống tia UV
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống lão hoá

38 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • D-limonene
  • Yeast Extract
  • Oryza Sativa (Rice) Bran Extract
  • Lecithin
  • Taurine
  • Disodium EDTA
  • Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
  • Pentylene Glycol
  • Hexapeptide-2
  • Yeast Amino Acids
  • Trehalose
  • Ascorbyl Glucoside
  • Squalane
  • CI 19140
  • Phenoxyethanol
  • Caprylic/Capric Triglyceride
  • Sodium Benzotriazolyl Butylphenol Sulfonate
  • Fragrance
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Urea
  • Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer
  • Sodium Hydroxide
  • Xanthan Gum
  • Soy Amino Acids
  • Water
  • Inositol
  • CI 14720
  • Synthetic Fluorphlogopite
  • Dimethicone
  • Ethylhexylglycerin
  • Titanium Dioxide
  • PPG-1-Ceteth-20
  • Betaine
  • Polysorbate 65
  • Plankton Extract
  • Niacinamide
  • Sodium PCA

Chú thích các thành phần chính của Tinh Chất Dưỡng Da Murad Rapid Age Spot Correcting Serum

D-limonene:

Yeast Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Oryza Sativa (Rice) Bran Extract: Chiết xuất cám gạo, chứa nhiều chất chống oxi hóa, vitamin, các polysaccharide, acid béo, … có tác dụng điều hòa da và tóc, làm mềm da, ngăn ngừa lão hóa, … Theo CIR, các sản phẩm chứa thành phần này an toàn với làn da.

Lecithin: Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, tạo hỗn dịch. Theo thống kê của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Taurine: Taurine là một thành phần xuất hiện nhiều trong cơ thể động vật, được ước tính chiếm khoảng 0,1% khối lượng cơ thể người. Taurine được sử dụng trong một số loại mĩ phẩm như một chất ổn định pH và chất tạo hương. Thành phần này được FDA công nhận an toàn cho sức khỏe con người.

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer: Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như một chất keo làm đặc, chất nhũ hóa, chất ổn định sản phẩm và dung dịch, giúp làm dịu da. Theo công bố của CIR, chất này ít độc hại, không gây kích ứng.

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Dermafix Anti-Acne Serum Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Hexapeptide-2:

Yeast Amino Acids:

Trehalose: Trehalose là một loại đường đôi, được tìm thấy trong cơ thể thực vật, nấm và động vật không xương sống. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như một chất tạo vị cũng như chất dưỡng ẩm. Trehalose còn là một phụ gia thực phẩm, an toàn với hệ tiêu hóa cũng như làn da, được FDA cũng như tiêu chuẩn của nhiều quốc gia công nhận.

Ascorbyl Glucoside: Antioxidant

Squalane: Squalane là một hydrocacbon no dạng lỏng, là một chất dưỡng ẩm, chống mất nước hiệu quả cho da. Theo đánh giá của CIR, chất này ít độc tố, hầu như không gây kích ứng cho da.

CI 19140: CI 19140 hay Tartrazine, là một hóa chất có màu vàng chanh, là một phụ gia tạo màu vàng trong thực phẩm (E102) cũng như trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như các sản phẩm tắm, kem đánh răng, kem nền, phấn nền, sơn móng tay, … Theo TGA, chất này cơ bản an toàn với người sử dụng, tuy nhiên có thể gây dị ứng cho một số người dị ứng với phẩm nhuộm azo.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Caprylic/Capric Triglyceride: Caprylic/Capric Triglyceride là một số lipid có nguồn gốc từ dầu dừa, có thành phần hóa học gồm caprylic acid, capric acid và glycerol. Chất này được sử dung trong mĩ phẩm với chức năng làm mềm, phục hồi tổn thương da, dưỡng ẩm. Chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm. Caprylic/Capric Triglyceride được CIR công nhận là an toàn, ít nguy hiểm với sức khỏe con người khi ăn ở nồng độ thấp. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng cũng như mức độ tiếp xúc qua mĩ phẩm của chất này thấp hơn nhiều so với việc sử dụng làm phụ gia thực phẩm.

Sodium Benzotriazolyl Butylphenol Sulfonate: Sodium Benzotriazolyl Butylphenol Sulfonate là một muối hữu cơ được sử dụng trong một số sản phẩm chăm sóc cá nhân nhờ khả năng hấp thụ tia UV, bảo vệ cơ thể khỏi tác động của tia UV. Theo báo cáo của CIR, thành phần này không độc hại với cơ thể, không gây kích ứng da, ở nồng độ cao có thể gây kích ứng mắt. Tuy nhiên hàm lượng sử dụng chất này trong các sản phẩm cao nhất là 0,64%, được coi là an toàn cho cơ thể.

