Register Now

Login

Lost Password

Lost your password? Please enter your email address. You will receive a link and will create a new password via email.

14:7-5x6+12:4 = ? ( )

[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Dưỡng Trắng Tonymoly The White Tea Brightening Essence Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Tinh Chất Dưỡng Trắng Tonymoly The White Tea Brightening Essence có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
tinh-chat-duong-trang-tonymoly-the-white-tea-brightening-essence-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: TONY MOLY

Giá: 320,000 VNĐ

Khối lượng: 55ml

Vài Nét về Thương Hiệu Tinh Chất Dưỡng Trắng Tonymoly The White Tea Brightening Essence

– Tinh chất làm trắng da The White Tea Brightening Essence với chiết xuất từ lá trà xanh và bạch trà, giúp tái tạo làn da trắng sáng, giúp cho làn da trở nên tươi sáng và trẻ trung.
– Các dưỡng chất và chiết xuất trái cây thiên nhiên giúp loại bỏ đốm nâu, nuôi dưỡng và cấp ẩm, trả lại cho bạn làn da mượt mà, căng bóng.
– Tinh chất quý giá từ lá trà thiên nhiên nuôi dưỡng làn da khỏe mạnh từ bên trong. Hơn nữa, khi kết hợp với những dưỡng chất, tinh chất The White Tea còn có khả năng làm trắng, xóa mờ thâm nám, cho làn da đẹp, trắng sáng rạng ngời.

* Hướng dẫn sử dụng
– Dùng sau nước cân bằng
– Lấy một lượng vừa đủ chấm lên 5 điểm trên khuôn mặt sau đó massage nhẹ nhàng theo chiều cấu tạo da

6 Chức năng nổi bật của Tinh Chất Dưỡng Trắng Tonymoly The White Tea Brightening Essence

  • Phục hồi tổn thương
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

27 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Stearyl Alcohol
  • Camellia Sinensis Seed Extract
  • Phenyl Trimethicone
  • Ficus Carica (Fig) Fruit Extract
  • Phyllanthus Emblica Fruit Extract
  • Glyceryl Stearates
  • PPG-14 Butyl Ether
  • Disodium EDTA
  • Hydrogenated Ethylhexyl Olivate
  • Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer
  • Polyglyceryl-2 Stearate
  • 1,2-Hexanediol
  • Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil
  • Sodium Carbomer
  • Allantoin
  • Hippophae Rhamnoides Fruit Extract
  • C14-22 Alcohols
  • Butylene Glycol
  • Hydrogenated Olive Oil Unsaponifiables
  • Camellia Sinensis Leaf Extract
  • Water
  • C12-20 Alkyl Glucoside
  • Cyclomethicone
  • Rosa Canina Fruit Extract
  • Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil
  • Propanediol
  • Niacinamide

Chú thích các thành phần chính của Tinh Chất Dưỡng Trắng Tonymoly The White Tea Brightening Essence

Stearyl Alcohol: Stearyl alcohol là một alcohol có nguồn gốc từ chất béo tự nhiên, có tác dụng như chất nhũ tương, chất giảm bọt trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp bề mặt da mềm mại và mịn màng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Camellia Sinensis Seed Extract: Chiết xuất hạt trà xanh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng chống oxi hóa và chống viêm hiệu quả. Theo công bố của CIR, hàm lượng chiết xuất hạt trà xanh trong các sản phẩm thông thường được kết luận là an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Phenyl Trimethicone: Phenyl trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như một chất chống tạo bọt, chất dưỡng tóc và chất dưỡng da: cải thiện kết cấu của tóc đã bị hư hại do hóa chất. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người, với hàm lượng thường thấy trong các loại mĩ phẩm hiện nay.

