[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Dưỡng Da Vùng Cổ Shiseido Revital Neck Zone Essence Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Tinh Chất Dưỡng Da Vùng Cổ Shiseido Revital Neck Zone Essence có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
tinh-chat-duong-da-vung-co-shiseido-revital-neck-zone-essence-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: SHISEIDO

Giá: 1,359,000 VNĐ

Khối lượng: 75g

Vài Nét về Thương Hiệu Tinh Chất Dưỡng Da Vùng Cổ Shiseido Revital Neck Zone Essence

– Tinh Chất Dưỡng Da Vùng Cổ Shiseido Revital Neck Zone Essence với thành phần dinh dưỡng cao cấp thẩm thấu nhanh vào da, giúp bảo vệ da và mang lại làn da tươi trẻ, mịn màng.

– Revital Neck Zone Essence được chiết xuất từ Gambir giúp bổ sung độ ẩm cao cấp cho làn da.

– Công thức độc đáo giúp các thành phần dễ dàng thấm sâu vào da cho bạn làn da mềm mại, mịn màng, không bết dính.

– Bảo vệ vùng da cổ khỏi các tác động từ môi trường bên ngoài như tia UVA, UVB, không khí thiếu độ ẩm.

2 Chức năng nổi bật của Tinh Chất Dưỡng Da Vùng Cổ Shiseido Revital Neck Zone Essence

  • Dưỡng ẩm
  • Chống lão hoá

31 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Menthol
  • Propylparaben
  • Isobutylparaben
  • Serine
  • Fagus Sylvatica Bark Extract
  • Uncaria Gambir Extract
  • Glyceryl Stearate SE
  • Phenoxyethanol
  • Methylparaben
  • Fragrance
  • Potassium Carbomer
  • Dipotassium Glycyrrhizate
  • Butylene Glycol
  • Trimethylsiloxysilicate
  • Glycerin
  • Sodium Hexametaphosphate
  • PEG-200
  • Polyvinyl Alcohol
  • PEG-50 Glyceryl Isostearate
  • Natto Gum
  • Curcuma Longa (Tumeric) Root
  • Water
  • Batyl Alcohol
  • Cyclomethicone
  • Dimethicone
  • Arginine
  • Tocopheryl Acetate
  • Alcohol
  • Pentaerythrityl Tetraisononanoate
  • Butylparaben
  • Iron Oxides

Chú thích các thành phần chính của Tinh Chất Dưỡng Da Vùng Cổ Shiseido Revital Neck Zone Essence

Menthol: Menthol là một chất hữu cơ được chiết xuất từ cây bạc hà, thường được ứng dụng như chất tạo hương bạc hà, chất khử mùi hiệu quả cũng như duy trì độ ẩm cho da, chăm sóc răng miệng. Theo WHO, menthol được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các sản phẩm có hương bạc hà, an toàn khi tiếp xúc ngoài da cũng như khi đưa vào cơ thể. Tuy nhiên tiếp xúc với menthol ở nồng độ cao, thường xuyên có thể dẫn đến tình trạng bệnh lí.

Propylparaben: Một dẫn xuất họ paraben, được sử dụng như một loại chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm như kem dưỡng da, các sản phẩm tắm. Ngoài ra chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm (E217). Hàm lượng tối đa (an toàn với sức khỏe con người) cho tổng lượng propylparaben và butylparaben là 0,19%, theo công bố của European Union Scientific Committee on Consumer Safety.

Isobutylparaben: Isobutylparaben, một dẫn xuất họ paraben, được sử dụng như một loại chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm như kem dưỡng da, các sản phẩm tắm. Isobutylparaben ít được sử dụng hơn các hợp chất cùng họ. Theo báo cáo của CIR, chưa có nghiên cứu nào chỉ ra tác hại của paraben lên cơ thể, các paraben cũng hiếm khi gây ra dị ứng.

Serine: Serine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, serine ít gây độc, an toàn với cơ thể người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Dưỡng Da Obagi Professional C Serum 20% Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Fagus Sylvatica Bark Extract:

Uncaria Gambir Extract: Not Reported; ASTRINGENT

Glyceryl Stearate SE: Glyceryl Stearate SE là ester của glycerin và stearic acid, cùng 3-6% là lượng muối kali của stearic acid để “tự nhũ hóa” (self-emulsifying), loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate SE được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo công bố của CIR, Glyceryl Stearate SE an toàn với cơ thể con người.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Methylparaben: Fragrance Ingredient; Preservative

Fragrance:

Potassium Carbomer: Emulsion Stabilizer; Film Former; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; EMULSION STABILISING; FILM FORMING; VISCOSITY CONTROLLING

