[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Power 10 Formula WH Effector It’s Skin Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Sự thật về Tinh Chất Power 10 Formula WH Effector It’s Skin có tốt không?. Bạn đã thử chưa? Cùng Toplist24h review xem các thành phần, công dụng, giá, hướng dẫn sử dụng và cảm nhận khách hàng đã sử dụng sản phẩm này nhé!
tinh-chat-power-10-formula-wh-effector-it-s-skin-review-thanh-phan-gia-cong-dung

Thương hiệu: IT’S SKIN

Giá: 233,000 VNĐ

Khối lượng: 30ml

Vài Nét về Thương Hiệu Tinh Chất Power 10 Formula WH Effector It’s Skin

– Tinh chất dưỡng It’s Skin Power 10 Formula WH Effector là tinh chất dưỡng cao cấp tổng hợp chức năng làm trắng của Arbutin và Morusalba cho hiệu quả làm trắng da rõ rệt.
– Tinh chất dưỡng It’s Skin Power 10 Formula WH Effector với thành phần có chức năng dưỡng da dành cho da tối màu giúp làm trắng Arbutin cùng với chiết xuất từ cây cúc La Mã, vỏ rễ cây dâu tằm có hiệu quả tổng hợp ngăn chặn sự phát triển và hình thành của các sắc tố đen melanine và hạn chế
sự xuất hiện của vết thâm, tàn nhang, hoặc nốt ruồi bất thường, cho làn da bạn rạng rỡ và sáng ngời.

Hướng dẫn sử dụng Tinh Chất Power 10 Formula WH Effector It’s Skin

– Sau khi rửa mặt và trung hoà da với nước hoa hồng, lấy vài giọt từ lọ sản phẩm (2 đến 3 giọt là đủ) và thấm đều lên mặt và cổ, rồi vỗ nhẹ để chất dinh dưỡng thẩm thấu nhanh vào da.

5 Chức năng nổi bật của Tinh Chất Power 10 Formula WH Effector It’s Skin

  • Làm dịu
  • Dưỡng ẩm
  • Làm sáng da
  • Chống oxi hoá
  • Chống lão hoá

14 Thành phần chính – Bảng đánh giá an toàn EWG

(rủi ro thấp, rủi ro trung bình, rủi ro cao, chưa xác định)

  • Disodium EDTA
  • Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract;Glycyrrhiza Uralensis (Licorice) Root Extract;Glycyrrhiza Inflata Root Extract
  • Dipropylene Glycol
  • Fragrance
  • Arbutin
  • Butylene Glycol
  • Glycerin
  • Water
  • Triethanolamine
  • Ethyl Hexanediol
  • Ethylhexylglycerin
  • Polyglutamic Acid
  • Carbomer
  • Anthemis Nobilis Flower Extract

Chú thích các thành phần chính của Tinh Chất Power 10 Formula WH Effector It’s Skin

Disodium EDTA: Muối chứa natri của EDTA. EDTA cũng như các muối của nó được sử dụng rộng rãi trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng ẩm, sản phẩm chăm sóc và làm sạch da, sản phẩm làm sạch cá nhân, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, thuốc nhuộm tóc, thuốc tẩy tóc và nhiều loại sản phẩm khác như chất bảo quản, giúp mĩ phẩm lâu bị hư hại hơn khi tiếp xúc với không khí. Nó cũng được dùng thường xuyên trong điều trị nhiễm độc kim loại nặng. Theo báo cáo đánh giá an toàn của CIR, EDTA và các muối của chúng an toàn cho mục đích sử dụng mĩ phẩm.

Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract;Glycyrrhiza Uralensis (Licorice) Root Extract;Glycyrrhiza Inflata Root Extract: Chiết xuất rễ cây họ Glycyrrhiza, chứa một số thành phần có tác dụng điều hòa da, chống oxi hóa. Thường được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm, chăm sóc tóc và da. Theo CIR, thành phần này ít gây nguy hiểm cho con người, an toàn với hàm lượng được sử dụng trong nhiều sản phẩm.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Môi Care:Nel Berry Lip Night Mask Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Dipropylene Glycol: Dipropylene glycol là hỗn hợp các chất 4-oxa-2,6-heptandiol, 2-(2-hydroxy-propoxy)-propan-1-ol và 2-(2-hydroxy-1-methyl-ethoxy)-propan-1-ol, là một thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và kem cạo râu và các sản phẩm chăm sóc da như một dung môi và chất làm giảm độ nhớt. Theo báo cáo của CIR, hàm lượng của dipropylene alcohol trong các sản phẩm được coi là an toàn với con người, tuy nhiên đây là một thành phần có thể gây kích ứng.