Ficus Carica (Fig) Fruit Extract: Chiết xuất quả sung, với các thành phần có ảnh hưởng tới sắc tố melanin, tốc độ chết đi của biểu bì, hàm lượng bã nhờn trên da, … giúp chống lại sự tăng sắc tố, mụn trứng cá, tàn nhang, nếp nhăn, … Theo công bố của CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Phyllanthus Emblica Fruit Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Ngủ Mamonde Jasmine Honey Sleeping Mask Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

PPG-14 Butyl Ether: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Hydrogenated Ethylhexyl Olivate: Skin-Conditioning Agent – Emollient

Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer: Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng thành phần này an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Polyglyceryl-2 Stearate: Skin-Conditioning Agent – Emollient; Surfactant – Emulsifying Agent

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil: Tinh dầu chiết xuất từ vỏ cam, chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo cáo cáo của CIR, tinh dầu vỏ cam không gây độc cho cơ thể con người, tuy nhiên có thể gây kích ứng.

Sodium Carbomer: Sodium Carbomer là một polymer thường được sử dụng nhiều sản phẩm chăm sóc da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất tăng độ nhớt và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Sodium Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Hippophae Rhamnoides Fruit Extract: Chiết xuất quả hắc mai biển, chứa nhiều acid béo, vitamin, các hoạt chất chống oxi hóa, có tác dụng dưỡng ẩm, làm mềm da, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc da.

C14-22 Alcohols: Emulsion Stabilizer; EMULSION STABILISING

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Serum Dưỡng Ẩm Missha Super Aqua Water Supply Essence Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Hydrogenated Olive Oil Unsaponifiables: Tinh dầu oliu được hydro hóa, được ứng dụng là chất dưỡng ẩm, làm dịu da, điều hòa da và tóc, hay chất kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm. Hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm trên thị trường được CIR công bố là an toàn cho mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Camellia Sinensis Leaf Extract: Chiết xuất lá trà xanh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng chống oxi hóa và chống viêm hiệu quả. Theo công bố của CIR, hàm lượng chiết xuất trà xanh tối đa đảm bảo an toàn trong các sản phẩm kem bôi là 0,86%, trong các sản phẩm rửa là 1%.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

C12-20 Alkyl Glucoside: Surfactant-Emulsifying Agent

Cyclomethicone: ANTISTATIC; EMOLLIENT; HAIR CONDITIONING; HUMECTANT; SOLVENT; VISCOSITY CONTROLLING

Rosa Canina Fruit Extract: Chiết xuất quả cây tầm xuân, thường được ứng dụng như chất điều hòa da, tạo hương thơm, chất làm se da, chống mụn, giữ ẩm và tẩy da chết trong các sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Thành phần này được CIR công nhận an toàn với các mục đích trên.

Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil: Tinh dầu chiết xuất cam bergamot, được sử dụng như một thành phần tạo hương, cũng như dưỡng da nhờ các thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, khử độc. Theo báo cáo của EMA/HMPC, thành phần này an toàn với cơ thể người.

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tinh Chất Dưỡng Trắng Tonymoly The White Tea Brightening Essence .Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


tinh-chat-duong-trang-tonymoly-the-white-tea-brightening-essence-review-thanh-phan-gia-cong-dung

[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Dưỡng Trắng Tonymoly The White Tea Brightening Essence Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Tinh Chất Dưỡng Trắng Tonymoly The White Tea Brightening Essence có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
tinh-chat-duong-trang-tonymoly-the-white-tea-brightening-essence-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: TONY MOLY

Giá: 320,000 VNĐ

Khối lượng: 55ml

Vài Nét về Thương Hiệu Tinh Chất Dưỡng Trắng Tonymoly The White Tea Brightening Essence

– Tinh chất làm trắng da The White Tea Brightening Essence với chiết xuất từ lá trà xanh và bạch trà, giúp tái tạo làn da trắng sáng, giúp cho làn da trở nên tươi sáng và trẻ trung.
– Các dưỡng chất và chiết xuất trái cây thiên nhiên giúp loại bỏ đốm nâu, nuôi dưỡng và cấp ẩm, trả lại cho bạn làn da mượt mà, căng bóng.
– Tinh chất quý giá từ lá trà thiên nhiên nuôi dưỡng làn da khỏe mạnh từ bên trong. Hơn nữa, khi kết hợp với những dưỡng chất, tinh chất The White Tea còn có khả năng làm trắng, xóa mờ thâm nám, cho làn da đẹp, trắng sáng rạng ngời.