Dipotassium Glycyrrhizate: Hóa chất có nguồn gốc từ rễ cây cam thảo. Nhờ tác dụng chống viêm và hoạt động bề mặt, chất này thường được sử dụng như chất điều hòa da, chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da hay trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng thường thấy của chất này trong mĩ phẩm thường không quá 1% – an toàn với sức khỏe con người.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Trimethylsiloxysilicate: Trimethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Dưỡng Da Medik8 Hydra B5 Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sodium Hexametaphosphate: Chelating Agent; Corrosion Inhibitor; Fragrance Ingredient; ANTICORROSIVE; MASKING

PEG-200:

Polyvinyl Alcohol: Polyvinyl alcohol (PVA) là một polymer tan được trong nước, có tác dụng như một chất kết dính, chất giữ ẩm, chất tăng độ nhớt, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm trang điểm, chăm sóc da, mặt nạ. Chất này được CIR kết luận là an toàn cho các mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

PEG-50 Glyceryl Isostearate:

Natto Gum: Sản phẩm lên men từ protein có nguồn gốc đậu nành, có công dụng duy trì độ ẩm cho da hiệu quả, thành phần của một số loại mặt nạ, serum, sữa dưỡng ẩm, … Theo CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với cơ thể người.

Curcuma Longa (Tumeric) Root:

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Batyl Alcohol:

Cyclomethicone: ANTISTATIC; EMOLLIENT; HAIR CONDITIONING; HUMECTANT; SOLVENT; VISCOSITY CONTROLLING

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Arginine:

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

Pentaerythrityl Tetraisononanoate:

Butylparaben: Một dẫn xuất họ paraben, được sử dụng như một loại chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm như kem dưỡng da, các sản phẩm tắm. Hàm lượng tối đa (an toàn với sức khỏe con người) cho tổng lượng propylparaben và butylparaben là 0,19%, theo công bố của European Union Scientific Committee on Consumer Safety.

Iron Oxides:

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tinh Chất Dưỡng Da Vùng Cổ Shiseido Revital Neck Zone Essence.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


tinh-chat-duong-da-vung-co-shiseido-revital-neck-zone-essence-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Dưỡng Da Vùng Cổ Shiseido Revital Neck Zone Essence Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 25 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Tại sao lại sử dụng sản phẩm này lại rất mạo hiểm? Sản phẩm này tốt mà! T rất hài lòng về hiệu quả của nó. Hãy sử dụng sản phẩm này nhé!

    Trả lời
  2. 30 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 2/5
    Em này cũng làm tốt khỏ năng cấp ẩm và bớt những vế thâm nhỏ ở cổ, trời nóng dùng hơi khó chịu do nực người chứ mùa đông dùng ok lắm. Mỗi tội đợt trc dùng 1 thời gian xong đùng 1 cái phát hiện em này có chứa paraben nên bị thu hồi, em này cũng nằm trong 5 loại mỹ phẩm của shiseido bị thu hồi,ôi nên thôi mình sợ lắm :((((

    Trả lời
  3. 31 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Dù sản phẩm này khá đắt nhưng thật sự rất đáng tiền. Sau khi sử dụng bạn có thể chắc chắn rằng vết nhăn trên cổ đã mờ đi rõ rệt ❤

    Trả lời
  4. 38 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Tôi đã sử dụng sản phẩm này từ 7 năm trước
    Vẫn sử dụng đều đặn bao lâu nay
    Dù đã xài được hết 1 tuýp nhưng vẫn chưa thấy được kết quả.

    Trả lời

Viết một bình luận

[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Dưỡng Da Vùng Cổ Shiseido Revital Neck Zone Essence Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Tinh Chất Dưỡng Da Vùng Cổ Shiseido Revital Neck Zone Essence có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
tinh-chat-duong-da-vung-co-shiseido-revital-neck-zone-essence-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: SHISEIDO

Giá: 1,359,000 VNĐ

Khối lượng: 75g

Vài Nét về Thương Hiệu Tinh Chất Dưỡng Da Vùng Cổ Shiseido Revital Neck Zone Essence

– Tinh Chất Dưỡng Da Vùng Cổ Shiseido Revital Neck Zone Essence với thành phần dinh dưỡng cao cấp thẩm thấu nhanh vào da, giúp bảo vệ da và mang lại làn da tươi trẻ, mịn màng.

– Revital Neck Zone Essence được chiết xuất từ Gambir giúp bổ sung độ ẩm cao cấp cho làn da.

– Công thức độc đáo giúp các thành phần dễ dàng thấm sâu vào da cho bạn làn da mềm mại, mịn màng, không bết dính.

– Bảo vệ vùng da cổ khỏi các tác động từ môi trường bên ngoài như tia UVA, UVB, không khí thiếu độ ẩm.