Fragrance:

Arbutin: Arbutin là một glycoside chiết xuất từ một số cây họ đỗ quyên, có chức năng chống oxi hóa, điều hòa da, ngăn ngừa sự hình thành melanin, được ứng dụng trong một số loại kem chăm sóc da, sản phẩm rửa, kem điều trị ngoài da, … Các thí nghiệm của Scientific Committee on Consumer Safety về ảnh hưởng của sản phẩm chứa thành phần này lên động vật được thực hiện cho thấy chất này không gây kích ứng da, ít gây kích ứng mắt, an toàn với sức khỏe.

Butylene Glycol: Butylene Glycol là một alcohol lỏng trong suốt, không màu. Chất này này được sử dụng trong công thức của các sản phẩm chăm sóc tóc và tắm, trang điểm mắt và mặt, nước hoa, các sản phẩm làm sạch cá nhân, và các sản phẩm cạo râu và chăm sóc da với chức năng như chất dưỡng ẩm, dung môi và đôi khi là chất chống đông hay diệt khuẩn. Butylene Glycol về cơ bản không nguy hiểm với con người nếu tiếp xúc ngoài da ở nồng độ thấp, được CIR công bố an toàn với hàm lượng sử dụng trong các sản phẩm có trên thị trường.

Glycerin: Gycerin (hay glycerol) là alcohol thiên nhiên, cấu tạo nên chất béo trong cơ thể sinh vật. Glycerin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem đánh răng, xà phòng, mĩ phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc như chất dưỡng ẩm, cũng như chất bôi trơn. Theo thống kê năm 2014 của Hội đồng về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe Hoa Kỳ, hàm lượng glycerin trong một số sản phẩm làm sạch da có thể chiếm tới tới 99,4%. Ngưỡng tiếp xúc của glycerin theo khuyến cáo của Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp Hoa Kỳ là 5 mg/m3.

Water: Nước, thành phần không thể thiếu trong nhiều loại mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, sản phẩm tắm, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm, dưỡng ẩm, sản phẩm vệ sinh răng miệng, sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, dầu xả, kem cạo râu, và kem chống nắng, với chức năng chủ yếu là dung môi.

Triethanolamine: Triethanolamine (viết tắt là TEOA) là một hợp chất hữu cơ có mùi khai, có chức năng như chất hoạt động bề mặt, chất điều chỉnh pH, thường được dùng trong sữa tắm, kem chống nắng, nước rửa tay, kem cạo râu. Theo thống kê của CIR, có một số báo cáo về trường hợp dị ứng với thành phần này, nhưng nhìn chung chất này ít có khả năng gây kích ứng da.

Xem thêm:  [REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Mặt Nạ Giấy The Saem Natural Mask Sheet Argan Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?

Ethyl Hexanediol: Ethyl Hexanediol là một alcohol được dùng trong một vài sản phẩm chăm sóc cá nhân như một dung môi hay chất tạo hương, với hàm lượng thường không quá 5%. Ở trạng thái nguyên chất, chất này không gây kích ứng, mẫn cảm đáng kể. Theo CIR,ở nồng độ thường sử dụng, ethyl hexanediol an toàn với con người.

Ethylhexylglycerin: Ethylhexylglycerin là một ether được sử dụng trong một số sản phẩm tắm, sản phẩm cơ thể và tay, sản phẩm làm sạch, khử mùi, trang điểm mắt, nền tảng, sản phẩm chăm sóc tóc và kem chống nắng. Chất này thường được sử dụng như chất giúp tăng khả năng bảo quản, chất điều hòa, giảm bong tróc da, chất hoạt động bề mặt. Ethylhexylglycerin trong mĩ phẩm thường không gây kích ứng. Theo CPS&Q, mĩ phẩm có thành phần 5% Ethylhexylglycerin hoặc cao hơn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc với mắt. Ít có báo cáo y tế về kích ứng da khi tiếp xúc với Ethylhexylglycerin.

