[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Dưỡng Da Paula’s Choice Resist 10% Niacinamide Booster Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Tinh Chất Dưỡng Da Paula’s Choice Resist 10% Niacinamide Booster có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
tinh-chat-duong-da-paulakitus-choice-resist-10-niacinamide-booster-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: PAULA’S CHOICE

Giá: 1,790,000 VNĐ

Khối lượng: 20ml

Vài Nét về Thương Hiệu Tinh Chất Dưỡng Da Paula’s Choice Resist 10% Niacinamide Booster

– Tinh Chất Dưỡng Da Paula’s Choice Resist 10% Niacinamide Booster có chứa 10% niacinamide, giúp cải thiện một cách đáng kể tình trạng da không đều màu, thu nhỏ lỗ chân lông, tái tạo cấu trúc da và xóa mờ những nếp nhăn li ti.
– Sản phẩm chứa tỷ lệ nổi bật 10% niacinamide, tỷ lệ cao nhất trong các sản phẩm mỹ phẩm hiện tại, giúp điều tiết bã nhờn, làm se khít lỗ chân lông, cải thiện bề mặt da lão hóa, làm đều màu da, tái tạo cấu trúc bề mặt da sần sùi, giảm ửng đỏ và giữ ẩm, khiến da tươi trẻ, căng và mịn màng.
– Thành phần chiết xuất từ thiên nhiên và phức hợp khôi phục độ ẩm
– Có thể sử dụng một mình hoặc trộn chung sản phẩm serum ưa thích hoặc kem dưỡng ẩm của bạn.
– Kết cấu sản phẩm thoáng nhẹ, thẩm thấu nhanh, phù hợp với mọi loại da

* Hướng dẫn sử dụng
– Sử dụng từ 1 đến 2 lần một ngày sau bước sữa rửa mặt, toner và tẩy da chết. Nhỏ từ 2 – 3 giọt vào lòng bàn tay và thoa đều trên làn da hoặc trộn chung cùng với serum yêu thích hoặc kem dưỡng ẩm. Vào ban ngày, hãy luôn sử dụng kem chống nắng có chỉ số SPF 25 trở lên.

8 Chức năng nổi bật của Tinh Chất Dưỡng Da Paula’s Choice Resist 10% Niacinamide Booster

  • AHA
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Kháng khuẩn
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá
  • Điều trị mụn

47 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Dextran
  • Disodium EDTA
  • Panthenol
  • Cyclopentasiloxane
  • Pentylene Glycol
  • Ascorbyl Glucoside
  • Cyclohexasiloxane
  • Phenoxyethanol
  • Tapioca Starch
  • Allantoin
  • Polyacrylate Crosspolymer-5
  • Dipotassium Glycyrrhizate
  • Butylene Glycol
  • Dunaliella Salina Extract
  • Pisum Sativum (Pea) Extract
  • Glycerin
  • Beta-Glucan
  • Methyl Gluceth-20 Benzoate
  • Hydrated Silica
  • Boerhavia Diffusa Root Extract
  • Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer
  • Sodium Hydroxide
  • Epigallocatechin Gallate
  • Palmitoyl Tripeptide-8
  • Hyaluronic Acid
  • Sodium Hyaluronate
  • Xanthan Gum
  • Citric Acid
  • Phospholipids
  • Hydroxypropyl Cyclodextrin
  • Water
  • Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
  • Dimethicone
  • Ubiquinone
  • Adenosine
  • Ethylhexylglycerin
  • Polysorbate 21
  • Acetyl Glucosamine
  • Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract
  • Genistein
  • Carnosine
  • Camellia Sinensis Leaf Extract ;Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract
  • Niacinamide
  • Sodium Citrate
  • Caprooyl Tetrapeptide-3
  • Polysilicone-12
  • Salix Alba (Willow) Bark Extract

Chú thích các thành phần chính của Tinh Chất Dưỡng Da Paula’s Choice Resist 10% Niacinamide Booster

Dextran: Binder; Bulking Agent; BINDING; VISCOSITY CONTROLLING

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Cyclopentasiloxane: Cyclopentasiloxane (còn được kí hiệu là D5) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Cyclopentasiloxane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như chất khử mùi, chống tác hại của ánh nắng mặt trời hay tăng độ mềm mượt của tóc. D5 từng được SCCS công bố là có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt và da, nhưng trong công bố mới nhất của tổ chức này, chất này không gây nguy hại cho con người.