2 Chức năng nổi bật của Tinh Chất Dưỡng Da Vùng Cổ Shiseido Revital Neck Zone Essence

  • Dưỡng ẩm
  • Chống lão hoá

31 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Menthol
  • Propylparaben
  • Isobutylparaben
  • Serine
  • Fagus Sylvatica Bark Extract
  • Uncaria Gambir Extract
  • Glyceryl Stearate SE
  • Phenoxyethanol
  • Methylparaben
  • Fragrance
  • Potassium Carbomer
  • Dipotassium Glycyrrhizate
  • Butylene Glycol
  • Trimethylsiloxysilicate
  • Glycerin
  • Sodium Hexametaphosphate
  • PEG-200
  • Polyvinyl Alcohol
  • PEG-50 Glyceryl Isostearate
  • Natto Gum
  • Curcuma Longa (Tumeric) Root
  • Water
  • Batyl Alcohol
  • Cyclomethicone
  • Dimethicone
  • Arginine
  • Tocopheryl Acetate
  • Alcohol
  • Pentaerythrityl Tetraisononanoate
  • Butylparaben
  • Iron Oxides

Chú thích các thành phần chính của Tinh Chất Dưỡng Da Vùng Cổ Shiseido Revital Neck Zone Essence

Menthol: Menthol là một chất hữu cơ được chiết xuất từ cây bạc hà, thường được ứng dụng như chất tạo hương bạc hà, chất khử mùi hiệu quả cũng như duy trì độ ẩm cho da, chăm sóc răng miệng. Theo WHO, menthol được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các sản phẩm có hương bạc hà, an toàn khi tiếp xúc ngoài da cũng như khi đưa vào cơ thể. Tuy nhiên tiếp xúc với menthol ở nồng độ cao, thường xuyên có thể dẫn đến tình trạng bệnh lí.

Propylparaben: Một dẫn xuất họ paraben, được sử dụng như một loại chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm như kem dưỡng da, các sản phẩm tắm. Ngoài ra chất này còn được sử dụng như một loại phụ gia thực phẩm (E217). Hàm lượng tối đa (an toàn với sức khỏe con người) cho tổng lượng propylparaben và butylparaben là 0,19%, theo công bố của European Union Scientific Committee on Consumer Safety.

Isobutylparaben: Isobutylparaben, một dẫn xuất họ paraben, được sử dụng như một loại chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm như kem dưỡng da, các sản phẩm tắm. Isobutylparaben ít được sử dụng hơn các hợp chất cùng họ. Theo báo cáo của CIR, chưa có nghiên cứu nào chỉ ra tác hại của paraben lên cơ thể, các paraben cũng hiếm khi gây ra dị ứng.

Serine: Serine là một trong những amino acid cấu tạo nên protein trong cơ thể động vật và người. Các amino acid thường được sử dụng như chất điều hòa da và tóc trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, trang điểm mắt, kem cạo râu cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Theo Cosmetics Database, serine ít gây độc, an toàn với cơ thể người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Da The Saem Urban Eco Harakeke Essence Cream Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Fagus Sylvatica Bark Extract:

Uncaria Gambir Extract: Not Reported; ASTRINGENT

Glyceryl Stearate SE: Glyceryl Stearate SE là ester của glycerin và stearic acid, cùng 3-6% là lượng muối kali của stearic acid để “tự nhũ hóa” (self-emulsifying), loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate SE được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo công bố của CIR, Glyceryl Stearate SE an toàn với cơ thể con người.

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Methylparaben: Fragrance Ingredient; Preservative

Fragrance:

Potassium Carbomer: Emulsion Stabilizer; Film Former; Viscosity Increasing Agent – Aqueous; EMULSION STABILISING; FILM FORMING; VISCOSITY CONTROLLING

Dipotassium Glycyrrhizate: Hóa chất có nguồn gốc từ rễ cây cam thảo. Nhờ tác dụng chống viêm và hoạt động bề mặt, chất này thường được sử dụng như chất điều hòa da, chất tạo hương, chất dưỡng ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da hay trong các sản phẩm vệ sinh răng miệng. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng thường thấy của chất này trong mĩ phẩm thường không quá 1% – an toàn với sức khỏe con người.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Trimethylsiloxysilicate: Trimethylsiloxysilicate là một loại polymer chứa silicon, được sử dụng trong các sản phẩm tắm, trang điểm, son môi, sơn móng tay, cũng như các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhờ khả năng làm mềm da, dưỡng ẩm, chống tạo bọt. Chất này được CIR công bố là không gây kích ứng.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Xịt Khoáng Clinique Moisture Surge Face Spray Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sodium Hexametaphosphate: Chelating Agent; Corrosion Inhibitor; Fragrance Ingredient; ANTICORROSIVE; MASKING

PEG-200:

Polyvinyl Alcohol: Polyvinyl alcohol (PVA) là một polymer tan được trong nước, có tác dụng như một chất kết dính, chất giữ ẩm, chất tăng độ nhớt, được ứng dụng trong nhiều sản phẩm trang điểm, chăm sóc da, mặt nạ. Chất này được CIR kết luận là an toàn cho các mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

PEG-50 Glyceryl Isostearate:

Natto Gum: Sản phẩm lên men từ protein có nguồn gốc đậu nành, có công dụng duy trì độ ẩm cho da hiệu quả, thành phần của một số loại mặt nạ, serum, sữa dưỡng ẩm, … Theo CIR, thành phần này hoàn toàn an toàn với cơ thể người.

