[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Paula’s Choice Clinical Niacinamide 20% Treatment Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Tinh Chất Paula’s Choice Clinical Niacinamide 20% Treatment có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
tinh-chat-paula-s-choice-clinical-niacinamide-20-treatment-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: PAULA’S CHOICE

Giá: 1,890,000 VNĐ

Khối lượng: 20ml

Vài Nét về Thương Hiệu Tinh Chất Paula’s Choice Clinical Niacinamide 20% Treatment

Tinh chất Clinical Niacinamide 20% Treatment chứa nồng độ 20% niacinamide (vitamin B3) đậm đặc có tác dụng hỗ trợ điều trị lỗ chân lông to, khắc phục bề mặt da kém mềm mịn tuổi tác hoặc do ánh nắng mặt trời gây ra.
– Giảm đáng kể lỗ chân lông to
– Giúp bề mặt da săn chắc, sáng khỏe
– Cải thiện rõ rệt tông màu da không đều & làm mờ dần các vết thâm sau mụn.

*Hướng dãn sử dụng:
Sử dụng một vài giọt mỗi lần hoặc hai lần mỗi ngày sau sữa rửa mặt, toner và loại bỏ tế bào chết. Vào ban đêm, kết hợp với các sản phẩm điều trị khác nếu cần thiết, sau đó dùng kem dưỡng ẩm. Vào ban ngày, sử dụng kem chống nắng có chỉ số SPF 30 hoặc cao hơn.

6 Chức năng nổi bật của Tinh Chất Paula’s Choice Clinical Niacinamide 20% Treatment

  • Phục hồi tổn thương
  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

25 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Spiraea Ulmaria Extract
  • Sodium Phytate
  • Sclerotium Gum
  • Lecithin
  • Panthenol
  • Pentylene Glycol
  • Ascorbyl Glucoside
  • Portulaca Oleracea Extract
  • Phenoxyethanol
  • Allantoin
  • Silica
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Boerhavia Diffusa Root Extract
  • Epigallocatechin Gallate
  • Camellia Japonica Flower Extract
  • Xanthan Gum
  • Water
  • Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
  • Ethylhexylglycerin
  • Acetyl Glucosamine
  • Pullulan
  • Camellia Sinensis Leaf Extract ;Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract
  • Niacinamide
  • Propanediol

Chú thích các thành phần chính của Tinh Chất Paula’s Choice Clinical Niacinamide 20% Treatment

Spiraea Ulmaria Extract: Chiết xuất cây Spiraea Ulmaria (họ hoa hồng), chứa một số hoạt chất giúp phục hồi da, được ứng dụng trong một số sản phẩm sữa tắm, kem chống nẻ, serum, … Thành phần này được EWG xếp vào nhóm an toàn, ít độc hại cho cơ thể.

Sodium Phytate: Chelating Agent; Oral Care Agent

Sclerotium Gum:

Lecithin: Lecithin là hỗn hợp các diglyceride của stearic acid, palmitic acid và oleic acid, liên kết với ester choline của photphoric acid. Chất này thường được sử dụng như chất nhũ hóa bề mặt, điều hòa da, tạo hỗn dịch. Theo thống kê của CIR, các loại sữa rửa có thành phần Lecithin an toàn cho da. Các loại kem bôi có thành phần là chất này dưới 15% cũng được coi là an toàn.

Panthenol: Panthenol có nguồn gốc từ vitamin B5. Trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc tóc, da và móng tay, Panthenol và Pantothenic được sử dụng như chất bôi trơn, chất làm mềm và dưỡng ẩm nhờ khả năng liên kết với tóc và thẩm thấu vào da. Chất này được FDA cũng như CIR công nhận là an toàn với sức khỏe con người.

Pentylene Glycol: Pentylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo công bố của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Ascorbyl Glucoside: Antioxidant

Portulaca Oleracea Extract: Chiết xuất từ rau sam: có tác dụng kháng viêm, kháng khuẩn, chứa nhiều chất có khả năng chống oxy hóa cao như vitamin E, flavonoid, ngăn ngừa tình trạng lão hóa da giúp xóa mờ các nếp nhăn, làm da mềm mịn, mau liền sẹo trên những vùng da bị tổn thương. Theo một công bố khoa học trên International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences, thành phần này nhìn chung không gây độc cho con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Bounce hydro ampoule Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Phenoxyethanol: Phenoxyethanol là một ether lỏng nhờn, có mùi hương gần giống hoa hồng. Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên. Chất này được sử dụng như chất giữ mùi hương, chất xua đuổi côn trùng, chống nấm, diệt các loại vi khuẩn gram âm và gram dương, trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như trong dược phẩm. Chất này về cơ bản không gây nguy hại khi tiếp xúc ngoài da, nhưng có thể gây kích ứng tại chỗ khi tiêm (dùng trong bảo quản vaccine). Theo tiêu chuẩn mỹ phẩm của Nhật Bản và SCCS (EU), để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng, hàm lượng của chất này trong các sản phẩm giới hạn dưới 1%.