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Ascorbyl Glucoside: Antioxidant

Cyclohexasiloxane: Cyclohexasiloxane (còn được kí hiệu là D6) là hợp chất chứa silicon có cấu tạo mạch vòng. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dung môi, chất mang, chất điều hòa da và làm mềm da. Ít có báo cáo nào về ảnh hưởng của cyclohexasiloxane tới sức khỏe con người. Environment Canada Domestic Substance List đánh giá thành phần này có thể gây ảnh hưởng xấu cho cơ thể.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Re:p Bio Fresh Mask With Nutrition Herbs Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Tapioca Starch:

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Polyacrylate Crosspolymer-5:

Dipotassium Glycyrrhizate: Hóa chất có nguồn gốc từ rễ cây cam thảo. Nhờ tác dụng chống viêm và hoạt động bề mặt, chất này thường được sử dụng như chất điều hòa da, chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da hay trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng thường thấy của chất này trong mĩ phẩm thường không quá 1% – an toàn với sức khỏe con người.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Dunaliella Salina Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Pisum Sativum (Pea) Extract: Chiết xuất đậu Hà Lan, chứa các hoạt chất giúp giảm các đốm đen và sự tăng sắc tố da, bảo vệ và làm sáng da hiệu quả. Thành phần này được FDA cấp phép, công nhận là an toàn cho sức khỏe con người.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Beta-Glucan: Một loại đường đa có nguồn gốc từ ngũ cốc. Nhờ khả năng làm dịu da và chống oxi hóa, có lợi cho da nhạy cảm. Theo EFSA, beta glucan an toàn với cơ thể người.

Methyl Gluceth-20 Benzoate:

Hydrated Silica: Abrasive; Absorbent; Anticaking Agent; Bulking Agent; Opacifying Agent; Oral Care Agent;Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; VISCOSITY CONTROLLING

Boerhavia Diffusa Root Extract:

Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer: Ammonium Acryloyldimethyltaurate/VP Copolymer là một polymer đồng trùng hợp, có tác dụng như chất làm tăng độ nhớt, chất tạo màng, chất làm bền nhũ tương, chất làm dày trong mĩ phẩm. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này được sử dụng thường dưới 1,2% – an toàn với sức khỏe con người.

Sodium Hydroxide: Hydroxide của natri, là một hóa chất vô cơ thường được sử dụng như chất điều chỉnh pH, tạo dung dịch đệm. Sodium hydroxide nguyên chất có thể ăn mòn da, gây bỏng nếu tiếp xúc trực tiếp. Theo thống kê của CIR, hàm lượng chất này trong mĩ phẩm thường nhỏ, gần như không gây ảnh hưởng đáng kể gì cho sức khỏe con người.

Epigallocatechin Gallate: Antioxidant

Palmitoyl Tripeptide-8:

Hyaluronic Acid: Hyaluronic acid là một thành phần của tế bào cơ thể người, là một chất dưỡng ẩm, làm dịu da hiệu quả, thành phần quan trọng của cơ thể giúp da khô, da tổn thương phục hồi, được ứng dụng trong nhiều loại dược phẩm, mĩ phẩm. Theo Cosmetics Database, thành phần này an toàn với da cũng như khi được đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa hay tiêm.

Sodium Hyaluronate: Sodium hyaluronate là muối của hyaluronic acid, được sử dụng chủ yếu trong công thức của các sản phẩm chăm sóc da, son môi và trang điểm mắt và mặt. Chất này hỗ trợ da khô hoặc bị tổn thương bằng cách giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Trong công nghệ chăm sóc sắc đẹp, Sodium hyaluronate được thường tiêm để làm biến mất các nếp nhăn. Chất này được coi là một thành phần an toàn và không gây dị ứng, được Cosmetics Database liệt vào nhóm ít nguy hiểm.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Citric Acid: Citric acid là một acid có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt phổ biến trong các loại quả họ cam, chanh. Chất này và muối cũng như các ester của nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, chất khử mùi, sữa tắm, xà phòng, chất tẩy rửa, nhờ khả năng diệt khuẩn, làm se và mềm da, bảo quản. Theo thống kê số liệu an toàn của pure-chemical.com, citric acid an toàn với con người khi tiếp xúc qua da cũng như qua đường ăn uống.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Giấy Goodal Tea Tree Infused Water Mild Sheet Mask Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Phospholipids: Phospholipids là nhóm một số thành phần của chất béo trong cơ thể người, được ứng dụng như một chất làm giảm bong tróc, làm dịu da. Theo Lipoid Kosmetik, thành phần này hoàn toàn an toàn với sức khỏe con người.

Hydroxypropyl Cyclodextrin: Hydroxypropyl Cyclodextrin thuộc nhóm các cyclodextrin, các đường đa có cấu trúc vòng, được ứng dụng như một thành phần tạo phức, làm bền nhũ tương, điều hòa da, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc cá nhân như serum, kẻ mày, sữa dưỡng ẩm, kem mắt, …Các cyclodextrin được công nhận là an toàn và cấp phép bởi FDA như một thành phần dược phẩm.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract : Chiết xuất rễ cây họ Glycyrrhiza, chứa một số thành phần có tác dụng điều hòa da, chống oxi hóa. Thường được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm, chăm sóc tóc và da. Theo CIR, thành phần này ít gây nguy hiểm cho con người, an toàn với hàm lượng được sử dụng trong nhiều sản phẩm.