Fragrance:

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Urea:

Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer: Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như chất làm tăng độ nhớt, chất tạo màng, chất làm bền nhũ tương, chất làm dày trong mĩ phẩm. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này được sử dụng thường dưới 1,2% – an toàn với sức khỏe con người.

Sodium Hydroxide: Hydroxide của natri, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Sodium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Da AHC Premium Hydra B5 Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Soy Amino Acids: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Inositol: Inositol là một đường đơn có chức năng truyền tín hiệu trong não bộ, được ứng dụng như một chất điều hòa, dưỡng ẩm, chống tĩnh điện, thành phần của một số loại serum, sữa dưỡng ẩm, tẩy trang, sữa tắm, dầu gội, … Theo CIR, thành phần này an toàn cho sức khỏe con người.

CI 14720:

Synthetic Fluorphlogopite: Bulking Agent; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; VISCOSITY CONTROLLING

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Titanium Dioxide: Titanium dioxide là oxide của titan, được khai thác từ quặng và tinh chế để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng. Nhờ khả năng ngăn ngừa sự hấp thụ tia cực tím, chất này được dùng để bảo vệ da trong một số sản phẩm chống nắng, cũng như để tăng độ đục trong một số mĩ phẩm trang điểm. Chất này là một chất phụ gia thực phẩm được FDA phê chuẩn, được sử dụng để tăng cường màu trắng của một số loại thực phẩm, như các sản phẩm từ sữa và kẹo, và để thêm độ sáng cho kem đánh răng và một số loại thuốc.
Titanium dioxide an toàn hay có hại tùy thuộc vào dạng tồn tại của nó. Các sản phẩm chứa titanium dioxide đã được FDA phê duyệt thì an toàn với cơ thể con người. Tuy nhiên ở dạng bụi kích thước nano, Titanium dioxide được IARC liệt vào nhóm 2B: chất có thể gây ung thư. Tuy nhiên, ảnh hưởng xấu của Titanium dioxide trong mĩ phẩm, thực phẩm với con người chưa được chứng minh rõ ràng.

PPG-1-Ceteth-20:

Betaine: Betaine hay còn gọi là trimethyl glycine, là một amine. Phân tử chất này có tính phân cực, nên nó dễ dàng tạo liên kết hydro với nước, do đó được sử dụng như một chất dưỡng ẩm trong mĩ phẩm. Betaine cũng được sử dụng như một thành phần chống kích ứng. Betaine được CIR công nhận là an toàn.

Polysorbate 65:

Plankton Extract: Chiết xuất sinh vật phù du, với thành phần giàu muối khoáng, giúp giảm bong tróc, kháng viêm, giảm mụn nhọt cho da. Theo CIR, hàm lượng sử dụng của thành phần này trong các sản phẩm mĩ phẩm an toàn cho da.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Sodium PCA: Muối natri của pyroglutamic acid (PCA), là một thành phần trên bề mặt da người, được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da nhờ khả năng tăng cường độ ẩm cho da và tóc của nó. Theo CIR, chất này an toàn cho mục đích chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tinh Chất Dưỡng Da Murad Rapid Age Spot Correcting Serum.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


tinh-chat-duong-da-murad-rapid-age-spot-correcting-serum-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Dưỡng Da Murad Rapid Age Spot Correcting Serum Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 20 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    giá khá cao nhưng chất lượng khá tốt
    làm sáng đều màu và mêm mịn da khá tốt
    da trở nên căng mịn và đều màu hơn sau 1 thời gian sử dụng

    Trả lời
  2. 32 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    ✅MURAD RAPID AGE SPOT CORRECTING SERUM.
    Em này có 3 thành phần chống lão hóa hiệu quả là:
    ????Niacinamide ????Hexylresorcinol: có tác dụng trị nám, làm đều màu da, dưỡng sáng da ????Plankton Extract là thành phần chống lão hóa cho làn da.
    Murad Rapid Age Spot Correcting Serum có kết cấu không quá đặc, màu trắng có ánh nhũ tương tự như ngọc trai. Mặc dù kết cấu không quá lỏng nhưng serum trị thâm, nám của Murad thẩm thấu cực kỳ nhanh, không tạo cảm giác bết dính, khó chịu cho người dùng. Sau khi dùng gần hết mình thấy da sáng hơn, vết thâm mụn giảm, da cũng mịn màng khô ráo ko bết dính thấm nhanh rất ok. Tuy nhiên tác dụng trị nám thì ko rõ rệt mình vẫn ko thấy có sự thay đổi gì nhiều, các vết nám tàn nhang vẫn như vậy chắc do tàn nhang mình lâu rồi nên trị cũng khó. Nên bạn nào muốn da đều màu, chống lão hoá thì e này ok nhưng muốn trị nám tàn nhang thấy có nhưng chậm nha.

    Trả lời

Viết một bình luận