Curcuma Longa (Tumeric) Root:

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Batyl Alcohol:

Cyclomethicone: ANTISTATIC; EMOLLIENT; HAIR CONDITIONING; HUMECTANT; SOLVENT; VISCOSITY CONTROLLING

Dimethicone: Dimethicone, còn được gọi là polydimethylsiloxane (PDMS), là một loại silicone. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm như chất chống tạo bọt, chất hoạt động bảo vệ da. Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng dimethicone an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Arginine:

Tocopheryl Acetate: Tocopheryl acetate là este của tocopherol, một nhóm các chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ thiên nhiên, có hoạt tính giống vitamin E. Các este của Tocopherol thường được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như son môi, phấn mắt, phấn má, phấn mặt và kem nền, dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc da, xà phòng tắm và nhiều sản phẩm khác. Theo báo cáo của CIR, Tocopherol và các este của nó còn được công nhận là một loại phụ gia thực phẩm an toàn khi nằm trong ngưỡng cho phép.

Alcohol: Alcohol (hay alcohol) là tên gọi chỉ chung các hợp chất hữu cơ có nhóm -OH. Tùy vào cấu tạo mà alcohol có những ứng dụng khác nhau như tạo độ nhớt, dưỡng ẩm, diệt khuẩn, … Đa số các alcohol an toàn với sức khỏe con người. Một số alcohol có vòng benzen có thể gây ung thư nếu phơi nhiễm ở nồng độ cao, trong thời gian dài.

Pentaerythrityl Tetraisononanoate:

Butylparaben: Một dẫn xuất họ paraben, được sử dụng như một loại chất bảo quản trong các loại mĩ phẩm như kem dưỡng da, các sản phẩm tắm. Hàm lượng tối đa (an toàn với sức khỏe con người) cho tổng lượng propylparaben và butylparaben là 0,19%, theo công bố của European Union Scientific Committee on Consumer Safety.

Iron Oxides:

Video review Tinh Chất Dưỡng Da Vùng Cổ Shiseido Revital Neck Zone Essence

CÁCH CHĂM SÓC VÙNG CỔ TRẮNG MỊN & CHỐNG LÃO HOÁ ????

MEDI FEEL DƯỠNG DA VÙNG CỔ CHỐNG LÃO HOÁ 0773339279

SERUM GIÚP DA TRÂM CĂNG BÓNG TRẮNG DA MỜ VẾT THÂM

TRANG KHÀN CẢNH NÁO CÁCH DƯỠNG DA CỔ KHÔNG NHĂN

[KOVISHOP REVIEW] KEM DƯỠNG DÀNH CHO CỔ MEDI PEEL

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tinh Chất Dưỡng Da Vùng Cổ Shiseido Revital Neck Zone Essence.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


tinh-chat-duong-da-vung-co-shiseido-revital-neck-zone-essence-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Dưỡng Da Vùng Cổ Shiseido Revital Neck Zone Essence Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 31 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Dù sản phẩm này khá đắt nhưng thật sự rất đáng tiền. Sau khi sử dụng bạn có thể chắc chắn rằng vết nhăn trên cổ đã mờ đi rõ rệt ❤

    Trả lời
  2. 30 tuổi, da thường, đánh giá sản phẩm: 2/5
    Em này cũng làm tốt khỏ năng cấp ẩm và bớt những vế thâm nhỏ ở cổ, trời nóng dùng hơi khó chịu do nực người chứ mùa đông dùng ok lắm. Mỗi tội đợt trc dùng 1 thời gian xong đùng 1 cái phát hiện em này có chứa paraben nên bị thu hồi, em này cũng nằm trong 5 loại mỹ phẩm của shiseido bị thu hồi,ôi nên thôi mình sợ lắm :((((

    Trả lời
  3. 38 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    Tôi đã sử dụng sản phẩm này từ 7 năm trước
    Vẫn sử dụng đều đặn bao lâu nay
    Dù đã xài được hết 1 tuýp nhưng vẫn chưa thấy được kết quả.

    Trả lời
  4. 25 tuổi, da khô, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Tại sao lại sử dụng sản phẩm này lại rất mạo hiểm? Sản phẩm này tốt mà! T rất hài lòng về hiệu quả của nó. Hãy sử dụng sản phẩm này nhé!

    Trả lời

Viết một bình luận