Polyglutamic Acid: Viết tắt là PGA, là polymer của glutamic acid, một loại amino acid, ứng dụng quan trọng trong y học. Trong các loại mĩ phẩm, chất này thường được dùng như chất điều hòa, giảm bong tróc cho da. Theo EWG, hàm lượng của thành phần này trong các sản phẩm an toàn với sức khỏe con người.

Carbomer: Carbomer, hay Polyacrylic acid, polymer thường được sử dụng làm gel trong mĩ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Carbomers có thể được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm bao gồm da, tóc, móng tay và các sản phẩm trang điểm, cũng như kem đánh răng, với chức năng như chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. CIR (Cosmetics Industry Review) công nhận rằng Carbomer an toàn cho mục đích sử dụng làm mĩ phẩm.

Anthemis Nobilis Flower Extract: Chiết xuất từ hoa cúc La Mã, chứa một số flavonoid có đặc tính kháng viêm nổi bật, làm dịu vùng da bị sưng, trị một số bệnh ngoài da, thích hợp với da nhạy cảm, thường dùng trong các loại mĩ phẩm, các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Theo công bố của CIR, thành phần này an toàn với người sử dụng khi tiếp xúc ngoài da.

Lời kết

Như vậy là trên đây đã khép lại nội dung của bài đánh giá tóm tắt về sản phẩm Tinh Chất Power 10 Formula WH Effector It’s Skin.Tóm lại, để chọn mua được một loại chăm sóc da tốt, điều kiện đầu tiên chúng ta phải xác định được nhu cầu sử dụng, công dụng, chọn loại phù hợp, rồi mới đến giá thành, thương hiệu và nơi mua sản phẩm uy tín. Hy vọng, qua những lời khuyên kinh nghiệm trong bài viết này. Mình tin chắc rằng chị em nguời dùng sẽ tự biết chọn mua cho mình một sản phẩm phù hợp nhất để làm đẹp da hiệu quả.

Nếu có những thắc mắc hay góp ý nào khác có thể để lại bình luận bên dưới.


tinh-chat-power-10-formula-wh-effector-it-s-skin-review-thanh-phan-gia-cong-dung

0 bình luận về “[REVIEW] Thành Phần, Giá, Công Dụng Tinh Chất Power 10 Formula WH Effector It’s Skin Có Tốt Không, Mua Ở Đâu?”

  1. 27 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    Cảm giác đầu tiên khi thử sản phẩm là mùi thơm dễ chịu không gây nhờn rít sau sử dụng mình mua trên waston với giá sale 225 k sản phẩm cơ chất lượng tốt hơn so với giá tiền đó

    Trả lời
  2. 33 tuổi, da hỗn hợp, đánh giá sản phẩm: 4/5
    ❤️Cảm nhận khi sử dụng: Serum có dạng trong suốt không quá lỏng cũng không quá sệt, mùi thơm nhẹ hết sức dễ chịu luôn. Serum thẩm thấu tốt, không gây nhờn dính, khiến da mịn và đủ ẩm. Mỗi lần mình sử dụng chỉ cần lấy một lượng tầm 2~3 giọt sau đó thoa đều và massage trên da, giúp thẩm thấu sâu vào da nè! Serum này thoa trên da cảm giác rất khô thoáng, không làm bít tắt lỗ chân lông. Sản phẩm giúp làm trắng da từ từ chứ không hề gây bào mòn da, không gây kích ứng da giúp cải thiện làn da mình hiệu quả sau 2 tuần sử dụng. Bề mặt da tươi sáng đều màu hơn, vết thâm do mụn cũng mờ dần, các vết chai sần ở mũi và cằm cũng được làm mềm và mịn. Ngoài làm trắng da thì mình thấy serum cũng có khả năng cấp ẩm và giữ ẩm tương đối khá nữa nhé!
    ???? Giá thành: Serum được bán với mức giá khá bình dân chỉ tầm 250k/ chai thôi. Mình nghĩ các bạn nên mua và sử dụng thử vì nó phù hợp với mọi loại da luôn đó.
    ( Bài viết thuộc quyền sở hữu của Ruby PU, vui lòng không sao chép dưới bất kỳ hình thức nào, xin cám ơn!)

    Trả lời

Viết một bình luận