* Hướng dẫn sử dụng
– Dùng sau nước cân bằng
– Lấy một lượng vừa đủ chấm lên 5 điểm trên khuôn mặt sau đó massage nhẹ nhàng theo chiều cấu tạo da

6 Chức năng nổi bật của Tinh Chất Dưỡng Trắng Tonymoly The White Tea Brightening Essence

  • Phục hồi tổn thương
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

27 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Stearyl Alcohol
  • Camellia Sinensis Seed Extract
  • Phenyl Trimethicone
  • Ficus Carica (Fig) Fruit Extract
  • Phyllanthus Emblica Fruit Extract
  • Glyceryl Stearates
  • PPG-14 Butyl Ether
  • Disodium EDTA
  • Hydrogenated Ethylhexyl Olivate
  • Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer
  • Polyglyceryl-2 Stearate
  • 1,2-Hexanediol
  • Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil
  • Sodium Carbomer
  • Allantoin
  • Hippophae Rhamnoides Fruit Extract
  • C14-22 Alcohols
  • Butylene Glycol
  • Hydrogenated Olive Oil Unsaponifiables
  • Camellia Sinensis Leaf Extract
  • Water
  • C12-20 Alkyl Glucoside
  • Cyclomethicone
  • Rosa Canina Fruit Extract
  • Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil
  • Propanediol
  • Niacinamide

Chú thích các thành phần chính của Tinh Chất Dưỡng Trắng Tonymoly The White Tea Brightening Essence

Stearyl Alcohol: Stearyl alcohol là một alcohol có nguồn gốc từ chất béo tự nhiên, có tác dụng như chất nhũ tương, chất giảm bọt trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp bề mặt da mềm mại và mịn màng. Theo báo cáo của CIR, chất này an toàn với sức khỏe con người.

Camellia Sinensis Seed Extract: Chiết xuất hạt trà xanh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng chống oxi hóa và chống viêm hiệu quả. Theo công bố của CIR, hàm lượng chiết xuất hạt trà xanh trong các sản phẩm thông thường được kết luận là an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Phenyl Trimethicone: Phenyl trimethicone là một hóa chất chứa silicon, được sử dụng trong mĩ phẩm và các sản phẩm làm đẹp nhờ chức năng như một chất chống tạo bọt, chất dưỡng tóc và chất dưỡng da: cải thiện kết cấu của tóc đã bị hư hại do hóa chất. Chất này được CIR công bố là an toàn với sức khỏe con người, với hàm lượng thường thấy trong các loại mĩ phẩm hiện nay.

Ficus Carica (Fig) Fruit Extract: Chiết xuất quả sung, với các thành phần có ảnh hưởng tới sắc tố melanin, tốc độ chết đi của biểu bì, hàm lượng bã nhờn trên da, … giúp chống lại sự tăng sắc tố, mụn trứng cá, tàn nhang, nếp nhăn, … Theo công bố của CIR, thành phần này an toàn khi tiếp xúc ngoài da.

Phyllanthus Emblica Fruit Extract: Not Reported; SKIN CONDITIONING

Glyceryl Stearates: Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates là ester của glycerin và stearic acid, loại chất béo được tìm thấy trong mỡ động vật cũng như dầu thực vật. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Glyceryl Stearate được sử dụng rộng rãi và có thể được tìm thấy trong các loại kem, kem, phấn, sản phẩm làm sạch da, kem nền và phấn nền, mascara, phấn mắt, bút kẻ mắt, dầu xả và dầu xả.
Glyceryl Stearate hoạt động như một chất bôi trơn trên bề mặt da, giúp da trông mềm mại và mịn màng, cũng như tạo một lớp màng mỏng trên da làm chậm quá trình mất nước. Chất này còn giúp hình thành nhũ tương bằng cách giảm sức căng bề mặt của các chất được nhũ hóa.
Theo báo cáo của CIR, Glyceryl Stearate/Glyceryl Stearates an toàn với cơ thể con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Kem Dưỡng Clinique Moisture Surge Extended Thirst Relief Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