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Ubiquinone: Antioxidant; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Adenosine: Adenosine là hợp chất hữu cơ, một thành phần cấu tạo nên ADN của sinh vật. Thường được sản xuất từ quá trình lên men, Adenosine thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da để chống lại các nếp nhăn, làm dịu và phục hồi da. Theo báo cáo của CIR, Adenosine an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Polysorbate 21:

Acetyl Glucosamine: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract: Chiết xuất hạt nho, với các thành phần có chức năng dưỡng ẩm, làm mềm da, giảm mụn, giảm viêm, làm chậm quá trình lão hóa da, …. được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể.

Genistein:

Carnosine: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Camellia Sinensis Leaf Extract ;Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract: Chiết xuất lá trà xanh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng chống oxi hóa và chống viêm hiệu quả. Theo công bố của CIR, hàm lượng chiết xuất trà xanh tối đa đảm bảo an toàn trong các sản phẩm kem bôi là 0,86%, trong các sản phẩm rửa là 1%.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Sodium Citrate: Muối natri của citric acid – acid có nguồn gốc từ các loại quả họ cam, chanh, được sử dụng trong rất nhiều loại mĩ phẩm nhờ khả năng kiểm soát pH, điều hòa da, diệt khuẩn, … Theo Cosmetics database, sodium citrate an toàn với sức khỏe con người.

Caprooyl Tetrapeptide-3:

Polysilicone-12:

Salix Alba (Willow) Bark Extract: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Occlusive; ASTRINGENT; SKIN CONDITIONING; SOOTHING; TONIC

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tinh Chất Dưỡng Da Paula’s Choice Resist 10% Niacinamide Booster.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


tinh-chat-duong-da-paulakitus-choice-resist-10-niacinamide-booster-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Dưỡng Da Paula’s Choice Resist 10% Niacinamide Booster Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 20 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    10% Niacinamide hiện là nồng độ cao nhất mà mỹ phẩm sử dụng. Ở nồng độ này, Niacinamide có khả năng làm đều màu da, điều trị thâm mụn, đặc biệt là các nốt thâm đỏ tăng sắc tố, cải thiện tone da, dưỡng da trắng sáng chẳng kém Vitamin C.

    10%, cũng là nồng độ vàng, giúp da cải thiện lỗ chân lông, nhanh và rõ rệt. Bạn sẽ không còn phải đấu tranh với các acid nguy hiểm, tồn tại nhiều khả năng kích ứng, break-out, đẩy mụn để có được làn da đẹp nữa. Niacinamide, chính là câu trả lời chuẩn mực cho vấn đề lỗ chân lông to.

    Và thực ra, cái tớ thực sự say đắm về hoạt chất này, lại phải kể đến khả năng làm khoẻ da, giảm viêm của Niacinamide. Đây là chức năng tích cực nhất cho những đứa phải chống trọi với mụn quanh năm suốt tháng thế này.

    Niacinamide còn giúp kích thích khả năng tự dưỡng ẩm của da, không như HA hay B5 chỉ đơn thuần vận chuyển nước, Nia có khả năng làm da tự thân giữ được lượng nước lớn hơn, do đó lâu dài làm giảm lượng dầu tiết ra đáng kể.

    Chưa kể Niacinamide còn là hoạt chất chống lão hoá, giảm nếp nhăn nông hiệu quả, một thành phần chống lão hoá sớm tuyệt vời thay cho Retinoids khi bạn chưa sẵn sàng.

    Và tại sao lại phải là Paula’s Choice Resist Niacinamide 10% mới xứng đáng được ca ngợi như vậy. Ấy là bởi vì, trong 20ml serum này, ngoài 10% Vitamin B3 tinh tuý này, chúng ta còn có cả Vitamin C tăng thêm công hiệu dưỡng sáng, làm căng da, Sodium Hyaluronate cấp nước tuyệt vời. Tất cả công hợp tạo nên một serum hoàn hảo cho mọi vấn đề da.

    Trả lời
  2. 29 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    nia 10% của PC thực sự khá ổn, cho da mới bắt đầu treatment như mình mà k hề bị kích ứng, chưa có dấu hiệu lỗ chân lông nhỏ lại nhưng sáng da, kháng khuẩn, những nốt mụn li ti bay nhanh

    Trả lời
  3. 29 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    bản thân niaciamin có tác dụng làm sáng da và lỗ chân lông ,mình dùng một thời gian chưa cải thiện nh lắm về lỗ chân lông, nhưng ưng nó sáng đều màu và đặc biệt mướt rất thích luôn, mình mua đứa bạn đc sale 20% thích cực luôn

    Trả lời
  4. 25 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Đúng là tiền nào của nấy nhé, bản thân mình hợp sản phẩm nhà paula choice hay sao ý, hầu như mấy dòng booster đều xài ngon lành hết. Cấp ẩm và sáng da cực đỉnh, thay đổi sau 1-2 lần sử dụng luôn. Riêng cái vitamin c của nhà này thì đúng là oxy hoá nhanh khinh khủng, tiếc tiền nẫu ruột

    Trả lời

Viết một bình luận