Allantoin: Allantoin (còn gọi là glyoxyldiureide) là một diureide thường được chiết xuất từ thực vật. Allantoin và các dẫn xuất của nó thường được sử dụng trong sữa tắm, các sản phẩm trang điểm mắt, chăm sóc tóc, da và vệ sinh răng miệng, giúp tăng độ mịn của da, phục hồi vết thương, chống kích ứng và bảo vệ da. Allantoin cũng được tổng hợp nhân tạo rộng rãi. Allantoin có nguồn gốc thiên nhiên được coi là an toàn, không độc hại với cơ thể người. Các sản phẩm Allantoin nhân tạo cũng được CTFA và JSCI cấp phép và công nhận là an toàn.

Silica: Silica, hay silicon dioxide là một loại khoáng chất. Silica dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp là loại vô định hình. Silica thường được bổ sung các thành phần như natri, kali, nhôm Silicate để sử dụng như thành phần của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, với các chức năng như chất độn, chất hấp phụ, chất chống đông, chất tăng độ nhớt, … Theo Environment Canada Domestic Substance List, silica vô định hình dùng trong mĩ phẩm không tích tụ, không gây độc cho cơ thể người.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Boerhavia Diffusa Root Extract:

Epigallocatechin Gallate: Antioxidant

Camellia Japonica Flower Extract: Chiết xuất hoa trà, chứa các vitamin A, E, B, D cùng các chất béo có lợi như Omega 3, 6, 9, có tác dụng điều hòa da và tóc hiệu quả, tăng cường sự tổng hợp collagen, ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân cũng như mĩ phẩm. Theo CIR, chiết xuất hoa trà an toàn với sức khỏe con người.

Xanthan Gum: Xanthan Gum là một polysaccharide (hợp chất carbohydate) có nguồn gốc từ quá trình lên men một số sản phẩm ngũ cốc. Chất này được sử dụng trong mĩ phẩm, kem đánh răng, cũng như là một loại phụ gia thực phẩm (trong nước sốt, bánh kẹo, các sản phẩm từ trứng, sữa, …, kí hiệu là E415), như một chất kết dính. Chất này được Cục An toàn thực phẩm Liên minh Châu Âu (EFSA) kết luận là an toàn với con người.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Mersenne Beaute Refresh Pore Mask Redginseng Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract : Chiết xuất rễ cây họ Glycyrrhiza, chứa một số thành phần có tác dụng điều hòa da, chống oxi hóa. Thường được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm, chăm sóc tóc và da. Theo CIR, thành phần này ít gây nguy hiểm cho con người, an toàn với hàm lượng được sử dụng trong nhiều sản phẩm.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Acetyl Glucosamine: Skin-Conditioning Agent – Miscellaneous; SKIN CONDITIONING

Pullulan: Pullulan là một đường đa, được sử dụng chủ yếu như một phụ gia thực phẩm (E1204), cũng như một phụ gia mĩ phẩm với chức năng kết dính, tạo màng, làm căng da. Theo Cosmetics Database, thành phần này ít độc hại với sức khỏe con người.

Camellia Sinensis Leaf Extract ;Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract: Chiết xuất lá trà xanh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng chống oxi hóa và chống viêm hiệu quả. Theo công bố của CIR, hàm lượng chiết xuất trà xanh tối đa đảm bảo an toàn trong các sản phẩm kem bôi là 0,86%, trong các sản phẩm rửa là 1%.

Niacinamide: Niacinamide là một dạng vitamin B3, thường được dùng như một loại thực phẩm chức năng cũng như thuốc. Niacinamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp phục hồi hư tổn của tóc bằng cách tăng cường độ mềm mượt, độ óng của tóc, giảm bong tróc và phục hồi sự mềm mại của da. Các ảnh hưởng xấu của niacinamide chỉ được quan tâm ở mức độ ăn uống. Theo công bố của nhóm các nhà khoa học trên tạp chí Diabetologia (2000), thành phần này ít gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.

Propanediol: Propanediol hay propylene glycol được sử dùng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi, chất dưỡng ẩm, chất chống đông. Theo báo cáo của CIR, các ảnh hưởng xấu của chất này với con người chỉ được quan tâm khi ăn, uống ở liều lượng cao, còn propanediol an toàn với hàm lượng trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Video review Tinh Chất Paula’s Choice Clinical Niacinamide 20% Treatment

SẢN PHẨM TỐT NHẤT VÀ TỆ NHẤT CỦA PAULA’S CHOICE | BEST & WORST | HAPPY SKIN

SỰ THẬT VỀ PAULA'S CHOICE | XÀI CHÁN MÀ MẮC? | REVIEW | HARRY DAILY

TINH CHẤT CLINICAL NIACINAMIDE 20% TREATMENT – 8030

????BỊ VÓN CỤC KHI DÙNG NIACINAMIDE ? ????MÌNH ĐÃ APPLY SAI CÁCH & HAY DO SẢN PHẨM DỎM ?????