PPG-14 Butyl Ether: Hair Conditioning Agent; Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Hydrogenated Ethylhexyl Olivate: Skin-Conditioning Agent – Emollient

Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer: Một loại silicone hỗn hợp. Chất này thường có chức năng như chất tăng độ nhớt, chất phân tán, chất ổn định nhũ tương và chất tạo hình tóc, thường được sử dụng trong các sản phẩm khử mùi, trang điểm, chăm sóc da và tóc.Các chuyên gia của CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho rằng thành phần này an toàn với con người trong việc sử dụng làm mĩ phẩm.

Polyglyceryl-2 Stearate: Skin-Conditioning Agent – Emollient; Surfactant – Emulsifying Agent

1,2-Hexanediol: 1,2-Hexanediol được sử dụng trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm tắm, trang điểm mắt, sản phẩm làm sạch, sản phẩm chăm sóc da và sản phẩm chăm sóc tóc với chức năng như dưỡng ẩm, diệt khuẩn, dung môi. Theo báo cáo của CIR năm 2012, hàm lượng được sử dụng của thành phần trong các sản phẩm này an toàn với con người.

Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil: Tinh dầu chiết xuất từ vỏ cam, chứa limonene và một số terpene khác, có nhiều tác dụng như tạo mùi hương, giảm stress, trị mụn, … ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Theo cáo cáo của CIR, tinh dầu vỏ cam không gây độc cho cơ thể con người, tuy nhiên có thể gây kích ứng.

Sodium Carbomer: Sodium Carbomer là một polymer thường được sử dụng nhiều sản phẩm chăm sóc da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất tăng độ nhớt và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Sodium Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Hippophae Rhamnoides Fruit Extract: Chiết xuất quả hắc mai biển, chứa nhiều acid béo, vitamin, các hoạt chất chống oxi hóa, có tác dụng dưỡng ẩm, làm mềm da, được ứng dụng trong một số sản phẩm chăm sóc da.

C14-22 Alcohols: Emulsion Stabilizer; EMULSION STABILISING

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Dưỡng Da AHC Capture Solution Prime Calming Ampoule Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Hydrogenated Olive Oil Unsaponifiables: Tinh dầu oliu được hydro hóa, được ứng dụng là chất dưỡng ẩm, làm dịu da, điều hòa da và tóc, hay chất kiểm soát độ nhớt trong các sản phẩm. Hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm trên thị trường được CIR công bố là an toàn cho mục đích làm đẹp và chăm sóc cá nhân.

Camellia Sinensis Leaf Extract: Chiết xuất lá trà xanh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng chống oxi hóa và chống viêm hiệu quả. Theo công bố của CIR, hàm lượng chiết xuất trà xanh tối đa đảm bảo an toàn trong các sản phẩm kem bôi là 0,86%, trong các sản phẩm rửa là 1%.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

C12-20 Alkyl Glucoside: Surfactant-Emulsifying Agent

Cyclomethicone: ANTISTATIC; EMOLLIENT; HAIR CONDITIONING; HUMECTANT; SOLVENT; VISCOSITY CONTROLLING

Rosa Canina Fruit Extract: Chiết xuất quả cây tầm xuân, thường được ứng dụng như chất điều hòa da, tạo hương thơm, chất làm se da, chống mụn, giữ ẩm và tẩy da chết trong các sản phẩm mĩ phẩm và chăm sóc cá nhân. Thành phần này được CIR công nhận an toàn với các mục đích trên.

Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil: Tinh dầu chiết xuất cam bergamot, được sử dụng như một thành phần tạo hương, cũng như dưỡng da nhờ các thành phần có hoạt tính chống oxi hóa, khử độc. Theo báo cáo của EMA/HMPC, thành phần này an toàn với cơ thể người.

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tinh Chất Dưỡng Trắng Tonymoly The White Tea Brightening Essence .Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


tinh-chat-duong-trang-tonymoly-the-white-tea-brightening-essence-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Leave a reply

14:7-5x6+12:4 = ? ( )