HOW TO USE PAULA'S CHOICE CLINICAL 20% NIACINAMIDE TREATMENT

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tinh Chất Paula’s Choice Clinical Niacinamide 20% Treatment.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Paula’s Choice Clinical Niacinamide 20% Treatment Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 28 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Lcl giảm đáng kể, kết hợp cùng với bha giảm mụn đầu đen, sợi bã nhờn và se lcl rất tốt. Nên dùng thêm mrm để làm sạch lcl hơn thì da sẽ láng bóng

    Trả lời
  2. 20 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 3/5
    KẾT CẤU
    ???? 1tr3
    Serum có màu vàng ngà, rít da. Nhớ dùng 1 giọt cho mỗi phần (trán, má, mũi) nha. Để dùng hết rồi review tiếp nè.

    Trả lời
  3. 27 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 1/5
    Không hiểu ngớ ngẩn sao đang dùng em 10% nia của paula’s choice êm thì đi chuyển sang 20%. Kich ứng muốn banh cái mặt ????????????. Mọi người đừng mua làm gì cho phí tiền nha. Mình thuộc lại da trâu lắm rồi mà còn ko chịu nổi. ????????

    Trả lời
  4. 29 tuổi, da nhạy cảm, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Bạn nào sd sp treatment nồg độ cao như mìh không ah.
    Các bạn hãy cpi một làn da khoẻ nhé
    Tớ sd sp b3 Nia này kết hộ với Bha tạo nên một kỳ tíh cho Lcl ấy ah.
    Trước đó mìh đã sd Nia 10% của nhà Paula’s zoy nhưg chắc mìh quen vs các treatment cao nên qđ thay đổi tăg lên 20% quả thật ko sai ah.
    Khi sd sp trên da cảm giác ban đầu là châm chíh nhẹ . Sd quen sẽ hết nha .
    Sau một time sd, cụ thể là 1 tháng, tớ thấy
    > lcl thu nhỏ đág kể
    > giảm tiết dầu bã nhờn
    > và đb giảm cả các nốt mụn thâm nhỏ của tớ luôn
    > tạo độ ẩm đág kể cho da
    Hy vọg review của tớ giúp các bạn đág kể cho việc lựa chọn sp Nia phù hợp, và tớ nghĩ khi các bạn sd bất kỳ gì trên da thì nên tìm hỉu rõ nồg độ, các tương tác vs các dòg sp và côg dụg thật kỹ ah ????

    Trả lời
  5. 27 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Thiết kệ lọ serum nhỏ gọn
    Sẻum màu vàng , thấm nhanh ko bết rít
    Bôi lên là thấm hết vào da và rất căng bóng
    Cảm nhận đc hiệu quả rõ rết sau 2-3 ngày sử dụng
    Nếu kết hợp thêm với aha hợc bha thì sẽ rất hiệu quả nhé ????????????????????????

    Trả lời
  6. 20 tuổi, da dầu, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Tinh chất Clinical Niacinamide 20% Treatment chứa nồng độ 20% niacinamide (vitamin B3) đậm đặc có tác dụng làm se khít và giảm thiểu lỗ chân lông mở rộng, khắc phục bề mặt da kém mềm mịn tuổi tác hoặc do ánh nắng mặt trời gây ra.
    – Giảm đáng kể lỗ chân lông to
    – Giúp bề mặt da săn chắc, sáng khỏe
    – Cải thiện rõ rệt tông màu da không đều & làm mờ dần các vết thâm sau mụn
    * Điểm khác biệt của sản phẩm
    – Đậm đặc: Nồng độ 20% Niacinamide giúp se khít lỗ chân lông, cân bằng dầu
    – Thông thoáng lỗ chân lông: Giảm hiện tượng bít tắc tuyến bã nhờn và da sần vỏ cam
    – Làm mờ thâm do mụn: Làm mờ vết thâm sau mụn, làm sáng da
    * Kết cấu của sản phẩm
    Dạng gel lỏng (liquid – gel)
    * Thành phần sản phẩm
    – Niacinamide: Thành phần phục hồi giúp se khít lỗ chân lông, cải thiện da không đều màu, nếp nhăn, da xỉn màu và nhiều vấn đề khác.
    – Chiết xuất từ rau sam (Portulaca oleracea, Purslane)
    Làm dịu da, giàu chất chống oxy hóa duy trì da khỏe mạnh

    Trả lời
  7. 29 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 5/5
    Chỉ có thể mua PC mỗi khi mấy mẹ này có sale thôi (xót ví vđ ????), giá cao vl.
    Tiền nào của nấy, thoa lên da rất mướt, đủ ẩm không khô. Serum màu vàng nhạt hơi đặc nên mới thoa lên sẽ hơi dầu nhẹ. Đợi 5’ là da ngon lành.
    Khuyên bạn nào mới bắt đầu treatment thì xài 10% trước rồi hãy đổi sang 20% tím này.
    Đáng để thử để cải thiện da không đều màu và bị đổ dầu cũng như lỗ chân lông hơi to.

    Trả lời

Viết một bình luận